Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Iwaki FC, 17:00 ngày 21/10/2026
J2 League · 17:00 ngày 21/10/2026
Shonan Bellmare 1 Kết thúc HT 0-0 1
Iwaki FC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Lemon gas stadium Hiratsuka Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Shonan Bellmare | Phút | |
| 40' | Sasaki M. | |
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 16 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 14 |
Chủ = Shonan Bellmare · Khách = Iwaki FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shonan Bellmare | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Shonan Bellmare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 2 |
Iwaki FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 17 |
Đội hình
Shonan Bellmare
Iwaki FC
31Kota Sanada2Matsumura S.3Hakamata Y.5Matsumoto H.26Yuta Fukazawa6Takeda S.13Shimoguchi W.25Okuno H.38Kozuki S.9Gonzalez F.19Nishino T.23Sasaki M.5Taisei Kuwata15Nakano H.35Soichiro Fukaminato13Kaito Fujii10Nishitani R.14Daiki Yamaguchi22Takahashi Y.30Shota Kofie9Michiwaki Y.38Kumata N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
Khách · 3142
- 5Taisei Kuwata
- 9Michiwaki Y.
- 10Nishitani R.
- 13Kaito Fujii
- 14Daiki Yamaguchi
- 15Nakano H.
- 22Takahashi Y.
- 23Sasaki M.🟨 Thẻ vàng 40'
- 30Shota Kofie
- 35Soichiro Fukaminato
- 38Kumata N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
54
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
66
Việt vị
22
Quả ném biên
1813
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shonan Bellmare (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Iwaki FC (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shonan Bellmare | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-10-2 | Thành lập | |
| Lemon gas stadium Hiratsuka | Sân nhà | Iwaki Green Field |
| 18500 | Sức chứa | 0 |
| Tetsu Nagasawa | HLV | Yuzo TAMURA |
| Hiratsuka City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.37 | 2.72 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.35 ↓ | 2.31 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.40 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.33 ↓ | 6.00 ↑ | 1.94 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.30 | 3.05 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.35 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.30 | 3.05 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.87 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.10 | 2.82 | 1.06 | 2.50 | 0.82 | 1.05 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.05 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.06 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.82 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shonan Bellmare | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
| Iwaki FC | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).