Kết quả bóng đá trận Siauliai B vs FK Minija, 23:00 ngày 28/08/2026

2.Hạng Litva · 23:00 ngày 28/08/2026
Siauliai B
1 Kết thúc HT 0-0 2
FK Minija
🟨 3 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Siauliai B Phút FK Minija
23'
23'
HT 0-0
48'
59'
61' 0 - 1 Kazeem Aderounmu
65'
71' 0 - 2 Mamadou Traore
75'
75'
Augustas Valuckas 1 - 2 79'
88'
90+2'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 29
Hòa 00 10
Bại 20 71
Ghi bàn 310 923
Mất bàn 71 214
Điểm 39 727

Chủ = Siauliai B · Khách = FK Minija

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Siauliai B (23)Hiệp 1 / Cả trậnFK Minija (26)
2 (9%)Thắng/Thắng13 (50%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng7 (27%)
3 (13%)Hòa/Hòa2 (8%)
6 (26%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (35%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

Siauliai B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22351420471415
Sân nhà112361220914
Sân khách11128827514
6 gần6213610--

FK Minija

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2118125512551
Sân nhà9900255272
Sân khách12912307281
6 gần6501152--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Siauliai B 4 (44%)Hòa 1 (11%)FK Minija 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D225/04/26FK Minija3-1 (0-0)Siauliai B12-5--B
LIT D204/10/25FK Minija0-2 (0-2)Siauliai B--1.253.25T
LIT D230/05/25Siauliai B4-0 (2-0)FK Minija6-1302.25T
LIT D210/08/24FK Minija0-2 (0-1)Siauliai B10-10--T
LIT D216/03/24Siauliai B0-1 (0-0)FK Minija5-3-0.53B
LIT D223/09/23FK Minija2-1 (2-0)Siauliai B5-1-0.753B
LIT D230/04/23Siauliai B0-1 (0-0)FK Minija1-4--B
LIT D209/10/22FK Minija1-1 (0-0)Siauliai B7-6--H
LIT D203/06/22Siauliai B2-1 (1-1)FK Minija-+12.75T

Thành tích gần đây — Siauliai B

TBHTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D221/08/26Lietava Jonava0-1 (0-1)Siauliai B3-4--T
LIT D214/08/26Siauliai B1-4 (0-1)FK Zalgiris Vilnius B12-6--B
LIT D208/08/26Atomsfera Mazeikiai1-1 (1-1)Siauliai B4-3--H
LIT D202/08/26Siauliai B1-0 (1-0)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija3-2--T
LIT D225/07/26FK Neptunas Klaipeda2-1 (1-1)Siauliai B2-11--B
LIT D219/07/26FK Tauras Taurage3-1 (2-0)Siauliai B5-6--B
LIT D201/07/26Siauliai B1-3 (1-0)FK Tauras Taurage1-3-1.53.5B
LIT D227/06/26Siauliai B0-1 (0-1)Babrungas5-8--B
LIT D221/06/26DFK Dainava Alytus5-0 (1-0)Siauliai B7-5-1.753.25B
LIT D214/06/26Siauliai B1-2 (1-1)FK Transinvest II7-5+0.53.25B
LIT D229/05/26Garr and Ava1-1 (1-1)Siauliai B7-0-1.753.5H
LIT D224/05/26FK Kauno Zalgiris II2-0 (0-0)Siauliai B4-4--B
LIT D217/05/26Siauliai B2-2 (0-1)Ekranas Panevezys5-8--H
LIT D208/05/26NFA Kaunas5-2 (2-0)Siauliai B5-1-1.753.5B
LIT D203/05/26Siauliai B2-0 (0-0)Hegelmann Litauen II5-4--T
LIT D225/04/26FK Minija3-1 (0-0)Siauliai B12-5--B
LIT D219/04/26Siauliai B2-2 (2-1)Lietava Jonava1-13--H
LIT D204/04/26FK Zalgiris Vilnius B4-0 (2-0)Siauliai B5-4-0.753B
LIT D221/03/26Siauliai B1-4 (1-2)Atomsfera Mazeikiai3-6--B
LIT D218/03/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija1-0 (0-0)Siauliai B2-1-0.53B

Thành tích gần đây — FK Minija

TTTBTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D214/08/26Ekranas Panevezys0-5 (0-1)FK Minija2-7--T
LIT D208/08/26FK Minija3-0 (1-0)NFA Kaunas7-0--T
LIT D231/07/26Hegelmann Litauen II0-4 (0-1)FK Minija1-9--T
LIT D228/07/26FK Zalgiris Vilnius B1-0 (1-0)FK Minija2-14+1.53.25B
LIT D218/07/26FK Minija2-1 (2-1)Lietava Jonava7-1--T
LIT D226/06/26Garr and Ava0-1 (0-1)FK Minija4-4+0.752.5T
LIT Cup23/06/26FK Minija2-1 (1-0)FK Panevezys4-6-0.52.75T
LIT D220/06/26Atomsfera Mazeikiai0-1 (0-0)FK Minija4-5+0.752.75T
LIT D213/06/26FK Minija3-0 (2-0)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija9-3+1.753T
LIT D207/06/26Lietava Jonava0-0 (0-0)FK Minija4-8+1.253H
LIT D229/05/26Babrungas1-0 (1-0)FK Minija5-8+0.52.5B
LIT D223/05/26FK Minija2-1 (0-0)FK Tauras Taurage10-6+0.752.5T
LIT Cup20/05/26Pempininkai1-1 (0-0)FK Minija1-8--H
LIT D216/05/26FK Neptunas Klaipeda1-3 (0-1)FK Minija3-7--T
LIT D209/05/26FK Minija3-1 (0-0)DFK Dainava Alytus15-6--T
LIT D203/05/26FK Transinvest II1-7 (1-1)FK Minija2-11--T
LIT Cup28/04/26FK Minija2-2 (1-0)Suduva6-14-0.753H
LIT D225/04/26FK Minija3-1 (0-0)Siauliai B12-5--T
LIT D219/04/26FK Kauno Zalgiris II0-4 (0-3)FK Minija3-14--T
LIT D204/04/26FK Minija2-1 (1-0)Ekranas Panevezys3-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
7
16
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
34
40
Tấn công nguy hiểm
36
67
Sút ngoài cầu môn
2
7
Đá phạt trực tiếp
25
9
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Phạm lỗi
8
22
Việt vị
1
2
Quả ném biên
15
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

24 76
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Siauliai B (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
FK Minija (26 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Siauliai B (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

FK Minija (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
32
1 Bàn
11
2 Bàn
03
3 Bàn
00
4+ Bàn
36
B.thắng H1
27
B.thắng H2
Siauliai BFK Minija

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
10
T/B
03
H/T
21
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
Siauliai BFK Minija

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

19
Thắng 2+
26
Thắng 1
43
Hòa
42
Thua 1
90
Thua 2+
Siauliai BFK Minija

Thông tin đội bóng

Siauliai B Thông tin FK Minija
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Darius Gvildys
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm11.006.501.170.813.250.970.82-2.250.95
Live81.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓3.50 ↑0.000.10 ↓
VcbetSớm10.005.001.110.753.250.590.60-2.250.74
Live41.00 ↑5.25 ↑1.02 ↓0.86 ↑3.500.51 ↓1.58 ↑0.000.23 ↓
Mansion88Sớm10.006.101.160.943.250.880.97-2.000.87
Live115.00 ↑5.70 ↓1.03 ↓3.57 ↑3.500.08 ↓1.44 ↑0.000.39 ↓
InterwettenSớm9.505.251.271.053.500.65---
Live100.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓2.60 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm10.005.401.190.813.250.83---
Live100.00 ↑17.08 ↑1.02 ↓2.43 ↑3.500.25 ↓---
SbobetSớm10.506.101.160.973.250.850.97-2.000.87
Live115.00 ↑5.70 ↓1.03 ↓3.22 ↑3.500.11 ↓1.44 ↑0.000.39 ↓
WewbetSớm12.405.551.160.823.250.880.84-2.000.86
Live31.00 ↑6.45 ↑1.04 ↓3.22 ↑3.500.09 ↓1.92 ↑0.000.32 ↓
LadbrokesSớm6.505.501.280.402.501.70---
Live91.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm8.255.001.230.753.250.780.74-1.750.78
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm10.476.531.140.843.250.850.93-2.000.78
Live9.94 ↓2.60 ↓1.59 ↑2.36 ↑3.500.27 ↓0.26 ↓-0.252.47 ↑
BwinSớm6.755.501.291.053.500.68---
Live101.00 ↑13.50 ↑1.02 ↓3.33 ↑3.500.17 ↓---
1xBetSớm11.205.801.211.043.500.696.300.000.06
Live60.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.54 ↑3.500.11 ↓3.47 ↓0.000.18 ↑
Bet 365Sớm9.006.001.200.853.250.950.90-2.000.90
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓3.50 ↑0.000.19 ↓
William HillSớm7.505.501.251.153.500.62---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑3.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Siauliai B-2001
FK Minija+2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).