Kết quả bóng đá trận Sheriff Tiraspol vs St. Gallen, 00:00 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 07/08/2026
Sheriff Tiraspol 1 Kết thúc HT 0-0 3
St. Gallen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Complex Sheriff, Tiraspol Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Sheriff Tiraspol
St. Gallen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Ladeback
1'
⛳ Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Enoch Owusu (chân phải) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samba Kone (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Joel Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dhoraso Moreo Klas (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Diego Besio (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Betim Fazliji (chân phải) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Enoch Owusu (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Enoch Owusu (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Enoch Owusu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danila Forov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samba Kone (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samba Kone (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jayder Asprilla (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rai Lopes de Oliveira (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân trái) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Diego Besio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dhoraso Moreo Klas (chân phải) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arli Pergjoni (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samba Kone (chân trái) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Diego Besio (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Betim Fazliji (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Enoch Owusu (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) Post
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Enoch Owusu (đánh đầu) Post
59'
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler达施纳 (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Betim Fazliji (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Andrin Hunziker, ra Aliou Balde
61'
🔁 Thay người: vào Christian Witzig, ra Enoch Owusu
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Morais de Oliveira, ra Vladimir Fratea
61'
🔁 Thay người: vào Leon Frokaj, ra Betim Fazliji
63'
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (đánh đầu) — vào lưới
63'
⚽ BÀN THẮNG - Andrin Hunziker 0-1, kiến tạo: Joel Ruiz
🔁 Thay người: vào Loukou Jaures Ulrich, ra Danila Forov
70'
⚽ BÀN THẮNG - Leon Frokaj 0-2, kiến tạo: Chima Chima Okoroji
70'
🎯 Dứt điểm - Leon Frokaj (chân trái) — vào lưới
73'
🔁 Thay người: vào Corsin Konietzke, ra Lukas Gortler
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Juan Pineda, ra Jayder Asprilla
🎯 Dứt điểm - Samba Kone (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Vsevolod Nihaev, ra Samba Kone
🎯 Dứt điểm - Arli Pergjoni (chân trái) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Colin Kleine Bekel, ra Lukas Gortler达施纳
🎯 Dứt điểm - Dhoraso Moreo Klas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Loukou Jaures Ulrich (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Juan Pineda 1-2
🎯 Dứt điểm - Juan Pineda (chân phải) — vào lưới
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân trái) — vào lưới
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Christian Witzig 1-3, kiến tạo: Andrin Hunziker
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Sheriff Tiraspol | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Andrin Hunziker ▼ Aliou Balde | |
| 61' ⇄ | ▲ Christian Witzig ▼ Enoch Owusu | |
| ▲ Vitor Hugo Morais de Oliveira ▼ Vladimir Fratea | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Leon Frokaj ▼ Betim Fazliji | |
| 63' | ⚽ 0 - 1 Andrin Hunziker(Assists:Joel Ruiz) (Kiến tạo: Joel Ruiz) | |
| ▲ Loukou Jaures Ulrich ▼ Danila Forov | 69' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 0 - 2 Leon Frokaj(Assists:Chima Chima Okoroji) (Kiến tạo: Chima Chima Okoroji) | |
| 73' ⇄ | ▲ Corsin Konietzke ▼ Lukas Gortler | |
| ▲ Juan Pineda ▼ Jayder Asprilla | 77' ⇄ | |
| ▲ Vsevolod Nihaev ▼ Samba Kone | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Colin Kleine Bekel ▼ Lukas Daschner | |
| Juan Pineda 1 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 3 Christian Witzig(Assists:Andrin Hunziker) (Kiến tạo: Andrin Hunziker) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 23 |
| Điểm | 6 | 7 | 17 | 19 |
Chủ = Sheriff Tiraspol · Khách = St. Gallen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sheriff Tiraspol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (56%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (45%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích gần đây — Sheriff Tiraspol
TBHBTTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | CSF Baliti | 1-5 (1-3) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 30/07/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | -1.5 | 3 | B |
| 27/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | FC Milsami | - | - | H |
| 24/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-5 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | CS Petrocub | 2-3 (0-1) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2 | T |
| 17/07/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Sheriff Tiraspol | 4-2 (2-1) | Zimbru Chisinau | 0 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Politehnica UTM | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 28/06/26 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (1-0) | Real Sireti | - | - | T |
| 24/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 18/05/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 13/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | CS Petrocub | +0.5 | 2 | T |
| 11/05/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 06/05/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 27/04/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 21/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-0) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 11/04/26 | Sheriff Tiraspol | 3-1 (1-1) | FC Milsami | - | - | T |
Thành tích gần đây — St. Gallen
TBTTBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Vaduz | 2-3 (1-1) | St. Gallen | 0 | 3 | T |
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | -2 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | FC Zurich | +1 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | FC Zurich | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | St. Gallen | 3-0 (3-0) | Basel | +0.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Sheriff Tiraspol
St. Gallen
1Emil Timbur2Mamoutou Ouedraogo2Mamoutou Ouedraogo6CRai6CRai Lopes de Oliveira15Baye Ciss35Bourama Fomba10Vladimir Fratea24Danila Forov26Dhoraso Moreo Klas76Arli Pergjoni99Samba Kone19Jayder Asprilla25Lukas Watkowiak10Lukas Daschner36Chima Chima Okoroji74Joel Ruiz16CLukas Gortler23Betim Fazliji28Hugo Vandermersch47Enoch Owusu64Mihailo Stevanovic14Aliou Balde31Diego Besio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Emil Timbur6.5
- 2Mamoutou Ouedraogo6.6
- 2Mamoutou Ouedraogo6.6
- 6Rai C
- 6Rai Lopes de Oliveira C6.6
- 10Vladimir Fratea▼ Rời sân 61'7
- 15Baye Ciss7.4
- 19Jayder Asprilla▼ Rời sân 77'6.5
- 24Danila Forov▼ Rời sân 69'6.1
- 26Dhoraso Moreo Klas6.4
- 35Bourama Fomba6.7
- 76Arli Pergjoni6.5
- 99Samba Kone▼ Rời sân 77'7.2
Khách · 352
- 10Lukas Daschner▼ Rời sân 80'8.2
- 14Aliou Balde▼ Rời sân 61'6.5
- 16Lukas Gortler C▼ Rời sân 73'6.9
- 23Betim Fazliji▼ Rời sân 61'6.7
- 25Lukas Watkowiak8.5
- 28Hugo Vandermersch7.2
- 31Diego Besio6.3
- 36Chima Chima Okoroji🎯 Kiến tạo 70'8.2
- 47Enoch Owusu▼ Rời sân 61'6.4
- 64Mihailo Stevanovic6.8
- 74Joel Ruiz🎯 Kiến tạo 63'8.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
36
Sút bóng
1526
Sút cầu môn
75
Tấn công
60132
Tấn công nguy hiểm
3673
Sút ngoài cầu môn
416
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
714
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
234497
TL chuyền bóng thành công
60%83%
Phạm lỗi
147
Việt vị
35
Cứu thua
26
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1519
Cắt bóng
148
Tạt bóng thành công
511
Chuyền dài
2329
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.813.13
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sheriff Tiraspol (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
St. Gallen (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sheriff Tiraspol (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
St. Gallen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sheriff Tiraspol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Baye Ciss Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 11/15 | 4 | |||
| 99Samba Kone Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 5/4 | 13/19 | 1 | |||
| 10Vladimir Fratea Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 8/11 | 3 | |||
| 35Bourama Fomba Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 5 | |||
| 6Rai Lopes de Oliveira Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 15/29 | 2 | |||
| 2Mamoutou Ouedraogo Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 16/24 | 6 | |||
| 1Emil Timbur Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 13/41 | 0 | |||
| 19Jayder Asprilla Trung phong | 6.5 | 1/0 | 13/17 | 2 | |||
| 76Arli Pergjoni Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 11/16 | 6 | |||
| 26Dhoraso Moreo Klas Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 3/0 | 12/17 | 5 | |||
| 24Danila Forov Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 3/10 | 2 | |||
| 77Juan Pineda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 3/5 | 0 | ||
| 2 (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 16/24 | 6 | |||
| 17Vsevolod Nihaev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Vitor Hugo Morais de Oliveira (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 42Loukou Jaures Ulrich (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 2/4 | 0 |
St. Gallen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Lukas Watkowiak Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 74Joel Ruiz Hậu vệ | 8.3 | 1 | 1/0 | 57/67 | 3 | ||
| 10Lukas Daschner Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1/0 | 45/61 | 4 | |||
| 36Chima Chima Okoroji Trung vệ | 8.2 | 1 | 0/0 | 81/92 | 5 | ||
| 28Hugo Vandermersch Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 32/38 | 1 | |||
| 16Lukas Gortler Tiền vệ phải | 6.9 | 4/1 | 35/41 | 2 | |||
| 64Mihailo Stevanovic Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 54/62 | 6 | |||
| 23Betim Fazliji Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 12/14 | 1 | |||
| 14Aliou Balde Tiền đạo | 6.5 | 5/0 | 9/14 | 0 | |||
| 47Enoch Owusu Tiền đạo | 6.4 | 6/1 | 18/24 | 0 | |||
| 31Diego Besio Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 6/11 | 1 | |||
| 7Christian Witzig (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 10/12 | 1 | ||
| 9Andrin Hunziker (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | |
| 20Leon Frokaj (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1 | 1/1 | 12/14 | 1 | ||
| 63Corsin Konietzke (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 3Colin Kleine Bekel (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sheriff Tiraspol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 1879 |
| Complex Sheriff, Tiraspol | Sân nhà | Kybunpark |
| 14000 | Sức chứa | 11300 |
| Victor Mihailov | HLV | Enrico Maaben |
| Tiraspol | Khu vực | Gallen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.37 | 1.90 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.82 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 221.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.93 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.93 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.16 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.55 | 1.92 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.04 ↑ | 1.01 ↓ | 5.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.93 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.90 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.23 | 1.97 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.63 | 1.98 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 54.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.04 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.70 ↓ | 1.85 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.90 | 0.90 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 326.00 ↑ | 261.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.89 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.29 | 3.44 | 1.93 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.81 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 21.77 ↑ | 5.41 ↑ | 1.19 ↓ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.95 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.74 | 2.00 | 0.62 | 2.50 | 1.37 | 1.65 | 0.00 | 0.51 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.08 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.64 ↓ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.50 ↓ | 1.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sheriff Tiraspol | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| St. Gallen | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).