Kết quả bóng đá trận Shirak vs Urartu, 21:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 21:00 ngày 22/08/2026
Shirak
0 Kết thúc HT 0-0 1
Urartu
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 12
Địa điểm: Gyumri City Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Shirak Phút Urartu
40'
Grigor Ghumashyan 40'
Hamlet Mnatsakanyan 40'
HT 0-0
67' 0 - 1 Katsuyuki Ishibashi
80'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 24
Hòa 01 24
Bại 10 62
Ghi bàn 55 1020
Mất bàn 11 1315
Điểm 67 816

Chủ = Shirak · Khách = Urartu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shirak (35)Hiệp 1 / Cả trậnUrartu (17)
3 (9%)Thắng/Thắng2 (12%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (6%)
3 (9%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (6%)Hòa/Thắng3 (18%)
6 (17%)Hòa/Hòa3 (18%)
9 (26%)Hòa/Bại4 (24%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (12%)
10 (29%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Shirak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52128577
Sân nhà200235011
Sân khách32105071
6 gần612347--

Urartu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52218586
Sân nhà31206355
Sân khách21012237
6 gần6231118--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Shirak 2 (10%)Hòa 6 (30%)Urartu 12 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 4 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D118/05/26Shirak0-0 (0-0)Urartu5-8-12.75H
ARM D124/10/25Urartu5-0 (3-0)Shirak6-0-1.52.75B
ARM D126/09/25Shirak0-1 (0-0)Urartu2-3-0.752.5B
ARM D127/04/25Shirak1-1 (0-0)Urartu6-2--H
ARM D120/11/24Urartu1-2 (0-0)Shirak2-4-12.5T
ARM D114/09/24Shirak0-2 (0-1)Urartu6-5--B
ARM D103/05/24Urartu0-0 (0-0)Shirak2-3--H
ARM CUP09/04/24Shirak1-2 (0-2)Urartu2-3--B
ARM D102/03/24Shirak1-0 (0-0)Urartu1-3--T
ARM D130/10/23Urartu2-2 (1-1)Shirak4-2-1.52.75H
ARM SC07/10/23Shirak0-0 (0-0)Urartu3-5--H
ARM D126/08/23Shirak0-2 (0-1)Urartu--12.5B
ARM CUP13/05/23Shirak1-2 (1-1)Urartu2-2--B
ARM D127/04/23Urartu3-1 (1-0)Shirak6-3-1.52.5B
ARM D104/12/22Shirak2-3 (2-1)Urartu1-10-12.25B
ARM D115/10/22Urartu1-0 (0-0)Shirak5-1-12.5B
ARM D108/08/22Shirak0-2 (0-1)Urartu7-5-0.52.25B
ARM D107/05/21Shirak1-1 (0-1)Urartu--0.752H
ARM D101/05/21Urartu1-0 (1-0)Shirak---B
ARM D122/11/20Shirak0-3 (0-2)Urartu---B

Thành tích gần đây — Shirak

TBHBHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D114/08/26Gandzasar Kapan0-1 (0-1)Shirak8-5-0.252.25T
ARM D109/08/26Shirak3-4 (1-1)FC Noah3-4--B
ARM D101/08/26BKMA0-0 (0-0)Shirak3-9--H
ARM D126/05/26Alashkert2-0 (2-0)Shirak2-1-1.52.75B
ARM D118/05/26Shirak0-0 (0-0)Urartu5-8-12.75H
ARM D108/05/26FC Van1-0 (0-0)Shirak3-4-0.52.5B
ARM D101/05/26Shirak0-2 (0-0)Ararat Yerevan3-6+0.252.5B
ARM D126/04/26Gandzasar Kapan3-2 (0-2)Shirak7-1-0.52.25B
ARM D120/04/26Shirak0-4 (0-2)FC Ararat Armenia4-7-1.52.75B
ARM D116/04/26Shirak1-1 (1-1)BKMA2-402.5H
ARM D112/04/26BKMA0-0 (0-0)Shirak4-2-0.252.25H
ARM D106/04/26Shirak0-1 (0-0)FC Pyunik1-7-1.52.5B
ARM CUP02/04/26Shirak0-2 (0-0)FC Ararat Armenia4-5--B
ARM D122/03/26FC Noah3-0 (2-0)Shirak10-4-2.253.5B
ARM D116/03/26Shirak0-2 (0-1)FC Noah3-7-1.253B
ARM D109/03/26FC Pyunik3-0 (2-0)Shirak6-2-1.252.75B
ARM CUP04/03/26Shirak0-1 (0-1)FC Ararat Armenia2-8-1.252.5B
INT CF31/01/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)Shirak---B
ARM D101/12/25FC Ararat Armenia4-1 (1-1)Shirak3-0-23B
ARM D122/11/25Shirak1-0 (0-0)Gandzasar Kapan5-302.25T

Thành tích gần đây — Urartu

TBHHHTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D113/08/26Urartu3-0 (1-0)FC Syunik2-3+1.253.25T
ARM D107/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)Urartu6-6--B
ARM D103/08/26Urartu2-2 (0-1)FC Pyunik7-3--H
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)Ararat Yerevan---H
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)FC Syunik---H
INT CF17/07/26Spaeri FC2-3 (0-2)Urartu7-1--T
INT CF17/07/26Aragvi Dusheti4-3 (0-0)Urartu---B
INT CF14/07/26Fc Meshakhte Tkibuli2-4 (0-0)Urartu---T
INT CF11/07/26Gagra Tbilisi2-2 (2-1)Urartu---H
ARM D127/05/26Urartu0-5 (0-2)FC Noah4-4-0.752.5B
ARM D118/05/26Shirak0-0 (0-0)Urartu5-8+12.75H
ARM CUP14/05/26Urartu2-4 (1-2)FC Noah5-4--B
ARM D110/05/26Ararat Yerevan0-1 (0-0)Urartu3-4--T
ARM D103/05/26Urartu0-2 (0-0)FC Ararat Armenia2-6-0.252.5B
ARM CUP29/04/26Urartu1-0 (1-0)Andranik5-4+12.75T
ARM D126/04/26Urartu2-0 (2-0)FC Van3-3+1.252.75T
ARM D123/04/26FC Pyunik2-1 (1-0)Urartu8-2-0.752.5B
ARM D119/04/26Urartu1-3 (1-1)Alashkert4-4+0.252.5B
ARM CUP15/04/26Andranik1-1 (0-1)Urartu4-4--H
ARM D110/04/26FC Van1-2 (0-0)Urartu1-11+0.52.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
12
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
4
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
56
67
Tấn công nguy hiểm
63
81
Sút ngoài cầu môn
4
1
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12
T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B8
T8 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shirak (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Urartu (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shirak (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Urartu (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
02
B.thắng H2
ShirakUrartu

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ShirakUrartu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
24
Thắng 1
46
Hòa
63
Thua 1
84
Thua 2+
ShirakUrartu

Thông tin đội bóng

Shirak Thông tin Urartu
1958 Thành lập 1992
Gyumri City Stadium Sân nhà Banants Stadium
7000 Sức chứa 10000
Tigran Davtyan HLV Robert Arzumanyan
Gyumri Khu vực YEREVAN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.903.601.740.982.500.780.99-0.500.81
Live3.903.50 ↓1.78 ↑0.78 ↓2.251.04 ↑0.85 ↓-0.500.98 ↑
VcbetSớm4.203.401.750.742.500.60---
Live3.80 ↓3.30 ↓1.87 ↑0.742.500.60---
Mansion88Sớm3.553.451.820.742.251.000.85-0.500.89
Live3.20 ↓3.35 ↓1.96 ↑0.80 ↑2.251.02 ↑0.88 ↑-0.500.96 ↑
InterwettenSớm3.753.451.900.902.500.75---
Live3.55 ↓3.25 ↓1.95 ↑0.902.500.75---
10BETSớm4.403.701.600.812.500.82---
Live3.65 ↓3.30 ↓1.91 ↑0.91 ↑2.500.76 ↓---
12betSớm3.553.451.820.742.251.000.85-0.500.89
Live3.20 ↓3.35 ↓1.96 ↑0.80 ↑2.251.02 ↑0.88 ↑-0.500.96 ↑
SbobetSớm3.763.131.800.762.251.041.02-0.500.80
Live3.29 ↓3.11 ↓2.02 ↑0.78 ↑2.251.040.82 ↓-0.501.02 ↑
WewbetSớm4.003.441.800.932.500.830.98-0.500.80
Live3.61 ↓3.24 ↓1.96 ↑0.78 ↓2.251.02 ↑0.86 ↓-0.500.96 ↑
LadbrokesSớm3.703.501.800.952.500.75---
Live3.703.30 ↓1.85 ↑0.952.500.75---
18BetSớm4.403.601.710.912.500.800.80-0.750.91
Live3.80 ↓3.50 ↓1.89 ↑0.99 ↑2.500.77 ↓0.89 ↑-0.500.85 ↓
PinnacleSớm3.103.422.010.792.250.950.97-0.250.78
Live3.67 ↑3.64 ↑1.83 ↓0.792.251.01 ↑0.94 ↓-0.500.84 ↑
BwinSớm3.703.501.770.932.500.75---
Live3.703.30 ↓1.83 ↑0.95 ↑2.500.75---
1xBetSớm4.393.701.730.902.500.801.40-0.250.51
Live3.92 ↓3.52 ↓1.78 ↑0.96 ↑2.500.74 ↓0.66 ↓-0.750.99 ↑
SNAISớm4.003.401.75------
Live4.003.401.75------
Bet 365Sớm3.503.501.851.032.500.780.88-0.500.93
Live3.40 ↓3.40 ↓1.90 ↑0.80 ↓2.251.00 ↑0.98 ↑-0.500.83 ↓
William HillSớm3.503.301.850.952.500.750.83-0.500.85
Live3.75 ↑3.25 ↓1.850.952.500.750.91 ↑-0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shirak-1/2100
Urartu+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).