Kết quả bóng đá trận Shkendija Haracine vs Sileks, 22:00 ngày 07/08/2026

First Football League (Bắc Macedonia) · 22:00 ngày 07/08/2026
Shkendija Haracine
1 Kết thúc HT 1-0 1
Sileks
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Shkendija Haracine Phút Sileks
Besir Demiri 1 - 0 32'
34' Esmir Hasukic
38' Gjorge Djekov
45+2' 1 - 1
45+2'📺 (Reason:Goal Disallowed) VAR
HT 1-0
84' 1 - 2 Esmir Hasukic
90+3' Mirza Delimedjac
Andrej Arizankoski 90+3'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 00 21
Bại 12 44
Ghi bàn 34 718
Mất bàn 36 1110
Điểm 63 1416

Chủ = Shkendija Haracine · Khách = Sileks

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shkendija Haracine (11)Hiệp 1 / Cả trậnSileks (14)
2 (18%)Thắng/Thắng3 (21%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (36%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (18%)Hòa/Bại4 (29%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (9%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Shkendija Haracine

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52124776
Sân nhà20111319
Sân khách32013462
6 gần622278--

Sileks

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521211774
Sân nhà32019263
Sân khách20112517
6 gần6303147--

Thành tích gần đây — Shkendija Haracine

BBTHHTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Shkendija Haracine0-1 (0-0)Pelister Bitola---B
MKD D125/07/26FC Struga Trim Lum3-0 (2-0)Shkendija Haracine2-1--B
INT CF18/07/26KF Lepenci0-1 (0-0)Shkendija Haracine---T
INT CF04/07/26Shkendija Haracine1-1 (0-0)KF Arsimi---H
MKD D131/05/26Pelister Bitola1-1 (0-0)Shkendija Haracine10-1--H
MKD D223/05/26Kamenica-Sasa2-4 (1-0)Shkendija Haracine---T
MKD D216/05/26Shkendija Haracine5-1 (2-1)FK Novaci5-1--T
MKD D210/05/26Bregalnica Stip1-1 (0-1)Shkendija Haracine---H
MKD CUP06/05/26Shkendija Haracine0-2 (0-0)FK Shkendija 792-4-1.252.75B
MKD D202/05/26Shkendija Haracine8-2 (6-1)Vardar Negotino---T
MKD D225/04/26FK Kozuv0-1 (0-0)Shkendija Haracine---T
MKD CUP22/04/26FK Shkendija 793-2 (1-2)Shkendija Haracine8-1-2.52.75B
MKD D218/04/26Shkendija Haracine5-0 (1-0)Pobeda Prilep---T
MKD D211/04/26FK Osogovo1-1 (0-1)Shkendija Haracine---H
MKD D204/04/26Shkendija Haracine2-0 (2-0)FK Teteks Tetovo---T
MKD D228/03/26Shkendija Haracine0-0 (0-0)Belasica Strumica---H
MKD D221/03/26FK Sloga 1934 Vinica0-5 (0-3)Shkendija Haracine---T
MKD D214/03/26Shkendija Haracine1-0 (1-0)Detonit Plachkovica---T
MKD D208/03/26Golemo Konjari0-4 (0-3)Shkendija Haracine---T
MKD D203/03/26Shkendija Haracine1-2 (0-2)FK Skopje6-2+0.52.5B

Thành tích gần đây — Sileks

TBTTBBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D126/07/26Sileks6-0 (3-0)FK Bashkimi6-0--T
UEFA ECL17/07/26Sileks0-1 (0-1)Dinamo Minsk5-6-0.252.25B
UEFA ECL10/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)Sileks3-3-0.752.25T
INT CF02/07/26Sileks4-0 (3-0)FC Ballkani---T
INT CF23/06/26Sileks1-2 (0-1)KS Dinamo Tirana2-3--B
MKD D125/05/26FK Makedonija Gjorce Petrov4-2 (1-1)Sileks5-3--B
MKD CUP21/05/26Sileks1-0 (0-0)FK Shkendija 792-5-0.252.25T
MKD D115/05/26Sileks0-1 (0-0)KF Arsimi---B
MKD D109/05/26FC Vardar Skopje2-1 (2-0)Sileks3-5--B
MKD CUP06/05/26Sileks1-0 (1-0)FK Ohrid 20044-2+23T
MKD D101/05/26Sileks1-1 (0-1)FK Shkendija 794-2--H
MKD D127/04/26FC Struga Trim Lum2-0 (1-0)Sileks4-2-0.752.5B
MKD CUP22/04/26FK Ohrid 20041-1 (1-1)Sileks1-2+1.252.5H
MKD D117/04/26Sileks4-0 (1-0)Academy Pandev6-0--T
MKD D111/04/26Sileks1-0 (0-0)FK Bashkimi8-1--T
MKD D107/04/26FK Tikves Kavadarci0-3 (0-2)Sileks3-5-0.52.5T
MKD D103/04/26Sileks6-0 (3-0)FK Shkupi7-0--T
MKD D120/03/26Rabotnicki Skopje2-0 (2-0)Sileks3-4+0.52.25B
MKD D116/03/26Sileks0-0 (0-0)Pelister Bitola6-2+0.752.25H
MKD D109/03/26Sileks0-1 (0-1)FC Vardar Skopje0-6-0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
2
11
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
84
138
Tấn công nguy hiểm
38
75
Sút ngoài cầu môn
1
5
Đá phạt trực tiếp
15
17
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
16
12
Việt vị
1
3
Quả ném biên
14
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shkendija Haracine (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Sileks (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Shkendija HaracineSileks

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Shkendija HaracineSileks

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
34
Thắng 1
53
Hòa
35
Thua 1
23
Thua 2+
Shkendija HaracineSileks

Thông tin đội bóng

Shkendija Haracine Thông tin Sileks
Thành lập 1965
Sân nhà Sileks
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực KRATOVO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.303.701.620.862.250.840.97-0.750.74
Live15.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓2.10 ↑0.000.33 ↓
VcbetSớm7.504.801.330.983.250.800.78-1.500.95
Live18.00 ↑1.05 ↓11.50 ↑1.13 ↑1.500.69 ↓1.99 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm5.103.201.560.952.250.810.77-0.750.99
Live19.00 ↑1.02 ↓8.60 ↑6.66 ↑2.500.02 ↓1.72 ↑0.000.34 ↓
InterwettenSớm5.504.401.451.203.500.55---
Live13.00 ↑1.20 ↓5.50 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓---
10BETSớm5.404.401.420.763.000.88---
Live4.90 ↓3.45 ↓1.66 ↑0.86 ↑2.250.81 ↓---
12betSớm4.853.251.660.972.250.790.70-0.751.06
Live19.00 ↑1.02 ↓8.60 ↑6.66 ↑2.500.02 ↓1.72 ↑0.000.34 ↓
CrownSớm5.204.201.450.842.750.920.98-1.000.78
Live17.00 ↑1.04 ↓10.50 ↑4.00 ↑2.500.05 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
SbobetSớm4.853.311.550.902.250.800.95-0.750.75
Live11.50 ↑1.07 ↓7.80 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓1.53 ↑0.000.45 ↓
WewbetSớm5.453.971.310.693.000.890.89-1.250.69
Live9.05 ↑1.03 ↓4.56 ↑2.32 ↑2.500.05 ↓1.72 ↑0.000.16 ↓
LadbrokesSớm6.004.801.350.502.501.45---
Live1.60 ↓3.00 ↓5.50 ↑1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm5.504.901.340.693.000.840.76-1.250.76
Live17.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm5.323.851.470.832.750.880.93-1.000.78
Live1.88 ↓2.67 ↓4.84 ↑0.94 ↑2.000.79 ↓0.88 ↓-0.500.86 ↑
BwinSớm6.254.801.341.253.500.57---
Live21.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑5.75 ↑2.500.07 ↓---
1xBetSớm6.835.101.341.233.500.580.78-1.500.93
Live20.00 ↑1.05 ↓13.60 ↑4.54 ↑2.500.11 ↓2.33 ↑0.000.30 ↓
Bet 365Sớm5.505.001.360.983.250.830.83-1.500.98
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm5.504.001.440.652.501.10---
Live23.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.