Kết quả bóng đá trận ShenZhen Juniors vs Nanjing City, 18:00 ngày 23/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 23/08/2026
ShenZhen Juniors
3 Kết thúc HT 1-0 1
Nanjing City
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Longhua culture & sport center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

ShenZhen Juniors Phút Nanjing City
Kaijun Huang 11'
11' Fu Shang
Rodrigo Henrique 20'
25' Shewketjan Tayir
Su Yuliang 1 - 0 26'
Su Yuliang Đá hỏng penalty37'
Gan Xianhao 45'
HT 1-0
46' ▲ Weli Qurban ▼ An Bang
46' ▲ Zhu Qiwen ▼ Shewketjan Tayir
46' ▲ Meng Zhen ▼ Fu Shang
53' 1 - 1 Jerome Ngom Mbekeli(Assists:Bruno Henrique Baio da Cunha) (Kiến tạo: Bruno Henrique Baio da Cunha)
▲ Guantao Zhu ▼ Kaijun Huang60'
▲ Liu Xiaolong ▼ Gan Xianhao60'
▲ Wang Peng ▼ Lin Zefeng60'
66' ▲ Wang Xijie ▼ Zhao Chengle
▲ Joel Nouble ▼ Su Yuliang66'
67' Jerome Ngom Mbekeli
Guantao Zhu 2 - 1 80'
81' ▲ Yang He ▼ Bruno Henrique Baio da Cunha
▲ Liang Nuo Heng ▼ Rodrigo Henrique83'
Xin Zhou(Assists:Joel Nouble) 3 - 1 90'
Xin Zhou 90'
90+4' Yang Dejiang
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 11 43
Bại 02 26
Ghi bàn 52 149
Mất bàn 26 1316
Điểm 71 166

Chủ = ShenZhen Juniors · Khách = Nanjing City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ShenZhen Juniors (23)Hiệp 1 / Cả trậnNanjing City (22)
9 (39%)Thắng/Thắng4 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
3 (13%)Hòa/Thắng1 (5%)
5 (22%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (23%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (9%)
4 (17%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

ShenZhen Juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2111643323392
Sân nhà10541128195
Sân khách116232115202
6 gần623156--

Nanjing City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21561019262113
Sân nhà114341212159
Sân khách10136714615
6 gần603348--

Thành tích đối đầu (3 trận)

ShenZhen Juniors 2 (67%)Hòa 0 (0%)Nanjing City 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D118/04/26Nanjing City1-3 (0-2)ShenZhen Juniors5-1-0.252.5T
CHA D113/09/25Nanjing City3-0 (1-0)ShenZhen Juniors2-2-0.52.5B
CHA D103/05/25ShenZhen Juniors4-3 (3-0)Nanjing City3-1002.25T

Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors

HTTBHHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D116/08/26ShenZhen Juniors0-0 (0-0)Ningbo Professional Football Club10-3+0.52.5H
CHA D109/08/26Yanbian Longding0-1 (0-1)ShenZhen Juniors6-102.25T
CHA D102/08/26ShenZhen Juniors1-0 (0-0)Wuxi Wugou8-2+0.252.75T
CHA D125/07/26ShanXi Union3-0 (2-0)ShenZhen Juniors10-6-0.252.5B
CHA D117/07/26Suzhou Dongwu0-0 (0-0)ShenZhen Juniors5-7+0.52.5H
CHA D112/07/26ShenZhen Juniors3-3 (0-2)Dingnan Ganlian9-9+0.52.5H
CHA D104/07/26ShenZhen Juniors0-0 (0-0)Nantong Zhiyun7-2+0.252.25H
CHA D127/06/26Dalian Kun City5-4 (3-3)ShenZhen Juniors5-6-0.252.5B
CFC19/06/26ShenZhen Juniors1-3 (0-3)Shenzhen Xinpengcheng2-12-0.52.5B
CHA D114/06/26ShenZhen Juniors1-1 (0-0)Guangxi Hengchen3-12+0.252.25H
CHA D129/05/26Guangdong GZ-Power0-0 (0-0)ShenZhen Juniors4-5-0.52.75H
CHA D124/05/26Changchun Yatai0-4 (0-3)ShenZhen Juniors7-1-0.52.5T
CFC16/05/26Beijing Pengrui0-1 (0-1)ShenZhen Juniors7-4--T
CHA D110/05/26ShenZhen Juniors2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu7-1+0.752.25T
CHA D103/05/26Meizhou Hakka1-4 (1-2)ShenZhen Juniors3-5+0.252.75T
CHA D125/04/26ShenZhen Juniors0-3 (0-1)Foshan Nanshi8-4+0.752.5B
CHA D118/04/26Nanjing City1-3 (0-2)ShenZhen Juniors5-1-0.252.5T
CHA D111/04/26Ningbo Professional Football Club0-3 (0-1)ShenZhen Juniors7-2-0.252.25T
CHA D104/04/26ShenZhen Juniors1-0 (0-0)Yanbian Longding6-602.25T
CHA D120/03/26Wuxi Wugou4-0 (1-0)ShenZhen Juniors3-4-0.252B

Thành tích gần đây — Nanjing City

HHHBBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D116/08/26Nanjing City1-1 (0-1)Dingnan Ganlian9-1+0.52.25H
CHA D108/08/26Nanjing City1-1 (1-1)Nantong Zhiyun0-9-0.252H
CHA D101/08/26Yanbian Longding1-1 (0-1)Nanjing City3-5-0.52.25H
CHA D125/07/26Changchun Yatai2-1 (2-0)Nanjing City4-10-0.52.5B
CHA D118/07/26Nanjing City0-1 (0-1)Guangdong GZ-Power3-1-0.52.25B
CHA D111/07/26Dalian Kun City2-0 (0-0)Nanjing City1-6-0.252.25B
CHA D105/07/26Nanjing City3-1 (3-0)Foshan Nanshi10-2+0.52.25T
CHA D127/06/26Shijiazhuang Kungfu2-1 (1-1)Nanjing City4-602B
CHA D113/06/26Nanjing City1-2 (1-1)Ningbo Professional Football Club5-1+0.252.25B
CHA D129/05/26ShanXi Union0-1 (0-1)Nanjing City4-5-0.52.25T
CHA D123/05/26Wuxi Wugou1-1 (1-0)Nanjing City3-8-0.52.25H
CFC15/05/26Qingdao Red Lions1-0 (0-0)Nanjing City1-10+0.252B
CHA D109/05/26Nanjing City2-0 (1-0)Meizhou Hakka3-1+0.52.5T
CHA D103/05/26Nanjing City1-0 (1-0)Suzhou Dongwu2-6+0.252T
CHA D125/04/26Guangxi Hengchen1-0 (1-0)Nanjing City9-4-0.752.25B
CHA D118/04/26Nanjing City1-3 (0-2)ShenZhen Juniors5-1+0.252.5B
CHA D112/04/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nanjing City17-4-0.252.25H
CHA D104/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Nanjing City4-0-0.52.25B
CHA D121/03/26Nanjing City0-0 (0-0)Yanbian Longding2-402.25H
CHA D115/03/26Nanjing City2-1 (1-1)Changchun Yatai3-4-0.52.75T

Đội hình

ShenZhen JuniorsNanjing City
23Cheng Yuelei13Sun Qinhan16Xin Zhou20CRade Dugalic37Shang Yin11Kaijun Huang29Lin Zefeng30Gan Xianhao33Zhao Yingjie19Su Yuliang25Rodrigo Henrique21Anjie Xi4Zhao Chengle15Shewketjan Tayir20Liu Le29Fu Shang8Yang Dejiang17An Bang18CDong Honglin23Jinghang Hu10Jerome Ngom Mbekeli25Bruno Henrique Baio da Cunha

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
86
76
Tấn công nguy hiểm
56
40
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
18
21
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
301
252
TL chuyền bóng thành công
81%
78%
Phạm lỗi
21
19
Việt vị
1
4
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
4
3
Quả ném biên
14
10
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
14
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.37
0.83
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ShenZhen Juniors (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Nanjing City (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

ShenZhen Juniors (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Nanjing City (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUU

Thời gian ghi bàn

75
0 Bàn
511
1 Bàn
12
2 Bàn
31
3 Bàn
30
4+ Bàn
1312
B.thắng H1
156
B.thắng H2
ShenZhen JuniorsNanjing City

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
02
T/H
00
T/B
31
H/T
52
H/H
14
H/B
00
B/T
12
B/H
34
B/B
ShenZhen JuniorsNanjing City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
43
Thắng 1
66
Hòa
17
Thua 1
42
Thua 2+
ShenZhen JuniorsNanjing City

ShenZhen Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Shang Yin
Tiền vệ
7.90/029/363
20Rade Dugalic
Hậu vệ
7.63/037/466
25Rodrigo Henrique
Tiền đạo
6.95/114/170🟨
16Xin Zhou
Tiền vệ
6.911/133/380🟨
30Gan Xianhao
Tiền vệ
6.83/122/250🟨
11Kaijun Huang
Tiền đạo
6.80/05/70🟨
19Su Yuliang
Tiền đạo
6.612/14/61
29Lin Zefeng
Tiền đạo
6.51/114/180
13Sun Qinhan
Hậu vệ
6.30/025/312
33Zhao Yingjie
Hậu vệ
6.11/024/340
23Cheng Yuelei
Thủ môn
5.40/017/180
32Guantao Zhu (dự bị)
Hậu vệ
7.311/13/30
38Joel Nouble (dự bị)
Tiền đạo
710/02/30
28Liu Xiaolong (dự bị)
Tiền đạo
6.70/07/70
21Wang Peng (dự bị)
Tiền vệ
6.61/06/80
24Liang Nuo Heng (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/40

Nanjing City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Bruno Henrique Baio da Cunha
Trung phong
7.412/011/171
10Jerome Ngom Mbekeli
Tiền đạo
7.212/213/140🟨
23Jinghang Hu
Tiền đạo
6.70/019/211
18Dong Honglin
Tiền đạo
6.40/022/272
4Zhao Chengle
Hậu vệ
6.40/017/200
20Liu Le
Hậu vệ
6.21/116/223
29Fu Shang
Tiền vệ
6.21/014/152🟨
15Shewketjan Tayir
Hậu vệ
6.10/010/110🟨
17An Bang
Tiền vệ
61/00/00
8Yang Dejiang
Tiền vệ
5.31/030/411🟨
21Anjie Xi
Thủ môn
5.10/011/210
14Weli Qurban (dự bị)
Tiền đạo
6.41/014/160
22Meng Zhen (dự bị)
Tiền đạo
6.20/010/120
2Wang Xijie (dự bị)
Hậu vệ
6.10/03/50
31Zhu Qiwen (dự bị)
Tiền vệ
6.10/05/60
16Yang He (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

ShenZhen Juniors Thông tin Nanjing City
Thành lập
Longhua culture & sport center Sân nhà Wutaishan Stadium
0 Sức chứa 0
Ren Peng HLV Zhang Xiaofeng
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.353.600.762.500.860.940.750.76
Live1.90 ↑3.20 ↓2.96 ↓0.762.500.860.90 ↓0.500.80 ↑
EasybetsSớm1.713.604.100.802.501.000.800.501.01
Live1.04 ↓5.90 ↑89.00 ↑3.30 ↑4.500.04 ↓0.77 ↓0.001.03 ↑
VcbetSớm1.753.504.200.892.500.880.970.750.76
Live1.05 ↓7.50 ↑101.00 ↑2.40 ↑3.500.28 ↓0.63 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm1.843.353.550.952.500.871.110.750.74
Live1.07 ↓5.60 ↑94.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm1.673.854.400.602.501.100.650.501.05
Live1.07 ↓7.25 ↑55.00 ↑7.00 ↑4.500.03 ↓0.95 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.633.754.200.742.750.90---
Live1.09 ↓6.98 ↑88.79 ↑1.89 ↑3.500.35 ↓---
12betSớm1.843.353.550.952.500.871.110.750.74
Live1.06 ↓5.90 ↑118.00 ↑9.09 ↑4.500.01 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm1.783.603.850.852.500.951.000.750.82
Live1.04 ↓8.10 ↑29.00 ↑4.54 ↑4.500.02 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.733.253.740.902.500.901.050.750.75
Live1.06 ↓5.90 ↑80.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓0.86 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm1.693.734.240.902.750.900.890.750.93
Live1.07 ↓7.05 ↑48.00 ↑4.00 ↑4.500.09 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.753.503.900.802.500.95---
Live1.06 ↓7.00 ↑34.00 ↑1.00 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm1.653.904.300.802.750.910.850.750.85
Live1.08 ↓6.75 ↑73.00 ↑11.51 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.314.010.962.500.800.830.500.93
Live1.88 ↑3.38 ↑3.99 ↓2.92 ↑4.500.25 ↓0.66 ↓0.001.20 ↑
BwinSớm1.733.503.900.772.500.93---
Live1.01 ↓61.00 ↑251.00 ↑0.93 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm1.673.654.380.672.501.100.280.002.25
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.23 ↑4.500.10 ↓0.72 ↑0.001.13 ↓
Bet 365Sớm1.673.604.200.802.501.000.900.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.803.203.800.912.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
ShenZhen Juniors+3/4200
Nanjing City-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).