Kết quả bóng đá trận Shillong Lajong FC vs Langsning SC, 20:30 ngày 13/08/2026
Durand Cúp Ấn Độ · 20:30 ngày 13/08/2026
Shillong Lajong FC 3 Kết thúc HT 2-0 3
Langsning SC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Diễn biến trận đấu
| Shillong Lajong FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| 43' | ||
| 45+2' | ||
| HT 2-0 | ||
| 49' | ⚽ 3 - 1 | |
| 59' | ||
| 63' | ⚽ 3 - 2 | |
| 79' | ||
| 4 - 2 ⚽ | 83' | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 3 | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 25 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 13 |
Chủ = Shillong Lajong FC · Khách = Langsning SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shillong Lajong FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Shillong Lajong FC 5 (42%)Hòa 3 (25%)Langsning SC 4 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/24 | Langsning SC | 0-4 (0-3) | Shillong Lajong FC | +1.75 | 4 | T |
| 31/08/22 | Langsning SC | 3-1 (1-0) | Shillong Lajong FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/11/19 | Shillong Lajong FC | 5-0 (1-0) | Langsning SC | +1.25 | 3 | T |
| 07/09/19 | Langsning SC | 0-2 (0-1) | Shillong Lajong FC | - | - | T |
| 02/11/18 | Shillong Lajong FC | 0-1 (0-1) | Langsning SC | +0.25 | 3 | B |
| 18/10/18 | Shillong Lajong FC | 0-3 (0-2) | Langsning SC | +0.25 | 3 | B |
| 13/10/18 | Shillong Lajong FC | 5-2 (2-0) | Langsning SC | -0.25 | 3 | T |
| 18/08/18 | Langsning SC | 3-1 (2-0) | Shillong Lajong FC | - | - | B |
| 13/11/17 | Langsning SC | 0-0 (0-0) | Shillong Lajong FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/09/17 | Shillong Lajong FC | 1-1 (1-0) | Langsning SC | - | - | H |
| 21/10/16 | Shillong Lajong FC | 1-1 (0-0) | Langsning SC | +1.25 | 2.75 | H |
| 12/09/16 | Langsning SC | 2-5 (1-2) | Shillong Lajong FC | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Shillong Lajong FC
TTHTHTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Diamond Harbour FC | 0-3 (0-2) | Shillong Lajong FC | - | - | T |
| 15/05/26 | Shillong Lajong FC | 4-2 (2-1) | Rajasthan Club | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Sreenidi Deccan | 1-1 (1-0) | Shillong Lajong FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Shillong Lajong FC | 4-0 (1-0) | Chanmari FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Shillong Lajong FC | 0-0 (0-0) | Dempo | - | - | H |
| 18/04/26 | Shillong Lajong FC | 6-1 (2-0) | Aizawl FC | +0.5 | 3 | T |
| 10/04/26 | Namdhari FC | 0-2 (0-0) | Shillong Lajong FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Dempo | 3-0 (2-0) | Shillong Lajong FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/04/26 | Sreenidi Deccan | 0-0 (0-0) | Shillong Lajong FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/03/26 | Gokulam Kerala FC | 0-2 (0-1) | Shillong Lajong FC | -1 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Chanmari FC | 1-2 (1-1) | Shillong Lajong FC | -1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Shillong Lajong FC | 1-2 (0-2) | Diamond Harbour FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Shillong Lajong FC | 2-1 (1-1) | Real Kashmir | - | - | T |
| 01/03/26 | Shillong Lajong FC | 1-1 (1-0) | Rajasthan Club | - | - | H |
| 19/08/25 | Shillong Lajong FC | 0-1 (0-1) | Northeast United | -1 | 3.25 | B |
| 16/08/25 | Shillong Lajong FC | 2-1 (0-1) | Indian Navy | - | - | T |
| 08/08/25 | Shillong Lajong FC | 1-2 (0-1) | Northeast United | - | - | B |
| 29/07/25 | Shillong Lajong FC | 3-1 (1-0) | Rangdajied United | - | - | T |
| 05/04/25 | Shillong Lajong FC | 0-0 (0-0) | Delhi FC | - | - | H |
| 29/03/25 | Shillong Lajong FC | 4-4 (2-1) | Aizawl FC | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Langsning SC
TBHTHTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Langsning SC | 5-0 (0-0) | Mumbai Port Trust | - | - | T |
| 05/06/26 | Nongkseh SCC | 2-1 (0-1) | Langsning SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Langsning SC | 1-1 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 19/05/26 | Nangkiew Irat | 1-6 (1-2) | Langsning SC | - | - | T |
| 09/12/25 | Langsning SC | 2-2 (2-2) | Nongkseh SCC | - | - | H |
| 06/12/25 | Langsning SC | 6-0 (2-0) | Mawkasiang FC | - | - | T |
| 02/12/25 | Langsning SC | 1-1 (1-1) | Meghalaya Police | - | - | H |
| 07/11/25 | Rangdajied United | 2-0 (1-0) | Langsning SC | - | - | B |
| 14/10/25 | Malki SC | 0-5 (0-2) | Langsning SC | - | - | T |
| 10/10/25 | Langsning SC | 2-1 (2-0) | Laitkor SC | - | - | T |
| 07/10/25 | Nangkiew Irat | 0-5 (0-1) | Langsning SC | - | - | T |
| 30/09/25 | Nongrim Hills | 2-3 (0-2) | Langsning SC | - | - | T |
| 13/09/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-2 (0-1) | Langsning SC | - | - | H |
| 05/09/25 | Sawmer SC | 0-6 (0-3) | Langsning SC | - | - | T |
| 29/08/25 | Langsning SC | 0-1 (0-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 23/08/25 | Langsning SC | 4-0 (3-0) | Rangdajied United | - | - | T |
| 12/08/25 | Langsning SC | 1-1 (0-0) | Mylliem SC | - | - | H |
| 25/02/25 | Langsning SC | 1-0 (0-0) | Laitkor SC | 0 | 3.5 | T |
| 18/02/25 | Langsning SC | 5-0 (0-0) | Sawmer SC | -0.25 | 3 | T |
| 15/02/25 | Rangdajied United | 3-1 (0-0) | Langsning SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
13
Sút bóng
86
Sút cầu môn
44
Tấn công
112114
Tấn công nguy hiểm
102102
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Việt vị
03
Quả ném biên
2628
So Sánh Sức Mạnh
47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B4T4 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shillong Lajong FC (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Langsning SC (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shillong Lajong FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (78%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shillong Lajong FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.08 | 12.00 | 15.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↓ | 4.60 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.33 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.77 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 7.00 | 21.00 | 0.92 | 4.25 | 0.90 | 0.81 | 2.75 | 1.03 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.70 | 3.95 | 0.83 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 90.28 ↑ | 1.69 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 8.90 | 11.00 | 0.91 | 4.25 | 0.79 | 0.92 | 2.75 | 0.78 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 3.85 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.90 ↑ | 29.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.00 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.04 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.29 | 5.67 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.03 ↑ | 29.76 ↑ | 2.51 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.50 ↑ | 4.52 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.