Kết quả bóng đá trận Sikkim Aakraman FC vs Dzongri FC, 15:50 ngày 18/08/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 15:50 ngày 18/08/2026
Sikkim Aakraman FC 6 Kết thúc HT 2-1 1
Dzongri FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Sikkim Aakraman FC | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 66' | |
| 4 - 1 ⚽ | 82' | |
| 5 - 1 ⚽ | 85' | |
| 6 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 14 | 14 | 35 |
| Điểm | 3 | 0 | 21 | 6 |
Chủ = Sikkim Aakraman FC · Khách = Dzongri FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sikkim Aakraman FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (83%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — Sikkim Aakraman FC
TTHTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/2 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Brotherhood FC | 0-1 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 24/07/26 | Sikkim Aakraman FC | 3-0 (3-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 13/05/25 | Sikkim Dragons | 0-0 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | H |
| 07/05/25 | Siniolchu FC | 0-4 (0-1) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 26/04/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Red Panda FC | - | - | T |
| 11/02/25 | Sikkim Aakraman FC | 6-0 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 09/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 0-3 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 28/01/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-2 (0-1) | Sikkim Police | - | - | H |
| 09/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 1-0 (0-0) | Boys Club | - | - | T |
| 06/10/24 | Kumar Sporting FC | 0-7 (0-3) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 04/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 0-0 (0-0) | Howlers SC | - | - | H |
| 20/09/24 | Sikkim Police | 4-0 (2-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 14/09/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 12/09/24 | Sang Mustang FC | 4-0 (1-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 01/03/24 | Singling Sporting Club | 1-0 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 22/02/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Siniolchu FC | - | - | T |
| 18/02/24 | Thunderbolt North United | 0-2 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 14/02/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-1 (1-1) | Roaring Leopard FC | - | - | T |
| 20/07/23 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (0-0) | United Sikkim | - | - | T |
| 16/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 1-0 (1-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dzongri FC
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 3/8 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Howlers SC | 3-1 (0-1) | Dzongri FC | - | - | B |
| 27/07/26 | Red Panda FC | 2-1 (1-1) | Dzongri FC | - | - | B |
| 23/09/17 | Dzongri FC | 1-3 (1-3) | Pakyong United SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
2811
Sút cầu môn
113
Tấn công
9244
Tấn công nguy hiểm
6129
Sút ngoài cầu môn
178
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
86 14
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sikkim Aakraman FC (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Dzongri FC (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 3.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sikkim Aakraman FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.12 | 6.20 | 16.00 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 26.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.08 | 5.25 | 11.50 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | 0.62 | 2.25 | 0.72 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.30 ↓ | 3.20 ↓ | 0.72 ↑ | 4.25 | 0.62 ↓ | 0.75 ↑ | 1.75 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 10.00 | 0.87 | 3.25 | 0.78 | 0.92 | 2.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.77 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.10 | 5.40 | 14.70 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.90 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.17 ↑ | 4.59 ↓ | 10.20 ↓ | 1.53 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 5.75 | 19.00 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 3.80 ↓ | 13.00 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 6.25 | 14.50 | 1.21 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 2.50 | 0.63 |
| Live | 1.21 ↑ | 6.00 ↓ | 10.00 ↓ | 0.99 ↓ | 3.50 | 0.68 ↑ | 0.66 ↓ | 1.50 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.15 | 5.75 | 20.00 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 2.75 ↓ | 5.50 ↓ | 0.68 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 11.40 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 27.00 ↑ | 3.29 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 11.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 6.50 | 15.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.