Kết quả bóng đá trận Shenzhen Jixiang vs Guangzhou Zhicheng, 18:30 ngày 26/08/2026
Champions League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 26/08/2026
Shenzhen Jixiang 2 Kết thúc HT 1-0 0
Guangzhou Zhicheng
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Shenzhen Jixiang | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 87' | |
| 4 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 3 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = Shenzhen Jixiang · Khách = Guangzhou Zhicheng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shenzhen Jixiang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích gần đây — Shenzhen Jixiang
THTTTBTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Hubei Super Mr | 0-1 (0-0) | Shenzhen Jixiang | - | - | T |
| 13/04/26 | Shenzhen Jixiang | 1-1 (0-0) | Guizhou Xufengtang | - | - | H |
| 10/04/26 | Shenzhen Jixiang | 1-0 (0-0) | Chengdu Yuhui Rende | - | - | T |
| 08/04/26 | Chongqing Dikai | 1-3 (0-2) | Shenzhen Jixiang | - | - | T |
| 06/04/26 | Shenzhen Jixiang | 2-1 (0-1) | Guizhou Open University | - | - | T |
| 26/10/25 | Nanjing Tehu Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Jixiang | - | - | B |
| 17/10/25 | Shenzhen Jixiang | 1-0 (0-0) | Nanjing Tehu Football Club | - | - | T |
| 12/10/25 | Yunnan Cuanhe | 1-1 (0-0) | Shenzhen Jixiang | - | - | H |
| 05/10/25 | Shanghai Zetian | 1-0 (0-0) | Shenzhen Jixiang | - | - | B |
| 30/09/25 | Shenzhen Jixiang | 4-2 (3-0) | Guizhou Xufengtang | - | - | T |
| 20/09/25 | Chongqing Chunlei | 2-1 (1-0) | Shenzhen Jixiang | - | - | B |
| 14/09/25 | Shenzhen Jixiang | 0-2 (0-1) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 07/09/25 | Shenzhen Jixiang | 2-0 (2-0) | Beijing Smart Sky Football Club | - | - | T |
| 03/06/25 | Shenzhen Jixiang | 0-1 (0-0) | Guizhou Xufengtang | - | - | B |
| 01/06/25 | Shenzhen Jixiang | 1-2 (1-1) | Sichuan Youth Athletics | - | - | B |
| 29/05/25 | Shenzhen Jixiang | 2-1 (1-0) | Chongqing Handa | - | - | T |
| 27/05/25 | Guizhou Feiying | 0-2 (0-1) | Shenzhen Jixiang | - | - | T |
| 19/04/25 | Shenzhen Jixiang | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2 | H |
| 15/03/25 | Shenzhen Jixiang | 1-0 (0-0) | Guangxi Lanhang | - | - | T |
| 22/06/24 | Shenzhen Jixiang | 3-0 (3-0) | Fujian Quanzhou Qinggong | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guangzhou Zhicheng
HHTHTTB
Thắng 3 (43%)Hòa 3 (43%)Bại 1 (14%)
Ghi/Mất: 16/9 (7 trận) Châu Á: 3/3/1 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Guangzhou Zhicheng | 2-2 (0-1) | Guizhou Xufengtang | - | - | H |
| 08/07/26 | Guizhou Xufengtang | 2-2 (1-0) | Guangzhou Zhicheng | - | - | H |
| 11/06/26 | Guangzhou Zhicheng | 2-0 (0-0) | Taizhou Morning Tea Dark Horse | - | - | T |
| 08/06/26 | Canton United | 1-1 (0-0) | Guangzhou Zhicheng | - | - | H |
| 05/06/26 | Ganzhou Red Star | 0-6 (0-4) | Guangzhou Zhicheng | - | - | T |
| 03/06/26 | Jiangsu Anbest | 1-2 (0-2) | Guangzhou Zhicheng | - | - | T |
| 01/06/26 | Guangzhou Zhicheng | 1-3 (1-1) | Guangdong Chenxingjuli | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shenzhen Jixiang (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Guangzhou Zhicheng (8 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shenzhen Jixiang | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.68 | 3.58 | 0.70 | 2.50 | 0.98 | 0.38 | 0.00 | 1.72 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.32 ↑ | 22.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.