Kết quả bóng đá trận ShenZhen Juniors vs Nanjing City, 18:00 ngày 23/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 23/08/2026
ShenZhen Juniors 3 Kết thúc HT 1-0 1
Nanjing City
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Longhua culture & sport center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| ShenZhen Juniors | Phút | |
| Kaijun Huang | 11' | |
| 11' | Fu Shang | |
| Rodrigo Henrique | 20' | |
| 25' | Shewketjan Tayir | |
| Su Yuliang 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Su Yuliang ❌ Đá hỏng penalty | 37' | |
| Gan Xianhao | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Weli Qurban ▼ An Bang | |
| 46' ⇄ | ▲ Zhu Qiwen ▼ Shewketjan Tayir | |
| 46' ⇄ | ▲ Meng Zhen ▼ Fu Shang | |
| 53' | ⚽ 1 - 1 Jerome Ngom Mbekeli(Assists:Bruno Henrique Baio da Cunha) (Kiến tạo: Bruno Henrique Baio da Cunha) | |
| ▲ Guantao Zhu ▼ Kaijun Huang | 60' ⇄ | |
| ▲ Liu Xiaolong ▼ Gan Xianhao | 60' ⇄ | |
| ▲ Wang Peng ▼ Lin Zefeng | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Wang Xijie ▼ Zhao Chengle | |
| ▲ Joel Nouble ▼ Su Yuliang | 66' ⇄ | |
| 67' | Jerome Ngom Mbekeli | |
| Guantao Zhu 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Yang He ▼ Bruno Henrique Baio da Cunha | |
| ▲ Liang Nuo Heng ▼ Rodrigo Henrique | 83' ⇄ | |
| Xin Zhou(Assists:Joel Nouble) 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| Xin Zhou | 90' | |
| 90+4' | Yang Dejiang | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 16 | 6 |
Chủ = ShenZhen Juniors · Khách = Nanjing City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShenZhen Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
ShenZhen Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 6 | 4 | 33 | 23 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 5 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 15 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 6 | - | - |
Nanjing City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 26 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 12 | 15 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 14 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
ShenZhen Juniors 2 (67%)Hòa 0 (0%)Nanjing City 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/09/25 | Nanjing City | 3-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/25 | ShenZhen Juniors | 4-3 (3-0) | Nanjing City | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors
HTTBHHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Yanbian Longding | 0-1 (0-1) | ShenZhen Juniors | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | ShanXi Union | 3-0 (2-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-1 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Beijing Pengrui | 0-1 (0-1) | ShenZhen Juniors | - | - | T |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Meizhou Hakka | 1-4 (1-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Nanjing City
HHHBBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nanjing City | 1-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Nanjing City | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 01/08/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Nanjing City | 0-1 (0-1) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Dalian Kun City | 2-0 (0-0) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | -0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
ShenZhen Juniors
Nanjing City
23Cheng Yuelei13Sun Qinhan16Xin Zhou20CRade Dugalic37Shang Yin11Kaijun Huang29Lin Zefeng30Gan Xianhao33Zhao Yingjie19Su Yuliang25Rodrigo Henrique21Anjie Xi4Zhao Chengle15Shewketjan Tayir20Liu Le29Fu Shang8Yang Dejiang17An Bang18CDong Honglin23Jinghang Hu10Jerome Ngom Mbekeli25Bruno Henrique Baio da Cunha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 11Kaijun Huang🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 60'6.8
- 13Sun Qinhan6.3
- 16Xin Zhou⚽ Ghi bàn 90' · 🟨 Thẻ vàng 90'6.9
- 19Su Yuliang⚽ Ghi bàn 26' · ❌ Hỏng pen 37' · ▼ Rời sân 66'6.6
- 20Rade Dugalic C7.6
- 23Cheng Yuelei5.4
- 25Rodrigo Henrique🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 83'6.9
- 29Lin Zefeng▼ Rời sân 60'6.5
- 30Gan Xianhao🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 60'6.8
- 33Zhao Yingjie6.1
- 37Shang Yin7.9
Khách · 442
- 4Zhao Chengle▼ Rời sân 66'6.4
- 8Yang Dejiang🟨 Thẻ vàng 90+4'5.3
- 10Jerome Ngom Mbekeli⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 67'7.2
- 15Shewketjan Tayir🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 17An Bang▼ Rời sân 46'6
- 18Dong Honglin C6.4
- 20Liu Le6.2
- 21Anjie Xi5.1
- 23Jinghang Hu6.7
- 25Bruno Henrique Baio da Cunha🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 81'7.4
- 29Fu Shang🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
44
Sút bóng
189
Sút cầu môn
63
Tấn công
8676
Tấn công nguy hiểm
5640
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1821
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
301252
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
2119
Việt vị
14
Cứu thua
23
Tắc bóng
43
Quả ném biên
1410
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
1420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.370.83
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShenZhen Juniors (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Nanjing City (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ShenZhen Juniors (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Nanjing City (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
ShenZhen Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Shang Yin Tiền vệ | 7.9 | 0/0 | 29/36 | 3 | |||
| 20Rade Dugalic Hậu vệ | 7.6 | 3/0 | 37/46 | 6 | |||
| 25Rodrigo Henrique Tiền đạo | 6.9 | 5/1 | 14/17 | 0 | 🟨 | ||
| 16Xin Zhou Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 33/38 | 0 | 🟨 | |
| 30Gan Xianhao Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 22/25 | 0 | 🟨 | ||
| 11Kaijun Huang Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 19Su Yuliang Tiền đạo | 6.6 | 1 | 2/1 | 4/6 | 1 | ||
| 29Lin Zefeng Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 14/18 | 0 | |||
| 13Sun Qinhan Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 33Zhao Yingjie Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 24/34 | 0 | |||
| 23Cheng Yuelei Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 32Guantao Zhu (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 | ||
| 38Joel Nouble (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 0/0 | 2/3 | 0 | ||
| 28Liu Xiaolong (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 21Wang Peng (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 24Liang Nuo Heng (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Nanjing City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Bruno Henrique Baio da Cunha Trung phong | 7.4 | 1 | 2/0 | 11/17 | 1 | ||
| 10Jerome Ngom Mbekeli Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/2 | 13/14 | 0 | 🟨 | |
| 23Jinghang Hu Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 18Dong Honglin Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 22/27 | 2 | |||
| 4Zhao Chengle Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 20Liu Le Hậu vệ | 6.2 | 1/1 | 16/22 | 3 | |||
| 29Fu Shang Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 14/15 | 2 | 🟨 | ||
| 15Shewketjan Tayir Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 17An Bang Tiền vệ | 6 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 8Yang Dejiang Tiền vệ | 5.3 | 1/0 | 30/41 | 1 | 🟨 | ||
| 21Anjie Xi Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 11/21 | 0 | |||
| 14Weli Qurban (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 22Meng Zhen (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 2Wang Xijie (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 31Zhu Qiwen (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 16Yang He (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| ShenZhen Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Longhua culture & sport center | Sân nhà | Wutaishan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ren Peng | HLV | Zhang Xiaofeng |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.35 | 3.60 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.20 ↓ | 2.96 ↓ | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 89.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.55 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 1.11 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 94.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.20 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.98 ↑ | 88.79 ↑ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.55 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 1.11 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 118.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 29.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.25 | 3.74 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.73 | 4.24 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.05 ↑ | 48.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.30 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 73.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.31 | 4.01 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.38 ↑ | 3.99 ↓ | 2.92 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.38 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ShenZhen Juniors | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Nanjing City | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).