Kết quả bóng đá trận Shirak vs FC Noah, 22:00 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 09/08/2026
Shirak
3 Kết thúc HT 1-1 4
FC Noah
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Gyumri City Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Shirak Phút FC Noah
6' 0 - 1
11'
26'
29' 0 - 2 Helder Ferreira
Grigor Ghumashyan 1 - 2 44'
HT 1-1
49' 1 - 3 Marin Jakolis
53'
57' 1 - 4 Gor Manvelyan
Sergey Manukyan 2 - 4 60'
65'
67'
Sergey Muradyan 2 - 5 75'
86'
90+8' 2 - 6 Helder Ferreira
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 27
Hòa 00 22
Bại 10 61
Ghi bàn 58 1022
Mất bàn 12 1311
Điểm 69 823

Chủ = Shirak · Khách = FC Noah

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shirak (35)Hiệp 1 / Cả trậnFC Noah (22)
3 (9%)Thắng/Thắng6 (27%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (9%)
3 (9%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (6%)Hòa/Thắng5 (23%)
6 (17%)Hòa/Hòa4 (18%)
9 (26%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (5%)
10 (29%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

Shirak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52128577
Sân nhà200235011
Sân khách32105071
6 gần602428--

FC Noah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5500133151
Sân nhà33008092
Sân khách22005363
6 gần6420124--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Shirak 5 (25%)Hòa 2 (10%)FC Noah 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D122/03/26FC Noah3-0 (2-0)Shirak10-4-2.253.5B
ARM D116/03/26Shirak0-2 (0-1)FC Noah3-7-1.253B
ARM D103/08/25FC Noah4-0 (2-0)Shirak5-2--B
ARM D129/03/25Shirak1-2 (1-0)FC Noah4-5--B
ARM D102/03/25FC Noah4-0 (2-0)Shirak4-1--B
ARM D111/08/24Shirak0-5 (0-2)FC Noah4-9--B
ARM D127/04/24Shirak1-0 (0-0)FC Noah2-3--T
ARM D126/02/24FC Noah1-0 (0-0)Shirak--1.52.75B
ARM D126/10/23Shirak0-2 (0-2)FC Noah--12.75B
ARM D118/08/23FC Noah4-0 (1-0)Shirak--0.752.25B
ARM D131/05/23Shirak0-2 (0-0)FC Noah5-5--B
ARM D111/04/23FC Noah3-3 (2-1)Shirak1-702H
ARM D108/12/22Shirak2-0 (1-0)FC Noah1-6+0.52T
ARM D116/09/22FC Noah1-3 (1-1)Shirak3-3-0.52.25T
ARM D111/05/21FC Noah3-0 (3-0)Shirak---B
ARM D130/10/20Shirak0-3 (0-1)FC Noah--12.5B
ARM D116/08/20FC Noah2-2 (1-1)Shirak8-6--H
ARM D106/07/20FC Noah4-0 (1-0)Shirak5-502.25B
ARM D111/06/20Shirak2-0 (1-0)FC Noah2-8+0.252.25T
ARM D129/02/20Shirak3-0 (1-0)FC Noah6-4+0.252.25T

Thành tích gần đây — Shirak

HBHBBBBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 3/14 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D101/08/26BKMA0-0 (0-0)Shirak3-9--H
ARM D126/05/26Alashkert2-0 (2-0)Shirak2-1-1.52.75B
ARM D118/05/26Shirak0-0 (0-0)Urartu5-8-12.75H
ARM D108/05/26FC Van1-0 (0-0)Shirak3-4-0.52.5B
ARM D101/05/26Shirak0-2 (0-0)Ararat Yerevan3-6+0.252.5B
ARM D126/04/26Gandzasar Kapan3-2 (0-2)Shirak7-1-0.52.25B
ARM D120/04/26Shirak0-4 (0-2)FC Ararat Armenia4-7-1.52.75B
ARM D116/04/26Shirak1-1 (1-1)BKMA2-402.5H
ARM D112/04/26BKMA0-0 (0-0)Shirak4-2-0.252.25H
ARM D106/04/26Shirak0-1 (0-0)FC Pyunik1-7-1.52.5B
ARM CUP02/04/26Shirak0-2 (0-0)FC Ararat Armenia4-5--B
ARM D122/03/26FC Noah3-0 (2-0)Shirak10-4-2.253.5B
ARM D116/03/26Shirak0-2 (0-1)FC Noah3-7-1.253B
ARM D109/03/26FC Pyunik3-0 (2-0)Shirak6-2-1.252.75B
ARM CUP04/03/26Shirak0-1 (0-1)FC Ararat Armenia2-8-1.252.5B
INT CF31/01/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)Shirak---B
ARM D101/12/25FC Ararat Armenia4-1 (1-1)Shirak3-0-23B
ARM D122/11/25Shirak1-0 (0-0)Gandzasar Kapan5-302.25T
ARM D109/11/25Ararat Yerevan0-0 (0-0)Shirak6-8--H
ARM D102/11/25Shirak2-3 (1-0)FC Van6-2--B

Thành tích gần đây — FC Noah

HTTHTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26FC Noah2-2 (2-1)FC Sion1-202.75H
ARM D102/08/26FC Noah3-0 (2-0)FC Syunik4-1--T
UEFA ECL30/07/26FC Noah2-1 (1-0)Zimbru Chisinau7-2+1.52.75T
UEFA ECL24/07/26Zimbru Chisinau1-1 (1-0)FC Noah1-10+0.752.5H
INT CF16/07/26FC Noah2-0 (1-0)FC Syunik---T
INT CF15/07/26FC Noah2-0 (2-0)FC Van8-1--T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4-0.753.25H
INT CF04/07/26NK Mura 051-1 (0-1)FC Noah---H
INT CF28/06/26NK Aluminij0-2 (0-1)FC Noah2-6+0.52.75T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---B
ARM D127/05/26Urartu0-5 (0-2)FC Noah4-4+0.752.5T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0+2.53.5T
ARM CUP14/05/26Urartu2-4 (1-2)FC Noah5-4--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--T
ARM D106/05/26Gandzasar Kapan1-4 (0-1)FC Noah-+1.53T
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.25H
ARM CUP29/04/26FC Noah0-0 (0-0)FC Ararat Armenia1-302.5H
ARM D125/04/26Alashkert1-1 (0-0)FC Noah5-7+0.52.25H
ARM D120/04/26FC Noah2-0 (1-0)FC Van7-0+1.753.25T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
6
10
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
77
77
Tấn công nguy hiểm
35
66
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

19 81
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B13
T13 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B6
T6 H0 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shirak (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Noah (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ShirakFC Noah

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ShirakFC Noah

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

010
Thắng 2+
11
Thắng 1
58
Hòa
60
Thua 1
81
Thua 2+
ShirakFC Noah

Thông tin đội bóng

Shirak Thông tin FC Noah
1958 Thành lập
Gyumri City Stadium Sân nhà
7000 Sức chứa 0
Tigran Davtyan HLV Pablo Garcia
Gyumri Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.505.001.270.872.750.810.87-1.500.89
Live13.00 ↑1.14 ↓7.00 ↑4.60 ↑6.500.06 ↓2.30 ↑0.000.24 ↓
VcbetSớm9.004.751.290.722.750.620.67-1.750.67
Live11.00 ↑1.10 ↓5.00 ↑1.27 ↑6.500.28 ↓0.31 ↓-0.251.28 ↑
Mansion88Sớm7.404.851.280.892.750.850.89-1.500.85
Live8.20 ↑1.24 ↓4.49 ↑4.00 ↑6.500.07 ↓0.25 ↓-0.252.04 ↑
InterwettenSớm8.504.701.330.652.501.05---
Live85.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓1.95 ↑6.500.35 ↓---
10BETSớm8.005.401.240.883.000.76---
Live9.42 ↑1.40 ↓3.44 ↑1.40 ↑6.500.47 ↓---
12betSớm7.604.951.270.892.750.850.89-1.500.85
Live9.20 ↑5.70 ↑1.19 ↓0.97 ↑2.750.851.16 ↑-1.500.70 ↓
SbobetSớm6.804.411.301.002.750.800.82-1.501.00
Live7.00 ↑1.28 ↓4.41 ↑2.32 ↑6.500.25 ↓0.30 ↓-0.251.85 ↑
WewbetSớm8.354.751.300.933.000.830.87-1.500.91
Live10.60 ↑1.16 ↓7.55 ↑2.08 ↑6.500.28 ↓2.04 ↑0.000.31 ↓
LadbrokesSớm8.004.801.280.702.501.00---
Live10.00 ↑1.17 ↓5.75 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm7.754.701.340.903.000.810.83-1.500.87
Live10.00 ↑5.00 ↑1.29 ↓0.92 ↑2.750.83 ↑0.78 ↓-1.750.97 ↑
PinnacleSớm11.155.821.170.852.750.880.95-1.750.78
Live14.14 ↑6.20 ↑1.18 ↑0.89 ↑2.750.91 ↑0.82 ↓-1.750.99 ↑
BwinSớm8.004.801.290.702.501.00---
Live11.50 ↑1.16 ↓5.75 ↑0.82 ↑6.500.78 ↓---
1xBetSớm8.205.601.290.752.750.970.85-1.500.85
Live15.00 ↑1.14 ↓8.08 ↑4.31 ↑6.500.16 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
SNAISớm9.005.001.28------
Live9.005.001.28------
Bet 365Sớm6.505.001.300.932.750.880.88-1.500.93
Live13.00 ↑1.09 ↓8.00 ↑3.50 ↑6.500.19 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm10.005.001.220.732.501.000.85-1.500.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑6.500.07 ↓0.85-1.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shirak-1 1/2Chưa có trận cùng mức
FC Noah+1 1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).