Kết quả bóng đá trận Sikkim Police vs Howlers SC, 16:00 ngày 19/08/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 16:00 ngày 19/08/2026
Sikkim Police 2 Kết thúc HT 2-1 1
Howlers SC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 6
Diễn biến trận đấu
| Sikkim Police | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 | |
| 39' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| 70' | ||
| 71' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 9 | 41 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 6 |
Chủ = Sikkim Police · Khách = Howlers SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sikkim Police | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sikkim Police 2 (100%)Hòa 0 (0%)Howlers SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/24 | Howlers SC | 0-5 (0-3) | Sikkim Police | - | - | T |
| 05/09/24 | Sikkim Police | 4-1 (3-1) | Howlers SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sikkim Police
TTTBTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 42/20 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sikkim Police | 4-2 (2-2) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 30/07/26 | Sikkim Police | 4-2 (1-1) | Red Panda FC | - | - | T |
| 27/07/26 | Sikkim Police | 3-2 (2-0) | Northerners FC | - | - | T |
| 07/02/25 | Brotherhood FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Police | - | - | B |
| 05/02/25 | Sang Mustang FC | 1-8 (1-1) | Sikkim Police | - | - | T |
| 30/01/25 | Boys Club | 4-8 (1-4) | Sikkim Police | - | - | T |
| 28/01/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-2 (0-1) | Sikkim Police | - | - | H |
| 12/11/24 | Sikkim Police | 3-4 (0-3) | Gokulam Kerala FC | - | - | B |
| 08/11/24 | Sikkim Police | 5-0 (3-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 10/10/24 | Sikkim Police | 5-2 (4-2) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 07/10/24 | Howlers SC | 0-5 (0-3) | Sikkim Police | - | - | T |
| 03/10/24 | Sikkim Police | 5-2 (1-2) | Boys Club | - | - | T |
| 20/09/24 | Sikkim Police | 4-0 (2-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 17/09/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-2 (1-2) | Sikkim Police | - | - | T |
| 15/09/24 | Sikkim Police | 2-1 (1-1) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 11/09/24 | Sikkim Police | 0-0 (0-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
| 09/09/24 | Kumar Sporting FC | 0-2 (0-2) | Sikkim Police | - | - | T |
| 05/09/24 | Sikkim Police | 4-1 (3-1) | Howlers SC | - | - | T |
| 13/08/23 | Sikkim Himalayan SC | 0-2 (0-0) | Sikkim Police | - | - | T |
| 23/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (0-0) | Sikkim Police | - | - | H |
Thành tích gần đây — Howlers SC
THBTBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/32 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Howlers SC | 3-1 (0-1) | Dzongri FC | - | - | T |
| 28/07/26 | Brotherhood FC | 1-1 (1-1) | Howlers SC | - | - | H |
| 07/02/25 | Sang Mustang FC | 7-1 (4-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 03/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 3-5 (0-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | B |
| 10/10/24 | Kumar Sporting FC | 1-7 (1-3) | Howlers SC | - | - | T |
| 07/10/24 | Howlers SC | 0-5 (0-3) | Sikkim Police | - | - | B |
| 04/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 0-0 (0-0) | Howlers SC | - | - | H |
| 20/09/24 | Howlers SC | 1-4 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 17/09/24 | Howlers SC | 4-1 (2-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 12/09/24 | Howlers SC | 2-3 (0-2) | Kumar Sporting FC | - | - | B |
| 05/09/24 | Sikkim Police | 4-1 (3-1) | Howlers SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
136
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
21
Sút bóng
134
Sút cầu môn
42
Tấn công
5744
Tấn công nguy hiểm
5721
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sikkim Police (8 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Howlers SC (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 3.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sikkim Police | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.70 | 5.10 | 0.81 | 3.75 | 0.92 | 0.93 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 71.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.20 | 4.40 | 0.69 | 4.00 | 0.64 | 0.66 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 0.74 | 3.75 | 0.91 | 0.87 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.50 | 0.57 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.53 | 4.34 | 0.83 | 4.75 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 27.00 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.50 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.50 | 0.58 | 3.50 | 1.15 | 1.05 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.25 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.75 | 0.84 | 4.00 | 0.90 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 4.75 | 0.57 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sikkim Police | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Howlers SC | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).