Kết quả bóng đá trận Silkeborg IF vs Odense BK, 00:00 ngày 11/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 11/08/2026
Silkeborg IF
1 Kết thúc HT 0-0 0
Odense BK
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Gisk Park Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C

Tường thuật trực tiếp

Silkeborg IFOdense BK
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Svend Funder
3'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
8'
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Noah Ganaus (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - William Kirk (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Jens Martin Gammelby (chân phải) — bị chặn
22'
Phạt góc
23'
VAR Decision - Penalty cancelled - Oliver Ross
26'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Lucas Riisgaard (chân trái) — chệch khung thành
39'
41'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bonde (đánh đầu) — bị cản phá
42'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — bị chặn
42'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - William Kirk (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
45'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Falk Jensen (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bonde (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Callum McCowatt 1-0, kiến tạo: Oliver Ross
51'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân phải) — vào lưới
51'
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Ulrik Yttergard Jenssen (chân phải) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Ulrik Yttergard Jenssen
59'
🔁 Thay người: vào Peter Therkildsen, ra Jacob Bonde
59'
🔁 Thay người: vào Magnus Andersen, ra Ulrik Yttergard Jenssen
60'
🎯 Dứt điểm - Noah Ganaus (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Villads Westh (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Jens Martin Gammelby (chân phải) — bị chặn
62'
66'
🎯 Dứt điểm - Noah Ganaus (đánh đầu) Post
🟨 Thẻ vàng - Callum McCowatt
67'
67'
🔁 Thay người: vào Lasse Legolas, ra Adam Sorensen
🔁 Thay người: vào Rami Hajal, ra Lucas Riisgaard
69'
🔁 Thay người: vào Younes Bakiz, ra Oliver Ross
69'
🔁 Thay người: vào Sofus Berger Brix, ra William Kirk
69'
🎯 Dứt điểm - Younes Bakiz (chân phải) — chệch khung thành
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân phải) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Lasse Legolas (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - James Gomez (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Julius Nielsen, ra Villads Westh
81'
🔁 Thay người: vào Pedro Ganchas, ra William Møller
82'
84'
🟨 Thẻ vàng - Lasse Legolas
88'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
Phạt góc
90+4'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Sofus Berger Brix (chân trái) — bị chặn
90+6'
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Julius Askou
Phạt góc
90+7'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Silkeborg IF Phút Odense BK
Oliver Ross(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR26'
HT 0-0
Callum McCowatt(Assists:Oliver Ross) (Kiến tạo: Oliver Ross) 1 - 0 51'
58' Ulrik Yttergard Jenssen
59' ▲ Peter Therkildsen ▼ Jacob Bonde
59' ▲ Magnus Andersen ▼ Ulrik Yttergard Jenssen
📺 VAR63'
Callum McCowatt 67'
67' ▲ Lasse Legolas ▼ Adam Sorensen
▲ Rami Hajal ▼ Lucas Riisgaard69'
▲ Younes Bakiz ▼ Oliver Ross69'
▲ Sofus Berger Brix ▼ William Kirk69'
78'📺 VAR
▲ Julius Nielsen ▼ Villads Westh81'
▲ Pedro Ganchas ▼ William Møller82'
84' Lasse Legolas
90+7' Julius Askou
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 00 11
Bại 22 65
Ghi bàn 22 1511
Mất bàn 43 1516
Điểm 33 1013

Chủ = Silkeborg IF · Khách = Odense BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Silkeborg IF (13)Hiệp 1 / Cả trậnOdense BK (13)
4 (31%)Thắng/Thắng5 (38%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (15%)Hòa/Bại3 (23%)
4 (31%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Silkeborg IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41123547
Sân nhà21012338
Sân khách20111217
6 gần62131210--

Odense BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41032439
Sân nhà21012237
Sân khách200202011
6 gần6303610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Silkeborg IF 9 (45%)Hòa 7 (35%)Odense BK 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3-0.753.25T
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3-0.253T
DEN SASL08/11/25Odense BK1-1 (0-1)Silkeborg IF11-1-0.253H
DEN SASL14/09/25Silkeborg IF2-1 (1-1)Odense BK2-11+0.252.75T
INT CF24/01/25Silkeborg IF2-2 (2-1)Odense BK---H
DEN SASL29/10/23Silkeborg IF0-0 (0-0)Odense BK7-7+0.753H
DEN SASL19/09/23Odense BK0-3 (0-1)Silkeborg IF4-403T
DEN SASL07/05/23Silkeborg IF0-1 (0-1)Odense BK7-5+0.52.75B
DEN SASL16/04/23Odense BK2-0 (0-0)Silkeborg IF4-6+0.252.5B
DEN SASL09/10/22Odense BK1-1 (0-0)Silkeborg IF2-12+0.252.5H
DEN SASL28/08/22Silkeborg IF1-2 (1-1)Odense BK7-4+0.752.5B
INT CF27/01/22Silkeborg IF2-0 (1-0)Odense BK6-5+0.253T
DEN SASL24/10/21Silkeborg IF1-1 (0-0)Odense BK6-6+0.252.5H
DEN SASL15/08/21Odense BK1-1 (0-0)Silkeborg IF6-5-0.52.5H
DEN SASL09/07/20Odense BK1-3 (0-2)Silkeborg IF1-7-0.52.75T
DEN SASL16/06/20Silkeborg IF6-0 (2-0)Odense BK3-2-0.252.75T
DEN SASL01/03/20Odense BK1-1 (1-0)Silkeborg IF11-3-12.5H
DEN SASL17/09/19Silkeborg IF0-3 (0-2)Odense BK4-4-0.53.25B
DEN SASL10/12/17Odense BK1-2 (0-0)Silkeborg IF7-4-0.52.5T
DEN SASL15/09/17Silkeborg IF1-0 (1-0)Odense BK9-402.5T

Thành tích gần đây — Silkeborg IF

BHTTBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL02/08/26Silkeborg IF1-3 (1-2)FC Copenhagen7-4-0.752.75B
DEN SASL28/07/26Randers FC1-1 (1-1)Silkeborg IF5-7-0.752.75H
INT CF17/07/26Aalborg1-2 (0-2)Silkeborg IF2-1+0.253.25T
INT CF11/07/26Silkeborg IF6-0 (2-0)Thisted FC7-1+23.75T
INT CF08/07/26Aarhus Fremad1-0 (1-0)Silkeborg IF2-2+0.253.25B
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4-12.75B
INT CF27/06/26Silkeborg IF1-2 (1-0)Fredericia---B
DEN SASL17/05/26Fredericia4-1 (3-0)Silkeborg IF4-6-0.253B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5-0.753.25B
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3-0.753.25T
DEN SASL26/04/26Silkeborg IF2-0 (1-0)Randers FC3-502.75T
DEN SASL22/04/26Vejle1-2 (0-0)Silkeborg IF3-403T
DEN SASL19/04/26Silkeborg IF2-2 (2-0)Fredericia5-4+0.53H
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3-0.253T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3-1.253B
DEN SASL22/03/26Randers FC0-3 (0-2)Silkeborg IF4-3-0.753T
DEN SASL17/03/26Silkeborg IF1-1 (0-1)Vejle7-4+0.253H
DEN SASL01/03/26Fredericia2-1 (1-1)Silkeborg IF9-103B
DEN SASL22/02/26Silkeborg IF0-4 (0-1)Midtjylland6-6-13B
DEN SASL17/02/26Sonderjyske2-1 (0-1)Silkeborg IF3-3-0.53B

Thành tích gần đây — Odense BK

TBBBTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL04/08/26Odense BK1-0 (0-0)Sonderjyske7-9+0.53T
DEN SASL25/07/26Viborg1-0 (0-0)Odense BK7-10-0.252.75B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5-1.53.5B
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0-0.753B
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.753T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3+13.25T
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4+13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3-0.252.75H
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3+0.753.25B
DEN SASL26/04/26Fredericia0-2 (0-2)Odense BK4-3+0.253T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11-0.753.25B
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3+0.253B
DEN SASL06/04/26Odense BK1-0 (0-0)Fredericia8-6+13.25T
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7+0.252.75H
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4-0.253T
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8-0.253B
DEN SASL21/02/26Odense BK2-2 (1-0)FC Copenhagen4-4-0.52.75H
DEN SASL15/02/26Odense BK1-4 (0-4)Midtjylland4-6-0.753B
DEN SASL10/02/26Aarhus AGF2-1 (0-1)Odense BK9-1-12.75B

Đội hình

Silkeborg IFOdense BK
1Aske Leth Andresen3CRobin Dahl Ostrom24Alexander Madsen29William Møller7Villads Westh19Jens Martin Gammelby20Mads Kaalund Larsen27William Kirk11Oliver Ross21Lucas Riisgaard17Callum McCowatt16Viljar Myhra5Ulrik Yttergard Jenssen13Julius Askou15Marcus McCoy29James Gomez3Adam Sorensen8CRasmus Falk Jensen9Topi Keskinen22Ismahila Ouedraogo6Jacob Bonde17Noah Ganaus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
78
140
Tấn công nguy hiểm
42
65
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
17
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
549
514
TL chuyền bóng thành công
85%
84%
Phạm lỗi
7
17
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
11
14
Quả ném biên
18
25
Cắt bóng
7
14
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
18
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.73
1.09
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4
T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Silkeborg IF (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Odense BK (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Silkeborg IF (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Odense BK (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Silkeborg IFOdense BK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Silkeborg IFOdense BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
34
Thắng 1
33
Hòa
46
Thua 1
64
Thua 2+
Silkeborg IFOdense BK

Silkeborg IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Callum McCowatt
Tiền vệ
913/136/470🟨
24Alexander Madsen
Hậu vệ
8.50/035/406
1Aske Leth Andresen
Thủ môn
7.80/017/310
20Mads Kaalund Larsen
Tiền vệ
7.60/081/882
11Oliver Ross
Tiền đạo
7.512/122/260
7Villads Westh
Tiền vệ
71/049/564
19Jens Martin Gammelby
Hậu vệ
6.92/028/361
3Robin Dahl Ostrom
Hậu vệ
6.60/057/611
29William Møller
Hậu vệ
6.50/066/712
27William Kirk
Tiền vệ
6.12/112/160
21Lucas Riisgaard
Tiền đạo
5.51/011/120
22Rami Hajal (dự bị)
Tiền vệ
7.10/017/170
10Younes Bakiz (dự bị)
Tiền vệ
7.11/015/182
14Sofus Berger Brix (dự bị)
Tiền vệ
7.11/013/170
4Pedro Ganchas (dự bị)
Hậu vệ
-0/06/70
36Julius Nielsen (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/30

Odense BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Ismahila Ouedraogo
Tiền vệ
7.90/065/684
16Viljar Myhra
Thủ môn
7.40/018/261
3Adam Sorensen
Hậu vệ
7.10/013/151
17Noah Ganaus
Tiền đạo
7.13/225/310
15Marcus McCoy
Hậu vệ
6.90/043/493
5Ulrik Yttergard Jenssen
Hậu vệ
6.81/028/353🟨
29James Gomez
Hậu vệ
6.81/074/841
13Julius Askou
Hậu vệ
6.70/060/682🟨
8Rasmus Falk Jensen
Tiền vệ
6.51/056/634
6Jacob Bonde
Tiền vệ
6.22/113/180
9Topi Keskinen
Tiền đạo
5.11/019/261
2Peter Therkildsen (dự bị)
Hậu vệ
6.60/013/175
26Lasse Legolas (dự bị)
Tiền đạo
6.21/02/30🟨
28Magnus Andersen (dự bị)
Hậu vệ
6.10/010/132

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Silkeborg IF Thông tin Odense BK
1917-4-26 Thành lập 1887-7-10
Gisk Park Stadium Sân nhà Fionia Park
9800 Sức chứa 16000
Kjaergaard Morten Dahm HLV Alexander Zorniger
Silkeborg Khu vực Odense
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.433.752.230.953.250.770.970.000.81
Live2.65 ↑3.55 ↓2.14 ↓1.30 ↑1.500.40 ↓0.30 ↓-0.251.46 ↑
EasybetsSớm2.433.502.600.823.000.990.940.000.87
Live1.10 ↓7.20 ↑178.00 ↑3.50 ↑1.500.09 ↓1.31 ↑0.000.68 ↓
VcbetSớm2.403.602.500.833.001.010.870.000.96
Live1.04 ↓10.00 ↑251.00 ↑2.70 ↑1.500.26 ↓1.30 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm2.513.652.460.843.001.020.960.000.92
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓1.35 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm2.353.602.751.203.500.600.700.001.05
Live1.02 ↓12.00 ↑90.00 ↑9.00 ↑1.500.02 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.283.552.700.753.000.93---
Live1.04 ↓10.27 ↑100.00 ↑5.22 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm2.513.652.460.843.001.020.960.000.92
Live1.03 ↓9.60 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓1.35 ↑0.000.66 ↓
CrownSớm2.483.802.410.873.001.000.970.000.91
Live1.01 ↓7.00 ↑56.00 ↑5.88 ↑1.500.03 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.453.412.380.853.001.010.970.000.91
Live1.03 ↓8.40 ↑205.00 ↑7.69 ↑1.500.05 ↓1.25 ↑0.000.72 ↓
WewbetSớm2.293.562.511.023.250.821.050.250.81
Live1.03 ↓10.50 ↑75.00 ↑5.85 ↑1.500.07 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.373.502.400.482.501.45---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.303.502.700.783.000.970.740.001.02
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.833.672.301.013.250.810.81-0.251.02
Live1.21 ↓5.18 ↑30.37 ↑4.07 ↑1.500.18 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm2.533.502.211.073.250.671.020.000.76
Live1.04 ↓7.20 ↑100.00 ↑3.40 ↑1.750.15 ↓1.24 ↑1.000.59 ↓
BwinSớm2.453.702.501.153.500.60---
Live1.02 ↓15.00 ↑151.00 ↑0.83 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm2.323.602.721.183.500.580.710.001.01
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.77 ↑1.500.11 ↓1.25 ↑0.000.66 ↓
SNAISớm2.453.752.45------
Live2.60 ↑3.60 ↓2.50 ↑------
Bet 365Sớm2.303.602.750.803.001.001.030.250.78
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.253.602.631.203.500.600.990.250.74
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑1.500.07 ↓0.73 ↓-0.250.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Silkeborg IF+1/4100
Odense BK-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).