Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Albirex Niigata, 16:00 ngày 11/10/2026
J2 League · 16:00 ngày 11/10/2026
Shonan Bellmare 1 Kết thúc HT 0-0 1
Albirex Niigata
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 1
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Shonan Bellmare | Phút | |
| 22' | ||
| Yuta Fukazawa | 22' | |
| 23' | ||
| 23' | Yusuke Onishi | |
| 25' | ||
| 25' | Geria J. | |
| 26' | ||
| 26' | Matheus Moraes | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 17 | 22 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Shonan Bellmare · Khách = Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shonan Bellmare | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Shonan Bellmare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 2 |
Albirex Niigata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
Đội hình
Shonan Bellmare
Albirex Niigata
31Kota Sanada2Matsumura S.3Hakamata Y.5Matsumoto H.37Suzuki Y.7Onose K.16Feitoza A.17Soki Tamura26Yuta Fukazawa19Nishino T.34Yamada H.46Baumann N.2Geria J.3Kato T.5James M.30Sekiguchi M.7Yusuke Onishi8Shirai E.14Chihiro Konagaya16Osawa T.55Matheus Moraes18Wakatsuki Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Matsumura S.
- 3Hakamata Y.
- 5Matsumoto H.
- 7Onose K.
- 16Feitoza A.
- 17Soki Tamura
- 19Nishino T.
- 26Yuta Fukazawa🟨 Thẻ vàng 22'
- 31Kota Sanada
- 34Yamada H.
- 37Suzuki Y.
Khách · 4231
- 2Geria J.🟨 Thẻ vàng 25'
- 3Kato T.
- 5James M.
- 7Yusuke Onishi🟨 Thẻ vàng 23'
- 8Shirai E.
- 14Chihiro Konagaya
- 16Osawa T.
- 18Wakatsuki Y.
- 30Sekiguchi M.
- 46Baumann N.
- 55Matheus Moraes🟨 Thẻ vàng 26'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
13
Sút bóng
16
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
205228
TL chuyền bóng thành công
66%70%
Phạm lỗi
44
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shonan Bellmare (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Albirex Niigata (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shonan Bellmare | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-10-2 | Thành lập | 1955-1-1 |
| Lemon gas stadium Hiratsuka | Sân nhà | Tohoku Denryoku Big Swan Stadium |
| 18500 | Sức chứa | 52671 |
| Tetsu Nagasawa | HLV | Yuzo Funakoshi |
| Hiratsuka City | Khu vực | Niigata St. cage-cho |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.25 | 2.90 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.23 ↓ | 3.03 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.20 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 41.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 5.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.13 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 17.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.36 ↓ | 1.66 ↑ | 1.50 | 0.46 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.25 ↓ | 23.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.15 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.09 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.82 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 49.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.27 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shonan Bellmare | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Albirex Niigata | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).