Kết quả bóng đá trận Shinnik Yaroslavl vs Ural Sverdlovsk Oblast, 22:30 ngày 14/09/2026
National Football League (Nga) · 22:30 ngày 14/09/2026
Shinnik Yaroslavl 1 Kết thúc HT 0-0 1
Ural Sverdlovsk Oblast
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Shinnik Yaroslavl | Phút | |
| 8' | ||
| Karpov V. | 8' | |
| 9' | Italo | |
| 10' | ||
| Yanov D. | 11' | |
| Yanov D. | 11' | |
| 23' | ||
| Azyavin I. | 23' | |
| Eduard Valiakhmetov | 35' | |
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 7 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 21 |
Chủ = Shinnik Yaroslavl · Khách = Ural Sverdlovsk Oblast
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shinnik Yaroslavl | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (21%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Shinnik Yaroslavl
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 9 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 5 | 12 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 4 |
Ural Sverdlovsk Oblast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 4 | 15 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 1 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 3 | 6 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
41
Sút bóng
34
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shinnik Yaroslavl (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Ural Sverdlovsk Oblast (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shinnik Yaroslavl | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | 1936 |
| Shinnik Stadion | Sân nhà | SKB-Bank Arena |
| 22984 | Sức chứa | 11000 |
| Aleksandr Pobegalov | HLV | |
| Yaroslavl | Khu vực | Ekaterinburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.17 | 2.95 | 1.92 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.07 ↑ | 1.98 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.30 | 2.08 | 0.84 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.00 | 0.05 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.96 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 0.73 | 2.25 | 1.05 | 1.01 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.35 | 1.92 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.16 | 3.00 | 2.03 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 8.20 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.15 | 1.68 | 0.77 | 2.25 | 0.76 | 0.88 | -0.50 | 0.66 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 298.00 ↑ | 6.96 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.35 | 3.05 | 2.38 | 1.16 | 2.25 | 0.71 | 1.30 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.12 ↓ | 8.83 ↑ | 7.45 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.