Kết quả bóng đá trận Silver Strikers vs Dedza Dynamos, 19:30 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 23/08/2026
Silver Strikers 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dedza Dynamos
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Silver Strikers | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Billiat M. | 90+5' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 6 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 13 |
Chủ = Silver Strikers · Khách = Dedza Dynamos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Silver Strikers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Silver Strikers 3 (43%)Hòa 4 (57%)Dedza Dynamos 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/25 | Dedza Dynamos | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 30/07/25 | Silver Strikers | 2-1 (1-1) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 29/09/24 | Dedza Dynamos | 1-2 (1-0) | Silver Strikers | - | - | T |
| 18/09/24 | Silver Strikers | 4-1 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 21/04/24 | Dedza Dynamos | 1-1 (1-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 16/07/22 | Dedza Dynamos | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 18/04/22 | Silver Strikers | 1-1 (0-1) | Dedza Dynamos | - | - | H |
Thành tích gần đây — Silver Strikers
TTHTBHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Silver Strikers | 3-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 08/08/26 | Creck SC | 0-1 (0-1) | Silver Strikers | - | - | T |
| 26/07/26 | Mitundu Baptist FC | 1-1 (1-1) | Silver Strikers | - | - | H |
| 19/07/26 | Silver Strikers | 4-1 (0-0) | Karonga United | - | - | T |
| 12/07/26 | Karonga United | 3-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | B |
| 05/07/26 | Chitipa United | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 28/06/26 | Silver Strikers | 3-0 (2-0) | Red Lions FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Civo United | 1-1 (1-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 14/06/26 | Silver Strikers | 2-0 (2-0) | Karonga United | - | - | T |
| 30/05/26 | Silver Strikers | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | T |
| 24/05/26 | Be Forward Wanderers | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 17/05/26 | Silver Strikers | 3-0 (2-0) | Masters Security | - | - | T |
| 10/05/26 | Blue Eagles | 1-0 (1-0) | Silver Strikers | - | - | B |
| 02/05/26 | Silver Strikers | 4-1 (1-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 25/04/26 | Kamuzu Barracks | 0-2 (0-2) | Silver Strikers | - | - | T |
| 15/01/26 | Namitete Zitha | 0-5 (0-4) | Silver Strikers | - | - | T |
| 20/12/25 | Mafco | 0-1 (0-0) | Silver Strikers | - | - | T |
| 14/12/25 | Karonga United | 1-1 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 13/12/25 | Mafco | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 10/12/25 | Ekhaya FC | 0-1 (0-1) | Silver Strikers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dedza Dynamos
HHTBTHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Dedza Dynamos | 1-1 (1-0) | Creck SC | - | - | H |
| 08/08/26 | Ekhaya FC | 1-1 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | H |
| 25/07/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-1) | Chitipa United | - | - | B |
| 04/07/26 | Karonga United | 1-3 (1-2) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 28/06/26 | Dedza Dynamos | 1-1 (1-0) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 20/06/26 | Mafco | 3-0 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 31/05/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 24/05/26 | Masters Security | 4-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 17/05/26 | Dedza Dynamos | 0-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | B |
| 10/05/26 | Red Lions FC | 3-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 03/05/26 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Civo United | - | - | B |
| 25/04/26 | Moyale Barracks | 0-0 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | H |
| 21/02/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Dedza Dynamos | 1-1 (0-0) | Blue Eagles | - | - | H |
| 24/01/26 | Ekhaya FC | 0-2 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 18/01/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Karonga United | - | - | T |
| 11/01/26 | Creck SC | 1-3 (0-2) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 27/12/25 | Dedza Dynamos | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 24/12/25 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Creck SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
76
Tấn công
9893
Tấn công nguy hiểm
5651
Sút ngoài cầu môn
136
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B0T0 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Silver Strikers (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 0.52 bàn/trận
Dedza Dynamos (19 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Silver Strikers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 4.20 | 10.50 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 4.60 ↑ | 13.00 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 5.50 | 18.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 20.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.40 | 9.80 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 4.14 ↑ | 1.25 ↓ | 20.67 ↑ | 2.37 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 4.20 | 11.50 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | 0.77 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 3.79 ↑ | 1.29 ↓ | 8.50 ↓ | 1.85 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 4.60 | 11.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.40 | 9.50 | 0.89 | 2.50 | 0.68 | 0.79 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.75 ↑ | 16.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 4.92 | 10.83 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.77 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 4.99 ↑ | 1.17 ↓ | 16.90 ↑ | 2.49 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 2.14 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 4.75 | 11.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.11 ↓ | 20.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 9.00 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 5.51 ↑ | 1.18 ↓ | 18.20 ↑ | 3.48 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.34 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 4.75 | 11.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.33 | 13.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 91.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.