Kết quả bóng đá trận Sikkim Himalayan SC vs Sang Mustang FC, 12:30 ngày 20/08/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 12:30 ngày 20/08/2026
Sikkim Himalayan SC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Sang Mustang FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 9 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 6 | 8 |
| Điểm | 5 | 6 | 11 | 6 |
Chủ = Sikkim Himalayan SC · Khách = Sang Mustang FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sikkim Himalayan SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sikkim Himalayan SC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sang Mustang FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/25 | Sang Mustang FC | 4-0 (0-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sikkim Himalayan SC
THHBTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Sikkim Himalayan SC | 2-1 (2-1) | Northerners FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-0) | Boys Club | - | - | H |
| 20/07/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-1) | Red Panda FC | - | - | H |
| 06/05/26 | Singling Sporting Club | 2-1 (1-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 30/04/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-0 (0-0) | Sikkim Dragons | - | - | T |
| 16/11/25 | Brotherhood FC | 1-3 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 09/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 0-3 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 03/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 3-5 (0-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 28/01/25 | Sang Mustang FC | 4-0 (0-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 24/11/24 | Northeast United | 0-0 (0-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | H |
| 17/11/24 | Sikkim Himalayan SC | 3-0 (2-0) | Kelantan | - | - | T |
| 13/11/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-1) | Sudeva Delhi | - | - | H |
| 10/10/24 | Sikkim Police | 5-2 (4-2) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 07/10/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
| 03/10/24 | Kumar Sporting FC | 0-1 (0-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 20/09/24 | Howlers SC | 1-4 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 17/09/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-2 (1-2) | Sikkim Police | - | - | B |
| 14/09/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 13/08/23 | Sikkim Himalayan SC | 0-2 (0-0) | Sikkim Police | - | - | B |
| 23/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (0-0) | Sikkim Police | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sang Mustang FC
BTTBBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/31 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sikkim Police | 4-2 (2-2) | Sang Mustang FC | - | - | B |
| 30/07/26 | Sang Mustang FC | 2-0 (2-0) | Northerners FC | - | - | T |
| 28/07/26 | Sang Mustang FC | 2-1 (1-0) | Boys Club | - | - | T |
| 24/07/26 | Sikkim Aakraman FC | 3-0 (3-0) | Sang Mustang FC | - | - | B |
| 11/02/25 | Sikkim Aakraman FC | 6-0 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | B |
| 07/02/25 | Sang Mustang FC | 7-1 (4-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 05/02/25 | Sang Mustang FC | 1-8 (1-1) | Sikkim Police | - | - | B |
| 03/02/25 | Kumar Sporting FC | 2-4 (1-1) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 28/01/25 | Sang Mustang FC | 4-0 (0-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 09/10/24 | Brotherhood FC | 6-1 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | B |
| 06/10/24 | Sang Mustang FC | 4-1 (3-0) | Boys Club | - | - | T |
| 21/09/24 | Sang Mustang FC | 0-6 (0-2) | Kumar Sporting FC | - | - | B |
| 17/09/24 | Howlers SC | 4-1 (2-0) | Sang Mustang FC | - | - | B |
| 15/09/24 | Sikkim Police | 2-1 (1-1) | Sang Mustang FC | - | - | B |
| 12/09/24 | Sang Mustang FC | 4-0 (1-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 05/09/24 | Boys Club | 2-2 (1-1) | Sang Mustang FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
20
Tấn công
42
Tấn công nguy hiểm
43
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sikkim Himalayan SC (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sang Mustang FC (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sikkim Himalayan SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.25 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.90 ↑ | 2.02 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.13 | 2.10 | 0.74 | 3.00 | 0.60 | 0.63 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.25 ↑ | 1.91 ↓ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.59 ↓ | 0.71 ↑ | -0.25 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 4.33 | 1.95 | 0.82 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 2.88 ↑ | 4.00 ↓ | 2.05 ↑ | 0.82 | 3.00 | 0.83 | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 4.20 | 1.95 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.90 ↓ | 2.05 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.38 | 2.19 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.73 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.67 ↑ | 3.44 ↑ | 1.99 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.75 ↑ | 1.91 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.25 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | 0.72 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.90 ↑ | 2.05 ↓ | 0.68 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.80 ↑ | 1.93 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.30 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 3.04 ↑ | 4.02 ↑ | 1.99 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 1.00 | -0.25 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.20 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.87 ↑ | 4.00 ↑ | 2.05 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.20 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 ↑ | 2.00 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sikkim Himalayan SC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sang Mustang FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).