Kết quả bóng đá trận Shibuya City FC vs Tokyo United, 16:00 ngày 11/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 16:00 ngày 11/07/2026
Shibuya City FC 0 Kết thúc HT 0-0 3
Tokyo United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Shibuya City FC | Phút | |
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 69' | ||
| 79' | ⚽ 0 - 1 | |
| 82' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 5 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 11 | 5 |
| Điểm | 1 | 9 | 5 | 23 |
Chủ = Shibuya City FC · Khách = Tokyo United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shibuya City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 3 (43%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shibuya City FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Tokyo United 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Tokyo United | 2-0 (0-0) | Shibuya City FC | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Shibuya City FC
BHHBTBB
Thắng 1 (14%)Hòa 2 (29%)Bại 4 (57%)
Ghi/Mất: 7/11 (7 trận) Châu Á: 1/2/4 T/X: 5/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Toho Titanium | 2-0 (2-0) | Shibuya City FC | - | - | B |
| 07/06/26 | Shibuya City FC | 3-3 (0-1) | Toin Yokohama University | - | - | H |
| 30/05/26 | Shibuya City FC | 0-0 (0-0) | EDO ALL United | - | - | H |
| 17/05/26 | Nankatsu SC | 1-0 (0-0) | Shibuya City FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Aries Tokyo | 0-2 (0-0) | Shibuya City FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Tokyo United | 2-0 (0-0) | Shibuya City FC | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/25 | Shibuya City FC | 2-3 (2-0) | Tokyo International University | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tokyo United
TTTHBTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Tokyo United | 1-0 (0-0) | Nankatsu SC | - | - | T |
| 07/06/26 | Tokyo United | 4-2 (2-1) | Ryutsu Keizai University | - | - | T |
| 31/05/26 | Nihon University | 0-1 (0-0) | Tokyo United | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Tokyo 23 | 1-1 (0-0) | Tokyo United | - | - | H |
| 02/05/26 | Toin Yokohama University | 2-1 (1-1) | Tokyo United | - | - | B |
| 18/04/26 | Tokyo United | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | - | - | T |
| 12/04/26 | EDO ALL United | 0-0 (0-0) | Tokyo United | - | - | H |
| 04/04/26 | Tokyo United | 2-0 (0-0) | Shibuya City FC | +1 | 2.5 | T |
| 24/11/25 | Tokyo United | 0-1 (0-0) | J Lease FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/11/25 | Tokyo United | 1-2 (0-1) | Veroskronos Tsuno | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/11/25 | VONDS Ichihara | 1-0 (0-0) | Tokyo United | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | Tokyo United | 1-0 (1-0) | Fukuyama City FC | - | - | T |
| 08/11/25 | Tokyo United | 0-1 (0-0) | FC Basara Hyogo | - | - | B |
| 07/11/25 | Cobaltore Onagawa | 0-3 (0-1) | Tokyo United | - | - | T |
| 21/09/25 | Tokyo United | 1-0 (0-0) | Tokyo 23 | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/09/25 | VONDS Ichihara | 1-0 (1-0) | Tokyo United | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/09/25 | Nankatsu SC | 2-3 (1-2) | Tokyo United | -0.25 | 2.75 | T |
| 31/08/25 | Tokyo United | 2-1 (0-0) | Toin Yokohama University | +1.5 | 3 | T |
| 24/08/25 | Tokyo United | 1-0 (0-0) | Nihon University | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/07/25 | Tokyo United | 4-0 (2-0) | Joyful Honda Tsukuba | +1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
415
Sút cầu môn
25
Tấn công
6473
Tấn công nguy hiểm
1835
Sút ngoài cầu môn
210
Đá phạt trực tiếp
13
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Quả ném biên
65
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shibuya City FC (7 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Tokyo United (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shibuya City FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Tokyo United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shibuya City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.92 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 1.60 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.09 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.42 ↓ | 3.65 ↑ | 1.37 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.40 ↓ | 3.95 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.94 | 3.12 | 2.22 | 0.91 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.99 ↑ | 1.40 ↓ | 3.94 ↑ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.11 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 45.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.11 ↓ | 1.44 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.25 | 2.10 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.34 ↓ | 4.30 ↑ | 1.63 ↑ | 0.50 | 0.41 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.52 | 3.26 | 1.97 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.37 ↓ | 4.46 ↑ | 1.44 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.33 ↓ | 4.40 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.09 | 2.99 | 2.14 | 0.78 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 29.61 ↑ | 6.15 ↑ | 1.11 ↓ | 1.58 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.93 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.36 ↓ | 4.40 ↑ | 1.55 ↑ | 0.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.45 | 1.92 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.55 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.45 ↓ | 3.90 ↑ | 1.53 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 1.60 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.91 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.