Kết quả bóng đá trận Sigma Olomouc vs Mlada Boleslav, 20:00 ngày 02/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 02/08/2026
Sigma Olomouc 2 Kết thúc HT 1-1 2
Mlada Boleslav
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Andruv stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Sigma Olomouc | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Solomon John(Assists:Jiri Klima) (Kiến tạo: Jiri Klima) | |
| 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| David Tkac(Assists:Dominik Janosek) (Kiến tạo: Dominik Janosek) 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Jachym Sip ▼ Stéphane Noumbissie | 53' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Lukas Letenay ▼ Jiri Klima | |
| 67' ⇄ | ▲ Filip Spatenka ▼ Daniel Langhamer | |
| 67' ⇄ | ▲ Martin Subert ▼ Josef Kolarik | |
| ▲ John Dembe ▼ David Tkac | 68' ⇄ | |
| ▲ Marko Soldo ▼ Dominik Janosek | 68' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 2 - 2 Martin Subert(Assists:Solomon John) (Kiến tạo: Solomon John) | |
| 86' | Solomon John | |
| ▲ Matej Mikulenka ▼ Abubakar Ghali | 86' ⇄ | |
| Vaclav Sejk 3 - 2 ⚽ | 87' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Jan Buryan ▼ Solomon John | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 19 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 12 |
| Điểm | 7 | 5 | 23 | 23 |
Chủ = Sigma Olomouc · Khách = Mlada Boleslav
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sigma Olomouc | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Sigma Olomouc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 7 | 11 | 34 | 34 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 23 | 15 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Mlada Boleslav
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sigma Olomouc 10 (50%)Hòa 5 (25%)Mlada Boleslav 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Sigma Olomouc | 2-4 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/11/25 | Mlada Boleslav | 1-4 (0-2) | Sigma Olomouc | 0 | 2.75 | T |
| 15/12/24 | Mlada Boleslav | 1-3 (0-2) | Sigma Olomouc | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/08/24 | Sigma Olomouc | 3-2 (2-1) | Mlada Boleslav | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/24 | Mlada Boleslav | 2-1 (1-0) | Sigma Olomouc | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/10/23 | Sigma Olomouc | 4-0 (1-0) | Mlada Boleslav | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/03/23 | Sigma Olomouc | 2-0 (1-0) | Mlada Boleslav | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/10/22 | Mlada Boleslav | 1-1 (1-0) | Sigma Olomouc | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/05/22 | Mlada Boleslav | 2-2 (1-1) | Sigma Olomouc | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/05/22 | Sigma Olomouc | 1-2 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/02/22 | Sigma Olomouc | 2-1 (0-0) | Mlada Boleslav | 0 | 2.75 | T |
| 12/09/21 | Mlada Boleslav | 3-3 (1-2) | Sigma Olomouc | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/21 | Sigma Olomouc | 0-3 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/02/21 | Mlada Boleslav | 1-1 (1-0) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | H |
| 10/06/20 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/11/19 | Sigma Olomouc | 2-2 (1-0) | Mlada Boleslav | 0 | 2.5 | H |
| 25/11/18 | Sigma Olomouc | 0-4 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/07/18 | Mlada Boleslav | 0-4 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/18 | Sigma Olomouc | 3-0 (1-0) | Mlada Boleslav | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/07/17 | Mlada Boleslav | 1-2 (0-2) | Sigma Olomouc | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sigma Olomouc
BTTTTHTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-1) | Al-Sadd | - | - | T |
| 13/07/26 | Sigma Olomouc | 2-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 5-1 (0-0) | Slavia Kromeriz | - | - | T |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Sigma Olomouc | 4-0 (2-0) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Karvina | 1-3 (1-1) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Bohemians 1905 | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (2-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Sigma Olomouc | 2-4 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (0-0) | Sigma Olomouc | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (0-2) | MFK Karvina | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | FSV Mainz 05 | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Mlada Boleslav
TTTTTBTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Artis Brno | 2-4 (1-2) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Mlada Boleslav | 4-0 (0-0) | SV Ried | - | - | T |
| 15/07/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-1) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 11/07/26 | Mlada Boleslav | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Mlada Boleslav | 3-0 (0-0) | Viktoria Zizkov | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 26/06/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-0) | Teplice | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Synot Slovacko | 0-3 (0-2) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Mlada Boleslav | 1-2 (0-1) | Dukla Prague | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Banik Ostrava | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | MFK Karvina | 0-3 (0-1) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (0-1) | Dukla Prague | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Sigma Olomouc | 2-4 (0-1) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (1-0) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 14/03/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (1-0) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Synot Slovacko | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Sigma Olomouc
Mlada Boleslav
91Jan Koutny2Abdoulaye Sylla3Louis Lurvink21CJan Kral7Michal Beran26Stéphane Noumbissie70Abubakar Ghali88Peter Barath10Vaclav Sejk24David Tkac39Dominik Janosek59Jiri Floder3CMartin Kralik11Matej Hybs13Denis Donat44Ondrej Karafiat19David Kozel76Jan Zika20Solomon John28Daniel Langhamer49Josef Kolarik23Jiri Klima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Abdoulaye Sylla7.4
- 3Louis Lurvink7.1
- 7Michal Beran7.8
- 10Vaclav Sejk⚽ Ghi bàn 87'7.1
- 21Jan Kral C6.7
- 24David Tkac⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 68'7.9
- 26Stéphane Noumbissie▼ Rời sân 53'6.9
- 39Dominik Janosek🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 68'7.5
- 70Abubakar Ghali▼ Rời sân 86'7
- 88Peter Barath7.1
- 91Jan Koutny5.9
Khách · 4231
- 3Martin Kralik C6.5
- 11Matej Hybs6.9
- 13Denis Donat6.2
- 19David Kozel6.1
- 20Solomon John⚽ Ghi bàn 10' · 🎯 Kiến tạo 81' · 🟨 Thẻ vàng 86' · ▼ Rời sân 90+3'8
- 23Jiri Klima🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 67'7.2
- 28Daniel Langhamer▼ Rời sân 67'6.4
- 44Ondrej Karafiat7.6
- 49Josef Kolarik▼ Rời sân 67'6.1
- 59Jiri Floder7.1
- 76Jan Zika6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
85
Tấn công
8992
Tấn công nguy hiểm
7675
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
476454
TL chuyền bóng thành công
88%83%
Phạm lỗi
118
Việt vị
11
Cứu thua
36
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1421
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2217
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.481.17
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sigma Olomouc (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sigma Olomouc (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Mlada Boleslav (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sigma Olomouc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24David Tkac Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 3/2 | 22/25 | 1 | ||
| 7Michal Beran Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 2/0 | 70/74 | 0 | |||
| 39Dominik Janosek Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 5/3 | 40/53 | 0 | ||
| 2Abdoulaye Sylla Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 61/67 | 4 | |||
| 88Peter Barath Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/1 | 47/52 | 3 | |||
| 3Louis Lurvink Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 41/48 | 4 | |||
| 10Vaclav Sejk Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 17/18 | 0 | ||
| 70Abubakar Ghali Tiền vệ trái | 7 | 1/0 | 27/30 | 2 | |||
| 26Stéphane Noumbissie Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 9/14 | 2 | |||
| 21Jan Kral Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 57/59 | 1 | |||
| 91Jan Koutny Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 6Jachym Sip (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 7/11 | 1 | |||
| 14Marko Soldo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 17John Dembe (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 25Matej Mikulenka (dự bị) Tiền vệ phải | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Mlada Boleslav
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Solomon John Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 1 | 2/1 | 20/27 | 0 | 🟨 |
| 44Ondrej Karafiat Trung vệ | 7.6 | 1/1 | 51/54 | 5 | |||
| 23Jiri Klima Trung phong | 7.2 | 1 | 1/0 | 9/13 | 1 | ||
| 59Jiri Floder Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 11Matej Hybs Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 47/50 | 0 | |||
| 3Martin Kralik Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 48/53 | 0 | |||
| 76Jan Zika Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 65/77 | 2 | |||
| 28Daniel Langhamer Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 26/37 | 1 | |||
| 13Denis Donat Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 42/46 | 4 | |||
| 19David Kozel Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 24/29 | 2 | |||
| 49Josef Kolarik Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 21Martin Subert (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 2/4 | 0 | ||
| 9Lukas Letenay (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 17Filip Spatenka (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 70Jan Buryan (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sigma Olomouc | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1902 |
| Andruv stadion | Sân nhà | Mestsky stadion Mlada Boleslav |
| 12072 | Sức chứa | 5000 |
| Pavel Hapal | HLV | Ales Majer |
| Olomouc | Khu vực | Boleslav |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.00 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.00 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.65 | 3.55 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.80 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 5.05 ↑ | 1.24 ↓ | 11.52 ↑ | 2.39 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.65 | 3.55 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.57 | 3.91 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 11.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.53 | 3.65 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 10.02 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.69 | 4.21 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.76 ↑ | 3.83 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.98 | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.80 | 4.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.08 ↓ | 29.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.80 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 3.69 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↑ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.75 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sigma Olomouc | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mlada Boleslav | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).