Kết quả bóng đá trận Sheriff Tiraspol vs Dacia-Buiucani, 00:00 ngày 10/08/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 00:00 ngày 10/08/2026
Sheriff Tiraspol 1 Kết thúc HT 1-0 0
Dacia-Buiucani
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Complex Sheriff, Tiraspol Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Sheriff Tiraspol | Phút | |
| 16' | Antonii Josan | |
| Arli Pergjoni 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Vladimir Fratea ▼ Danila Forov | 46' ⇄ | |
| ▲ Jayder Asprilla ▼ Kabamba Kalabatama | 46' ⇄ | |
| 54' | Antonii Josan | |
| ▲ Loukou Jaures Ulrich ▼ Juan Pineda | 58' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Igor Lombarsky ▼ Vitalie Dumbrava | |
| 64' ⇄ | ▲ Dumitru Straistaru ▼ Cristian Nagurnea | |
| 64' ⇄ | ▲ Alexandru Muntean ▼ Dan Popovici | |
| 75' | Denis Baciu | |
| ▲ Mamoutou Ouedraogo ▼ Miguel Angelo Sousa Leao Mota | 77' ⇄ | |
| ▲ Victor Ciumasu ▼ Mihail Corotcov | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Vlad Lupascu ▼ Roman Scurtul | |
| 82' | Alexandru Muntean | |
| 86' | Vlad Lupascu | |
| 88' ⇄ | ▲ Viorel Varzaru ▼ Serghei Turcan | |
| Emil Timbur | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 12 | 14 |
Chủ = Sheriff Tiraspol · Khách = Dacia-Buiucani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sheriff Tiraspol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (48%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Sheriff Tiraspol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 22 | 8 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 2 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 8 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Dacia-Buiucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 14 | 14 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 10 | 7 | 5 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sheriff Tiraspol 17 (85%)Hòa 3 (15%)Dacia-Buiucani 0 (0%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 21/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-0) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | +2.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | +2 | 3 | T |
| 30/11/25 | Dacia-Buiucani | 0-4 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 27/09/25 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 04/08/25 | Dacia-Buiucani | 0-2 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 29/09/24 | Dacia-Buiucani | 1-3 (1-2) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 04/08/24 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 21/04/24 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 09/03/24 | Sheriff Tiraspol | 1-1 (0-1) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 29/10/23 | Dacia-Buiucani | 0-4 (0-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 21/08/23 | Sheriff Tiraspol | 5-0 (4-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 05/04/23 | Sheriff Tiraspol | 3-1 (1-0) | Dacia-Buiucani | +2.5 | 3.25 | T |
| 04/03/23 | Dacia-Buiucani | 0-3 (0-2) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 30/10/22 | Sheriff Tiraspol | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 03/09/22 | Dacia-Buiucani | 0-2 (0-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 26/05/21 | Sheriff Tiraspol | 1-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | +3.25 | 4 | H |
| 11/04/21 | Dacia-Buiucani | 0-4 (0-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 07/11/20 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sheriff Tiraspol
BTBHBTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-3 (0-0) | St. Gallen | -0.5 | 3 | B |
| 03/08/26 | CSF Baliti | 1-5 (1-3) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 30/07/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | -1.5 | 3 | B |
| 27/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | FC Milsami | - | - | H |
| 24/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-5 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | CS Petrocub | 2-3 (0-1) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2 | T |
| 17/07/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Sheriff Tiraspol | 4-2 (2-1) | Zimbru Chisinau | 0 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Politehnica UTM | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 28/06/26 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (1-0) | Real Sireti | - | - | T |
| 24/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 18/05/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 13/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | CS Petrocub | +0.5 | 2 | T |
| 11/05/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 06/05/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 27/04/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 21/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-0) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | CSF Baliti | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dacia-Buiucani
BTBTTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Dacia-Buiucani | 0-4 (0-3) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 26/07/26 | CSF Baliti | 1-4 (0-1) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 18/07/26 | Dacia-Buiucani | 1-5 (1-3) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 13/07/26 | FC Milsami | 0-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Dacia-Buiucani | 3-0 (2-0) | Real Sireti | - | - | T |
| 29/06/26 | CS Petrocub | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | -1.75 | 3 | B |
| 18/05/26 | CSF Baliti | 0-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 10/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-2) | FC Milsami | - | - | B |
| 04/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 25/04/26 | Dacia-Buiucani | 0-3 (0-1) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 21/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-0) | Sheriff Tiraspol | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | B |
| 11/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Milsami | 1-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 20/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | -2.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Zimbru Chisinau | 3-2 (2-1) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 08/03/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 04/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | -2 | 3 | B |
| 22/02/26 | Dacia-Buiucani | 4-2 (2-0) | FC Sheriff B | - | - | T |
| 18/02/26 | Real Sireti | 2-2 (2-2) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
Đội hình
Sheriff Tiraspol
Dacia-Buiucani
1Emil Timbur9Kabamba Kalabatama22Miguel Angelo Sousa Leao Mota24Danila Forov26Dhoraso Moreo Klas29Soumaila Magassouba33Mihail Corotcov35CBourama Fomba37Jair Modelo76Arli Pergjoni77Juan Pineda2Doru Calestru3Denis Baciu4Cristian Ghedroutan7Vitalie Dumbrava17Cristian Nagurnea18Dan Popovici20CStefan Efros23Roman Scurtul27Serghei Turcan35Ciprian Tuhar91Antonii Josan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Emil Timbur🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 9Kabamba Kalabatama▼ Rời sân 46'
- 22Miguel Angelo Sousa Leao Mota▼ Rời sân 77'
- 24Danila Forov▼ Rời sân 46'
- 26Dhoraso Moreo Klas
- 29Soumaila Magassouba
- 33Mihail Corotcov▼ Rời sân 77'
- 35Bourama Fomba C
- 37Jair Modelo
- 76Arli Pergjoni⚽ Ghi bàn 40'
- 77Juan Pineda▼ Rời sân 58'
Khách
- 2Doru Calestru
- 3Denis Baciu🟨 Thẻ vàng 75'
- 4Cristian Ghedroutan
- 7Vitalie Dumbrava▼ Rời sân 64'
- 17Cristian Nagurnea▼ Rời sân 64'
- 18Dan Popovici▼ Rời sân 64'
- 20Stefan Efros C
- 23Roman Scurtul▼ Rời sân 81'
- 27Serghei Turcan▼ Rời sân 88'
- 35Ciprian Tuhar
- 91Antonii Josan🟨 Thẻ vàng 16' · 🟥 Thẻ đỏ 54'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
15
Sút bóng
122
Sút cầu môn
51
Tấn công
10462
Tấn công nguy hiểm
7222
Sút ngoài cầu môn
71
Đá phạt trực tiếp
1920
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
62
Quả ném biên
2420
So Sánh Sức Mạnh
67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T17 H3 B0T0 H3 B17
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B0T0 H3 B8
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sheriff Tiraspol (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Dacia-Buiucani (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sheriff Tiraspol (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Dacia-Buiucani (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sheriff Tiraspol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | |
| Complex Sheriff, Tiraspol | Sân nhà | |
| 14000 | Sức chứa | 0 |
| Victor Mihailov | HLV | Viorel Frunza |
| Tiraspol | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.50 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.97 | 1.75 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 4.88 | 8.80 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 70.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 12.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 5.60 | 11.00 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.77 ↑ | 100.00 ↑ | 2.29 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 4.94 | 8.40 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.86 ↓ | 30.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 4.77 | 9.50 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.77 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 24.00 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.25 | 8.75 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.50 ↑ | 10.50 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.72 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.15 | 6.36 | 10.07 | 0.84 | 3.25 | 0.85 | 0.81 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.24 ↑ | 4.20 ↓ | 14.88 ↑ | 2.44 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.40 | 9.00 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.68 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 11.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 7.50 | 1.05 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.