Kết quả bóng đá trận Sheriff Tiraspol vs Maccabi Tel Aviv, 00:00 ngày 24/07/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 24/07/2026
Sheriff Tiraspol 0 Kết thúc HT 0-2 5
Maccabi Tel Aviv
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Complex Sheriff, Tiraspol Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Sheriff Tiraspol
Maccabi Tel Aviv
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kyriakos Athanasiou
4'
⛳ Phạt góc
5'
⚽ BÀN THẮNG - Sayd Abu Farhi 0-1, kiến tạo: Ido Shahar
5'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Baye Ciss
29'
⚽ BÀN THẮNG - Dor Peretz 0-2, kiến tạo: Roy Revivo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Vladimir Fratea, ra Vitor Hugo Morais de Oliveira
🔁 Thay người: vào Bourama Fomba, ra Baye Ciss
48'
🟨 Thẻ vàng - Sagiv Yehezkel
53'
⚽ BÀN THẮNG - Sagiv Yehezkel 0-3, kiến tạo: Roy Revivo
🟨 Thẻ vàng - Miguel Angelo Sousa Leao Mota
62'
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Kristijan Belic, ra Ido Shahar
64'
🔁 Thay người: vào Helio Varela, ra Sagiv Yehezkel
64'
🔁 Thay người: vào Osher Davida, ra Itamar Noy
🔁 Thay người: vào Samba Kone, ra Arli Pergjoni
🔁 Thay người: vào Mamoutou Ouedraogo, ra Miguel Angelo Sousa Leao Mota
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Dan Glazer, ra Kristijan Belic
🟨 Thẻ vàng - Soumaila Magassouba
74'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Sayd Abu Farhi 0-4
🟨 Thẻ vàng - Mamoutou Ouedraogo
🟨 Thẻ vàng - Danila Forov
78'
⚽ BÀN THẮNG - Issouf Sissokho 0-5
🔁 Thay người: vào Jair Modelo, ra Loukou Jaures Ulrich
80'
🔁 Thay người: vào Tyrese Asante, ra Itai Ben Hamo
90+1'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-5)
Diễn biến trận đấu
| Sheriff Tiraspol | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Sayd Abu Farhi(Assists:Ido Shahar) | |
| Baye Ciss | 17' | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Dor Peretz(Assists:Roy Revivo) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Vladimir Fratea ▼ Vitor Hugo Morais de Oliveira | 46' ⇄ | |
| ▲ Bourama Fomba ▼ Baye Ciss | 46' ⇄ | |
| 48' | Sagiv Yehezkel | |
| 53' | ⚽ 0 - 3 Sagiv Yehezkel(Assists:Roy Revivo) | |
| Miguel Angelo Sousa Leao Mota | 60' | |
| 64' ⇄ | ▲ Kristijan Belic ▼ Ido Shahar | |
| 64' ⇄ | ▲ Helio Varela ▼ Sagiv Yehezkel | |
| 64' ⇄ | ▲ Osher Davida ▼ Itamar Noy | |
| ▲ Samba Kone ▼ Arli Pergjoni | 66' ⇄ | |
| ▲ Mamoutou Ouedraogo ▼ Miguel Angelo Sousa Leao Mota | 66' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Dan Glazer ▼ Kristijan Belic | |
| Soumaila Magassouba | 73' | |
| 74' | ⚽ 0 - 4 Sayd Abu Farhi | |
| Mamoutou Ouedraogo | 76' | |
| Danila Forov | 77' | |
| 78' | ⚽ 0 - 5 Issouf Sissokho | |
| ▲ Jair Modelo ▼ Loukou Jaures Ulrich | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Tyrese Asante ▼ Itai Ben Hamo | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 15 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 19 |
Chủ = Sheriff Tiraspol · Khách = Maccabi Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sheriff Tiraspol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (62%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Sheriff Tiraspol
TTTHHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/4 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | CS Petrocub | 2-3 (0-1) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2 | T |
| 17/07/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Sheriff Tiraspol | 4-2 (2-1) | Zimbru Chisinau | 0 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Politehnica UTM | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 28/06/26 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (1-0) | Real Sireti | - | - | T |
| 24/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 18/05/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 13/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | CS Petrocub | +0.5 | 2 | T |
| 11/05/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 06/05/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 27/04/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 21/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-0) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 11/04/26 | Sheriff Tiraspol | 3-1 (1-1) | FC Milsami | - | - | T |
| 05/04/26 | Zimbru Chisinau | 2-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 20/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | +2.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (1-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 08/03/26 | CSF Baliti | 0-1 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv
TBTHBBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-3 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.75 | 3 | B |
| 27/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-2 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-2 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | +1 | 3.25 | H |
| 20/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 4-2 (2-2) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-2 (0-0) | Beitar Jerusalem | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-0 (3-0) | Maccabi Haifa | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | H |
| 05/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 4-0 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Beitar Jerusalem | 4-2 (3-2) | Maccabi Tel Aviv | - | - | B |
| 28/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Maccabi Haifa | 1-3 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | 0 | 3 | T |
| 20/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-2 (1-1) | Maccabi Haifa | +0.25 | 3 | T |
| 13/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-3 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Hapoel Haifa | 1-4 (0-3) | Maccabi Tel Aviv | +1 | 3 | T |
| 21/02/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-2 (2-1) | Ashdod MS | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/02/26 | Beitar Jerusalem | 0-0 (0-0) | Maccabi Tel Aviv | 0 | 3.25 | H |
| 10/02/26 | Maccabi Tel Aviv | 4-0 (1-0) | Maccabi Bnei Raina | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/02/26 | Maccabi Kabilio Jaffa | 0-5 (0-3) | Maccabi Tel Aviv | +1.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Sheriff Tiraspol
Maccabi Tel Aviv
1Emil Timbur6CRai15Baye Ciss29Soumaila Magassouba11Vitor Hugo Morais de Oliveira22Miguel Angelo Sousa Leao Mota24Danila Forov26Dhoraso Moreo Klas76Arli Pergjoni19Jayder Asprilla42Loukou Jaures Ulrich22Ofek Melika5Mohamed Aly Camara13Raz Shlomo41Itai Ben Hamo3Roy Revivo11Sagiv Yehezkel28Issouf Sissokho30Itamar Noy36Ido Shahar34Sayd Abu Farhi42CDor Peretz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Emil Timbur
- 6Rai C
- 11Vitor Hugo Morais de Oliveira▼ Rời sân 46'
- 15Baye Ciss🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 46'
- 19Jayder Asprilla
- 22Miguel Angelo Sousa Leao Mota🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 66'
- 24Danila Forov🟨 Thẻ vàng 77'
- 26Dhoraso Moreo Klas
- 29Soumaila Magassouba🟨 Thẻ vàng 73'
- 42Loukou Jaures Ulrich▼ Rời sân 79'
- 76Arli Pergjoni▼ Rời sân 66'
Khách · 352
- 3Roy Revivo🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 53'
- 5Mohamed Aly Camara
- 11Sagiv Yehezkel⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 64'
- 13Raz Shlomo
- 22Ofek Melika
- 28Issouf Sissokho⚽ Ghi bàn 78'
- 30Itamar Noy▼ Rời sân 64'
- 34Sayd Abu Farhi⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 74'
- 36Ido Shahar🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 64'
- 41Itai Ben Hamo▼ Rời sân 80'
- 42Dor Peretz C⚽ Ghi bàn 29'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1019
Sút cầu môn
612
Tấn công
70134
Tấn công nguy hiểm
3875
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
169
Việt vị
42
Quả ném biên
1220
So Sánh Sức Mạnh
55 45
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sheriff Tiraspol (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Maccabi Tel Aviv (9 trận)
Ghi 2.78 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sheriff Tiraspol (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sheriff Tiraspol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 1906-1-1 |
| Complex Sheriff, Tiraspol | Sân nhà | Bloomfield Stadium |
| 14000 | Sức chứa | 16500 |
| Victor Mihailov | HLV | Zarko Lazetic |
| Tiraspol | Khu vực | TEL AVIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.97 | 2.92 | 2.01 | 0.95 | 2.25 | 0.67 | 0.89 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.90 ↓ | 2.00 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.06 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.20 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.12 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 59.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 46.01 ↑ | 10.05 ↑ | 1.02 ↓ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.12 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 59.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.09 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.03 | 2.20 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 42.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.24 | 3.11 | 2.09 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 42.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.02 ↓ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.62 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 284.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.02 | 3.07 | 2.26 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 12.06 ↑ | 5.00 ↑ | 1.28 ↓ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 2.09 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.82 | 2.85 | 2.34 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 1.06 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 80.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.15 ↑ | 5.75 | 0.11 ↓ | 0.36 ↓ | -5.25 | 1.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 1.09 | 2.50 | 0.69 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 63.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.96 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.76 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.77 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sheriff Tiraspol | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Maccabi Tel Aviv | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).