Kết quả bóng đá trận Siauliai vs Suduva, 21:00 ngày 30/08/2026

TOPLYGA · 21:00 ngày 30/08/2026
Siauliai
1 Kết thúc HT 0-1 2
Suduva
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Siauliu stadionas Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Siauliai Phút Suduva
38' 0 - 1 Steve Tevi Lawson(Assists:Ibrahima Seck) (Kiến tạo: Ibrahima Seck)
HT 0-1
▲ Artem Baftalovskyi ▼ Karolis Zebrauskas56'
Lazar Vukovic 1 - 1 57'
64' ▲ Moutir Chajia ▼ Frankline Tangiri
64' ▲ Tom Lucky ▼ Faustas Steponavicius
73' 1 - 2 Moutir Chajia
73' ▲ Meinardas Mikulenas ▼ Sidy Mohamed Sanokho
73' ▲ Titas Milasius ▼ Ibrahima Seck
Dino Hasanovic 77'
▲ Deividas Dovydaitis ▼ Lazar Vukovic81'
▲ Edgaras Bierontas ▼ Kristupas Kersys81'
▲ Augustas Valuckas ▼ Dino Hasanovic81'
90+3' ▲ Yegor Tsykalo ▼ Ernestas Stockunas
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 18
Hòa 00 02
Bại 30 90
Ghi bàn 16 720
Mất bàn 61 255
Điểm 09 326

Chủ = Siauliai · Khách = Suduva

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Siauliai (42)Hiệp 1 / Cả trậnSuduva (32)
6 (14%)Thắng/Thắng8 (25%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (2%)Hòa/Thắng7 (22%)
5 (12%)Hòa/Hòa9 (28%)
8 (19%)Hòa/Bại1 (3%)
3 (7%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
14 (33%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Siauliai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2637162455169
Sân nhà133191230109
Sân khách13067122569
6 gần6105516--

Suduva

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2412933518451
Sân nhà12750186261
Sân khách125431712193
6 gần6510142--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Siauliai 7 (35%)Hòa 9 (45%)Suduva 4 (20%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA16/06/26Suduva2-1 (1-1)Siauliai6-4-12.5B
TOPLYGA02/05/26Siauliai2-1 (0-1)Suduva2-8--T
TOPLYGA01/03/26Suduva0-0 (0-0)Siauliai6-3-0.752.5H
TOPLYGA02/11/25Suduva2-2 (0-1)Siauliai7-5-0.752.75H
TOPLYGA25/08/25Siauliai2-1 (1-0)Suduva3-1102.5T
TOPLYGA25/06/25Siauliai2-2 (0-0)Suduva2-10-0.252.5H
TOPLYGA19/04/25Suduva1-1 (1-0)Siauliai1-7-0.252H
INT CF25/01/25Suduva0-0 (0-0)Siauliai7-4-0.252.25H
TOPLYGA20/10/24Siauliai2-1 (2-0)Suduva6-5+0.252.25T
TOPLYGA28/07/24Suduva0-0 (0-0)Siauliai6-3+0.52H
LIT Cup21/05/24Siauliai1-1 (1-1)Suduva11-4+0.252H
TOPLYGA23/04/24Siauliai0-1 (0-0)Suduva11-6+0.52.25B
TOPLYGA02/03/24Suduva0-0 (0-0)Siauliai4-4+0.752.25H
TOPLYGA25/10/23Suduva2-0 (0-0)Siauliai5-9+0.752.25B
TOPLYGA08/07/23Siauliai3-2 (1-1)Suduva9-5+1.252.25T
TOPLYGA03/05/23Suduva0-2 (0-2)Siauliai7-1+0.752.25T
TOPLYGA19/03/23Siauliai3-0 (3-0)Suduva10-3+0.52.5T
INT CF25/02/23Suduva1-1 (0-0)Siauliai---H
TOPLYGA29/10/22Siauliai2-0 (2-0)Suduva4-6-0.752.25T
TOPLYGA09/07/22Suduva2-1 (1-0)Siauliai6-8-0.752.5B

Thành tích gần đây — Siauliai

BTBBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA24/08/26Transinvest Vilnius3-0 (1-0)Siauliai7-6-12.75B
TOPLYGA17/08/26Siauliai1-0 (1-0)FK Panevezys5-4-0.252.75T
TOPLYGA09/08/26Siauliai3-4 (1-3)Dziugas Telsiai7-4-0.252.5B
TOPLYGA03/08/26Siauliai1-3 (1-2)FK Banga Gargzdai9-4-0.52.5B
TOPLYGA24/07/26Siauliai0-2 (0-2)Hegelmann Litauen5-502.5B
TOPLYGA18/07/26Kauno Zalgiris4-0 (2-0)Siauliai7-5-1.753B
TOPLYGA05/07/26Siauliai0-3 (0-0)FK Zalgiris Vilnius8-4-0.252.75B
TOPLYGA29/06/26Siauliai1-3 (1-1)Transinvest Vilnius8-5-0.52.5B
LIT Cup24/06/26Siauliai2-1 (1-1)Dziugas Telsiai5-7-0.753.25T
TOPLYGA20/06/26FK Panevezys3-2 (2-1)Siauliai2-8-0.52.5B
TOPLYGA16/06/26Suduva2-1 (1-1)Siauliai6-4-12.5B
TOPLYGA12/06/26Dziugas Telsiai4-3 (2-0)Siauliai3-3-0.752.5B
TOPLYGA30/05/26FK Banga Gargzdai1-1 (0-1)Siauliai4-7-12.5H
LIT Cup21/05/26Ataka Vilnius1-2 (1-0)Siauliai1-12--T
TOPLYGA16/05/26Kauno Zalgiris0-0 (0-0)Siauliai13-1-23.25H
TOPLYGA09/05/26Hegelmann Litauen1-1 (1-1)Siauliai8-4-0.252.5H
TOPLYGA06/05/26FK Zalgiris Vilnius3-1 (1-0)Siauliai10-5-1.253B
TOPLYGA02/05/26Siauliai2-1 (0-1)Suduva2-8--T
LIT Cup29/04/26Lietava Jonava0-4 (0-3)Siauliai2-10+0.253.25T
TOPLYGA26/04/26Siauliai0-4 (0-2)Transinvest Vilnius5-7-0.53B

Thành tích gần đây — Suduva

TTTTHTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA23/08/26Suduva2-0 (0-0)FK Panevezys6-4+12.75T
TOPLYGA17/08/26Dziugas Telsiai0-2 (0-0)Suduva3-8+0.252.25T
TOPLYGA09/08/26FK Banga Gargzdai0-3 (0-2)Suduva5-2-0.252.25T
TOPLYGA20/07/26Suduva5-1 (3-0)Hegelmann Litauen4-2+0.752.25T
TOPLYGA06/07/26Suduva0-0 (0-0)Transinvest Vilnius3-2+0.252.5H
TOPLYGA29/06/26FK Panevezys1-2 (1-0)Suduva3-7+0.52.5T
TOPLYGA21/06/26Dziugas Telsiai1-2 (0-1)Suduva4-502.25T
TOPLYGA16/06/26Suduva2-1 (1-1)Siauliai6-4+12.5T
TOPLYGA13/06/26Suduva0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai7-4+0.252.25H
TOPLYGA23/05/26Suduva2-1 (0-0)Kauno Zalgiris7-7-0.52.25T
TOPLYGA16/05/26Hegelmann Litauen2-2 (1-1)Suduva3-2+0.252.25H
TOPLYGA10/05/26Suduva1-1 (0-0)FK Zalgiris Vilnius3-702.5H
TOPLYGA07/05/26Transinvest Vilnius1-1 (0-0)Suduva6-7-0.252.5H
TOPLYGA02/05/26Siauliai2-1 (0-1)Suduva2-8--B
LIT Cup28/04/26FK Minija2-2 (1-0)Suduva6-14+0.753H
TOPLYGA25/04/26Suduva1-0 (1-0)FK Panevezys5-8+0.52.5T
TOPLYGA19/04/26Suduva3-2 (1-1)Dziugas Telsiai4-6+0.252T
TOPLYGA11/04/26FK Banga Gargzdai2-1 (1-0)Suduva3-5+0.252B
TOPLYGA21/03/26Kauno Zalgiris1-1 (0-0)Suduva2-5-1.252.5H
TOPLYGA14/03/26Suduva0-0 (0-0)Hegelmann Litauen4-0+0.252.25H

Đội hình

SiauliaiSuduva
61CGustas Baliutavicius4Martynas Dapkus5Kristupas Kersys23Bernardo Silva33Lazar Vukovic6Dino Hasanovic24Divine Naah13Daniel Romanovskij14Karolis Zebrauskas41Klemensas Gustas19Davis Ikaunieks31Ignas Plukas4Henry Uzochokwu Unuorah5Zygimantas Baltrunas23Rati Grigalava75Ernestas Stockunas6Amadou Sabo8CSteve Tevi Lawson7Ibrahima Seck19Frankline Tangiri94Sidy Mohamed Sanokho14Faustas Steponavicius

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
56
44
Tấn công nguy hiểm
59
48
Sút ngoài cầu môn
7
4
Đá phạt trực tiếp
8
11
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
0
1
Quả ném biên
22
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T7 H9 B4
T4 H9 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Siauliai (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Suduva (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Siauliai (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Suduva (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 3 (14%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

116
0 Bàn
85
1 Bàn
28
2 Bàn
32
3 Bàn
01
4+ Bàn
811
B.thắng H1
1321
B.thắng H2
SiauliaiSuduva

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
10
T/H
00
T/B
05
H/T
49
H/H
40
H/B
11
B/T
20
B/H
112
B/B
SiauliaiSuduva

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
46
Thắng 1
38
Hòa
42
Thua 1
80
Thua 2+
SiauliaiSuduva

Thông tin đội bóng

Siauliai Thông tin Suduva
1995 Thành lập 1968
Siauliu stadionas Sân nhà Marijampoles futbolo arenos stadionas
2430 Sức chứa 2000
Mindaugas Cepas HLV Dovydas Lastauskas
Siauliai Khu vực Marijampolė
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.204.201.380.882.750.851.00-1.000.75
Live61.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.90 ↑3.500.24 ↓1.15 ↑0.000.76 ↑
VcbetSớm5.003.501.400.712.750.630.67-1.250.66
Live41.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.72 ↑3.500.18 ↓0.89 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm5.304.051.460.942.750.821.00-1.000.76
Live200.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm4.803.901.600.652.501.05---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm4.603.751.570.782.750.86---
Live5.99 ↑2.19 ↓2.15 ↑0.92 ↑3.000.79 ↓---
12betSớm5.304.051.460.942.750.821.00-1.000.76
Live200.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
CrownSớm5.904.351.430.942.750.820.78-1.250.98
Live17.50 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.34 ↑3.500.05 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm5.803.941.390.962.750.840.80-1.251.02
Live90.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓2.77 ↑3.500.22 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
WewbetSớm5.704.041.480.952.750.810.97-1.000.81
Live36.00 ↑5.60 ↑1.07 ↓2.38 ↑3.500.24 ↓1.26 ↑0.000.61 ↓
LadbrokesSớm4.503.751.600.652.501.10---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.60 ↓2.501.10---
18BetSớm4.803.901.490.712.750.810.71-1.000.81
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm5.253.911.530.972.750.760.87-1.000.90
Live30.51 ↑5.69 ↑1.17 ↓3.11 ↑3.500.23 ↓1.36 ↑0.000.60 ↓
BwinSớm4.503.751.580.632.501.10---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm4.733.851.610.642.501.082.450.000.25
Live51.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓3.27 ↑3.500.22 ↓1.26 ↓0.000.64 ↑
Bet 365Sớm5.254.201.450.832.750.981.00-1.000.80
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑3.500.10 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm5.803.751.440.732.501.000.85-1.000.82
Live41.00 ↑6.00 ↑1.11 ↓1.30 ↑3.500.53 ↓0.89 ↑-1.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Siauliai-1001
Suduva+1100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).