Kết quả bóng đá trận Sigma Olomouc vs Pardubice, 01:00 ngày 24/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 24/08/2026
Sigma Olomouc 3 Kết thúc HT 1-0 1
Pardubice
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Andruv stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Sigma Olomouc | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | 📺 Victor Samuel(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 11' | Vaclav Drchal | |
| Abubakar Ghali | 17' | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Michal Hlavaty | |
| 29' | 📺 Michal Hlavaty(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 35' | Emmanuel Godwin | |
| Dominik Janosek 1 - 2 ⚽ | 36' | |
| Louis Lurvink | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Smekal ▼ Simon Bammens | |
| 51' | Dominique Simon | |
| Peter Barath(Assists:Dominik Janosek) (Kiến tạo: Dominik Janosek) 2 - 2 ⚽ | 54' | |
| Abubakar Ghali(Assists:Dominik Janosek) (Kiến tạo: Dominik Janosek) 3 - 2 ⚽ | 65' | |
| ▲ Marko Soldo ▼ Dominik Janosek | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Kahuan Vinicius ▼ Vaclav Drchal | |
| 67' ⇄ | ▲ Ryan Mahuta ▼ Dominique Simon | |
| 69' | Jan Tredl | |
| 76' ⇄ | ▲ Jiri Zima ▼ Victor Samuel | |
| ▲ Stéphane Noumbissie ▼ Matus Maly | 76' ⇄ | |
| ▲ John Dembe ▼ David Tkac | 77' ⇄ | |
| ▲ Matej Hadas ▼ Anton Ekeroth | 82' ⇄ | |
| ▲ Daniel Barat ▼ Vaclav Sejk | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Robi Saarma ▼ Emmanuel Godwin | |
| 88' | ⚽ 3 - 3 Ryan Mahuta(Assists:Tobias Boledovic) (Kiến tạo: Tobias Boledovic) | |
| Jan Koutny | 90+2' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 9 | 17 | 14 |
Chủ = Sigma Olomouc · Khách = Pardubice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sigma Olomouc | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Sigma Olomouc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 7 | 11 | 34 | 34 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 23 | 15 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Pardubice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | 41 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 24 | 20 | 8 |
| Sân khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 21 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Sigma Olomouc 10 (53%)Hòa 6 (32%)Pardubice 3 (16%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | Sigma Olomouc | 2-0 (0-0) | Pardubice | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/02/25 | Sigma Olomouc | 4-0 (1-0) | Pardubice | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/12/24 | Pardubice | 2-2 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/03/24 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Pardubice | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/10/23 | Pardubice | 1-1 (1-0) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/02/23 | Sigma Olomouc | 2-2 (0-0) | Pardubice | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/09/22 | Pardubice | 0-2 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | T |
| 27/11/21 | Pardubice | 1-5 (1-2) | Sigma Olomouc | 0 | 2.75 | T |
| 31/07/21 | Sigma Olomouc | 3-2 (2-1) | Pardubice | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/21 | Sigma Olomouc | 0-1 (0-0) | Pardubice | +0.75 | 2.25 | B |
| 28/11/20 | Pardubice | 1-1 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/20 | Pardubice | 1-1 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 3 | H |
| 29/06/19 | Sigma Olomouc | 2-1 (0-1) | Pardubice | +1 | 3 | T |
| 01/07/17 | Sigma Olomouc | 2-1 (0-1) | Pardubice | +1 | 2.75 | T |
| 04/03/17 | Pardubice | 0-3 (0-2) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/08/16 | Sigma Olomouc | 1-1 (1-0) | Pardubice | +1 | 2.5 | H |
| 13/05/15 | Pardubice | 1-2 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/11/14 | Sigma Olomouc | 1-0 (1-0) | Pardubice | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sigma Olomouc
TTHBTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Synot Slovacko | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Artis Brno | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-1) | Al-Sadd | - | - | T |
| 13/07/26 | Sigma Olomouc | 2-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 5-1 (0-0) | Slavia Kromeriz | - | - | T |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Sigma Olomouc | 4-0 (2-0) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Karvina | 1-3 (1-1) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Bohemians 1905 | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (2-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Sigma Olomouc | 2-4 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (0-0) | Sigma Olomouc | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (0-2) | MFK Karvina | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Pardubice
HBBBTTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Pardubice | 1-1 (1-0) | Mlada Boleslav | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-0) | Pardubice | -1.75 | 3.25 | B |
| 03/08/26 | Pardubice | 0-2 (0-2) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Zaglebie Lubin B | 0-5 (0-0) | Pardubice | - | - | T |
| 18/07/26 | Vysocina jihlava | 0-5 (0-4) | Pardubice | - | - | T |
| 11/07/26 | Pardubice | 3-4 (2-0) | Bohemians1905 B | - | - | B |
| 09/07/26 | Cracovia Krakow | 2-0 (2-0) | Pardubice | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 01/07/26 | Odra Opole | 1-1 (1-0) | Pardubice | - | - | H |
| 27/06/26 | Holice | 0-17 (0-7) | Pardubice | - | - | T |
| 10/05/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | MFK Karvina | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | MFK Karvina | 1-2 (1-1) | Pardubice | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Pardubice | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | -1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-0) | Pardubice | 0 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (1-0) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Sigma Olomouc
Pardubice
91Jan Koutny2Abdoulaye Sylla3Louis Lurvink33Matus Maly7Michal Beran29Anton Ekeroth70Abubakar Ghali88Peter Barath10Vaclav Sejk24David Tkac39CDominik Janosek46Vladimir Neuman12Jan Tredl43Jason Noslin44Simon Bammens6Marek Icha7Dominique Simon15Emmanuel Godwin40Tobias Boledovic19CMichal Hlavaty17Vaclav Drchal35Victor Samuel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Abdoulaye Sylla7.3
- 3Louis Lurvink🟨 Thẻ vàng 45+4'7.3
- 7Michal Beran7
- 10Vaclav Sejk▼ Rời sân 83'6.7
- 24David Tkac▼ Rời sân 77'6.5
- 29Anton Ekeroth▼ Rời sân 82'6.2
- 33Matus Maly▼ Rời sân 76'7
- 39Dominik Janosek C⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 54' · 🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 66'9.1
- 70Abubakar Ghali⚽ Ghi bàn 65' · 🟨 Thẻ vàng 17'7.9
- 88Peter Barath⚽ Ghi bàn 54'7.6
- 91Jan Koutny🟨 Thẻ vàng 90+2'6.4
Khách · 3412
- 6Marek Icha6.2
- 7Dominique Simon🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 67'6.1
- 12Jan Tredl🟥 Thẻ đỏ 69'4
- 15Emmanuel Godwin🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 17Vaclav Drchal🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 67'5.8
- 19Michal Hlavaty C⚽ Ghi bàn 29'6.6
- 35Victor Samuel▼ Rời sân 76'5.8
- 40Tobias Boledovic🎯 Kiến tạo 88'6.9
- 43Jason Noslin6.9
- 44Simon Bammens▼ Rời sân 46'6.1
- 46Vladimir Neuman5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
33
Sút bóng
156
Sút cầu môn
41
Tấn công
8873
Tấn công nguy hiểm
4641
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
582337
TL chuyền bóng thành công
86%74%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
12
Cứu thua
01
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1316
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
1831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.221.34
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
51 49
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B3T3 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sigma Olomouc (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sigma Olomouc (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Pardubice (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sigma Olomouc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39Dominik Janosek Tiền vệ tấn công | 9.1 | 1 | 2 | 1/1 | 50/55 | 0 | |
| 70Abubakar Ghali Tiền vệ trái | 7.9 | 1 | 3/2 | 28/33 | 0 | 🟨 | |
| 88Peter Barath Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 2/1 | 54/66 | 3 | ||
| 2Abdoulaye Sylla Trung vệ | 7.3 | 2/0 | 56/67 | 2 | |||
| 3Louis Lurvink Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 57/61 | 5 | 🟨 | ||
| 7Michal Beran Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/0 | 91/104 | 2 | |||
| 33Matus Maly Trung vệ | 7 | 0/0 | 57/61 | 0 | |||
| 10Vaclav Sejk Trung phong | 6.7 | 2/0 | 19/23 | 0 | |||
| 24David Tkac Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 23/27 | 4 | |||
| 91Jan Koutny Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 16/25 | 0 | 🟨 | ||
| 29Anton Ekeroth Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 16/20 | 0 | |||
| 14Marko Soldo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 26Stéphane Noumbissie (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 17John Dembe (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 22Matej Hadas (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 19Daniel Barat (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Pardubice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Emmanuel Godwin Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 23/34 | 3 | 🟨 | ||
| 43Jason Noslin Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 30/41 | 3 | |||
| 40Tobias Boledovic Hậu vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 25/30 | 0 | ||
| 19Michal Hlavaty Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 34/44 | 1 | |||
| 6Marek Icha Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 33/42 | 4 | |||
| 44Simon Bammens Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 13/19 | 2 | |||
| 7Dominique Simon Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 18/22 | 2 | 🟨 | ||
| 17Vaclav Drchal Trung phong | 5.8 | 1/0 | 7/14 | 0 | 🟨 | ||
| 35Victor Samuel Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 4/10 | 1 | |||
| 46Vladimir Neuman Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 12Jan Tredl Hậu vệ phải | 4 | 0/0 | 23/29 | 0 | 🟥 | ||
| 25Ryan Mahuta (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 1/1 | 4/4 | 0 | ||
| 11Jiri Zima (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 9Daniel Smekal (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 7/9 | 1 | |||
| 99Kahuan Vinicius (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 77Robi Saarma (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sigma Olomouc | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Andruv stadion | Sân nhà | CFIG Arena |
| 12072 | Sức chứa | 0 |
| Pavel Hapal | HLV | |
| Olomouc | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.70 | 1.08 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.60 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.20 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.45 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.98 ↑ | 100.00 ↑ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.20 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 100.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.65 | 3.40 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.32 | 3.44 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.47 | 3.39 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.40 ↑ | 55.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 103.00 ↑ | 10.44 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.15 | 4.47 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.66 ↑ | 14.99 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.82 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.75 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.68 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.65 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.48 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.28 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.75 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sigma Olomouc | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pardubice | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).