Kết quả bóng đá trận Sigma Olomouc vs Mlada Boleslav, 20:00 ngày 02/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 02/08/2026
Sigma Olomouc
2 Kết thúc HT 1-1 2
Mlada Boleslav
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Andruv stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Sigma Olomouc Phút Mlada Boleslav
10' 0 - 1 Solomon John(Assists:Jiri Klima) (Kiến tạo: Jiri Klima)
1 - 1 30'
David Tkac(Assists:Dominik Janosek) (Kiến tạo: Dominik Janosek) 2 - 1 34'
HT 1-1
▲ Jachym Sip ▼ Stéphane Noumbissie53'
67' ▲ Lukas Letenay ▼ Jiri Klima
67' ▲ Filip Spatenka ▼ Daniel Langhamer
67' ▲ Martin Subert ▼ Josef Kolarik
▲ John Dembe ▼ David Tkac68'
▲ Marko Soldo ▼ Dominik Janosek68'
81' 2 - 2 Martin Subert(Assists:Solomon John) (Kiến tạo: Solomon John)
86' Solomon John
▲ Matej Mikulenka ▼ Abubakar Ghali86'
Vaclav Sejk 3 - 2 87'
90+3' ▲ Jan Buryan ▼ Solomon John
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 77
Hòa 12 22
Bại 00 11
Ghi bàn 65 1925
Mất bàn 43 912
Điểm 75 2323

Chủ = Sigma Olomouc · Khách = Mlada Boleslav

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sigma Olomouc (15)Hiệp 1 / Cả trậnMlada Boleslav (18)
5 (33%)Thắng/Thắng6 (33%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (27%)Hòa/Thắng5 (28%)
3 (20%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (11%)
1 (7%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

Sigma Olomouc

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30127113434437
Sân nhà158431711284
Sân khách1543817231511
6 gần6411125--

Mlada Boleslav

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512255403
Sân nhà30122515
Sân khách21103042
6 gần6501189--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sigma Olomouc 10 (50%)Hòa 5 (25%)Mlada Boleslav 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D104/04/26Sigma Olomouc2-4 (0-1)Mlada Boleslav9-7+0.52.5B
CZE D102/11/25Mlada Boleslav1-4 (0-2)Sigma Olomouc4-302.75T
CZE D115/12/24Mlada Boleslav1-3 (0-2)Sigma Olomouc8-2-0.52.75T
CZE D118/08/24Sigma Olomouc3-2 (2-1)Mlada Boleslav10-4+0.252.75T
CZE D116/03/24Mlada Boleslav2-1 (1-0)Sigma Olomouc5-7-0.52.5B
CZE D107/10/23Sigma Olomouc4-0 (1-0)Mlada Boleslav4-5+0.252.75T
CZE D118/03/23Sigma Olomouc2-0 (1-0)Mlada Boleslav4-8+0.252.5T
CZE D101/10/22Mlada Boleslav1-1 (1-0)Sigma Olomouc3-4-0.252.5H
CZE D113/05/22Mlada Boleslav2-2 (1-1)Sigma Olomouc11-4-0.52.75H
CZE D106/05/22Sigma Olomouc1-2 (0-1)Mlada Boleslav5-3+0.252.5B
CZE D113/02/22Sigma Olomouc2-1 (0-0)Mlada Boleslav8-602.75T
CZE D112/09/21Mlada Boleslav3-3 (1-2)Sigma Olomouc11-2-0.52.75H
CZE D123/05/21Sigma Olomouc0-3 (0-1)Mlada Boleslav2-7+0.252.75B
CZE D102/02/21Mlada Boleslav1-1 (1-0)Sigma Olomouc3-702.5H
CZE D110/06/20Mlada Boleslav0-2 (0-1)Sigma Olomouc4-10-0.252.25T
CZE D102/11/19Sigma Olomouc2-2 (1-0)Mlada Boleslav10-702.5H
CZE D125/11/18Sigma Olomouc0-4 (0-1)Mlada Boleslav4-4+0.252.75B
CZE D127/07/18Mlada Boleslav0-4 (0-1)Sigma Olomouc11-4-0.252.25T
CZE D126/05/18Sigma Olomouc3-0 (1-0)Mlada Boleslav1-7+0.752.5T
CZE D130/07/17Mlada Boleslav1-2 (0-2)Sigma Olomouc5-1-0.752.5T

Thành tích gần đây — Sigma Olomouc

BTTTTHTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D126/07/26Baumit Jablonec2-1 (0-1)Sigma Olomouc10-0-0.252.5B
INT CF17/07/26Sigma Olomouc2-1 (1-1)Al-Sadd---T
INT CF13/07/26Sigma Olomouc2-0 (0-0)Shabab Al Ahli5-3+0.52.75T
INT CF04/07/26Sigma Olomouc5-1 (0-0)Slavia Kromeriz2-4--T
INT CF04/07/26Sigma Olomouc2-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica10-3+1.253.25T
INT CF01/07/26Sigma Olomouc0-0 (0-0)MFK Skalica6-4+1.252.75H
INT CF27/06/26Sigma Olomouc1-0 (0-0)MFK Ruzomberok9-1+0.753T
CZE D123/05/26Sigma Olomouc4-0 (2-0)MFK Karvina6-2+0.752.75T
CZE D116/05/26MFK Karvina1-3 (1-1)Sigma Olomouc5-5+0.52.75T
CZE D110/05/26Sigma Olomouc0-2 (0-1)Bohemians 19058-2+0.52.75B
CZE D102/05/26Bohemians 19051-3 (0-1)Sigma Olomouc6-502.5T
CZE D125/04/26Slavia Praha2-1 (0-1)Sigma Olomouc13-2-1.252.75B
CZE D119/04/26Sigma Olomouc2-1 (2-1)Synot Slovacko6-4+0.752.5T
CZE D112/04/26Pardubice2-1 (1-1)Sigma Olomouc3-602.25B
CZE D104/04/26Sigma Olomouc2-4 (0-1)Mlada Boleslav9-7+0.52.5B
UEFA ECL20/03/26FSV Mainz 052-0 (0-0)Sigma Olomouc5-1-1.252.5B
CZE D115/03/26Sigma Olomouc2-2 (0-2)MFK Karvina4-2+0.252.5H
UEFA ECL13/03/26Sigma Olomouc0-0 (0-0)FSV Mainz 051-2-0.52.25H
CZE D108/03/26Baumit Jablonec1-2 (0-1)Sigma Olomouc6-4-0.52.25T
CZE D102/03/26Sigma Olomouc1-0 (1-0)Bohemians 19052-5+0.52.25T

Thành tích gần đây — Mlada Boleslav

TTTTTBTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D127/07/26Artis Brno2-4 (1-2)Mlada Boleslav2-6+0.52.5T
INT CF18/07/26Mlada Boleslav4-0 (0-0)SV Ried---T
INT CF15/07/26Energie Cottbus2-4 (1-1)Mlada Boleslav4-2--T
INT CF11/07/26Mlada Boleslav3-0 (2-0)FK MAS Taborsko10-1+0.753.25T
INT CF04/07/26Mlada Boleslav3-0 (0-0)Viktoria Zizkov3-4+13.25T
INT CF27/06/26Baumit Jablonec5-0 (3-0)Mlada Boleslav10-7--B
INT CF26/06/26Dukla Prague0-2 (0-1)Mlada Boleslav3-3+0.253.5T
CZE D123/05/26Mlada Boleslav0-2 (0-0)Teplice19-3+0.252.5B
CZE D116/05/26Synot Slovacko0-3 (0-2)Mlada Boleslav6-6-0.52.75T
CZE D112/05/26Mlada Boleslav1-2 (0-1)Dukla Prague4-3+0.252.5B
CZE D109/05/26Mlada Boleslav1-1 (1-0)Tescoma Zlin4-5+0.252.75H
CZE D102/05/26Banik Ostrava0-0 (0-0)Mlada Boleslav6-4-0.52.75H
CZE D125/04/26MFK Karvina0-3 (0-1)Mlada Boleslav6-3-0.252.75T
CZEC21/04/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)Mlada Boleslav8-3-0.52.75B
CZE D118/04/26Slovan Liberec0-0 (0-0)Mlada Boleslav5-2-0.752.75H
CZE D112/04/26Mlada Boleslav1-1 (0-1)Dukla Prague4-2+0.752.5H
CZE D104/04/26Sigma Olomouc2-4 (0-1)Mlada Boleslav9-7-0.52.5T
INT CF26/03/26Dynamo Dresden2-1 (1-0)Mlada Boleslav---B
CZE D114/03/26Mlada Boleslav2-0 (1-0)Pardubice1-5+0.252.5T
CZE D107/03/26Synot Slovacko2-2 (1-1)Mlada Boleslav4-9-0.252.5H

Đội hình

Sigma OlomoucMlada Boleslav
91Jan Koutny2Abdoulaye Sylla3Louis Lurvink21CJan Kral7Michal Beran26Stéphane Noumbissie70Abubakar Ghali88Peter Barath10Vaclav Sejk24David Tkac39Dominik Janosek59Jiri Floder3CMartin Kralik11Matej Hybs13Denis Donat44Ondrej Karafiat19David Kozel76Jan Zika20Solomon John28Daniel Langhamer49Josef Kolarik23Jiri Klima

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
18
12
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
89
92
Tấn công nguy hiểm
76
75
Sút ngoài cầu môn
5
1
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
8
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
476
454
TL chuyền bóng thành công
88%
83%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
14
21
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
22
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.48
1.17
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sigma Olomouc (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sigma Olomouc (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Mlada Boleslav (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
12
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Sigma OlomoucMlada Boleslav

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sigma OlomoucMlada Boleslav

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

510
Thắng 2+
60
Thắng 1
35
Hòa
33
Thua 1
32
Thua 2+
Sigma OlomoucMlada Boleslav

Sigma Olomouc

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24David Tkac
Tiền vệ trung tâm
7.913/222/251
7Michal Beran
Tiền vệ trung tâm
7.82/070/740
39Dominik Janosek
Tiền vệ tấn công
7.515/340/530
2Abdoulaye Sylla
Trung vệ
7.40/061/674
88Peter Barath
Tiền vệ phòng ngự
7.12/147/523
3Louis Lurvink
Trung vệ
7.10/041/484
10Vaclav Sejk
Trung phong
7.112/117/180
70Abubakar Ghali
Tiền vệ trái
71/027/302
26Stéphane Noumbissie
Trung vệ
6.90/09/142
21Jan Kral
Trung vệ
6.70/057/591
91Jan Koutny
Thủ môn
5.90/016/200
6Jachym Sip (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/07/111
14Marko Soldo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/04/41
17John Dembe (dự bị)
Trung phong
6.31/01/10
25Matej Mikulenka (dự bị)
Tiền vệ phải
-1/10/00

Mlada Boleslav

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Solomon John
Tiền đạo cánh trái
8112/120/270🟨
44Ondrej Karafiat
Trung vệ
7.61/151/545
23Jiri Klima
Trung phong
7.211/09/131
59Jiri Floder
Thủ môn
7.10/015/240
11Matej Hybs
Trung vệ
6.91/047/500
3Martin Kralik
Trung vệ
6.50/048/530
76Jan Zika
Tiền vệ trung tâm
6.51/065/772
28Daniel Langhamer
Tiền vệ trung tâm
6.41/126/371
13Denis Donat
Trung vệ
6.20/042/464
19David Kozel
Tiền vệ trung tâm
6.12/124/292
49Josef Kolarik
Tiền đạo cánh phải
6.10/021/260
21Martin Subert (dự bị)
Hậu vệ
7.211/12/40
9Lukas Letenay (dự bị)
Trung phong
6.62/04/50
17Filip Spatenka (dự bị)
Trung phong
6.40/04/80
70Jan Buryan (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sigma Olomouc Thông tin Mlada Boleslav
1919 Thành lập 1902
Andruv stadion Sân nhà Mestsky stadion Mlada Boleslav
12072 Sức chứa 5000
Pavel Hapal HLV Ales Majer
Olomouc Khu vực Boleslav
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.763.704.000.822.750.980.980.750.80
Live17.00 ↑1.05 ↓30.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.733.754.000.812.750.990.990.750.81
Live9.00 ↑1.09 ↓15.00 ↑3.80 ↑4.500.16 ↓0.38 ↓0.001.86 ↑
Mansion88Sớm1.773.653.550.842.750.981.010.750.83
Live11.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.833.404.000.802.500.900.800.500.90
Live15.00 ↑1.02 ↓25.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.843.503.800.782.500.89---
Live5.05 ↑1.24 ↓11.52 ↑2.39 ↑4.500.26 ↓---
12betSớm1.773.653.550.842.750.981.010.750.83
Live11.00 ↑1.04 ↓22.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm1.803.753.600.852.750.950.800.501.02
Live5.80 ↑1.17 ↓13.00 ↑4.54 ↑4.500.08 ↓0.32 ↓0.002.27 ↑
SbobetSớm1.703.573.910.852.750.970.990.750.85
Live5.50 ↑1.20 ↓11.50 ↑5.88 ↑4.500.07 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.793.533.650.842.750.981.020.750.82
Live11.90 ↑1.06 ↓20.00 ↑7.10 ↑4.500.02 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
LadbrokesSớm1.753.603.750.652.501.15---
Live12.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑1.00 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm1.903.503.600.812.500.920.860.500.86
Live13.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑10.02 ↑4.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.694.210.792.500.980.990.750.79
Live1.91 ↑3.76 ↑3.83 ↓0.86 ↑2.750.980.92 ↓0.500.93 ↑
BwinSớm1.783.804.000.632.501.10---
Live8.75 ↑1.08 ↓29.00 ↑0.83 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm1.853.453.800.792.500.910.370.001.70
Live15.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑3.69 ↑4.500.20 ↓0.39 ↑0.002.06 ↑
Bet 365Sớm1.753.604.100.982.750.831.000.750.80
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.753.604.000.652.501.150.750.500.97
Live15.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.91 ↑0.500.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sigma Olomouc+3/4100
Mlada Boleslav-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).