Kết quả bóng đá trận Siauliai vs Dziugas Telsiai, 21:00 ngày 09/08/2026
TOPLYGA · 21:00 ngày 09/08/2026
Siauliai 3 Kết thúc HT 1-3 4
Dziugas Telsiai
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Siauliu stadionas Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Siauliai | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Vilius Piliukaitis | |
| Davis Ikaunieks(Assists:Edgaras Bierontas) (Kiến tạo: Edgaras Bierontas) 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| 21' | ⚽ 1 - 2 Pedro Henrique Pereira Viana(Assists:Jakub Wawszczyk) (Kiến tạo: Jakub Wawszczyk) | |
| 27' | ⚽ 1 - 3 Pedro Henrique Pereira Viana(Assists:Denys Bunchukov) (Kiến tạo: Denys Bunchukov) | |
| Artem Baftalovskyi | 31' | |
| 32' | Brendan Asomugha | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Patrikas Pranckus ▼ Deividas Dovydaitis | 46' ⇄ | |
| Divine Naah 2 - 3 ⚽ | 52' | |
| 54' | ❌ Pedro Henrique Pereira Viana Đá hỏng penalty | |
| 57' | ⚽ 2 - 4 Pedro Henrique Pereira Viana(Assists:Denys Bunchukov) (Kiến tạo: Denys Bunchukov) | |
| 58' | Pedro Henrique Pereira Viana | |
| 61' ⇄ | ▲ Deitonas Vinckus ▼ Andrezinho | |
| Edgaras Bierontas | 64' | |
| Davis Ikaunieks ❌ Đá hỏng penalty | 70' | |
| Daniel Romanovskij 3 - 4 ⚽ | 70' | |
| 71' ⇄ | ▲ Iker Esicel Scotto ▼ Denys Bunchukov | |
| 71' ⇄ | ▲ Denis Zevzikovas ▼ Pedro Henrique Pereira Viana | |
| Danielius Jarasius | 74' | |
| ▲ Karolis Zebrauskas ▼ Divine Naah | 81' ⇄ | |
| ▲ Ugnius Vaitiekaitis ▼ Dino Hasanovic | 88' ⇄ | |
| ▲ Kristupas Kersys ▼ Artem Baftalovskyi | 88' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Milanas Rutkovskis ▼ Vilius Piliukaitis | |
| 90+1' | Valentino Vermeulen | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 3 | 2 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 25 | 13 |
| Điểm | 0 | 1 | 3 | 10 |
Chủ = Siauliai · Khách = Dziugas Telsiai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Siauliai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 8 (19%) | Hòa/Bại | 7 (20%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 5 (14%) |
| 14 (33%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Siauliai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 3 | 7 | 16 | 24 | 55 | 16 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 1 | 9 | 12 | 30 | 10 | 9 |
| Sân khách | 13 | 0 | 6 | 7 | 12 | 25 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 16 | - | - |
Dziugas Telsiai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 8 | 8 | 36 | 33 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 17 | 21 | 3 |
| Sân khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 16 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Siauliai 6 (30%)Hòa 8 (40%)Dziugas Telsiai 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Siauliai | 2-1 (1-1) | Dziugas Telsiai | -0.75 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Dziugas Telsiai | 4-3 (2-0) | Siauliai | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Dziugas Telsiai | 1-0 (0-0) | Siauliai | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/01/26 | Siauliai | 1-1 (1-0) | Dziugas Telsiai | - | - | H |
| 08/11/25 | Siauliai | 2-2 (1-2) | Dziugas Telsiai | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/08/25 | Dziugas Telsiai | 1-3 (1-2) | Siauliai | 0 | 2.25 | T |
| 29/06/25 | Siauliai | 5-0 (2-0) | Dziugas Telsiai | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/25 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-1) | Siauliai | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/11/24 | Siauliai | 0-3 (0-2) | Dziugas Telsiai | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/24 | Dziugas Telsiai | 2-2 (1-1) | Siauliai | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/06/24 | Siauliai | 3-3 (1-3) | Dziugas Telsiai | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/04/24 | Dziugas Telsiai | 2-1 (0-0) | Siauliai | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/11/23 | Dziugas Telsiai | 3-3 (1-2) | Siauliai | +1 | 2.5 | H |
| 11/08/23 | Siauliai | 0-1 (0-1) | Dziugas Telsiai | +1.25 | 2.5 | B |
| 07/06/23 | Dziugas Telsiai | 1-1 (0-0) | Siauliai | +1 | 2.25 | H |
| 15/04/23 | Siauliai | 2-0 (1-0) | Dziugas Telsiai | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/10/22 | Dziugas Telsiai | 1-0 (0-0) | Siauliai | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/08/22 | Siauliai | 2-2 (1-2) | Dziugas Telsiai | - | - | H |
| 03/07/22 | Siauliai | 3-2 (2-1) | Dziugas Telsiai | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/22 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | Siauliai | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Siauliai
BBBBBTBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Siauliai | 1-3 (1-2) | FK Banga Gargzdai | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Siauliai | 0-2 (0-2) | Hegelmann Litauen | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Kauno Zalgiris | 4-0 (2-0) | Siauliai | -1.75 | 3 | B |
| 05/07/26 | Siauliai | 0-3 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | Siauliai | 1-3 (1-1) | Transinvest Vilnius | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Siauliai | 2-1 (1-1) | Dziugas Telsiai | -0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | FK Panevezys | 3-2 (2-1) | Siauliai | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | Suduva | 2-1 (1-1) | Siauliai | -1 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | Dziugas Telsiai | 4-3 (2-0) | Siauliai | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | FK Banga Gargzdai | 1-1 (0-1) | Siauliai | -1 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Ataka Vilnius | 1-2 (1-0) | Siauliai | - | - | T |
| 16/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-0 (0-0) | Siauliai | -2 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Siauliai | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | FK Zalgiris Vilnius | 3-1 (1-0) | Siauliai | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Siauliai | 2-1 (0-1) | Suduva | - | - | T |
| 29/04/26 | Lietava Jonava | 0-4 (0-3) | Siauliai | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Siauliai | 0-4 (0-2) | Transinvest Vilnius | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Siauliai | 3-1 (0-1) | FK Panevezys | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Dziugas Telsiai | 1-0 (0-0) | Siauliai | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Siauliai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Dziugas Telsiai
HBTHHBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | FK Panevezys | 1-1 (1-0) | Dziugas Telsiai | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Dziugas Telsiai | 1-0 (1-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/06/26 | Siauliai | 2-1 (1-1) | Dziugas Telsiai | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Dziugas Telsiai | 1-2 (0-1) | Suduva | 0 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | 0 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | Dziugas Telsiai | 4-3 (2-0) | Siauliai | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Dziugas Telsiai | 4-0 (2-0) | FK Panevezys | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-2 (1-1) | Transinvest Vilnius | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Kauno Zalgiris | 2-2 (2-0) | Dziugas Telsiai | -1 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Dziugas Telsiai | 0-3 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | FK Neptunas Klaipeda | 0-2 (0-0) | Dziugas Telsiai | - | - | T |
| 19/04/26 | Suduva | 3-2 (1-1) | Dziugas Telsiai | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Dziugas Telsiai | 1-0 (0-0) | Siauliai | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | FK Panevezys | 0-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Siauliai
Dziugas Telsiai
61CGustas Baliutavicius17Harun Beganovic23Bernardo Silva27Danielius Jarasius50Edgaras Bierontas6Dino Hasanovic24Divine Naah8Artem Baftalovskyi13Daniel Romanovskij29Deividas Dovydaitis19Davis Ikaunieks1Marius Paukste2Valentino Vermeulen4Bacary Sane44Brendan Asomugha46Jakub Wawszczyk6Nikita Pavlovskij33CLukas Ankudinovas7Pedro Henrique Pereira Viana8Denys Bunchukov10Vilius Piliukaitis77Andrezinho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Dino Hasanovic▼ Rời sân 88'
- 8Artem Baftalovskyi🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 88'
- 13Daniel Romanovskij⚽ Ghi bàn 70'
- 17Harun Beganovic
- 19Davis Ikaunieks⚽ Ghi bàn 16' · ❌ Hỏng pen 70'
- 23Bernardo Silva
- 24Divine Naah⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 81'
- 27Danielius Jarasius🟨 Thẻ vàng 74'
- 29Deividas Dovydaitis▼ Rời sân 46'
- 50Edgaras Bierontas🎯 Kiến tạo 16' · 🟨 Thẻ vàng 64'
- 61Gustas Baliutavicius C
Khách · 4231
- 1Marius Paukste
- 2Valentino Vermeulen🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 4Bacary Sane
- 6Nikita Pavlovskij
- 7Pedro Henrique Pereira Viana⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ❌ Hỏng pen 54' · ▼ Rời sân 71'
- 8Denys Bunchukov🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 71'
- 10Vilius Piliukaitis⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 90'
- 33Lukas Ankudinovas C
- 44Brendan Asomugha🟨 Thẻ vàng 32'
- 46Jakub Wawszczyk🎯 Kiến tạo 21'
- 77Andrezinho▼ Rời sân 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
616
Sút cầu môn
58
Tấn công
105113
Tấn công nguy hiểm
7285
Sút ngoài cầu môn
18
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Siauliai (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Dziugas Telsiai (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Siauliai (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Dziugas Telsiai (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (64%)Hòa 2 (9%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Siauliai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Siauliu stadionas | Sân nhà | Telsiu centrinis stadionas |
| 2430 | Sức chứa | 0 |
| Mindaugas Cepas | HLV | Andrius Lipskis |
| Siauliai | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.09 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.72 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.62 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.99 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.40 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.08 ↓ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.04 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.06 ↓ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.99 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.12 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.99 | 3.10 | 2.06 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 170.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.00 | 3.32 | 2.07 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.11 | 3.19 | 2.10 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 30.16 ↑ | 5.52 ↑ | 1.19 ↓ | 3.15 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.93 ↑ | 7.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.19 | 3.35 | 2.09 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 1.29 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.31 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.22 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.25 | 2.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Siauliai | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dziugas Telsiai | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).