Kết quả bóng đá trận Sifakesi vs C.A.Bizertin, 22:00 ngày 20/09/2026
Professional League 1 (Tunisia) · 22:00 ngày 20/09/2026
Sifakesi 2 Kết thúc HT 1-0 0
C.A.Bizertin
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 8 |
Chủ = Sifakesi · Khách = C.A.Bizertin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sifakesi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (23%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Sifakesi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
C.A.Bizertin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sifakesi (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
C.A.Bizertin (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sifakesi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928 | |
| Sân nhà | Stade Municipal de Bizerte | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Tunisia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.30 | 6.30 | 0.77 | 1.75 | 1.00 | 0.76 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.00 | 6.00 | 0.60 | 1.75 | 0.74 | 0.59 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 2.84 | 6.50 | 0.79 | 1.50 | 1.03 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.85 ↑ | 35.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 3.50 | 8.00 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↑ | 0.50 | 1.20 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 2.92 | 6.60 | 0.98 | 1.75 | 0.84 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.85 ↑ | 37.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.50 | 8.00 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.70 | 7.75 | 0.73 | 1.75 | 1.01 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 286.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 3.70 | 7.70 | 0.72 | 1.75 | 1.01 | 0.55 | 0.75 | 1.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.30 | 5.50 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sifakesi | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| C.A.Bizertin | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).