Kết quả bóng đá trận Shichigahama SC vs Oyama SC, 12:00 ngày 30/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 12:00 ngày 30/08/2026
Shichigahama SC 2 Kết thúc HT 1-1 2
Oyama SC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Shichigahama SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 20' | ||
| 20' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| 56' | ||
| 63' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 7 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 7 | 17 |
| Điểm | 5 | 2 | 5 | 2 |
Chủ = Shichigahama SC · Khách = Oyama SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shichigahama SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (75%) |
Thành tích gần đây — Shichigahama SC
TBTBHBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/34 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Shichigahama SC | 1-0 (1-0) | Sendai University SC II | -1 | 4.5 | T |
| 24/05/26 | Hitome Senbonzakura FC | 3-2 (1-2) | Shichigahama SC | - | - | B |
| 05/10/25 | Shichigahama SC | 6-3 (1-2) | Sendai Sasuke | - | - | T |
| 21/09/25 | Hitome Senbonzakura FC | 3-1 (1-0) | Shichigahama SC | - | - | B |
| 14/09/25 | Shichigahama SC | 1-1 (0-0) | Ganju Iwate | - | - | H |
| 31/08/25 | Sendai University SC II | 3-2 (0-0) | Shichigahama SC | - | - | B |
| 29/06/25 | Shichigahama SC | 1-6 (0-4) | Hitome Senbonzakura FC | - | - | B |
| 15/06/25 | Michinoku Sendai FC | 3-3 (2-1) | Shichigahama SC | - | - | H |
| 08/06/25 | Shichigahama SC | 0-8 (0-4) | Cobaltore Onagawa | - | - | B |
| 04/05/25 | Cobaltore Onagawa | 4-1 (1-1) | Shichigahama SC | - | - | B |
| 06/04/25 | Shichigahama SC | 1-2 (1-1) | Michinoku Sendai FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Oyama SC
BBBBBBBT
Thắng 1 (13%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (88%)
Ghi/Mất: 3/44 (8 trận) Châu Á: 1/0/7 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Fukushima United FC | 7-0 (3-0) | Oyama SC | - | - | B |
| 28/06/26 | Oyama SC | 0-4 (0-1) | Cobaltore Onagawa | -2.5 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Fukushima United FC II | 2-0 (2-0) | Oyama SC | - | - | B |
| 24/05/25 | Tochigi SC | 5-0 (2-0) | Oyama SC | - | - | B |
| 26/05/24 | Fukushima United FC | 9-0 (5-0) | Oyama SC | - | - | B |
| 23/05/21 | Grulla Morioka | 13-0 (6-0) | Oyama SC | - | - | B |
| 16/09/20 | Iwaki FC | 4-0 (1-0) | Oyama SC | - | - | B |
| 29/03/20 | Oyama SC | 3-0 (1-0) | Kanai SC | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
117
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2014
Sút cầu môn
88
Tấn công
9170
Tấn công nguy hiểm
4737
Sút ngoài cầu môn
126
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
23
Quả ném biên
2730
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shichigahama SC (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Oyama SC (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 3.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shichigahama SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Oyama SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shichigahama SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 5.30 | 1.38 | 0.87 | 3.50 | 0.84 | 0.86 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 4.30 | 1.47 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.85 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 4.30 | 1.46 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.75 | 1.39 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.87 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 8.45 | 5.20 | 1.24 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.88 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 6.75 ↓ | 1.27 ↓ | 6.15 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.25 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 7.77 | 5.74 | 1.21 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 6.35 ↓ | 1.23 ↓ | 6.38 ↑ | 2.54 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 5.50 | 1.26 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.35 | 6.00 | 1.21 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.98 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.36 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shichigahama SC | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Oyama SC | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).