Kết quả bóng đá trận Shibuya City FC vs Nihon University, 16:00 ngày 16/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 16:00 ngày 16/08/2026
Shibuya City FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Nihon University
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Shibuya City FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45+2' | ||
| HT 1-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| 62' | ||
| 77' | ||
| 90' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 17 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = Shibuya City FC · Khách = Nihon University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shibuya City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Thành tích gần đây — Shibuya City FC
TTBBHHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Tokyo 23 | 1-4 (0-2) | Shibuya City FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Shibuya City FC | 2-1 (1-0) | Aries Tokyo | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Shibuya City FC | 0-3 (0-0) | Tokyo United | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Toho Titanium | 2-0 (2-0) | Shibuya City FC | - | - | B |
| 07/06/26 | Shibuya City FC | 3-3 (0-1) | Toin Yokohama University | - | - | H |
| 30/05/26 | Shibuya City FC | 0-0 (0-0) | EDO ALL United | - | - | H |
| 17/05/26 | Nankatsu SC | 1-0 (0-0) | Shibuya City FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Aries Tokyo | 0-2 (0-0) | Shibuya City FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Tokyo United | 2-0 (0-0) | Shibuya City FC | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/25 | Shibuya City FC | 2-3 (2-0) | Tokyo International University | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nihon University
BTBBHTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Nihon University | 0-3 (0-1) | Nankatsu SC | -1 | 3 | B |
| 19/07/26 | Ryutsu Keizai University | 1-2 (0-1) | Nihon University | +0.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | Tokyo 23 | 2-1 (0-1) | Nihon University | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Aries Tokyo | 4-1 (2-0) | Nihon University | - | - | B |
| 23/06/26 | Meiji University | 1-1 (0-1) | Nihon University | - | - | H |
| 17/06/26 | Nihon University | 2-0 (1-0) | Ryutsu Keizai University | +0.75 | 3 | T |
| 07/06/26 | Toho Titanium | 2-0 (1-0) | Nihon University | - | - | B |
| 31/05/26 | Nihon University | 0-1 (0-0) | Tokyo United | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Nihon University | 2-3 (0-3) | Toin Yokohama University | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | EDO ALL United | 2-2 (1-0) | Nihon University | - | - | H |
| 19/04/26 | Nankatsu SC | 2-0 (1-0) | Nihon University | - | - | B |
| 05/04/26 | Nihon University | 1-1 (0-1) | Tokyo 23 | - | - | H |
| 17/12/25 | Kokushikan University FC | 3-1 (3-0) | Nihon University | - | - | B |
| 14/09/25 | Nihon University | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | +0.5 | 3 | T |
| 07/09/25 | Nihon University | 3-2 (1-2) | Ryutsu Keizai University | +0.25 | 3.25 | T |
| 31/08/25 | Tokyo 23 | 5-1 (2-0) | Nihon University | -0.25 | 3 | B |
| 24/08/25 | Tokyo United | 1-0 (0-0) | Nihon University | -1.25 | 3.5 | B |
| 26/07/25 | Nankatsu SC | 6-0 (3-0) | Nihon University | - | - | B |
| 20/07/25 | Toin Yokohama University | 4-2 (2-1) | Nihon University | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/25 | Nihon University | 2-0 (1-0) | VONDS Ichihara | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
04
Sút bóng
511
Sút cầu môn
35
Tấn công
8996
Tấn công nguy hiểm
4053
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shibuya City FC (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Nihon University (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shibuya City FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Nihon University (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 2 (33%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shibuya City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.60 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.20 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.25 | 5.50 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.12 | 5.80 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.40 ↑ | 27.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.72 | 4.59 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.35 ↑ | 30.23 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.00 | 6.50 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.56 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.14 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.40 ↑ | 38.00 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.75 | 6.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shibuya City FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Nihon University | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).