Kết quả bóng đá trận Shturmi vs Merani Martvili, 23:00 ngày 08/08/2026

Hạng Georgia · 23:00 ngày 08/08/2026
Shturmi
2 Kết thúc HT 1-0 1
Merani Martvili
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Shturmi Phút Merani Martvili
Nikoloz Kharabadze 0 - 1 35'
41' Nikoloz Kharabadze
HT 1-0
58' Luka Kadaria
Nikoloz Talakhadze 70'
70' Nika Chumburidze
Luka Nozadze 72'
Dutta Kardava 79'
Giorgi Omarashvili(Assists:Levan Papava) 1 - 1 86'
90+1' 1 - 2 Luka Tsulaia
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 01 32
Bại 22 46
Ghi bàn 21 87
Mất bàn 43 1013
Điểm 31 128

Chủ = Shturmi · Khách = Merani Martvili

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shturmi (29)Hiệp 1 / Cả trậnMerani Martvili (25)
4 (14%)Thắng/Thắng4 (16%)
6 (21%)Hòa/Thắng3 (12%)
8 (28%)Hòa/Hòa6 (24%)
3 (10%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (17%)Bại/Bại7 (28%)

Bảng xếp hạng

Shturmi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng238962119333
Sân nhà116141210195
Sân khách1228299142
6 gần613245--

Merani Martvili

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng238782525316
Sân nhà125431210196
Sân khách113351315123
6 gần621358--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Shturmi 1 (25%)Hòa 2 (50%)Merani Martvili 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D206/05/26Merani Martvili0-0 (0-0)Shturmi5-5-0.252.25H
GEO D207/03/26Shturmi0-0 (0-0)Merani Martvili8-0--H
GEO D216/12/24Merani Martvili0-1 (0-1)Shturmi4-2+0.252.75T
GEO D212/12/24Shturmi0-1 (0-0)Merani Martvili4-1+0.753B

Thành tích gần đây — Shturmi

BTHHBHBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C26/07/26Samtredia2-1 (1-1)Shturmi7-6--B
GEO C26/06/26West Georgia0-2 (0-2)Shturmi5-2--T
GEO D222/06/26FC Kolkheti Poti0-0 (0-0)Shturmi-02.25H
GEO D217/06/26Gareji Sagarejo0-0 (0-0)Shturmi6-802.25H
GEO D213/06/26Shturmi0-2 (0-1)FC Telavi3-5+0.52.25B
INT CF08/06/26Lokomotiv Tbilisi1-1 (1-0)Shturmi2-1--H
GEO D230/05/26Odishi 19192-1 (2-1)Shturmi0-8+0.52.25B
GEO D224/05/26Shturmi2-0 (0-0)Aragvi Dusheti3-5--T
GEO D220/05/26Shturmi2-0 (1-0)FC Gori3-3+0.752T
GEO D216/05/26Samtredia1-1 (1-0)Shturmi6-9--H
GEO D210/05/26Shturmi0-2 (0-2)FC Sioni Bolnisi5-8--B
GEO D206/05/26Merani Martvili0-0 (0-0)Shturmi5-5-0.252.25H
GEO D202/05/26Shturmi1-0 (0-0)FC Kolkheti Poti7-3--T
GEO D226/04/26Shturmi1-2 (1-1)Gareji Sagarejo7-2--B
GEO D222/04/26FC Telavi1-1 (0-0)Shturmi6-302.25H
GEO D218/04/26Shturmi1-0 (0-0)Odishi 19192-3--T
GEO D207/04/26Aragvi Dusheti0-2 (0-2)Shturmi6-0-0.252.5T
GEO D203/04/26FC Gori0-0 (0-0)Shturmi4-3--H
GEO D215/03/26Shturmi3-2 (1-1)Samtredia6-3--T
GEO D211/03/26FC Sioni Bolnisi1-1 (1-1)Shturmi5-6-0.52.5H

Thành tích gần đây — Merani Martvili

BBTBHTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C26/07/26Merani Martvili1-2 (0-1)Odishi 19193-3--B
GEO D222/06/26Merani Martvili0-2 (0-0)FC Gori8-5+13B
GEO D217/06/26Merani Martvili2-1 (0-1)Samtredia3-3+0.52.5T
GEO D214/06/26FC Sioni Bolnisi2-0 (1-0)Merani Martvili6-2-0.252.5B
GEO D230/05/26Aragvi Dusheti1-1 (0-0)Merani Martvili5-6--H
GEO D224/05/26Merani Martvili1-0 (0-0)FC Kolkheti Poti3-2--T
GEO D220/05/26Gareji Sagarejo1-0 (0-0)Merani Martvili2-4-0.252.25B
GEO D216/05/26Merani Martvili0-0 (0-0)FC Telavi5-0--H
GEO D210/05/26Odishi 19191-2 (0-0)Merani Martvili---T
GEO D206/05/26Merani Martvili0-0 (0-0)Shturmi5-5+0.252.25H
GEO D202/05/26FC Gori0-3 (0-1)Merani Martvili7-3--T
GEO D226/04/26Samtredia1-4 (1-2)Merani Martvili6-2--T
GEO D222/04/26Merani Martvili2-1 (1-0)FC Sioni Bolnisi3-8+0.252.5T
GEO D218/04/26Merani Martvili1-1 (0-0)Aragvi Dusheti6-5--H
GEO D207/04/26FC Kolkheti Poti5-1 (3-0)Merani Martvili7-6-0.252.5B
GEO D203/04/26Merani Martvili1-0 (1-0)Gareji Sagarejo---T
INT CF26/03/26Samgurali Tskh3-2 (2-1)Merani Martvili---B
GEO D215/03/26FC Telavi1-1 (1-0)Merani Martvili---H
GEO D211/03/26Merani Martvili2-3 (2-3)Odishi 19198-4+0.252.5B
GEO D207/03/26Shturmi0-0 (0-0)Merani Martvili8-0--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
120
148
Tấn công nguy hiểm
34
66
Sút ngoài cầu môn
4
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shturmi (29 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Merani Martvili (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shturmi (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 3 (33%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (11%)Hòa 1 (11%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU

Merani Martvili (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
31
1 Bàn
23
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
53
B.thắng H1
24
B.thắng H2
ShturmiMerani Martvili

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
51
H/H
02
H/B
01
B/T
00
B/H
23
B/B
ShturmiMerani Martvili

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
35
Thắng 1
86
Hòa
34
Thua 1
23
Thua 2+
ShturmiMerani Martvili

Thông tin đội bóng

Shturmi Thông tin Merani Martvili
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
WewbetSớm1.873.223.660.772.250.970.870.500.87
Live1.873.223.660.772.250.970.870.500.87
18BetSớm1.803.353.500.812.500.710.710.500.81
Live1.83 ↑3.50 ↑3.60 ↑0.86 ↑2.500.75 ↑0.75 ↑0.500.86 ↑
1xBetSớm1.873.603.640.952.500.760.400.001.70
Live1.873.603.640.952.500.760.400.001.70
Bet 365Sớm1.833.603.400.802.251.000.900.500.90
Live1.833.603.400.802.251.000.900.500.90

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shturmi+1/2Chưa có trận cùng mức
Merani Martvili-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).