Kết quả bóng đá trận Sibir Novosibirsk vs Rodina Moskva II, 17:00 ngày 02/08/2026
Second League Hạng A Nga · 17:00 ngày 02/08/2026
Sibir Novosibirsk 1 Kết thúc HT 0-2 3
Rodina Moskva II
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Spartak Stadium
Diễn biến trận đấu
| Sibir Novosibirsk | Phút | |
| 16' | Arseniy Alexandrovich Khorin | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Arseniy Alexandrovich Khorin | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Mikhail Maltsev | |
| HT 0-2 | ||
| 51' | Vladislav Samko | |
| Maksim Chikanchi 1 - 2 ⚽ | 52' | |
| Anton Makurin | 77' | |
| Daniil Petrunin | 82' | |
| 88' | Mikhail Maltsev | |
| Ivan Churikov | 90+1' | |
| 90+1' | Pavel Baranov | |
| 90+8' | ⚽ 1 - 3 Egor Ushakov | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 7 | 19 | 13 |
Chủ = Sibir Novosibirsk · Khách = Rodina Moskva II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sibir Novosibirsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (34%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (24%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Sibir Novosibirsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 5 | 4 | 28 | 20 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 19 | 5 | 23 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Rodina Moskva II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 12 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 14 | 2 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 8 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Sibir Novosibirsk 1 (33%)Hòa 2 (67%)Rodina Moskva II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Rodina Moskva II | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 29/03/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Rodina Moskva II | 0 | 2.5 | T |
| 17/02/25 | Rodina Moskva II | 0-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sibir Novosibirsk
TTTBHTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FK Kaluga | 0-1 (0-1) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 19/07/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Sibir Novosibirsk | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Sibir Novosibirsk | 2-1 (2-0) | Veles | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | Veles | 4-1 (1-0) | Sibir Novosibirsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 07/06/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | T |
| 31/05/26 | Mashuk-KMV | 2-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
| 27/05/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Veles | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Sibir Novosibirsk | 4-0 (2-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 17/05/26 | Rodina Moskva II | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 10/05/26 | Sibir Novosibirsk | 4-1 (3-1) | FK Leningradets | - | - | T |
| 03/05/26 | Torpedo Miass | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 19/04/26 | FK Kaluga | 1-2 (1-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 12/04/26 | Sibir Novosibirsk | 2-2 (0-2) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 08/04/26 | Veles | 2-0 (2-0) | Sibir Novosibirsk | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-3 (0-3) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 29/03/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Rodina Moskva II | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FK Leningradets | 1-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
| 15/03/26 | Sibir Novosibirsk | 3-0 (3-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rodina Moskva II
HTTBBBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Rodina Moskva II | 0-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 19/07/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (0-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 13/06/26 | Torpedo Miass | 0-3 (0-2) | Rodina Moskva II | - | - | T |
| 07/06/26 | Rodina Moskva II | 0-2 (0-2) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 31/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 2-0 (0-0) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 27/05/26 | Rodina Moskva II | 1-2 (0-0) | FK Kaluga | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Mashuk-KMV | 2-2 (1-1) | Rodina Moskva II | - | - | H |
| 17/05/26 | Rodina Moskva II | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 10/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 2-2 (1-2) | Rodina Moskva II | - | - | H |
| 03/05/26 | Veles | 0-1 (0-1) | Rodina Moskva II | - | - | T |
| 26/04/26 | Rodina Moskva II | 3-4 (0-2) | FK Leningradets | - | - | B |
| 19/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-1 (1-1) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 12/04/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
| 08/04/26 | FK Kaluga | 1-1 (1-0) | Rodina Moskva II | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Rodina Moskva II | 0-0 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 29/03/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Rodina Moskva II | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Rodina Moskva II | 1-2 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | B |
| 15/03/26 | Rodina Moskva II | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 08/03/26 | FK Leningradets | 0-0 (0-0) | Rodina Moskva II | - | - | H |
| 01/03/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (1-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
34
Sút bóng
88
Sút cầu môn
13
Tấn công
7854
Tấn công nguy hiểm
2314
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sibir Novosibirsk (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Rodina Moskva II (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sibir Novosibirsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sibir Novosibirsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936 | Thành lập | |
| Spartak Stadium | Sân nhà | |
| 12567 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Kirsanov | HLV | |
| Novosibirsk | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.80 | 0.71 | 2.25 | 1.03 | 0.96 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.30 ↓ | 3.70 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.96 | 0.50 | 0.83 | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.15 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.58 ↑ | 1.07 ↓ | 3.58 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.45 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.35 ↓ | 3.30 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.25 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.45 ↑ | 3.54 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.72 | 0.77 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.50 ↑ | 3.45 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.86 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.42 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.31 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.