Kết quả bóng đá trận Sidama Bunna vs Ethiopia Nigd Bank, 22:00 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Ethiopia · 22:00 ngày 11/10/2026
Sidama Bunna 0 Kết thúc HT 0-1 1
Ethiopia Nigd Bank
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 10 |
| Điểm | 0 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Sidama Bunna · Khách = Ethiopia Nigd Bank
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sidama Bunna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 9 (22%) | Hòa/Hòa | 11 (29%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Sidama Bunna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 19 | 11 | 8 | 43 | 23 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 19 | 9 | 6 | 4 | 19 | 9 | 33 | 1 |
| Sân khách | 19 | 10 | 5 | 4 | 24 | 14 | 35 | 1 |
Ethiopia Nigd Bank
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 11 | 14 | 13 | 45 | 45 | 47 | 13 |
| Sân nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 20 | 32 | 3 |
| Sân khách | 19 | 2 | 9 | 8 | 16 | 25 | 15 | 20 |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sidama Bunna (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Ethiopia Nigd Bank (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sidama Bunna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.70 | 0.94 | 1.75 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.75 | 3.60 ↓ | 0.94 | 1.75 | 0.85 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 2.38 | 3.17 | 1.03 | 1.50 | 0.73 | 1.06 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.90 | 4.10 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.55 ↓ | 3.40 ↓ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 2.56 | 3.09 | 0.80 | 1.50 | 1.00 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.50 | 2.00 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 2.90 | 3.90 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.65 ↓ | 3.35 ↓ | 0.72 ↑ | 1.50 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 2.90 | 4.19 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.74 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 2.88 | 4.00 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.