Kết quả bóng đá trận Shooting Stars SC vs Inter Lagos, 22:10 ngày 28/08/2026
Ngoại hạng Nigeria · 22:10 ngày 28/08/2026
Shooting Stars SC 2 Kết thúc HT 2-1 1
Inter Lagos
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Shooting Stars SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Lucky Emmanuel 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Lucky Emmanuel 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| 16' | ||
| 16' | ||
| 18' | ⚽ 3 - 1 | |
| 19' | ⚽ 3 - 2 Damilare Adigun | |
| 21' | ⚽ 3 - 3 Adigun D. | |
| 23' | ||
| 23' | ||
| 4 - 3 ⚽ | 43' | |
| Ibrahim S. 5 - 3 ⚽ | 43' | |
| Sodiq Ibrahim 6 - 3 ⚽ | 44' | |
| 7 - 3 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| 90+1' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 5 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 13 |
Chủ = Shooting Stars SC · Khách = Inter Lagos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shooting Stars SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Shooting Stars SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Inter Lagos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Shooting Stars SC
BTTTHBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Niger Tornadoes FC | 1-0 (1-0) | Shooting Stars SC | - | - | B |
| 10/05/26 | Shooting Stars SC | 1-0 (1-0) | Barau FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Shooting Stars SC | 3-2 (2-1) | Nasarawa United | - | - | T |
| 19/04/26 | El Kanemi Warriors | 1-2 (1-0) | Shooting Stars SC | - | - | T |
| 12/04/26 | Shooting Stars SC | 0-0 (0-0) | Kwara United | - | - | H |
| 05/04/26 | Remo Stars | 1-0 (0-0) | Shooting Stars SC | - | - | B |
| 29/03/26 | Shooting Stars SC | 3-1 (0-0) | Enugu Rangers International | +0.75 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Katsina United | 1-0 (0-0) | Shooting Stars SC | - | - | B |
| 15/03/26 | Shooting Stars SC | 3-2 (2-1) | Wikki Tourist | - | - | T |
| 12/03/26 | Shooting Stars SC | 2-1 (1-0) | Rivers United | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/03/26 | Abia Warriors | 2-0 (1-0) | Shooting Stars SC | - | - | B |
| 01/03/26 | Shooting Stars SC | 2-1 (1-0) | Kano Pillars | - | - | T |
| 22/02/26 | Plateau United | 4-1 (2-1) | Shooting Stars SC | - | - | B |
| 15/02/26 | Shooting Stars SC | 4-2 (3-1) | Warri Wolves FC | - | - | T |
| 08/02/26 | Kun Khalifat FC | 2-0 (1-0) | Shooting Stars SC | - | - | B |
| 29/01/26 | Ikorodu City FC | 1-0 (1-0) | Shooting Stars SC | -0.75 | 2 | B |
| 25/01/26 | Shooting Stars SC | 1-0 (0-0) | Bendel Insurance | +0.75 | 2 | T |
| 18/01/26 | Bayelsa United | 2-0 (1-0) | Shooting Stars SC | - | - | B |
| 14/01/26 | Shooting Stars SC | 3-0 (1-0) | Enyimba | +0.75 | 2 | T |
| 28/12/25 | Enyimba | 3-0 (1-0) | Shooting Stars SC | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Inter Lagos
TTBTTHTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Inter Lagos | 1-0 (1-0) | Sporting Lagos FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Ranchers Bees Kaduna | 0-2 (0-0) | Inter Lagos | - | - | T |
| 05/05/26 | Doma United | 1-0 (1-0) | Inter Lagos | - | - | B |
| 01/04/26 | Inter Lagos | 2-1 (2-1) | Heartland FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Inter Lagos | 5-0 (3-0) | Abia Comets FC | - | - | T |
| 21/02/26 | Inter Lagos | 1-1 (0-0) | Crown FC | - | - | H |
| 22/12/25 | Inter Lagos | 1-0 (0-0) | Beyond Limits | - | - | T |
| 23/11/25 | Smart City FC | 2-1 (1-0) | Inter Lagos | - | - | B |
| 03/05/25 | Inter Lagos | 0-0 (0-0) | Smart City FC | - | - | H |
| 26/04/25 | Inter Lagos | 1-1 (0-0) | Edel FC | - | - | H |
| 22/04/25 | 1472 FC | 1-4 (1-4) | Inter Lagos | - | - | T |
| 16/04/25 | Akwa United | 1-0 (0-0) | Inter Lagos | - | - | B |
| 04/03/25 | Inter Lagos | 1-1 (0-0) | Warri Wolves FC | - | - | H |
| 08/02/25 | Inter Lagos | 4-1 (2-0) | 1472 FC | - | - | T |
| 29/01/25 | Inter Lagos | 0-0 (0-0) | Crown FC | - | - | H |
| 26/01/25 | Inter Lagos | 3-1 (0-1) | Smart City FC | - | - | T |
| 10/06/24 | Madiba FC | 2-1 (0-1) | Inter Lagos | - | - | B |
| 08/06/24 | Ikorodu City FC | 1-1 (1-1) | Inter Lagos | - | - | H |
| 29/05/24 | Ikorodu City FC | 1-1 (1-0) | Inter Lagos | - | - | H |
| 12/05/24 | Inter Lagos | 2-0 (1-0) | Ijebu United | - | - | T |
Đội hình
Shooting Stars SC
Inter Lagos
16Mustapha Lawal3Issa Yusuf4CDesmond Ojietefian23Adelowo Gbolagade29Jamiu Amusat6Olakunle Akala8Abdulaziz Dalhatu14Lucky Emmanuel18Abubakar Taheer27Sodiq Ibrahim27Sodiq Ibrahim38Olajobi Olaloke28Favour Bala4Tosin Oshomo17Jamiu Arowolo21Bonaventure Iheanacho Chiemela33Kamaldeen Lawal33Kamaldeen Lawal18Aliyu Auwal10Akinpelu Quyum20Damilare Adigun9Iyede Kewe11Uchenna Njoku15Ezekiel Moses
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Issa Yusuf
- 4Desmond Ojietefian C
- 6Olakunle Akala
- 8Abdulaziz Dalhatu
- 14Lucky Emmanuel⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 14'
- 16Mustapha Lawal
- 18Abubakar Taheer
- 23Adelowo Gbolagade
- 27Sodiq Ibrahim
- 27Sodiq Ibrahim⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 44'
- 29Jamiu Amusat
- 38Olajobi Olaloke
Khách · 4123
- 4Tosin Oshomo
- 9Iyede Kewe
- 10Akinpelu Quyum
- 11Uchenna Njoku
- 15Ezekiel Moses
- 17Jamiu Arowolo
- 18Aliyu Auwal
- 20Damilare Adigun⚽ Ghi bàn 19'
- 21Bonaventure Iheanacho Chiemela
- 28Favour Bala
- 33Kamaldeen Lawal
- 33Kamaldeen Lawal
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
115
Sút cầu môn
41
Tấn công
5340
Tấn công nguy hiểm
3216
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
2118
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
22
Quả ném biên
2624
So Sánh Sức Mạnh
52 48
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shooting Stars SC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Inter Lagos (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shooting Stars SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Mustapha Lawal Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shooting Stars SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Franklin Howard | HLV | |
| NGA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 3.60 | 8.10 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 0.76 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 49.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.25 | 5.30 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 3.70 | 8.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.35 ↓ | 5.25 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 3.65 | 7.60 | 0.75 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.42 ↓ | 6.92 ↓ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.25 | 5.30 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 3.65 | 6.60 | 0.77 | 2.00 | 0.93 | 0.74 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 17.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.15 | 4.98 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 120.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 3.61 | 7.45 | 1.00 | 2.25 | 0.70 | 0.73 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.47 ↑ | 24.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.70 | 7.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.30 ↓ | 5.50 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 3.45 | 7.75 | 0.79 | 2.00 | 0.81 | 0.71 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 156.00 ↑ | 4.18 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 3.65 | 6.80 | 0.76 | 2.00 | 0.95 | 0.75 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.18 ↑ | 30.08 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 3.60 | 8.15 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.36 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.75 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 3.50 | 8.00 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.50 | 7.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.10 ↓ | 5.80 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.