Kết quả bóng đá trận Shrewsbury Town vs Salford City, 21:00 ngày 29/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Shrewsbury Town 1 Kết thúc HT 0-0 0
Salford City
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: New Meadow Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Shrewsbury Town | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Taylor Allen ▼ Zach Awe | |
| 61' ⇄ | ▲ Kallum Cesay ▼ Joe Powell | |
| 61' ⇄ | ▲ Ryan Graydon ▼ Daniel Udoh | |
| ▲ Joseph Gbode ▼ Turner-Cooke J. | 69' ⇄ | |
| William Boyle 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| 78' ⇄ | ▲ Jorge Grant ▼ Brendan Sarpong Wiredu | |
| 78' ⇄ | ▲ Kelly NMai ▼ Luke Garbutt | |
| ▲ George Lloyd ▼ Josh Davison | 84' ⇄ | |
| Thomas Anderson | 86' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 14 |
Chủ = Shrewsbury Town · Khách = Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shrewsbury Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Shrewsbury Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 15 | - | - |
Salford City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 23 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 22 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 23 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Shrewsbury Town 2 (33%)Hòa 2 (33%)Salford City 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Salford City | 1-1 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Salford City | 1-2 (1-0) | Shrewsbury Town | -1 | 2.5 | T |
| 13/09/25 | Shrewsbury Town | 1-3 (0-1) | Salford City | 0 | 2.25 | B |
| 02/11/24 | Salford City | 2-1 (2-1) | Shrewsbury Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/11/18 | Salford City | 1-3 (0-1) | Shrewsbury Town | 0 | 2.5 | T |
| 11/11/18 | Shrewsbury Town | 1-1 (1-1) | Salford City | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Shrewsbury Town
BBBHHBTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Fleetwood Town | 4-0 (3-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/08/26 | Shrewsbury Town | 1-3 (1-1) | Barnet | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (1-0) | Shrewsbury Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Salford City | 1-1 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Hereford FC | 1-1 (1-0) | Shrewsbury Town | +1 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Shrewsbury Town | 1-4 (1-3) | West Bromwich(WBA) | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Everton U21 | - | - | T |
| 17/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Stafford Rangers | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +2.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Gillingham | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Shrewsbury Town | 2-2 (0-1) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (1-0) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Newport County | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Shrewsbury Town | 0-4 (0-2) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Shrewsbury Town | 0-2 (0-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Chesterfield | 2-3 (1-1) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Salford City
BBHHTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Salford City | 0-1 (0-1) | Chesterfield | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Barnet | 3-1 (2-0) | Salford City | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Salford City | 1-1 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Salford City | 2-2 (1-1) | Bradford City | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Carlisle United | 0-2 (0-1) | Salford City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Salford City | 3-2 (2-0) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | FC United of Manchester | 1-4 (0-1) | Salford City | - | - | T |
| 25/05/26 | Notts County | 3-0 (2-0) | Salford City | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Salford City | 1-2 (0-0) | Grimsby Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Grimsby Town | 1-2 (1-2) | Salford City | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Salford City | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Salford City | 2-0 (0-0) | Bromley | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Oldham Athletic | 1-2 (0-2) | Salford City | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Salford City | 0-0 (0-0) | Gillingham | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (1-0) | Salford City | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Salford City | 2-1 (0-0) | Notts County | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cambridge United | 1-0 (0-0) | Salford City | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Salford City | 3-1 (1-0) | Barrow | +1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Harrogate Town | 0-1 (0-0) | Salford City | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Shrewsbury Town
Salford City
1Will Brook3Josh Ruffels5CWilliam Boyle26Thomas Anderson2Luca Hoole10Tom Sang11Kevin Berkoe21Will Gray7Turner-Cooke J.8Isaac Fletcher13Josh Davison1Will Norris3Zach Awe4Will Aimson22Adebola Oluwo29CLuke Garbutt6Joe Powell16Elliot Bonds43Luke Molyneux44Brendan Sarpong Wiredu9Macaulay Langstaff23Daniel Udoh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Will Brook6.3
- 2Luca Hoole7.2
- 3Josh Ruffels6.9
- 5William Boyle C⚽ Ghi bàn 74'9
- 7Turner-Cooke J.▼ Rời sân 69'6.6
- 8Isaac Fletcher6.4
- 10Tom Sang7.6
- 11Kevin Berkoe7.1
- 13Josh Davison▼ Rời sân 84'5.9
- 21Will Gray6.8
- 26Thomas Anderson🟨 Thẻ vàng 86'7.4
Khách · 442
- 1Will Norris6.6
- 3Zach Awe▼ Rời sân 61'6.6
- 4Will Aimson7.5
- 6Joe Powell▼ Rời sân 61'6.1
- 9Macaulay Langstaff6.1
- 16Elliot Bonds7
- 22Adebola Oluwo7.5
- 23Daniel Udoh▼ Rời sân 61'6.5
- 29Luke Garbutt C▼ Rời sân 78'6.7
- 43Luke Molyneux7.1
- 44Brendan Sarpong Wiredu▼ Rời sân 78'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
913
Sút cầu môn
21
Tấn công
98112
Tấn công nguy hiểm
4457
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
296492
TL chuyền bóng thành công
65%83%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
13
Cứu thua
01
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
1915
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.870.77
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
36 64
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shrewsbury Town (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Salford City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shrewsbury Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Salford City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shrewsbury Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5William Boyle Hậu vệ | 9 | 1 | 2/1 | 11/17 | 2 | ||
| 10Tom Sang Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 26/36 | 4 | |||
| 26Thomas Anderson Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 20/29 | 1 | 🟨 | ||
| 2Luca Hoole Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 11/14 | 7 | |||
| 11Kevin Berkoe Hậu vệ | 7.1 | 2/0 | 22/31 | 7 | |||
| 3Josh Ruffels Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 23/41 | 5 | |||
| 21Will Gray Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 7Turner-Cooke J. Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/19 | 2 | |||
| 8Isaac Fletcher Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 17/25 | 2 | |||
| 1Will Brook Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 9/30 | 0 | |||
| 13Josh Davison Tiền đạo | 5.9 | 2/0 | 14/23 | 1 | |||
| 27Joseph Gbode (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 9George Lloyd (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Salford City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Will Aimson Hậu vệ | 7.5 | 2/0 | 59/67 | 2 | |||
| 22Adebola Oluwo Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 73/77 | 3 | |||
| 43Luke Molyneux Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 26/31 | 3 | |||
| 16Elliot Bonds Tiền vệ | 7 | 0/0 | 43/51 | 4 | |||
| 44Brendan Sarpong Wiredu Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 32/44 | 6 | |||
| 29Luke Garbutt Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 31/35 | 0 | |||
| 1Will Norris Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 21/38 | 0 | |||
| 3Zach Awe Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 22/31 | 2 | |||
| 23Daniel Udoh Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 15/21 | 0 | |||
| 6Joe Powell Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 24/27 | 0 | |||
| 9Macaulay Langstaff Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 8/11 | 1 | |||
| 8Jorge Grant (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 19Ryan Graydon (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 24Taylor Allen (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 21/22 | 1 | |||
| 10Kelly NMai (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 21Kallum Cesay (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shrewsbury Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | |
| New Meadow | Sân nhà | Moor Lane |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Karl Robinson | |
| Shrewsbury | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.90 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.01 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.40 ↑ | 2.01 | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 1.17 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.70 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.45 | 1.87 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.19 ↑ | 56.37 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.01 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.40 ↑ | 2.01 | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.89 ↓ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.45 | 1.88 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 31.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.07 | 3.08 | 2.03 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.42 ↑ | 3.16 ↑ | 2.03 | 1.11 ↑ | 2.50 | 0.78 | 0.86 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.61 | 3.31 | 2.02 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 41.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.86 | 0.83 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 286.00 ↑ | 6.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.47 | 3.46 | 1.78 | 0.84 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.97 ↑ | 27.93 ↑ | 2.86 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.10 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.35 | 2.07 | 1.12 | 2.50 | 0.64 | 1.40 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 67.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.40 | 1.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.91 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shrewsbury Town | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
| Salford City | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).