Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Port, 19:00 ngày 28/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 28/08/2026
Shenzhen Xinpengcheng
0 Kết thúc HT 0-0 1
Shanghai Port
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Shenzhen Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Shenzhen XinpengchengShanghai Port
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wan Tao
🎯 Dứt điểm - Yifan Tian (chân trái) — chệch khung thành
5'
8'
🟨 Thẻ vàng - Wang Zhen ao
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Eden Karzev (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Tim Chow (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Eden Karzev (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Tim Chow (chân trái) — chệch khung thành
18'
34'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Kodjo Jean Claude Aziangbe (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân phải) — bị chặn
41'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Xavier
43'
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân trái) — bị cản phá
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jiang Guangtai, ra Linpeng Zhang
49'
🎯 Dứt điểm - Oscar Melendo (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Li Ning, ra Wai-Tsun Dai
58'
🔁 Thay người: vào Zhang Yufeng, ra Junsheng Yao
58'
🎯 Dứt điểm - Eden Karzev (chân phải) — bị cản phá
60'
Phạt góc
62'
62'
🔁 Thay người: vào Wu Lei, ra Leonardo Nascimento Lopes de Souza
62'
🔁 Thay người: vào Yue Xin, ra Li Shuai
🔁 Thay người: vào Long Li, ra Yifan Tian
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Kuai Jiwen (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Yang Xi, ra Wang Zhen ao
74'
🎯 Dứt điểm - Wu Lei (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Menghui Yu, ra Albion Ademi
77'
🔁 Thay người: vào Yiming Yang, ra Yu Rui
77'
80'
🔁 Thay người: vào Mateus da Silva Vital Assumpcao, ra Li Xinxiang
81'
BÀN THẮNG - Kuai Jiwen 0-1, kiến tạo: Wu Lei
81'
🎯 Dứt điểm - Kuai Jiwen (chân trái) — vào lưới
89'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
90+5'
90+7'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Li Ning
90+8'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Shenzhen Xinpengcheng Phút Shanghai Port
8' Wang Zhen ao
8' Wang Z.
Gabriel Xavier 43'
Gabriel Xavier 43'
HT 0-0
46' ▲ Jiang Guangtai ▼ Linpeng Zhang
46' ▲ Jiang Guangtai
▲ Li Ning ▼ Wai-Tsun Dai58'
▲ Zhang Yufeng ▼ Junsheng Yao58'
▲ Li Ning 58'
▲ Zhang Y. 58'
62' ▲ Wu Lei ▼ Leonardo Nascimento Lopes de Souza
62' ▲ Yue Xin ▼ Li Shuai
62' ▲ Wu Lei
62' ▲ Yue Xin
▲ Long Li ▼ Yifan Tian64'
▲ Long Li 64'
73' ▲ Yang Xi ▼ Wang Zhen ao
73' ▲ Yang X.
▲ Menghui Yu ▼ Albion Ademi77'
▲ Yiming Yang ▼ Yu Rui77'
▲ Yang Yiming 77'
▲ Menghui Yu 77'
80' ▲ Mateus da Silva Vital Assumpcao ▼ Li Xinxiang
80' ▲ Mateus Vital
81' 0 - 1 Kuai Jiwen(Assists:Wu Lei) (Kiến tạo: Wu Lei)
81' 0 - 2 Kuai J. (Kiến tạo: Wu Lei)
Li Ning 90'
Li Ning 90+8'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 11 23
Bại 10 52
Ghi bàn 34 1216
Mất bàn 32 1712
Điểm 47 1118

Chủ = Shenzhen Xinpengcheng · Khách = Shanghai Port

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shenzhen Xinpengcheng (27)Hiệp 1 / Cả trậnShanghai Port (38)
6 (22%)Thắng/Thắng4 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (11%)
3 (11%)Hòa/Thắng6 (16%)
3 (11%)Hòa/Hòa6 (16%)
6 (22%)Hòa/Bại5 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (5%)
8 (30%)Bại/Bại10 (26%)

Bảng xếp hạng

Shenzhen Xinpengcheng

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25831433442711
Sân nhà136252317208
Sân khách122191027714
6 gần6222911--

Shanghai Port

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2510784033327
Sân nhà1254321131910
Sân khách135351920184
6 gần6411117--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Shenzhen Xinpengcheng 0 (0%)Hòa 2 (33%)Shanghai Port 4 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC21/07/26Shanghai Port1-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng11-2-13H
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4-0.752.75H
CHA CSL30/06/25Shenzhen Xinpengcheng1-2 (1-0)Shanghai Port2-7-0.753B
CHA CSL23/02/25Shanghai Port3-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng5-6-23.75B
CHA CSL13/09/24Shanghai Port2-0 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng8-0-2.754.25B
CHA CSL05/05/24Shenzhen Xinpengcheng0-6 (0-3)Shanghai Port9-13-1.53B

Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng

HTBTBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL22/08/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (0-0)Zhejiang Professional FC6-703H
CHA CSL15/08/26Liaoning Tieren1-2 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-5-0.252.75T
CHA CSL07/08/26Beijing Guoan4-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng5-5-1.53.25B
CHA CSL02/08/26Shenzhen Xinpengcheng2-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong4-6+0.252.5T
CHA CSL26/07/26Yunnan Yukun4-3 (2-1)Shenzhen Xinpengcheng3-5-0.753.25B
CFC21/07/26Shanghai Port1-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng11-2-13H
CHA CSL18/07/26Wuhan Three Towns2-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng11-4-0.252.75B
CHA CSL11/07/26Shenzhen Xinpengcheng3-0 (2-0)Qingdao West Coast5-302.75T
CHA CSL04/07/26Tianjin Tigers3-0 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng1-7-0.252.5B
CHA CSL27/06/26Shenzhen Xinpengcheng2-3 (0-1)Chengdu Rongcheng FC5-9-0.753B
CFC19/06/26ShenZhen Juniors1-3 (0-3)Shenzhen Xinpengcheng2-12+0.52.5T
CHA CSL30/05/26Shenzhen Xinpengcheng3-2 (1-0)Qingdao Manatee9-3+0.252.5T
CHA CSL24/05/26Shanghai Shenhua1-2 (1-2)Shenzhen Xinpengcheng7-5-0.753.25T
CHA CSL19/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Dalian Zhixing8-702.5H
CHA CSL15/05/26Henan Football Club1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng9-3-0.752.5B
CHA CSL10/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-1)Shandong Taishan8-4-0.53B
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4-0.752.75H
CHA CSL02/05/26Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-9-0.752.75B
CHA CSL26/04/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (1-0)Liaoning Tieren1-802.5T
CHA CSL21/04/26Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-0)Beijing Guoan3-7-0.52.75B

Thành tích gần đây — Shanghai Port

THTTBTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL23/08/26Shanghai Port2-1 (1-1)Qingdao Manatee5-2+1.53.5T
CHA CSL19/08/26Shanghai Port1-1 (0-1)Dalian Zhixing10-3+0.753H
CHA CSL14/08/26Wuhan Three Towns2-3 (1-0)Shanghai Port0-3+0.253T
CHA CSL09/08/26Chongqing Tonglianglong2-3 (2-2)Shanghai Port7-4+0.252.5T
CHA CSL01/08/26Shanghai Port0-1 (0-1)Shandong Taishan8-3+0.53.25B
CHA CSL25/07/26Shanghai Port2-0 (2-0)Shanghai Shenhua5-9+0.253.25T
CFC21/07/26Shanghai Port1-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng11-2+13H
CHA CSL17/07/26Yunnan Yukun2-2 (0-2)Shanghai Port6-603.25H
CHA CSL04/07/26Qingdao West Coast2-1 (0-0)Shanghai Port3-7+0.252.75B
CHA CSL27/06/26Henan Football Club1-2 (1-1)Shanghai Port2-3-0.252.5T
CFC19/06/26Shanghai Second1-2 (0-1)Shanghai Port3-6+1.753T
CHA CSL29/05/26Liaoning Tieren3-2 (1-1)Shanghai Port1-1202.75B
CHA CSL23/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Tianjin Tigers4-3+0.752.75H
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2-1.253.25T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2+0.53H
CHA CSL10/05/26Beijing Guoan2-2 (0-1)Shanghai Port8-0-0.753H
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4+0.752.75H
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5+0.52.75B
CHA CSL25/04/26Shanghai Port4-0 (1-0)Wuhan Three Towns3-3+0.752.75T
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4+0.752.75B

Đội hình

Shenzhen XinpengchengShanghai Port
13Peng Peng3Gabriel Xavier15Yu Rui16Tang Miao20Zhijian Xuan36Eden Karzev2Yifan Tian6Junsheng Yao8CTim Chow11Albion Ademi10Wai-Tsun Dai1CYan Junling5Linpeng Zhang13Wei Zhen19Wang Zhen ao32Li Shuai8Kodjo Jean Claude Aziangbe21Oscar Melendo17Prince Obeng Ampem47Kuai Jiwen49Li Xinxiang45Leonardo Nascimento Lopes de Souza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
71
102
Tấn công nguy hiểm
38
51
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
342
470
TL chuyền bóng thành công
82%
89%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
4
6
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
21
18
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
20
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.55
1.14
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B4
T4 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shenzhen Xinpengcheng (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shenzhen Xinpengcheng (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Shanghai Port (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

73
0 Bàn
89
1 Bàn
48
2 Bàn
42
3 Bàn
12
4+ Bàn
1615
B.thắng H1
1724
B.thắng H2
Shenzhen XinpengchengShanghai Port

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
03
T/H
00
T/B
35
H/T
33
H/H
54
H/B
01
B/T
01
B/H
84
B/B
Shenzhen XinpengchengShanghai Port

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
46
Thắng 1
47
Hòa
64
Thua 1
31
Thua 2+
Shenzhen XinpengchengShanghai Port

Shenzhen Xinpengcheng

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Albion Ademi
Tiền đạo
8.45/216/201
15Yu Rui
Hậu vệ
70/036/401
16Tang Miao
Hậu vệ
70/022/287
13Peng Peng
Thủ môn
70/017/230
6Junsheng Yao
Tiền vệ
6.90/023/303
36Eden Karzev
Tiền vệ
6.83/141/461
20Zhijian Xuan
Hậu vệ
6.50/023/275
10Wai-Tsun Dai
Tiền vệ
6.40/013/160
2Yifan Tian
Hậu vệ
6.41/012/140
3Gabriel Xavier
Hậu vệ
6.30/044/521🟨
8Tim Chow
Tiền vệ
6.22/118/240
19Zhang Yufeng (dự bị)
Tiền vệ
6.40/09/110
23Yiming Yang (dự bị)
Tiền đạo
6.30/06/61
17Li Ning (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/41🟨
39Menghui Yu (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/20
14Long Li (dự bị)
Tiền vệ
60/01/10

Shanghai Port

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Yan Junling
Thủ môn
8.70/031/351
13Wei Zhen
Hậu vệ
7.60/058/641
21Oscar Melendo
Tiền vệ
7.51/149/572
5Linpeng Zhang
Hậu vệ
7.30/041/452
8Kodjo Jean Claude Aziangbe
Tiền đạo
7.31/152/605
47Kuai Jiwen
Tiền vệ
7.312/121/220
32Li Shuai
Hậu vệ
6.80/029/324
17Prince Obeng Ampem
Tiền đạo
6.62/228/322
19Wang Zhen ao
Hậu vệ phải
6.50/027/293🟨
49Li Xinxiang
Tiền đạo
6.50/012/161
45Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Tiền đạo
6.41/07/110
3Jiang Guangtai (dự bị)
Hậu vệ
7.20/033/371
7Wu Lei (dự bị)
Tiền đạo
7.111/04/50
28Yue Xin (dự bị)
Hậu vệ
70/017/201
10Mateus da Silva Vital Assumpcao (dự bị)
Tiền vệ
6.82/15/50
22Yang Xi (dự bị)
Hậu vệ
6.70/03/52

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shenzhen Xinpengcheng Thông tin Shanghai Port
2017-1-5 Thành lập 2005-12-25
Shenzhen Stadium Sân nhà Shanghai Pudong Football Stadium
0 Sức chứa 80000
Robbie Neilson HLV Kevin Muscat
Khu vực Shanghai
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.813.431.880.713.000.910.82-0.500.88
Live2.85 ↑3.15 ↓1.96 ↑1.25 ↑1.500.35 ↓0.98 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm3.303.801.970.833.001.040.86-0.501.01
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑1.500.04 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
VcbetSớm3.003.752.000.983.250.800.95-0.250.78
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.30 ↑1.500.31 ↓1.01 ↑0.000.79 ↑
Mansion88Sớm3.103.501.910.813.000.991.03-0.250.77
Live300.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓5.88 ↑1.500.08 ↓0.10 ↓-0.254.54 ↑
InterwettenSớm2.903.452.200.552.501.301.100.000.65
Live65.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.01 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm2.903.552.170.803.000.87---
Live100.00 ↑12.02 ↑1.03 ↓5.29 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm3.103.501.910.813.000.991.03-0.250.77
Live300.00 ↑7.70 ↑1.03 ↓8.33 ↑1.500.03 ↓0.07 ↓-0.255.26 ↑
CrownSớm2.863.601.920.753.000.950.78-0.500.92
Live29.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.963.401.920.813.000.951.00-0.250.76
Live220.00 ↑7.20 ↑1.02 ↓4.76 ↑1.500.09 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm2.923.592.020.833.000.950.99-0.250.79
Live64.00 ↑8.05 ↑1.06 ↓4.75 ↑1.500.07 ↓0.04 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm3.103.601.950.482.501.50---
Live91.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.903.502.200.813.000.920.79-0.250.94
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓17.65 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.203.722.060.823.000.971.00-0.250.81
Live30.16 ↑5.75 ↑1.18 ↓4.17 ↑1.500.17 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
BwinSớm3.103.701.981.153.500.60---
Live226.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.93 ↓0.500.70 ↑---
1xBetSớm3.253.862.081.073.250.780.94-0.250.77
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.83 ↑1.500.11 ↓0.84 ↓0.000.97 ↑
SNAISớm3.103.752.00------
Live3.00 ↓3.752.05 ↑------
Bet 365Sớm3.003.752.050.983.250.830.98-0.250.83
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.10 ↑1.500.09 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm3.103.902.001.203.500.600.75-0.500.95
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑1.500.02 ↓0.75-0.500.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shenzhen Xinpengcheng-1/4101
Shanghai Port+1/4300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).