Kết quả bóng đá trận ShenZhen Juniors vs Dalian Kun City, 18:00 ngày 17/10/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 17/10/2026
ShenZhen Juniors 1 Kết thúc HT 1-1 1
Dalian Kun City
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Longhua culture & sport center Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| ShenZhen Juniors | Phút | |
| Henrique R. (Kiến tạo: Zhong Haoran) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Mushekwi N. (Kiến tạo: Kun Lü) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 10 | 13 |
| Điểm | 2 | 2 | 17 | 13 |
Chủ = ShenZhen Juniors · Khách = Dalian Kun City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShenZhen Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 8 (28%) | Hòa/Hòa | 8 (30%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
ShenZhen Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 6 | 4 | 33 | 23 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 5 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 15 | 20 | 2 |
Dalian Kun City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 6 | 8 | 28 | 32 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 19 | 15 | 18 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 17 | 6 | 16 |
Đội hình
ShenZhen Juniors
Dalian Kun City
23Cheng Yuelei13Sun Q.16Zhou Xin20Dugalic R.37Shang Y.6Zhong H.18Shi Yucheng25Henrique R.28Liu Xiaolong19Su Yuliang38Nouble J.17Sui Weijie2Wang W.3Kun Lü4Shiming Liu37Zhao Jia'nan40Elkut Eysajan8Wu Y.10Hansen K.11Bayala C.14Long T.30Mushekwi N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Zhong H.🎯 Kiến tạo 7'
- 13Sun Q.
- 16Zhou Xin
- 18Shi Yucheng
- 19Su Yuliang
- 20Dugalic R.
- 23Cheng Yuelei
- 25Henrique R.⚽ Ghi bàn 7'
- 28Liu Xiaolong
- 37Shang Y.
- 38Nouble J.
Khách · 541
- 2Wang W.
- 3Kun Lü🎯 Kiến tạo 20'
- 4Shiming Liu
- 8Wu Y.
- 10Hansen K.
- 11Bayala C.
- 14Long T.
- 17Sui Weijie
- 30Mushekwi N.⚽ Ghi bàn 20'
- 37Zhao Jia'nan
- 40Elkut Eysajan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
56
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
149110
TL chuyền bóng thành công
84%77%
Phạm lỗi
45
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
94
Chuyền dài
108
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShenZhen Juniors (29 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Dalian Kun City (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ShenZhen Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Longhua culture & sport center | Sân nhà | Dalian Jinzhou Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ren Peng | HLV | Zhang Yaokun |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.70 | 5.30 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.07 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.23 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.40 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.25 ↓ | 3.40 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.90 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.58 | 4.70 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.10 | 0.40 | 2.25 | 1.74 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.53 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 1.32 | 1.25 | 0.54 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ShenZhen Juniors | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Dalian Kun City | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).