Kết quả bóng đá trận Shirak vs Sadarakpat, 22:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 06/09/2026
Shirak 2 Kết thúc HT 1-0 0
Sadarakpat
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 11
Địa điểm: Gyumri City Stadium Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Shirak | Phút | |
| 15' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 13 | 17 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 11 |
Chủ = Shirak · Khách = Sadarakpat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shirak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 10 (26%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 11 (29%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Shirak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 7 | 1 |
Sadarakpat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shirak (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Sadarakpat (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shirak | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Gyumri City Stadium | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| Tigran Davtyan | HLV | |
| Gyumri | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.20 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.88 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | 0.74 | 0.25 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.59 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.25 | 2.89 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 48.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.25 | 2.89 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.20 ↓ | 2.82 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.04 | 2.69 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 40.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.10 | 0.81 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.30 ↓ | 2.90 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.35 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 1.20 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 96.00 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shirak | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sadarakpat | 0 | 2 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).