Kết quả bóng đá trận ShenZhen Juniors vs Ningbo Professional Football Club, 18:00 ngày 16/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 16/08/2026
ShenZhen Juniors
0 Kết thúc HT 0-0 0
Ningbo Professional Football Club
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Longhua culture & sport center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

ShenZhen Juniors Phút Ningbo Professional Football Club
Rade Dugalic 8'
Liang Nuo Heng 18'
41' ▲ Wenkai Lin ▼ Kaiyuan Pang
HT 0-0
▲ Xin Zhou ▼ Liang Nuo Heng46'
Shi Yucheng 53'
▲ Su Yuliang ▼ Guantao Zhu60'
70' ▲ Miao Shui ▼ Qi Xinlei
▲ Bohan Yuan ▼ Liu Xiaolong72'
▲ Wang Peng ▼ Zhao Yingjie72'
Rodrigo Henrique 81'
83' ▲ Zhou Junchen ▼ Zhang Lingfeng
83' ▲ Men Yang ▼ Leonardo Benedito da Silva
▲ Jiajun Huang ▼ Hu Ming83'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 54
Hòa 01 42
Bại 02 14
Ghi bàn 103 1512
Mất bàn 36 914
Điểm 91 1914

Chủ = ShenZhen Juniors · Khách = Ningbo Professional Football Club

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ShenZhen Juniors (24)Hiệp 1 / Cả trậnNingbo Professional Football Club (23)
9 (38%)Thắng/Thắng5 (22%)
4 (17%)Hòa/Thắng3 (13%)
5 (21%)Hòa/Hòa4 (17%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại5 (22%)

Bảng xếp hạng

ShenZhen Juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2111643323392
Sân nhà10541128195
Sân khách116232115202
6 gần623156--

Ningbo Professional Football Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208572626267
Sân nhà1142516191411
Sân khách9432107154
6 gần640298--

Thành tích đối đầu (3 trận)

ShenZhen Juniors 1 (33%)Hòa 0 (0%)Ningbo Professional Football Club 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D111/04/26Ningbo Professional Football Club0-3 (0-1)ShenZhen Juniors7-2-0.252.25T
CHA D121/07/25ShenZhen Juniors1-2 (1-1)Ningbo Professional Football Club5-602.25B
CHA D130/03/25Ningbo Professional Football Club2-1 (1-0)ShenZhen Juniors3-6-0.252B

Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors

TTBHHHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D109/08/26Yanbian Longding0-1 (0-1)ShenZhen Juniors6-102.25T
CHA D102/08/26ShenZhen Juniors1-0 (0-0)Wuxi Wugou8-2+0.252.75T
CHA D125/07/26ShanXi Union3-0 (2-0)ShenZhen Juniors10-6-0.252.5B
CHA D117/07/26Suzhou Dongwu0-0 (0-0)ShenZhen Juniors5-7+0.52.5H
CHA D112/07/26ShenZhen Juniors3-3 (0-2)Dingnan Ganlian9-9+0.52.5H
CHA D104/07/26ShenZhen Juniors0-0 (0-0)Nantong Zhiyun7-2+0.252.25H
CHA D127/06/26Dalian Kun City5-4 (3-3)ShenZhen Juniors5-6-0.252.5B
CFC19/06/26ShenZhen Juniors1-3 (0-3)Shenzhen Xinpengcheng2-12-0.52.5B
CHA D114/06/26ShenZhen Juniors1-1 (0-0)Guangxi Hengchen3-12+0.252.25H
CHA D129/05/26Guangdong GZ-Power0-0 (0-0)ShenZhen Juniors4-5-0.52.75H
CHA D124/05/26Changchun Yatai0-4 (0-3)ShenZhen Juniors7-1-0.52.5T
CFC16/05/26Beijing Pengrui0-1 (0-1)ShenZhen Juniors7-4--T
CHA D110/05/26ShenZhen Juniors2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu7-1+0.752.25T
CHA D103/05/26Meizhou Hakka1-4 (1-2)ShenZhen Juniors3-5+0.252.75T
CHA D125/04/26ShenZhen Juniors0-3 (0-1)Foshan Nanshi8-4+0.752.5B
CHA D118/04/26Nanjing City1-3 (0-2)ShenZhen Juniors5-1-0.252.5T
CHA D111/04/26Ningbo Professional Football Club0-3 (0-1)ShenZhen Juniors7-2-0.252.25T
CHA D104/04/26ShenZhen Juniors1-0 (0-0)Yanbian Longding6-602.25T
CHA D120/03/26Wuxi Wugou4-0 (1-0)ShenZhen Juniors3-4-0.252B
CHA D115/03/26ShenZhen Juniors1-0 (1-0)ShanXi Union6-5-0.252.5T

Thành tích gần đây — Ningbo Professional Football Club

BBTTTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D101/08/26Ningbo Professional Football Club2-4 (1-1)Guangxi Hengchen8-2-0.252.25B
CHA D125/07/26Ningbo Professional Football Club1-2 (0-0)Guangdong GZ-Power8-6-0.52.25B
CHA D118/07/26Dingnan Ganlian0-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club5-8-0.252.25T
CHA D113/07/26Ningbo Professional Football Club1-0 (1-0)Foshan Nanshi4-3+0.752.5T
CHA D104/07/26Ningbo Professional Football Club2-1 (0-1)Shijiazhuang Kungfu7-0+0.52.25T
CHA D128/06/26Suzhou Dongwu1-2 (0-2)Ningbo Professional Football Club10-1+0.252.25T
CFC20/06/26Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Chongqing Tonglianglong3-2-12.5B
CHA D113/06/26Nanjing City1-2 (1-1)Ningbo Professional Football Club5-1-0.252.25T
CHA D129/05/26Ningbo Professional Football Club1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-6-0.252H
CHA D123/05/26Ningbo Professional Football Club1-0 (0-0)Dalian Kun City4-6+0.252.25T
CFC16/05/26Liaocheng legend1-4 (1-3)Ningbo Professional Football Club1-1--T
CHA D110/05/26ShanXi Union1-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club4-4-0.52.5H
CHA D103/05/26Ningbo Professional Football Club3-1 (3-1)Changchun Yatai0-2-0.252.25T
CHA D125/04/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Ningbo Professional Football Club5-6-0.52.5T
CHA D118/04/26Yanbian Longding0-0 (0-0)Ningbo Professional Football Club5-3-12.25H
CHA D111/04/26Ningbo Professional Football Club0-3 (0-1)ShenZhen Juniors7-2+0.252.25B
CHA D104/04/26Ningbo Professional Football Club2-3 (0-1)Wuxi Wugou2-4+0.252.25B
CHA D120/03/26Guangxi Hengchen2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club6-2-0.52.25B
CHA D114/03/26Guangdong GZ-Power2-0 (2-0)Ningbo Professional Football Club5-8-1.752.75B
CHA D108/11/25Ningbo Professional Football Club0-2 (0-0)Chongqing Tonglianglong2-16-1.52.5B

Đội hình

ShenZhen JuniorsNingbo Professional Football Club
23Cheng Yuelei13Sun Qinhan20CRade Dugalic24Liang Nuo Heng37Shang Yin18Shi Yucheng28Liu Xiaolong32Guantao Zhu33Zhao Yingjie17Hu Ming25Rodrigo Henrique1Lin Xiang2Shang Kefeng5Yao Diran16Chen Ao26Su Shihao20Qi Xinlei7Kaiyuan Pang19Haisheng Gao28Zhang Lingfeng45Stefan Tomovic10CLeonardo Benedito da Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
8
3
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
123
97
Tấn công nguy hiểm
68
38
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
7
17
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
420
324
TL chuyền bóng thành công
84%
78%
Phạm lỗi
17
7
Việt vị
3
1
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
23
24
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
29
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
0.84
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ShenZhen Juniors (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Ningbo Professional Football Club (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

ShenZhen Juniors (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Ningbo Professional Football Club (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
57
1 Bàn
15
2 Bàn
32
3 Bàn
30
4+ Bàn
1310
B.thắng H1
1513
B.thắng H2
ShenZhen JuniorsNingbo Professional Football Club

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
00
T/H
00
T/B
33
H/T
42
H/H
12
H/B
01
B/T
11
B/H
34
B/B
ShenZhen JuniorsNingbo Professional Football Club

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
56
Thắng 1
53
Hòa
13
Thua 1
45
Thua 2+
ShenZhen JuniorsNingbo Professional Football Club

ShenZhen Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Cheng Yuelei
Thủ môn
7.60/017/190
20Rade Dugalic
Hậu vệ
7.44/158/672🟨
33Zhao Yingjie
Hậu vệ
7.21/045/521
32Guantao Zhu
Hậu vệ
7.21/110/121
37Shang Yin
Tiền vệ
7.11/039/554
18Shi Yucheng
Tiền vệ
70/044/480🟨
13Sun Qinhan
Hậu vệ
6.50/023/252
17Hu Ming
Tiền đạo
6.42/011/181
24Liang Nuo Heng
Hậu vệ
6.30/020/241🟨
25Rodrigo Henrique
Tiền đạo
6.32/011/170🟨
28Liu Xiaolong
Tiền đạo
6.30/010/131
19Su Yuliang (dự bị)
Tiền đạo
6.81/18/80
21Wang Peng (dự bị)
Tiền vệ
6.70/016/192
22Bohan Yuan (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/51
16Xin Zhou (dự bị)
Tiền vệ
6.40/025/280
14Jiajun Huang (dự bị)
Hậu vệ
-0/010/100

Ningbo Professional Football Club

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Lin Xiang
Thủ môn
7.30/015/320
20Qi Xinlei
Hậu vệ
7.10/05/65
45Stefan Tomovic
Tiền vệ tấn công
6.83/227/310
16Chen Ao
Tiền vệ
6.80/037/380
19Haisheng Gao
Tiền vệ
6.51/028/311
28Zhang Lingfeng
Tiền vệ
6.40/034/411
10Leonardo Benedito da Silva
Tiền đạo
6.33/15/130
7Kaiyuan Pang
Tiền đạo
6.10/03/42
26Su Shihao
Hậu vệ
60/036/401
2Shang Kefeng
Hậu vệ
60/021/301
5Yao Diran
Hậu vệ
5.91/121/262
21Wenkai Lin (dự bị)
Tiền đạo
6.60/015/203
24Miao Shui (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/51
9Men Yang (dự bị)
Tiền đạo
-1/11/20
17Zhou Junchen (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

ShenZhen Juniors Thông tin Ningbo Professional Football Club
Thành lập
Longhua culture & sport center Sân nhà Cixi Sports Center Stadium
0 Sức chứa 0
Ren Peng HLV Li Weifeng
Khu vực China
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.753.213.400.812.500.810.750.500.95
Live1.753.213.401.40 ↑0.500.20 ↓1.38 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.773.403.900.852.500.950.830.500.98
Live10.00 ↑1.07 ↓14.00 ↑3.80 ↑0.500.01 ↓0.54 ↓0.001.38 ↑
VcbetSớm1.753.704.000.812.500.970.770.500.96
Live13.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑3.10 ↑0.500.23 ↓0.48 ↓0.001.51 ↑
Mansion88Sớm1.803.303.850.992.750.810.800.501.00
Live12.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm1.953.503.550.702.500.950.900.500.75
Live15.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.00 ↑0.500.02 ↓0.900.500.75
10BETSớm1.903.353.450.902.750.74---
Live6.17 ↑1.20 ↓10.82 ↑2.82 ↑0.500.21 ↓---
12betSớm1.803.303.850.992.750.810.800.501.00
Live12.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm1.753.353.550.852.500.850.750.500.95
Live13.50 ↑1.01 ↓16.50 ↑4.34 ↑0.500.03 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.783.113.470.782.501.000.780.501.00
Live7.80 ↑1.11 ↓11.00 ↑4.54 ↑0.500.08 ↓3.70 ↑0.250.11 ↓
WewbetSớm1.943.453.440.992.750.810.940.500.88
Live11.20 ↑1.06 ↓15.80 ↑5.55 ↑0.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.833.403.600.752.500.95---
Live19.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.853.503.800.732.500.990.800.500.91
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.49 ↑0.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.753.454.220.852.500.910.980.750.80
Live8.01 ↑1.15 ↓13.36 ↑3.20 ↑0.500.23 ↓0.48 ↓0.001.67 ↑
BwinSớm1.803.403.600.732.500.95---
Live13.50 ↑1.03 ↓23.00 ↑1.05 ↑0.500.60 ↓---
1xBetSớm1.823.453.820.762.500.990.430.001.62
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑5.95 ↑0.500.08 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
Bet 365Sớm1.803.403.750.852.500.950.850.500.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.50 ↑0.500.05 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.833.103.900.832.500.85---
Live17.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.