Kết quả bóng đá trận Sikkim Police vs Red Panda FC, 16:00 ngày 30/07/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 16:00 ngày 30/07/2026
Sikkim Police Sắp đá --:--:--
Red Panda FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 7 |
Chủ = Sikkim Police · Khách = Red Panda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sikkim Police | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Sikkim Police
TBTTHBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 44/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Sikkim Police | 3-2 (2-0) | Northerners FC | - | - | T |
| 07/02/25 | Brotherhood FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Police | - | - | B |
| 05/02/25 | Sang Mustang FC | 1-8 (1-1) | Sikkim Police | - | - | T |
| 30/01/25 | Boys Club | 4-8 (1-4) | Sikkim Police | - | - | T |
| 28/01/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-2 (0-1) | Sikkim Police | - | - | H |
| 12/11/24 | Sikkim Police | 3-4 (0-3) | Gokulam Kerala FC | - | - | B |
| 08/11/24 | Sikkim Police | 5-0 (3-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 10/10/24 | Sikkim Police | 5-2 (4-2) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 07/10/24 | Howlers SC | 0-5 (0-3) | Sikkim Police | - | - | T |
| 03/10/24 | Sikkim Police | 5-2 (1-2) | Boys Club | - | - | T |
| 20/09/24 | Sikkim Police | 4-0 (2-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 17/09/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-2 (1-2) | Sikkim Police | - | - | T |
| 15/09/24 | Sikkim Police | 2-1 (1-1) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 11/09/24 | Sikkim Police | 0-0 (0-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
| 09/09/24 | Kumar Sporting FC | 0-2 (0-2) | Sikkim Police | - | - | T |
| 05/09/24 | Sikkim Police | 4-1 (3-1) | Howlers SC | - | - | T |
| 13/08/23 | Sikkim Himalayan SC | 0-2 (0-0) | Sikkim Police | - | - | T |
| 23/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (0-0) | Sikkim Police | - | - | H |
| 17/07/23 | Sikkim Police | 1-0 (1-0) | United Sikkim FC | - | - | T |
| 09/07/23 | Boys Club | 0-3 (0-0) | Sikkim Police | - | - | T |
Thành tích gần đây — Red Panda FC
THBBBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Red Panda FC | 2-1 (1-1) | Dzongri FC | - | - | T |
| 20/07/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-1) | Red Panda FC | - | - | H |
| 08/05/26 | Red Panda FC | 0-1 (0-0) | Siniolchu FC | - | - | B |
| 30/04/26 | Thunderbolt North United | 3-2 (2-1) | Red Panda FC | - | - | B |
| 23/04/26 | Yangthang United FC | 1-0 (0-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 09/04/26 | Red Panda FC | 1-0 (0-0) | Black Eagles | - | - | T |
| 29/04/25 | Red Panda FC | 4-1 (1-1) | Roaring Leopard FC | - | - | T |
| 26/04/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 20/04/25 | Red Panda FC | 5-2 (1-1) | Black Eagles | - | - | T |
| 17/04/25 | Gyalshing United | 1-3 (0-0) | Red Panda FC | - | - | T |
| 13/04/25 | Siniolchu FC | 1-3 (1-2) | Red Panda FC | - | - | T |
| 22/02/24 | Gyalshing United | 3-2 (1-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 18/02/24 | Red Panda FC | 1-1 (0-0) | Roaring Leopard FC | - | - | H |
| 13/02/24 | Red Panda FC | 1-2 (0-0) | Sikkim Dragons | - | - | B |
| 18/03/23 | Sikkim Aakraman FC | 3-1 (3-1) | Red Panda FC | - | - | B |
| 11/03/23 | Red Panda FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Dragons | - | - | T |
| 04/03/23 | Brother United FC | 2-2 (0-1) | Red Panda FC | - | - | H |
| 26/02/23 | Red Panda FC | 2-2 (2-1) | Thunderbolt North United | - | - | H |
| 18/02/23 | Roaring Leopard FC | 3-1 (2-0) | Red Panda FC | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sikkim Police (1 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Red Panda FC (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sikkim Police | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 4.00 | 3.70 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.71 | 4.00 | 3.70 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | 0.75 | 0.78 | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.66 | 3.19 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.75 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.69 ↑ | 3.29 ↑ | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.45 | 0.77 | 3.25 | 0.75 | 0.83 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.90 | 3.45 | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.72 | 3.90 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.53 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.94 ↓ | 3.81 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.