Kết quả bóng đá trận Silkeborg IF vs Odense BK, 00:00 ngày 11/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 11/08/2026
Silkeborg IF 1 Kết thúc HT 0-0 0
Odense BK
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Gisk Park Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Tường thuật trực tiếp
Silkeborg IF
Odense BK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Svend Funder
3'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Noah Ganaus (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - William Kirk (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jens Martin Gammelby (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty cancelled - Oliver Ross
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Riisgaard (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bonde (đánh đầu) — bị cản phá
42'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - William Kirk (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Falk Jensen (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bonde (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Callum McCowatt 1-0, kiến tạo: Oliver Ross
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân phải) — vào lưới
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Ulrik Yttergard Jenssen (chân phải) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Ulrik Yttergard Jenssen
59'
🔁 Thay người: vào Peter Therkildsen, ra Jacob Bonde
59'
🔁 Thay người: vào Magnus Andersen, ra Ulrik Yttergard Jenssen
60'
🎯 Dứt điểm - Noah Ganaus (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Villads Westh (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jens Martin Gammelby (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Noah Ganaus (đánh đầu) Post
🟨 Thẻ vàng - Callum McCowatt
67'
🔁 Thay người: vào Lasse Legolas, ra Adam Sorensen
🔁 Thay người: vào Rami Hajal, ra Lucas Riisgaard
🔁 Thay người: vào Younes Bakiz, ra Oliver Ross
🔁 Thay người: vào Sofus Berger Brix, ra William Kirk
🎯 Dứt điểm - Younes Bakiz (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân phải) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Lasse Legolas (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - James Gomez (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Julius Nielsen, ra Villads Westh
🔁 Thay người: vào Pedro Ganchas, ra William Møller
84'
🟨 Thẻ vàng - Lasse Legolas
88'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sofus Berger Brix (chân trái) — bị chặn
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Julius Askou
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Silkeborg IF | Phút | |
| Oliver Ross(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| Callum McCowatt(Assists:Oliver Ross) (Kiến tạo: Oliver Ross) 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 58' | Ulrik Yttergard Jenssen | |
| 59' ⇄ | ▲ Peter Therkildsen ▼ Jacob Bonde | |
| 59' ⇄ | ▲ Magnus Andersen ▼ Ulrik Yttergard Jenssen | |
| 📺 VAR | 63' | |
| Callum McCowatt | 67' | |
| 67' ⇄ | ▲ Lasse Legolas ▼ Adam Sorensen | |
| ▲ Rami Hajal ▼ Lucas Riisgaard | 69' ⇄ | |
| ▲ Younes Bakiz ▼ Oliver Ross | 69' ⇄ | |
| ▲ Sofus Berger Brix ▼ William Kirk | 69' ⇄ | |
| 78' | 📺 VAR | |
| ▲ Julius Nielsen ▼ Villads Westh | 81' ⇄ | |
| ▲ Pedro Ganchas ▼ William Møller | 82' ⇄ | |
| 84' | Lasse Legolas | |
| 90+7' | Julius Askou | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Silkeborg IF · Khách = Odense BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Silkeborg IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Silkeborg IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 10 | - | - |
Odense BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Silkeborg IF 9 (45%)Hòa 7 (35%)Odense BK 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 3 | T |
| 08/11/25 | Odense BK | 1-1 (0-1) | Silkeborg IF | -0.25 | 3 | H |
| 14/09/25 | Silkeborg IF | 2-1 (1-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/01/25 | Silkeborg IF | 2-2 (2-1) | Odense BK | - | - | H |
| 29/10/23 | Silkeborg IF | 0-0 (0-0) | Odense BK | +0.75 | 3 | H |
| 19/09/23 | Odense BK | 0-3 (0-1) | Silkeborg IF | 0 | 3 | T |
| 07/05/23 | Silkeborg IF | 0-1 (0-1) | Odense BK | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/23 | Odense BK | 2-0 (0-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/10/22 | Odense BK | 1-1 (0-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/08/22 | Silkeborg IF | 1-2 (1-1) | Odense BK | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/01/22 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 24/10/21 | Silkeborg IF | 1-1 (0-0) | Odense BK | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/21 | Odense BK | 1-1 (0-0) | Silkeborg IF | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/20 | Odense BK | 1-3 (0-2) | Silkeborg IF | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/06/20 | Silkeborg IF | 6-0 (2-0) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/20 | Odense BK | 1-1 (1-0) | Silkeborg IF | -1 | 2.5 | H |
| 17/09/19 | Silkeborg IF | 0-3 (0-2) | Odense BK | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/12/17 | Odense BK | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/09/17 | Silkeborg IF | 1-0 (1-0) | Odense BK | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Silkeborg IF
BHTTBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Silkeborg IF | 1-3 (1-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Randers FC | 1-1 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | Silkeborg IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Silkeborg IF | 6-0 (2-0) | Thisted FC | +2 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Aarhus Fremad | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Silkeborg IF | 1-2 (1-0) | Fredericia | - | - | B |
| 17/05/26 | Fredericia | 4-1 (3-0) | Silkeborg IF | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Fredericia | +0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | -0.75 | 3 | T |
| 17/03/26 | Silkeborg IF | 1-1 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Fredericia | 2-1 (1-1) | Silkeborg IF | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-1) | Midtjylland | -1 | 3 | B |
| 17/02/26 | Sonderjyske | 2-1 (0-1) | Silkeborg IF | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Odense BK
TBBBTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Viborg | 1-0 (0-0) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Brondby IF | 4-0 (2-0) | Odense BK | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Odense BK | 2-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 3 | T |
| 29/06/26 | Odense BK | 2-1 (1-0) | Kolding IF | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Odense BK | 0-1 (0-1) | Vejle | +1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Randers FC | 2-2 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | +0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Fredericia | 0-2 (0-2) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Odense BK | 3-1 (1-0) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Fredericia | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Odense BK | 2-1 (0-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Sonderjyske | 1-0 (1-0) | Odense BK | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Odense BK | 2-2 (1-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Odense BK | 1-4 (0-4) | Midtjylland | -0.75 | 3 | B |
| 10/02/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-1) | Odense BK | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Silkeborg IF
Odense BK
1Aske Leth Andresen3CRobin Dahl Ostrom24Alexander Madsen29William Møller7Villads Westh19Jens Martin Gammelby20Mads Kaalund Larsen27William Kirk11Oliver Ross21Lucas Riisgaard17Callum McCowatt16Viljar Myhra5Ulrik Yttergard Jenssen13Julius Askou15Marcus McCoy29James Gomez3Adam Sorensen8CRasmus Falk Jensen9Topi Keskinen22Ismahila Ouedraogo6Jacob Bonde17Noah Ganaus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Aske Leth Andresen7.8
- 3Robin Dahl Ostrom C6.6
- 7Villads Westh▼ Rời sân 81'7
- 11Oliver Ross🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 69'7.5
- 17Callum McCowatt⚽ Ghi bàn 51' · 🟨 Thẻ vàng 67'9
- 19Jens Martin Gammelby6.9
- 20Mads Kaalund Larsen7.6
- 21Lucas Riisgaard▼ Rời sân 69'5.5
- 24Alexander Madsen8.5
- 27William Kirk▼ Rời sân 69'6.1
- 29William Møller▼ Rời sân 82'6.5
Khách · 442
- 3Adam Sorensen▼ Rời sân 67'7.1
- 5Ulrik Yttergard Jenssen🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 59'6.8
- 6Jacob Bonde▼ Rời sân 59'6.2
- 8Rasmus Falk Jensen C6.5
- 9Topi Keskinen5.1
- 13Julius Askou🟨 Thẻ vàng 90+7'6.7
- 15Marcus McCoy6.9
- 16Viljar Myhra7.4
- 17Noah Ganaus7.1
- 22Ismahila Ouedraogo7.9
- 29James Gomez6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
33
Tấn công
78140
Tấn công nguy hiểm
4265
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
177
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
549514
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
717
Việt vị
12
Cứu thua
32
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
1825
Cắt bóng
714
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
1819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.731.09
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Silkeborg IF (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Odense BK (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Silkeborg IF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Odense BK (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Silkeborg IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Callum McCowatt Tiền vệ | 9 | 1 | 3/1 | 36/47 | 0 | 🟨 | |
| 24Alexander Madsen Hậu vệ | 8.5 | 0/0 | 35/40 | 6 | |||
| 1Aske Leth Andresen Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 17/31 | 0 | |||
| 20Mads Kaalund Larsen Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 81/88 | 2 | |||
| 11Oliver Ross Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 22/26 | 0 | ||
| 7Villads Westh Tiền vệ | 7 | 1/0 | 49/56 | 4 | |||
| 19Jens Martin Gammelby Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 28/36 | 1 | |||
| 3Robin Dahl Ostrom Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 57/61 | 1 | |||
| 29William Møller Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 66/71 | 2 | |||
| 27William Kirk Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 12/16 | 0 | |||
| 21Lucas Riisgaard Tiền đạo | 5.5 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 22Rami Hajal (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 10Younes Bakiz (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 15/18 | 2 | |||
| 14Sofus Berger Brix (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 4Pedro Ganchas (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 36Julius Nielsen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Odense BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Ismahila Ouedraogo Tiền vệ | 7.9 | 0/0 | 65/68 | 4 | |||
| 16Viljar Myhra Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/26 | 1 | |||
| 3Adam Sorensen Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 17Noah Ganaus Tiền đạo | 7.1 | 3/2 | 25/31 | 0 | |||
| 15Marcus McCoy Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 43/49 | 3 | |||
| 5Ulrik Yttergard Jenssen Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 28/35 | 3 | 🟨 | ||
| 29James Gomez Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 74/84 | 1 | |||
| 13Julius Askou Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 60/68 | 2 | 🟨 | ||
| 8Rasmus Falk Jensen Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 56/63 | 4 | |||
| 6Jacob Bonde Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 13/18 | 0 | |||
| 9Topi Keskinen Tiền đạo | 5.1 | 1/0 | 19/26 | 1 | |||
| 2Peter Therkildsen (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 5 | |||
| 26Lasse Legolas (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 28Magnus Andersen (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 10/13 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Silkeborg IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-4-26 | Thành lập | 1887-7-10 |
| Gisk Park Stadium | Sân nhà | Fionia Park |
| 9800 | Sức chứa | 16000 |
| Kjaergaard Morten Dahm | HLV | Alexander Zorniger |
| Silkeborg | Khu vực | Odense |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.75 | 2.23 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.55 ↓ | 2.14 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.50 | 2.60 | 0.82 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.20 ↑ | 178.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.83 | 3.00 | 1.01 | 0.87 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.65 | 2.46 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.55 | 2.70 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.27 ↑ | 100.00 ↑ | 5.22 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.65 | 2.46 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.80 | 2.41 | 0.87 | 3.00 | 1.00 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 56.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.41 | 2.38 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 205.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.56 | 2.51 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 75.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.40 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 3.67 | 2.30 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.18 ↑ | 30.37 ↑ | 4.07 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.53 | 3.50 | 2.21 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.75 | 0.15 ↓ | 1.24 ↑ | 1.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.50 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.60 | 2.72 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.60 ↓ | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.63 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Silkeborg IF | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Odense BK | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).