Kết quả bóng đá trận Shenzhen 2028 vs Hubei Istar, 18:30 ngày 23/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 23/08/2026
Shenzhen 2028
0 Kết thúc HT 0-0 1
Hubei Istar
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Shenzhen 2028 Phút Hubei Istar
▲ Huang Yongsu ▼ Changye Lu39'
1 - 0 45'
HT 0-0
▲ Ziyang Wang ▼ Wenjing Jiang46'
55' ▲ Chengji Zhang ▼ Feiyang Lin
60' 1 - 1 Chengji Zhang(Assists:Wen Jialong) (Kiến tạo: Wen Jialong)
68' ▲ Shen Hongxiang ▼ Nur Sherzat
▲ Luo Kaisa ▼ Li Mingjie68'
▲ Zhiyuan Wang ▼ Lehang Li68'
▲ Chen Ziwen ▼ Jieqing Hai77'
86' ▲ Mingyu Liu ▼ Yubing Li
86' ▲ Tianyu Sun ▼ Guo yI
88' Mingyu Liu
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 10 34
Bại 12 23
Ghi bàn 73 1812
Mất bàn 24 811
Điểm 43 1813

Chủ = Shenzhen 2028 · Khách = Hubei Istar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shenzhen 2028 (24)Hiệp 1 / Cả trậnHubei Istar (25)
5 (21%)Thắng/Thắng6 (24%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
6 (25%)Hòa/Thắng3 (12%)
5 (21%)Hòa/Hòa6 (24%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

Shenzhen 2028

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110743724372
Sân nhà107212610232
Sân khách113531114145
6 gần6321146--

Hubei Istar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218762823314
Sân nhà11443139165
Sân khách104331514153
6 gần612357--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Shenzhen 2028 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hubei Istar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D214/06/26Hubei Istar1-2 (1-1)Shenzhen 20284-402.25T

Thành tích gần đây — Shenzhen 2028

HTBTTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D216/08/26Wenzhou Professional1-1 (1-0)Shenzhen 20284-6+0.252H
CHA D208/08/26Shenzhen 20286-0 (2-0)Ganzhou Ruishi2-4--T
CHA D201/08/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Shenzhen 20284-5--B
CHA D225/07/26Jiangxi Liansheng FC1-2 (0-0)Shenzhen 20282-302T
CHA D218/07/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangzhou dandelion FC4-3+0.52T
CHA D211/07/26Guangdong Mingtu2-2 (1-2)Shenzhen 20286-6+0.252H
CHA D205/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Shenzhen 20282-602.25H
CHA D228/06/26Shenzhen 20281-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B5-7+0.752.25T
CHA D224/06/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue2-2+0.752T
CHA D220/06/26Wuhan Three Towns B1-1 (1-1)Shenzhen 20288-9+0.252H
CHA D214/06/26Hubei Istar1-2 (1-1)Shenzhen 20284-402.25T
CHA D226/05/26Shenzhen 20284-0 (1-0)Wenzhou Professional4-4+0.52T
CHA D222/05/26Ganzhou Ruishi3-0 (1-0)Shenzhen 20284-6+0.252B
CFC15/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)ShanXi Union2-7-12.5B
CHA D209/05/26Shenzhen 20282-1 (1-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-6--T
CHA D205/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)Jiangxi Liansheng FC8-4+0.252.25B
CHA D229/04/26Guangzhou dandelion FC1-2 (0-1)Shenzhen 20287-3-0.52.25T
CHA D225/04/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangdong Mingtu5-2--T
CFC20/04/26Xiamen Chengyi0-1 (0-1)Shenzhen 20281-11--T
CHA D215/04/26Shenzhen 20283-3 (2-2)Xiamen10268-202H

Thành tích gần đây — Hubei Istar

BBBHHTHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D216/08/26Hubei Istar0-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue4-2+0.252B
CHA D208/08/26Chengdu Rongcheng B3-2 (1-0)Hubei Istar1-3--B
CHA D205/08/26Hubei Istar0-1 (0-0)Jiangxi Liansheng FC1-202.25B
CHA D201/08/26Hubei Istar0-0 (0-0)Guangdong Mingtu4-3--H
CHA D226/07/26Hubei Istar1-1 (1-1)Wuhan Three Towns B2-9+0.52.25H
CHA D218/07/26Wenzhou Professional1-2 (0-2)Hubei Istar16-5-0.252T
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0+0.252.25H
CHA D227/06/26Hubei Istar2-0 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-6-0.252.25T
CHA D223/06/26Xiamen10260-0 (0-0)Hubei Istar3-5-0.52.25H
CHA D219/06/26Guangzhou dandelion FC2-3 (0-2)Hubei Istar5-0-0.52.25T
CHA D214/06/26Hubei Istar1-2 (1-1)Shenzhen 20284-402.25B
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4+0.252B
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102T
CFC17/05/26Hubei Istar0-4 (0-2)Guangxi Hengchen3-6-0.752.25B
CHA D210/05/26Guangdong Mingtu1-2 (0-0)Hubei Istar5-3--T
CHA D204/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Hubei Istar2-202.25H
CHA D229/04/26Hubei Istar1-1 (0-1)Wenzhou Professional8-202H
CHA D225/04/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-1)Hubei Istar12-2--T
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2+0.252.25T

Đội hình

Shenzhen 2028Hubei Istar
43Jianrui Yuan4Li Mingjie5Jieqing Hai45Zinan Yuan55Keqi Huang6CLuan Cheng8Wei Chen11Changye Lu47Zishun Huang20Lehang Li49Wenjing Jiang1Derui Meng3Xin Tang13Jinglue Pan20CNie AoShuang27Zhang Yixuan7Guo yI12Feiyang Lin15Nur Sherzat30Yubing Li10Wen Jialong21Biao Li

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
20
7
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
96
59
Tấn công nguy hiểm
70
26
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
443
311
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
6
3
Quả ném biên
20
15
Cắt bóng
3
10
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
25
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
0.29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shenzhen 2028 (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Hubei Istar (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shenzhen 2028 (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUU

Hubei Istar (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 3 (18%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
45
1 Bàn
44
2 Bàn
32
3 Bàn
11
4+ Bàn
1113
B.thắng H1
1410
B.thắng H2
Shenzhen 2028Hubei Istar

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
11
T/H
00
T/B
51
H/T
44
H/H
03
H/B
00
B/T
11
B/H
22
B/B
Shenzhen 2028Hubei Istar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
65
Thắng 1
57
Hòa
15
Thua 1
31
Thua 2+
Shenzhen 2028Hubei Istar

Shenzhen 2028

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Luan Cheng
Hậu vệ
7.82/165/731
45Zinan Yuan
Hậu vệ
7.71/037/462
4Li Mingjie
Hậu vệ
70/025/301
20Lehang Li
Tiền đạo
6.94/011/140
55Keqi Huang
Tiền vệ
6.81/064/711
11Changye Lu
Tiền đạo
6.72/111/140
43Jianrui Yuan
Thủ môn
6.40/014/150
49Wenjing Jiang
Tiền đạo
6.31/010/120
8Wei Chen
Tiền vệ
6.10/039/451
47Zishun Huang
Tiền đạo
6.15/122/282
5Jieqing Hai
Hậu vệ
5.90/044/490
12Huang Yongsu (dự bị)
Tiền đạo
6.62/16/81
15Chen Ziwen (dự bị)
Hậu vệ
6.50/013/130
28Zhiyuan Wang (dự bị)
Tiền vệ
6.51/16/80
9Luo Kaisa (dự bị)
Hậu vệ
6.40/012/130
57Ziyang Wang (dự bị)
Tiền đạo
6.21/03/40

Hubei Istar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Nie AoShuang
Tiền vệ
8.10/040/443
1Derui Meng
Thủ môn
7.70/021/310
10Wen Jialong
Tiền đạo
7.211/029/331
27Zhang Yixuan
Trung vệ
7.20/038/482
3Xin Tang
Hậu vệ
70/034/392
30Yubing Li
Hậu vệ
6.61/014/181
7Guo yI
Tiền vệ
6.52/111/200
15Nur Sherzat
Tiền vệ
6.40/022/230
13Jinglue Pan
Tiền vệ
6.30/010/130
21Biao Li
Hậu vệ
6.11/19/171
12Feiyang Lin
Tiền vệ
61/013/160
14Chengji Zhang (dự bị)
Tiền vệ
7.511/12/51
33Shen Hongxiang (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/31
4Tianyu Sun (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/11
55Mingyu Liu (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shenzhen 2028 Thông tin Hubei Istar
Thành lập
Sân nhà XinHua Rd stadium
0 Sức chứa 0
Baoshan Wang HLV Feng Gao
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.444.106.400.982.750.780.881.250.88
Live67.00 ↑11.00 ↑1.07 ↓6.10 ↑1.500.01 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.753.604.000.972.750.830.790.501.01
Live151.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.30 ↑1.500.29 ↓0.37 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.713.454.050.942.500.820.900.750.86
Live150.00 ↑5.90 ↑1.03 ↓6.25 ↑1.500.03 ↓0.31 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.503.956.000.752.500.90---
Live100.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑1.500.03 ↓---
10BETSớm1.463.805.800.732.500.91---
Live51.01 ↑4.78 ↑1.15 ↓2.37 ↑1.500.25 ↓---
12betSớm1.713.454.050.942.500.820.900.750.86
Live150.00 ↑6.10 ↑1.02 ↓6.66 ↑1.500.02 ↓0.32 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.733.353.650.902.500.800.960.750.74
Live23.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓2.77 ↑1.500.06 ↓2.43 ↑0.250.11 ↓
SbobetSớm1.763.223.670.732.501.030.760.501.00
Live34.00 ↑4.71 ↑1.10 ↓4.76 ↑1.500.03 ↓0.32 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.374.117.000.752.500.950.851.250.85
Live27.00 ↑4.69 ↑1.05 ↓3.84 ↑1.500.04 ↓0.31 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.533.805.000.752.500.95---
Live51.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.383.906.500.692.500.840.871.000.66
Live157.00 ↑6.25 ↑1.08 ↓6.74 ↑1.500.03 ↓0.33 ↓0.001.86 ↑
PinnacleSớm1.623.864.360.912.500.850.790.750.97
Live26.69 ↑5.17 ↑1.17 ↓2.68 ↑1.500.26 ↓0.36 ↓0.002.03 ↑
BwinSớm1.523.805.000.772.500.93---
Live81.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓0.85 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm1.474.206.360.762.500.951.281.500.56
Live25.00 ↑4.50 ↑1.18 ↓2.30 ↑1.500.34 ↓1.72 ↑0.250.46 ↓
Bet 365Sớm1.404.006.501.002.750.800.901.250.90
Live81.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓7.40 ↑1.500.08 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.603.504.750.852.500.83---
Live126.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓7.50 ↑1.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.