Kết quả bóng đá trận Shooting Stars SC vs Nasarawa United, 22:00 ngày 04/10/2026
Ngoại hạng Nigeria · 22:00 ngày 04/10/2026
Shooting Stars SC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Nasarawa United
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 13 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 15 |
Chủ = Shooting Stars SC · Khách = Nasarawa United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shooting Stars SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (34%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (28%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Shooting Stars SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Nasarawa United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 18 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shooting Stars SC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Nasarawa United (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shooting Stars SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Franklin Howard | HLV | Salisu Yusuf |
| NGA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.80 | 0.71 | 2.00 | 1.01 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.57 | 3.50 ↓ | 5.80 | 0.74 ↑ | 2.00 | 0.97 ↓ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.50 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.45 | 5.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.50 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.40 | 5.10 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.18 | 5.00 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.70 ↑ | 5.75 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.35 | 5.50 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.53 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.03 ↓ | 18.60 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.50 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.