Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng U21 vs Shanghai Shenhua U21, 18:00 ngày 17/08/2026

Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:00 ngày 17/08/2026
Shenzhen Xinpengcheng U21
0 Kết thúc HT 0-0 1
Shanghai Shenhua U21
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5

Diễn biến trận đấu

Shenzhen Xinpengcheng U21 Phút Shanghai Shenhua U21
HT 0-0
68' 0 - 1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 36
Hòa 11 32
Bại 20 42
Ghi bàn 36 916
Mất bàn 63 148
Điểm 17 1220

Chủ = Shenzhen Xinpengcheng U21 · Khách = Shanghai Shenhua U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shenzhen Xinpengcheng U21 (19)Hiệp 1 / Cả trậnShanghai Shenhua U21 (19)
7 (37%)Thắng/Thắng9 (47%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (11%)
4 (21%)Hòa/Thắng4 (21%)
2 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (16%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Shenzhen Xinpengcheng U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng9801213243
Sân nhà5500150151
Sân khách430163914
6 gần622269--

Shanghai Shenhua U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng9720387234
Sân nhà4400194124
Sân khách5320193116
6 gần640294--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Shenzhen Xinpengcheng U21 0 (0%)Hòa 1 (17%)Shanghai Shenhua U21 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL U2112/08/26Shanghai Shenhua U213-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng U215-4-0.252.25B
CHA CSL U2123/11/25Shanghai Shenhua U211-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng U21---H
CHA CSL U2117/08/25Shenzhen Xinpengcheng U210-2 (0-0)Shanghai Shenhua U21---B
CHA CSL U2110/07/25Shanghai Shenhua U213-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng U21---B
CHA CSL U2128/09/24Shenzhen Xinpengcheng U211-2 (0-1)Shanghai Shenhua U21---B
CHA CSL U2115/07/24Shenzhen Xinpengcheng U210-3 (0-2)Shanghai Shenhua U21---B

Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng U21

BTHHBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL U2112/08/26Shanghai Shenhua U213-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng U215-4-0.252.25B
CHA CSL U2109/08/26Shenzhen Xinpengcheng U212-1 (1-1)ShanXi Union U214-5--T
CHA CSL U2102/08/26Guangdong Guangzhou Power U211-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng U212-9+0.52.25H
CHA CSL U2125/07/26Shenzhen Xinpengcheng U210-0 (0-0)Tianjin Jinmen Tiger U212-6--H
CHA CSL U2119/07/26Shenzhen Xinpengcheng U211-4 (0-2)Zhejiang Greentown U213-602.25B
CHA CSL U2105/07/26ShanXi Union U210-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng U216-6--T
CHA CSL U2129/06/26Shenzhen Xinpengcheng U211-0 (1-0)Guangdong Guangzhou Power U212-5-0.252.75T
CHA CSL U2121/06/26Zhejiang Greentown U212-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng U21-+0.752.75B
CHA CSL U2113/06/26Tianjin Jinmen Tiger U211-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng U216-7--H
CHA CSL U2121/05/26Tianjin Jinmen Tiger U212-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng U215-5--B
CHA CSL U2119/05/26Shenzhen Xinpengcheng U211-0 (1-0)Henan Football Club U215-8--T
CHA CSL U2116/05/26Shenzhen Xinpengcheng U215-0 (2-0)Lanzhou Longyuan Athletics U216-3--T
CHA CSL U2113/05/26Shijiazhuang Gongfu U210-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng U212-8+2.754T
CHA CSL U2111/05/26Shenzhen Xinpengcheng U216-0 (5-0)Tianjin Kaiser U21---T
CHA CSL U2102/05/26Wuhan Three Towns U210-3 (0-2)Shenzhen Xinpengcheng U21---T
CHA CSL U2129/04/26Shenzhen Xinpengcheng U212-0 (1-0)Wenzhou Yincai U21---T
CHA CSL U2126/04/26Lanzhou Longyuan Athletics U211-2 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng U21---T
CHA CSL U2124/04/26Shenzhen Xinpengcheng U211-0 (1-0)Qingdao Hainiu U21---T
CHA CSL U2108/12/25Shenzhen Xinpengcheng U210-1 (0-1)Dalian Yingbo U21---B
CHA CSL U2105/12/25Henan Football Club U211-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng U21---H

Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua U21

TBBTTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL U2112/08/26Shanghai Shenhua U213-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng U215-4+0.252.25T
CHA CSL U2108/08/26Shanghai Shenhua U210-1 (0-0)Zhejiang Greentown U215-12--B
CHA CSL U2101/08/26Shanghai Shenhua U210-1 (0-0)Tianjin Jinmen Tiger U215-2--B
CHA CSL U2126/07/26ShanXi Union U210-3 (0-1)Shanghai Shenhua U216-3+1.253T
CHA CSL U2119/07/26Shanghai Shenhua U211-0 (0-0)Guangdong Guangzhou Power U217-1+1.52.75T
CHA CSL U2105/07/26Tianjin Jinmen Tiger U211-2 (0-1)Shanghai Shenhua U217-10--T
CHA CSL U2127/06/26Shanghai Shenhua U213-1 (0-1)ShanXi Union U213-3--T
CHA CSL U2120/06/26Guangdong Guangzhou Power U211-1 (0-1)Shanghai Shenhua U213-10--H
CHA CSL U2114/06/26Zhejiang Greentown U211-2 (0-1)Shanghai Shenhua U217-9--T
CHA CSL U2121/05/26Hubei Istar U212-2 (1-2)Shanghai Shenhua U213-2--H
CHA CSL U2119/05/26Shanghai Shenhua U212-1 (1-0)Wuhan Three Towns U2112-1--T
CHA CSL U2116/05/26Liaoning Tieren U210-7 (0-3)Shanghai Shenhua U21---T
CHA CSL U2113/05/26Yiwu Shangcheng School U210-7 (0-2)Shanghai Shenhua U21---T
CHA CSL U2111/05/26Shanghai Shenhua U216-1 (0-0)Guangzhou Rockgoal U21---T
CHA CSL U2102/05/26Shanghai Shenhua U217-2 (4-1)Hubei Istar U21---T
CHA CSL U2129/04/26Yunnan Yukun U210-2 (0-1)Shanghai Shenhua U218-4--T
CHA CSL U2126/04/26Shanghai Shenhua U214-0 (0-0)Wenzhou FC U2110-0--T
CHA CSL U2124/04/26Ningbo FC U211-1 (1-0)Shanghai Shenhua U21---H
CHA CSL U2108/12/25Tianjin Jinmen Tiger U210-4 (0-2)Shanghai Shenhua U21---T
CHA CSL U2105/12/25Shanghai Shenhua U210-2 (0-1)Zhejiang Greentown U21---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
1
Sút bóng
1
16
Sút cầu môn
0
6
Tấn công
25
60
Tấn công nguy hiểm
16
48
Sút ngoài cầu môn
1
10
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5
T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shenzhen Xinpengcheng U21 (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Shanghai Shenhua U21 (20 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shenzhen Xinpengcheng U21 (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Shanghai Shenhua U21 (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
41
1 Bàn
00
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
35
B.thắng H2
Shenzhen Xinpengcheng U21Shanghai Shenhua U21

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Shenzhen Xinpengcheng U21Shanghai Shenhua U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

410
Thắng 2+
74
Thắng 1
43
Hòa
12
Thua 1
41
Thua 2+
Shenzhen Xinpengcheng U21Shanghai Shenhua U21

Thông tin đội bóng

Shenzhen Xinpengcheng U21 Thông tin Shanghai Shenhua U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.203.501.700.832.250.930.83-0.750.93
Live81.00 ↑19.00 ↑1.03 ↓5.30 ↑1.500.03 ↓2.60 ↑0.000.18 ↓
VcbetSớm6.503.901.360.822.500.850.74-1.250.94
Live81.00 ↑7.00 ↑1.02 ↓1.10 ↑1.500.63 ↓2.25 ↑0.000.28 ↓
Mansion88Sớm5.303.801.481.032.500.730.94-1.000.82
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.01 ↓2.38 ↑0.000.18 ↓
InterwettenSớm7.504.001.420.822.500.82---
Live55.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.02 ↓---
12betSớm5.303.801.481.032.500.730.94-1.000.82
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.01 ↓1.96 ↑0.000.27 ↓
CrownSớm5.703.801.400.952.500.750.95-1.000.75
Live14.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓3.22 ↑1.500.01 ↓0.04 ↓-0.252.94 ↑
WewbetSớm6.003.661.520.842.250.960.81-1.001.01
Live15.40 ↑3.38 ↓1.01 ↓2.08 ↑1.500.06 ↓1.58 ↑0.000.21 ↓
LadbrokesSớm6.003.701.481.052.500.67---
Live91.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓1.40 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm2.803.152.150.982.500.690.88-1.000.76
Live99.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓2.40 ↑1.500.24 ↓0.34 ↓-0.251.83 ↑
PinnacleSớm5.593.601.490.842.250.870.83-1.000.88
Live30.76 ↑7.25 ↑1.08 ↓2.46 ↑1.500.26 ↓0.27 ↓-0.252.42 ↑
BwinSớm6.253.601.471.052.500.66---
Live276.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑1.500.05 ↓---
1xBetSớm3.033.242.210.832.250.901.200.000.63
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.62 ↑1.500.12 ↓2.69 ↑0.000.28 ↓
Bet 365Sớm4.203.501.700.852.250.950.85-0.750.95
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑1.500.20 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑
William HillSớm5.503.751.531.052.500.70---
Live61.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.