Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Port, 19:00 ngày 28/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 28/08/2026
Shenzhen Xinpengcheng 0 Kết thúc HT 0-0 1
Shanghai Port
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Shenzhen Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Shenzhen Xinpengcheng
Shanghai Port
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wan Tao
🎯 Dứt điểm - Yifan Tian (chân trái) — chệch khung thành
8'
🟨 Thẻ vàng - Wang Zhen ao
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eden Karzev (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tim Chow (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eden Karzev (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tim Chow (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Kodjo Jean Claude Aziangbe (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Xavier
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jiang Guangtai, ra Linpeng Zhang
49'
🎯 Dứt điểm - Oscar Melendo (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Li Ning, ra Wai-Tsun Dai
🔁 Thay người: vào Zhang Yufeng, ra Junsheng Yao
🎯 Dứt điểm - Eden Karzev (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Wu Lei, ra Leonardo Nascimento Lopes de Souza
62'
🔁 Thay người: vào Yue Xin, ra Li Shuai
🔁 Thay người: vào Long Li, ra Yifan Tian
65'
🎯 Dứt điểm - Kuai Jiwen (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Yang Xi, ra Wang Zhen ao
74'
🎯 Dứt điểm - Wu Lei (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Menghui Yu, ra Albion Ademi
🔁 Thay người: vào Yiming Yang, ra Yu Rui
80'
🔁 Thay người: vào Mateus da Silva Vital Assumpcao, ra Li Xinxiang
81'
⚽ BÀN THẮNG - Kuai Jiwen 0-1, kiến tạo: Wu Lei
81'
🎯 Dứt điểm - Kuai Jiwen (chân trái) — vào lưới
89'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Li Ning
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Shenzhen Xinpengcheng | Phút | |
| 8' | Wang Zhen ao | |
| 8' | Wang Z. | |
| Gabriel Xavier | 43' | |
| Gabriel Xavier | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jiang Guangtai ▼ Linpeng Zhang | |
| 46' ⇄ | ▲ Jiang Guangtai ▼ | |
| ▲ Li Ning ▼ Wai-Tsun Dai | 58' ⇄ | |
| ▲ Zhang Yufeng ▼ Junsheng Yao | 58' ⇄ | |
| ▲ Li Ning ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Zhang Y. ▼ | 58' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Wu Lei ▼ Leonardo Nascimento Lopes de Souza | |
| 62' ⇄ | ▲ Yue Xin ▼ Li Shuai | |
| 62' ⇄ | ▲ Wu Lei ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Yue Xin ▼ | |
| ▲ Long Li ▼ Yifan Tian | 64' ⇄ | |
| ▲ Long Li ▼ | 64' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Yang Xi ▼ Wang Zhen ao | |
| 73' ⇄ | ▲ Yang X. ▼ | |
| ▲ Menghui Yu ▼ Albion Ademi | 77' ⇄ | |
| ▲ Yiming Yang ▼ Yu Rui | 77' ⇄ | |
| ▲ Yang Yiming ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Menghui Yu ▼ | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Mateus da Silva Vital Assumpcao ▼ Li Xinxiang | |
| 80' ⇄ | ▲ Mateus Vital ▼ | |
| 81' | ⚽ 0 - 1 Kuai Jiwen(Assists:Wu Lei) (Kiến tạo: Wu Lei) | |
| 81' | ⚽ 0 - 2 Kuai J. (Kiến tạo: Wu Lei) | |
| Li Ning | 90' | |
| Li Ning | 90+8' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = Shenzhen Xinpengcheng · Khách = Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shenzhen Xinpengcheng | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Shenzhen Xinpengcheng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 3 | 14 | 33 | 44 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 17 | 20 | 8 |
| Sân khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 10 | 27 | 7 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Shanghai Port
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 7 | 8 | 40 | 33 | 32 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 21 | 13 | 19 | 10 |
| Sân khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 20 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Shenzhen Xinpengcheng 0 (0%)Hòa 2 (33%)Shanghai Port 4 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -1 | 3 | H |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | H |
| 30/06/25 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (1-0) | Shanghai Port | -0.75 | 3 | B |
| 23/02/25 | Shanghai Port | 3-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -2 | 3.75 | B |
| 13/09/24 | Shanghai Port | 2-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -2.75 | 4.25 | B |
| 05/05/24 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-6 (0-3) | Shanghai Port | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng
HTBTBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (0-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | H |
| 15/08/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Beijing Guoan | 4-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Yunnan Yukun | 4-3 (2-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Shanghai Port
THTTBTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-1) | Qingdao Manatee | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/08/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | H |
| 14/08/26 | Wuhan Three Towns | 2-3 (1-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (2-2) | Shanghai Port | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Shanghai Port | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Shanghai Port | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +1 | 3 | H |
| 17/07/26 | Yunnan Yukun | 2-2 (0-2) | Shanghai Port | 0 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | +1.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | -0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Shenzhen Xinpengcheng
Shanghai Port
13Peng Peng3Gabriel Xavier15Yu Rui16Tang Miao20Zhijian Xuan36Eden Karzev2Yifan Tian6Junsheng Yao8CTim Chow11Albion Ademi10Wai-Tsun Dai1CYan Junling5Linpeng Zhang13Wei Zhen19Wang Zhen ao32Li Shuai8Kodjo Jean Claude Aziangbe21Oscar Melendo17Prince Obeng Ampem47Kuai Jiwen49Li Xinxiang45Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Yifan Tian▼ Rời sân 64'6.4
- 3Gabriel Xavier🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43'6.3
- 6Junsheng Yao▼ Rời sân 58'6.9
- 8Tim Chow C6.2
- 10Wai-Tsun Dai▼ Rời sân 58'6.4
- 11Albion Ademi▼ Rời sân 77'8.4
- 13Peng Peng7
- 15Yu Rui▼ Rời sân 77'7
- 16Tang Miao7
- 20Zhijian Xuan6.5
- 36Eden Karzev6.8
Khách · 4231
- 1Yan Junling C8.7
- 5Linpeng Zhang▼ Rời sân 46'7.3
- 8Kodjo Jean Claude Aziangbe7.3
- 13Wei Zhen7.6
- 17Prince Obeng Ampem6.6
- 19Wang Zhen ao🟨 Thẻ vàng 8' · 🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 73'6.5
- 21Oscar Melendo7.5
- 32Li Shuai▼ Rời sân 62'6.8
- 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza▼ Rời sân 62'6.4
- 47Kuai Jiwen⚽ Ghi bàn 81' · ⚽ Ghi bàn 81'7.3
- 49Li Xinxiang▼ Rời sân 80'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
46
Tấn công
71102
Tấn công nguy hiểm
3851
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
342470
TL chuyền bóng thành công
82%89%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
46
Cứu thua
54
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2118
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2031
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.551.14
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B4T4 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shenzhen Xinpengcheng (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shenzhen Xinpengcheng (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Shanghai Port (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shenzhen Xinpengcheng
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Albion Ademi Tiền đạo | 8.4 | 5/2 | 16/20 | 1 | |||
| 15Yu Rui Hậu vệ | 7 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 16Tang Miao Hậu vệ | 7 | 0/0 | 22/28 | 7 | |||
| 13Peng Peng Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 6Junsheng Yao Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 36Eden Karzev Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 41/46 | 1 | |||
| 20Zhijian Xuan Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 23/27 | 5 | |||
| 10Wai-Tsun Dai Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 2Yifan Tian Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 3Gabriel Xavier Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 44/52 | 1 | 🟨 | ||
| 8Tim Chow Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 18/24 | 0 | |||
| 19Zhang Yufeng (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 23Yiming Yang (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 17Li Ning (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 1 | 🟨 | ||
| 39Menghui Yu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 14Long Li (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Shanghai Port
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Yan Junling Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 13Wei Zhen Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 58/64 | 1 | |||
| 21Oscar Melendo Tiền vệ | 7.5 | 1/1 | 49/57 | 2 | |||
| 5Linpeng Zhang Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 41/45 | 2 | |||
| 8Kodjo Jean Claude Aziangbe Tiền đạo | 7.3 | 1/1 | 52/60 | 5 | |||
| 47Kuai Jiwen Tiền vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 21/22 | 0 | ||
| 32Li Shuai Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 29/32 | 4 | |||
| 17Prince Obeng Ampem Tiền đạo | 6.6 | 2/2 | 28/32 | 2 | |||
| 19Wang Zhen ao Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 27/29 | 3 | 🟨 | ||
| 49Li Xinxiang Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 3Jiang Guangtai (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 33/37 | 1 | |||
| 7Wu Lei (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/0 | 4/5 | 0 | ||
| 28Yue Xin (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 10Mateus da Silva Vital Assumpcao (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 5/5 | 0 | |||
| 22Yang Xi (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shenzhen Xinpengcheng | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2017-1-5 | Thành lập | 2005-12-25 |
| Shenzhen Stadium | Sân nhà | Shanghai Pudong Football Stadium |
| 0 | Sức chứa | 80000 |
| Robbie Neilson | HLV | Kevin Muscat |
| Khu vực | Shanghai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.43 | 1.88 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.15 ↓ | 1.96 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.97 | 0.83 | 3.00 | 1.04 | 0.86 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.00 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.91 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 1.03 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.55 | 2.17 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.02 ↑ | 1.03 ↓ | 5.29 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.91 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 1.03 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.60 | 1.92 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.96 | 3.40 | 1.92 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 220.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.59 | 2.02 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 64.00 ↑ | 8.05 ↑ | 1.06 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.95 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.20 | 3.72 | 2.06 | 0.82 | 3.00 | 0.97 | 1.00 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 30.16 ↑ | 5.75 ↑ | 1.18 ↓ | 4.17 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.98 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.25 | 3.86 | 2.08 | 1.07 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.75 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.75 | 2.05 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.05 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.90 | 2.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinpengcheng | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Shanghai Port | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).