Kết quả bóng đá trận Siauliai vs FK Panevezys, 22:00 ngày 17/08/2026

TOPLYGA · 22:00 ngày 17/08/2026
Siauliai
1 Kết thúc HT 1-0 0
FK Panevezys
🟨 3 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Siauliu stadionas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Siauliai Phút FK Panevezys
3' Vytautas Cerniauskas
6' ▲ Arijus Brazinskas ▼ Marko Bacanin
Deividas Dovydaitis(Assists:Davis Ikaunieks) (Kiến tạo: Davis Ikaunieks) 1 - 0 9'
Lazar Vukovic 37'
Lazar Vukovic 38'
HT 1-0
46' ▲ Kwadwo Asamoah ▼ Valdas Paulauskas
Daniel Romanovskij 61'
▲ Karolis Zebrauskas ▼ Dino Hasanovic61'
67' ▲ Elivelto Ribeiro Dantas ▼ Rokas Rasimavicius
67' ▲ Oleksandr Kurtsev ▼ Nauris Petkevicius
▲ Augustas Valuckas ▼ Artem Baftalovskyi78'
▲ Danielius Jarasius ▼ Deividas Dovydaitis78'
81' Dovydas Balsys
84' ▲ Isaac Asante ▼ Dovydas Balsys
▲ Klemensas Gustas ▼ Davis Ikaunieks89'
▲ Gabrielius Micevicius ▼ Martynas Dapkus89'
Gabrielius Micevicius 90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 13
Hòa 00 04
Bại 31 93
Ghi bàn 15 711
Mất bàn 62 2510
Điểm 06 313

Chủ = Siauliai · Khách = FK Panevezys

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Siauliai (42)Hiệp 1 / Cả trậnFK Panevezys (38)
6 (14%)Thắng/Thắng10 (26%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (5%)
1 (2%)Hòa/Thắng4 (11%)
5 (12%)Hòa/Hòa3 (8%)
8 (19%)Hòa/Bại3 (8%)
3 (7%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (5%)
14 (33%)Bại/Bại10 (26%)

Bảng xếp hạng

Siauliai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2637162455169
Sân nhà133191230109
Sân khách13067122569
6 gần6006519--

FK Panevezys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2575132341267
Sân nhà124531412176
Sân khách13301092998
6 gần614167--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Siauliai 8 (40%)Hòa 4 (20%)FK Panevezys 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA20/06/26FK Panevezys3-2 (2-1)Siauliai2-8-0.52.5B
TOPLYGA18/04/26Siauliai3-1 (0-1)FK Panevezys5-4-0.252.5T
TOPLYGA05/10/25Siauliai3-3 (1-1)FK Panevezys2-6+0.252.5H
TOPLYGA20/07/25FK Panevezys2-0 (1-0)Siauliai1-8-0.52.5B
TOPLYGA01/06/25Siauliai2-1 (0-0)FK Panevezys3-7-0.252.75T
TOPLYGA02/03/25FK Panevezys1-3 (1-2)Siauliai7-3-0.252.25T
INT CF15/02/25FK Panevezys3-2 (2-0)Siauliai---B
TOPLYGA27/10/24FK Panevezys1-3 (0-1)Siauliai6-0-0.252.25T
TOPLYGA26/09/24Siauliai2-1 (1-0)FK Panevezys3-8-0.252.25T
TOPLYGA01/06/24FK Panevezys2-0 (1-0)Siauliai3-8-0.251.75B
TOPLYGA10/04/24Siauliai1-1 (0-1)FK Panevezys12-202H
INT CF17/02/24FK Panevezys2-0 (1-0)Siauliai---B
TOPLYGA30/10/23Siauliai1-1 (1-0)FK Panevezys2-4-0.252.25H
TOPLYGA25/07/23FK Panevezys2-0 (0-0)Siauliai5-6-0.252.25B
TOPLYGA21/05/23Siauliai0-0 (0-0)FK Panevezys2-6-0.252.25H
TOPLYGA01/04/23FK Panevezys3-1 (0-0)Siauliai7-4-0.752.25B
INT CF10/02/23FK Panevezys1-0 (1-0)Siauliai---B
TOPLYGA17/09/22Siauliai1-0 (0-0)FK Panevezys8-6-0.53T
TOPLYGA13/08/22FK Panevezys1-2 (0-1)Siauliai18-2-0.752.5T
TOPLYGA25/06/22FK Panevezys1-2 (1-1)Siauliai7-4-12.25T

Thành tích gần đây — Siauliai

BBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 13/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA09/08/26Siauliai3-4 (1-3)Dziugas Telsiai7-4-0.252.5B
TOPLYGA03/08/26Siauliai1-3 (1-2)FK Banga Gargzdai9-4-0.52.5B
TOPLYGA24/07/26Siauliai0-2 (0-2)Hegelmann Litauen5-502.5B
TOPLYGA18/07/26Kauno Zalgiris4-0 (2-0)Siauliai7-5-1.753B
TOPLYGA05/07/26Siauliai0-3 (0-0)FK Zalgiris Vilnius8-4-0.252.75B
TOPLYGA29/06/26Siauliai1-3 (1-1)Transinvest Vilnius8-5-0.52.5B
LIT Cup24/06/26Siauliai2-1 (1-1)Dziugas Telsiai5-7-0.753.25T
TOPLYGA20/06/26FK Panevezys3-2 (2-1)Siauliai2-8-0.52.5B
TOPLYGA16/06/26Suduva2-1 (1-1)Siauliai6-4-12.5B
TOPLYGA12/06/26Dziugas Telsiai4-3 (2-0)Siauliai3-3-0.752.5B
TOPLYGA30/05/26FK Banga Gargzdai1-1 (0-1)Siauliai4-7-12.5H
LIT Cup21/05/26Ataka Vilnius1-2 (1-0)Siauliai1-12--T
TOPLYGA16/05/26Kauno Zalgiris0-0 (0-0)Siauliai13-1-23.25H
TOPLYGA09/05/26Hegelmann Litauen1-1 (1-1)Siauliai8-4-0.252.5H
TOPLYGA06/05/26FK Zalgiris Vilnius3-1 (1-0)Siauliai10-5-1.253B
TOPLYGA02/05/26Siauliai2-1 (0-1)Suduva2-8--T
LIT Cup29/04/26Lietava Jonava0-4 (0-3)Siauliai2-10+0.253.25T
TOPLYGA26/04/26Siauliai0-4 (0-2)Transinvest Vilnius5-7-0.53B
TOPLYGA18/04/26Siauliai3-1 (0-1)FK Panevezys5-4-0.252.5T
TOPLYGA12/04/26Dziugas Telsiai1-0 (0-0)Siauliai2-5-0.52.5B

Thành tích gần đây — FK Panevezys

THHHBHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA10/08/26Transinvest Vilnius0-2 (0-1)FK Panevezys6-1-0.52.75T
TOPLYGA03/08/26FK Panevezys1-1 (1-0)Dziugas Telsiai4-5-0.252.5H
UEFA ECL30/07/26Tobol Kostanai1-1 (1-1)FK Panevezys7-4-1.52.75H
UEFA ECL23/07/26FK Panevezys1-1 (1-0)Tobol Kostanai6-9-0.252.25H
TOPLYGA11/07/26Kauno Zalgiris3-0 (2-0)FK Panevezys1-4-1.252.75B
TOPLYGA04/07/26FK Panevezys1-1 (0-0)Hegelmann Litauen5-3+0.252.5H
TOPLYGA29/06/26FK Panevezys1-2 (1-0)Suduva3-7-0.52.5B
LIT Cup23/06/26FK Minija2-1 (1-0)FK Panevezys4-6+0.52.75B
TOPLYGA20/06/26FK Panevezys3-2 (2-1)Siauliai2-8+0.52.5T
TOPLYGA16/06/26FK Zalgiris Vilnius3-0 (2-0)FK Panevezys4-6-12.75B
TOPLYGA12/06/26FK Panevezys1-2 (0-2)Transinvest Vilnius3-11-0.252.5B
TOPLYGA30/05/26Dziugas Telsiai4-0 (2-0)FK Panevezys3-2-0.52.25B
TOPLYGA24/05/26FK Panevezys1-0 (1-0)FK Banga Gargzdai4-902.25T
LIT Cup20/05/26Atomsfera Mazeikiai0-3 (0-1)FK Panevezys2-6+23.25T
TOPLYGA10/05/26FK Panevezys1-1 (0-1)Kauno Zalgiris2-2-12.75H
TOPLYGA06/05/26Hegelmann Litauen3-2 (2-1)FK Panevezys5-6-0.252.25B
TOPLYGA03/05/26FK Panevezys2-1 (0-1)FK Zalgiris Vilnius3-4-0.752.5T
LIT Cup29/04/26Lokomotyvas Radviliskis0-2 (0-0)FK Panevezys---T
TOPLYGA25/04/26Suduva1-0 (1-0)FK Panevezys5-8-0.52.5B
TOPLYGA18/04/26Siauliai3-1 (0-1)FK Panevezys5-4+0.252.5B

Đội hình

SiauliaiFK Panevezys
61CGustas Baliutavicius4Martynas Dapkus5Kristupas Kersys23Bernardo Silva33Lazar Vukovic6Dino Hasanovic24Divine Naah8Artem Baftalovskyi13Daniel Romanovskij29Deividas Dovydaitis19Davis Ikaunieks1CVytautas Cerniauskas15Justinas Janusevskis66Dovydas Balsys77Parfait Bizoza6Matas Ramanauskas8Salomon Kouadio28Ernestas Burdzilauskas32Rokas Rasimavicius16Marko Bacanin24Nauris Petkevicius79Valdas Paulauskas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
11
8
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
89
90
Tấn công nguy hiểm
47
56
Sút ngoài cầu môn
10
4
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B0
T0 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Siauliai (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
FK Panevezys (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Siauliai (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

FK Panevezys (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

107
0 Bàn
710
1 Bàn
24
2 Bàn
31
3 Bàn
00
4+ Bàn
712
B.thắng H1
139
B.thắng H2
SiauliaiFK Panevezys

Chi tiết về HT/FT

04
T/T
12
T/H
02
T/B
01
H/T
42
H/H
42
H/B
11
B/T
21
B/H
107
B/B
SiauliaiFK Panevezys

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
33
Thắng 1
35
Hòa
55
Thua 1
74
Thua 2+
SiauliaiFK Panevezys

Thông tin đội bóng

Siauliai Thông tin FK Panevezys
1995 Thành lập
Siauliu stadionas Sân nhà Aukstaitijos stadionas
2430 Sức chứa 0
Mindaugas Cepas HLV Roland Vrabec
Siauliai Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.402.250.782.750.960.79-0.250.95
Live1.02 ↓17.00 ↑101.00 ↑4.40 ↑1.500.01 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm2.503.132.100.743.000.600.75-0.250.59
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑1.22 ↑1.500.31 ↓1.46 ↑0.250.26 ↓
Mansion88Sớm2.603.502.230.732.751.031.020.000.74
Live1.02 ↓7.70 ↑150.00 ↑5.00 ↑1.500.02 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm2.653.402.400.602.501.10---
Live1.02 ↓10.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm2.703.452.180.792.750.85---
Live1.02 ↓15.64 ↑100.00 ↑3.64 ↑1.500.13 ↓---
12betSớm2.603.502.230.732.751.031.020.000.74
Live1.02 ↓7.70 ↑150.00 ↑5.26 ↑1.500.01 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm2.613.702.250.772.750.990.76-0.251.00
Live1.01 ↓12.50 ↑18.00 ↑4.34 ↑1.500.03 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.633.252.200.792.751.010.80-0.251.02
Live1.04 ↓6.60 ↑150.00 ↑4.34 ↑1.500.09 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm2.663.412.230.792.750.910.76-0.250.94
Live1.02 ↓7.00 ↑40.00 ↑4.50 ↑1.500.02 ↓0.37 ↓0.001.81 ↑
LadbrokesSớm2.503.302.370.612.501.15---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.653.352.150.712.750.810.71-0.250.81
Live1.01 ↓30.00 ↑326.00 ↑8.42 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.383.431.950.932.750.830.81-0.500.96
Live1.13 ↓7.15 ↑30.81 ↑3.01 ↑1.500.24 ↓0.30 ↓0.002.43 ↑
BwinSớm2.503.302.350.612.501.15---
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑0.87 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm2.823.602.260.802.750.891.080.000.67
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.83 ↑1.500.11 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
SNAISớm2.603.402.25------
Live2.90 ↑3.60 ↑2.00 ↓------
Bet 365Sớm2.703.502.200.832.750.980.80-0.251.00
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.503.252.400.622.501.150.900.000.77
Live1.01 ↓67.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓0.96 ↑-0.250.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Siauliai-1/4001
FK Panevezys+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).