Kết quả bóng đá trận Sikkim Aakraman FC vs Red Panda FC, 16:00 ngày 20/08/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 16:00 ngày 20/08/2026
Sikkim Aakraman FC 2 Kết thúc HT 2-1 1
Red Panda FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Sikkim Aakraman FC | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| 43' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| 65' | ||
| 83' | ||
| 89' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 15 | 22 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 14 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 21 | 13 |
Chủ = Sikkim Aakraman FC · Khách = Red Panda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sikkim Aakraman FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (83%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sikkim Aakraman FC 2 (100%)Hòa 0 (0%)Red Panda FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Red Panda FC | - | - | T |
| 18/03/23 | Sikkim Aakraman FC | 3-1 (3-1) | Red Panda FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sikkim Aakraman FC
TTTHTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/3 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Sikkim Aakraman FC | 6-1 (2-1) | Dzongri FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Brotherhood FC | 0-1 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 24/07/26 | Sikkim Aakraman FC | 3-0 (3-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 13/05/25 | Sikkim Dragons | 0-0 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | H |
| 07/05/25 | Siniolchu FC | 0-4 (0-1) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 26/04/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Red Panda FC | - | - | T |
| 11/02/25 | Sikkim Aakraman FC | 6-0 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 09/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 0-3 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 28/01/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-2 (0-1) | Sikkim Police | - | - | H |
| 09/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 1-0 (0-0) | Boys Club | - | - | T |
| 06/10/24 | Kumar Sporting FC | 0-7 (0-3) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 04/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 0-0 (0-0) | Howlers SC | - | - | H |
| 20/09/24 | Sikkim Police | 4-0 (2-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 14/09/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 12/09/24 | Sang Mustang FC | 4-0 (1-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 01/03/24 | Singling Sporting Club | 1-0 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 22/02/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Siniolchu FC | - | - | T |
| 18/02/24 | Thunderbolt North United | 0-2 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 14/02/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-1 (1-1) | Roaring Leopard FC | - | - | T |
| 20/07/23 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (0-0) | United Sikkim | - | - | T |
Thành tích gần đây — Red Panda FC
BTHBBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Sikkim Police | 4-2 (1-1) | Red Panda FC | - | - | B |
| 27/07/26 | Red Panda FC | 2-1 (1-1) | Dzongri FC | - | - | T |
| 20/07/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-1) | Red Panda FC | - | - | H |
| 08/05/26 | Red Panda FC | 0-1 (0-0) | Siniolchu FC | - | - | B |
| 30/04/26 | Thunderbolt North United | 3-2 (2-1) | Red Panda FC | - | - | B |
| 23/04/26 | Yangthang United FC | 1-0 (0-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 09/04/26 | Red Panda FC | 1-0 (0-0) | Black Eagles | - | - | T |
| 29/04/25 | Red Panda FC | 4-1 (1-1) | Roaring Leopard FC | - | - | T |
| 26/04/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 20/04/25 | Red Panda FC | 5-2 (1-1) | Black Eagles | - | - | T |
| 17/04/25 | Gyalshing United | 1-3 (0-0) | Red Panda FC | - | - | T |
| 13/04/25 | Siniolchu FC | 1-3 (1-2) | Red Panda FC | - | - | T |
| 22/02/24 | Gyalshing United | 3-2 (1-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 18/02/24 | Red Panda FC | 1-1 (0-0) | Roaring Leopard FC | - | - | H |
| 13/02/24 | Red Panda FC | 1-2 (0-0) | Sikkim Dragons | - | - | B |
| 18/03/23 | Sikkim Aakraman FC | 3-1 (3-1) | Red Panda FC | - | - | B |
| 11/03/23 | Red Panda FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Dragons | - | - | T |
| 04/03/23 | Brother United FC | 2-2 (0-1) | Red Panda FC | - | - | H |
| 26/02/23 | Red Panda FC | 2-2 (2-1) | Thunderbolt North United | - | - | H |
| 18/02/23 | Roaring Leopard FC | 3-1 (2-0) | Red Panda FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
177
Sút cầu môn
62
Tấn công
6641
Tấn công nguy hiểm
4621
Sút ngoài cầu môn
115
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
62
Quả ném biên
1518
So Sánh Sức Mạnh
67 33
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sikkim Aakraman FC (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Red Panda FC (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sikkim Aakraman FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 3.80 | 7.40 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.70 | 5.50 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | 0.68 | 1.75 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 46.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 1.83 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.50 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.24 | 5.25 | 10.50 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | 0.75 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 | 1.50 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 3.88 | 5.70 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | 0.91 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 22.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.00 | 0.85 | 2.75 | 0.76 | 0.80 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 39.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 3.70 | 5.50 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.70 | 6.37 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.33 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 43.00 ↑ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.00 | 10.00 | 1.20 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.