Kết quả bóng đá trận ShenZhen Juniors vs Ningbo Professional Football Club, 18:00 ngày 16/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 16/08/2026
ShenZhen Juniors 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ningbo Professional Football Club
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Longhua culture & sport center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| ShenZhen Juniors | Phút | |
| Rade Dugalic | 8' | |
| Liang Nuo Heng | 18' | |
| 41' ⇄ | ▲ Wenkai Lin ▼ Kaiyuan Pang | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Xin Zhou ▼ Liang Nuo Heng | 46' ⇄ | |
| Shi Yucheng | 53' | |
| ▲ Su Yuliang ▼ Guantao Zhu | 60' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Miao Shui ▼ Qi Xinlei | |
| ▲ Bohan Yuan ▼ Liu Xiaolong | 72' ⇄ | |
| ▲ Wang Peng ▼ Zhao Yingjie | 72' ⇄ | |
| Rodrigo Henrique | 81' | |
| 83' ⇄ | ▲ Zhou Junchen ▼ Zhang Lingfeng | |
| 83' ⇄ | ▲ Men Yang ▼ Leonardo Benedito da Silva | |
| ▲ Jiajun Huang ▼ Hu Ming | 83' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 14 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 14 |
Chủ = ShenZhen Juniors · Khách = Ningbo Professional Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShenZhen Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
ShenZhen Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 6 | 4 | 33 | 23 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 5 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 15 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 6 | - | - |
Ningbo Professional Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 26 | 26 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 19 | 14 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 7 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
ShenZhen Juniors 1 (33%)Hòa 0 (0%)Ningbo Professional Football Club 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/25 | ShenZhen Juniors | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | 0 | 2.25 | B |
| 30/03/25 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors
TTBHHHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Yanbian Longding | 0-1 (0-1) | ShenZhen Juniors | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | ShanXi Union | 3-0 (2-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-1 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Beijing Pengrui | 0-1 (0-1) | ShenZhen Juniors | - | - | T |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Meizhou Hakka | 1-4 (1-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (1-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ningbo Professional Football Club
BBTTTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-4 (1-1) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Liaocheng legend | 1-4 (1-3) | Ningbo Professional Football Club | - | - | T |
| 10/05/26 | ShanXi Union | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -1.5 | 2.5 | B |
Đội hình
ShenZhen Juniors
Ningbo Professional Football Club
23Cheng Yuelei13Sun Qinhan20CRade Dugalic24Liang Nuo Heng37Shang Yin18Shi Yucheng28Liu Xiaolong32Guantao Zhu33Zhao Yingjie17Hu Ming25Rodrigo Henrique1Lin Xiang2Shang Kefeng5Yao Diran16Chen Ao26Su Shihao20Qi Xinlei7Kaiyuan Pang19Haisheng Gao28Zhang Lingfeng45Stefan Tomovic10CLeonardo Benedito da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 13Sun Qinhan6.5
- 17Hu Ming▼ Rời sân 83'6.4
- 18Shi Yucheng🟨 Thẻ vàng 53'7
- 20Rade Dugalic C🟨 Thẻ vàng 8'7.4
- 23Cheng Yuelei7.6
- 24Liang Nuo Heng🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 25Rodrigo Henrique🟨 Thẻ vàng 81'6.3
- 28Liu Xiaolong▼ Rời sân 72'6.3
- 32Guantao Zhu▼ Rời sân 60'7.2
- 33Zhao Yingjie▼ Rời sân 72'7.2
- 37Shang Yin7.1
Khách · 4141
- 1Lin Xiang7.3
- 2Shang Kefeng6
- 5Yao Diran5.9
- 7Kaiyuan Pang▼ Rời sân 41'6.1
- 10Leonardo Benedito da Silva C▼ Rời sân 83'6.3
- 16Chen Ao6.8
- 19Haisheng Gao6.5
- 20Qi Xinlei▼ Rời sân 70'7.1
- 26Su Shihao6
- 28Zhang Lingfeng▼ Rời sân 83'6.4
- 45Stefan Tomovic6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
83
Thẻ vàng
40
Sút bóng
129
Sút cầu môn
35
Tấn công
12397
Tấn công nguy hiểm
6838
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
717
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
420324
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
177
Việt vị
31
Cứu thua
53
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
2922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.830.84
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShenZhen Juniors (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Ningbo Professional Football Club (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ShenZhen Juniors (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Ningbo Professional Football Club (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
ShenZhen Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Cheng Yuelei Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 20Rade Dugalic Hậu vệ | 7.4 | 4/1 | 58/67 | 2 | 🟨 | ||
| 33Zhao Yingjie Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 45/52 | 1 | |||
| 32Guantao Zhu Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 10/12 | 1 | |||
| 37Shang Yin Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 39/55 | 4 | |||
| 18Shi Yucheng Tiền vệ | 7 | 0/0 | 44/48 | 0 | 🟨 | ||
| 13Sun Qinhan Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 17Hu Ming Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 11/18 | 1 | |||
| 24Liang Nuo Heng Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 20/24 | 1 | 🟨 | ||
| 25Rodrigo Henrique Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 11/17 | 0 | 🟨 | ||
| 28Liu Xiaolong Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 19Su Yuliang (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 8/8 | 0 | |||
| 21Wang Peng (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 22Bohan Yuan (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 16Xin Zhou (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 14Jiajun Huang (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 10/10 | 0 |
Ningbo Professional Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lin Xiang Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 15/32 | 0 | |||
| 20Qi Xinlei Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 5/6 | 5 | |||
| 45Stefan Tomovic Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/2 | 27/31 | 0 | |||
| 16Chen Ao Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 37/38 | 0 | |||
| 19Haisheng Gao Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 28/31 | 1 | |||
| 28Zhang Lingfeng Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 34/41 | 1 | |||
| 10Leonardo Benedito da Silva Tiền đạo | 6.3 | 3/1 | 5/13 | 0 | |||
| 7Kaiyuan Pang Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 26Su Shihao Hậu vệ | 6 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 2Shang Kefeng Hậu vệ | 6 | 0/0 | 21/30 | 1 | |||
| 5Yao Diran Hậu vệ | 5.9 | 1/1 | 21/26 | 2 | |||
| 21Wenkai Lin (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 3 | |||
| 24Miao Shui (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 9Men Yang (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 17Zhou Junchen (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| ShenZhen Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Longhua culture & sport center | Sân nhà | Cixi Sports Center Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ren Peng | HLV | Li Weifeng |
| Khu vực | China |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.21 | 3.40 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 | 3.21 | 3.40 | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.77 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.85 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.45 | 0.90 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 6.17 ↑ | 1.20 ↓ | 10.82 ↑ | 2.82 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.85 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.35 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.11 | 3.47 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.44 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.06 ↓ | 15.80 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.22 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 8.01 ↑ | 1.15 ↓ | 13.36 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.60 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.82 | 0.76 | 2.50 | 0.99 | 0.43 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.