Kết quả bóng đá trận Shepshed Dynamo vs Romulus FC, 21:00 ngày 22/08/2026
Cúp FA Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Shepshed Dynamo 2 Kết thúc HT 1-0 0
Romulus FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Diễn biến trận đấu
| Shepshed Dynamo | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 86' | ||
| 88' | ||
| 90' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 3 |
| Điểm | 7 | 6 | 15 | 6 |
Chủ = Shepshed Dynamo · Khách = Romulus FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shepshed Dynamo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Shepshed Dynamo
THTBHTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Shepshed Dynamo | 3-2 (3-0) | Long Eaton Utd | - | - | T |
| 08/08/26 | Shepshed Dynamo | 0-0 (0-0) | Belper Town | - | - | H |
| 25/04/26 | Shepshed Dynamo | 3-1 (1-1) | Lichfield City | - | - | T |
| 06/04/26 | Shepshed Dynamo | 0-2 (0-0) | Loughborough University | - | - | B |
| 04/04/26 | Racing Club Warwick | 1-1 (0-0) | Shepshed Dynamo | - | - | H |
| 01/04/26 | Shepshed Dynamo | 2-1 (0-0) | Belper Town | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Shepshed Dynamo | 1-1 (0-0) | Long Eaton Utd | - | - | H |
| 19/03/26 | Corby Town | 1-0 (1-0) | Shepshed Dynamo | - | - | B |
| 04/03/26 | Shepshed Dynamo | 0-1 (0-1) | Carlton Town | - | - | B |
| 25/02/26 | St Neots Town | 1-2 (0-1) | Shepshed Dynamo | - | - | T |
| 01/01/26 | Shepshed Dynamo | 1-0 (1-0) | Rugby Town | - | - | T |
| 26/12/25 | Loughborough University | 0-3 (0-2) | Shepshed Dynamo | - | - | T |
| 13/12/25 | Shepshed Dynamo | 0-1 (0-0) | Coleshill Town | - | - | B |
| 10/12/25 | Belper Town | 1-1 (0-1) | Shepshed Dynamo | - | - | H |
| 22/11/25 | Shepshed Dynamo | 1-0 (0-0) | Wellingborough Town | - | - | T |
| 01/11/25 | Mickleover Sports | 1-0 (1-0) | Shepshed Dynamo | - | - | B |
| 21/10/25 | Coleshill Town | 2-0 (2-0) | Shepshed Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/10/25 | Shepshed Dynamo | 1-2 (1-0) | Sutton Coldfield Town | - | - | B |
| 24/09/25 | Shepshed Dynamo | 1-5 (1-1) | Corby Town | - | - | B |
| 20/09/25 | Shepshed Dynamo | 1-1 (1-0) | Rugby Borough | - | - | H |
Thành tích gần đây — Romulus FC
TBBTBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Romulus FC | 2-1 (0-0) | Highgate Utd | - | - | T |
| 09/08/23 | Newcastle Town FC | 1-0 (0-0) | Romulus FC | - | - | B |
| 03/09/22 | Basford Utd | 5-0 (2-0) | Romulus FC | - | - | B |
| 17/08/21 | Romulus FC | 1-0 (1-0) | Tividale | - | - | T |
| 17/07/21 | Romulus FC | 0-1 (0-1) | Bromsgrove | - | - | B |
| 02/09/20 | Romulus FC | 0-0 (0-0) | Coventry Sphinx | - | - | H |
| 22/09/18 | St Neots Town | 4-3 (0-0) | Romulus FC | - | - | B |
| 29/11/17 | Romulus FC | 0-1 (0-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | B |
| 19/09/17 | Romulus FC | 1-0 (1-0) | Gresley Rovers | - | - | T |
| 03/09/17 | Romulus FC | 0-3 (0-1) | Kettering Town | -1 | 3.25 | B |
| 06/12/16 | Romulus FC | 1-4 (1-2) | Bedworth United | - | - | B |
| 22/11/16 | Romulus FC | 0-2 (0-1) | Sheffield FC | - | - | B |
| 18/08/16 | Northwich Victoria | 1-2 (1-0) | Romulus FC | - | - | T |
| 01/03/16 | Romulus FC | 0-1 (0-1) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 04/07/15 | Romulus FC | 1-0 (0-0) | Kidderminster Harriers | - | - | T |
| 05/10/13 | Kettering Town | 1-1 (0-1) | Romulus FC | - | - | H |
| 11/11/12 | Romulus FC | 1-2 (0-1) | Hednesford Town | - | - | B |
| 27/10/12 | Romulus FC | 1-0 (0-0) | Hucknall Town | - | - | T |
| 29/09/12 | Romulus FC | 2-0 (1-0) | Rainworth MW | - | - | T |
| 15/09/12 | Mickleover Sports | 0-3 (0-1) | Romulus FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
21
Sút bóng
172
Sút cầu môn
91
Tấn công
7268
Tấn công nguy hiểm
5122
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shepshed Dynamo (25 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Romulus FC (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shepshed Dynamo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shepshed Dynamo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.00 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.79 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.60 | 4.00 | 5.00 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.99 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.99 | 4.41 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.49 ↑ | 5.65 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.96 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 | 4.33 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.30 | 4.20 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.77 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 4.07 | 4.08 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.98 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.39 ↑ | 4.90 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.20 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.58 | 4.00 | 4.33 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 3.84 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.60 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.10 ↑ | 4.76 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.68 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.10 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.60 | 4.20 | 4.10 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.78 | 0.75 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.