Kết quả bóng đá trận ShenZhen Juniors vs Meizhou Hakka, 18:00 ngày 06/09/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 06/09/2026
ShenZhen Juniors 5 Kết thúc HT 0-0 1
Meizhou Hakka
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Longhua culture & sport center Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| ShenZhen Juniors | Phút | |
| 19' | ❌ Triboulet V. Đá hỏng penalty | |
| 24' | Yang Yihu | |
| 24' | Yang Yihu | |
| 25' | 📺 Yang Yihu VAR | |
| 33' | Sakhi H. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 10 | 22 |
| Điểm | 2 | 1 | 17 | 8 |
Chủ = ShenZhen Juniors · Khách = Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShenZhen Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 8 (28%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 14 (50%) |
Bảng xếp hạng
ShenZhen Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 6 | 4 | 33 | 23 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 5 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 15 | 20 | 2 |
Meizhou Hakka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 | 41 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 25 | 10 | 14 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 16 | 11 | 9 |
Đội hình
ShenZhen Juniors
Meizhou Hakka
23Cheng Yuelei13Sun Q.16Zhou Xin20Dugalic R.37Shang Y.28Liu Xiaolong29Lin Zefeng30Gan Xianhao33Zhao Yingjie19Su Yuliang25Henrique R.12Sun Jianxiang6Wang H.17Yang Yihu22Liao J.29Sun Xiaobin15Hongbao Luo24Sakhi H.25Li Jiarun33Zhu Baojie10Triboulet V.16Yang Chaosheng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 442
- 6Wang H.
- 10Triboulet V.❌ Hỏng pen 19'
- 12Sun Jianxiang
- 15Hongbao Luo
- 16Yang Chaosheng
- 17Yang Yihu🟨 Thẻ vàng 24' · 🟥 Thẻ đỏ 24'
- 22Liao J.
- 24Sakhi H.🟨 Thẻ vàng 33'
- 25Li Jiarun
- 29Sun Xiaobin
- 33Zhu Baojie
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
138
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
231157
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
74
Việt vị
11
Cứu thua
34
Quả ném biên
82
Chuyền dài
105
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShenZhen Juniors (29 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Meizhou Hakka (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ShenZhen Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2012-12-12 | |
| Longhua culture & sport center | Sân nhà | Wuhua Huitang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 20221 |
| Ren Peng | HLV | Zhu Jiong |
| Khu vực | Meizhou |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.60 | 6.10 | 0.79 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.45 ↓ | 5.90 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.50 | 0.80 | 3.00 | 1.01 | 0.87 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 75.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.15 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.30 | 6.00 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.49 ↑ | 2.65 ↓ | 14.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 45.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.05 | 1.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.30 | 6.00 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 81.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.28 | 5.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.52 ↑ | 2.82 ↓ | 9.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.00 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 65.00 ↑ | 2.62 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.75 | 1.02 | 3.25 | 0.71 | 1.08 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.27 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ShenZhen Juniors | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Meizhou Hakka | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).