Kết quả bóng đá trận Shimshon Tel Aviv vs Ironi Beit Shemesh, 21:30 ngày 03/09/2026
Liga Alef (Israel) · 21:30 ngày 03/09/2026
Shimshon Tel Aviv 2 Kết thúc HT 2-0 0
Ironi Beit Shemesh
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Shimshon Tel Aviv | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Kupferberg A. 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 29' | ||
| Falah Y. 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| 45' | ||
| HT 2-0 | ||
| 54' | ||
| 61' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Shimshon Tel Aviv · Khách = Ironi Beit Shemesh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shimshon Tel Aviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Shimshon Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Ironi Beit Shemesh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
21
Sút bóng
133
Sút cầu môn
82
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
32
Quả ném biên
1020
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shimshon Tel Aviv (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Ironi Beit Shemesh (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shimshon Tel Aviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.88 | 2.75 | 0.65 | 2.25 | 0.68 | 0.75 | 0.25 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.71 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.77 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.77 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.64 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 2.87 | 2.82 | 0.90 | 2.00 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.50 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.74 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.93 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.