Kết quả bóng đá trận Shenzhen 2028 vs Hubei Istar, 18:30 ngày 23/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 23/08/2026
Shenzhen 2028 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hubei Istar
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Shenzhen 2028 | Phút | |
| ▲ Huang Yongsu ▼ Changye Lu | 39' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ziyang Wang ▼ Wenjing Jiang | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Chengji Zhang ▼ Feiyang Lin | |
| 60' | ⚽ 1 - 1 Chengji Zhang(Assists:Wen Jialong) (Kiến tạo: Wen Jialong) | |
| 68' ⇄ | ▲ Shen Hongxiang ▼ Nur Sherzat | |
| ▲ Luo Kaisa ▼ Li Mingjie | 68' ⇄ | |
| ▲ Zhiyuan Wang ▼ Lehang Li | 68' ⇄ | |
| ▲ Chen Ziwen ▼ Jieqing Hai | 77' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Mingyu Liu ▼ Yubing Li | |
| 86' ⇄ | ▲ Tianyu Sun ▼ Guo yI | |
| 88' | Mingyu Liu | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 11 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = Shenzhen 2028 · Khách = Hubei Istar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shenzhen 2028 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Shenzhen 2028
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 | 24 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 26 | 10 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 14 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 7 | 6 | 28 | 23 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 9 | 16 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 14 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shenzhen 2028 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hubei Istar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Shenzhen 2028
HTBTTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-0) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | H |
| 08/08/26 | Shenzhen 2028 | 6-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | T |
| 01/08/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | B |
| 25/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-2 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2 | T |
| 18/07/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangzhou dandelion FC | +0.5 | 2 | T |
| 11/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-2 (1-2) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Shenzhen 2028 | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.75 | 2 | T |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Ganzhou Ruishi | 3-0 (1-0) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | ShanXi Union | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 20/04/26 | Xiamen Chengyi | 0-1 (0-1) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Hubei Istar
BBBHHTHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hubei Istar | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 08/08/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-2 (1-0) | Hubei Istar | - | - | B |
| 05/08/26 | Hubei Istar | 0-1 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 26/07/26 | Hubei Istar | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-2) | Hubei Istar | -0.25 | 2 | T |
| 04/07/26 | Ganzhou Ruishi | 4-4 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Hubei Istar | 0-4 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | T |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Hubei Istar | 2-1 (1-0) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Shenzhen 2028
Hubei Istar
43Jianrui Yuan4Li Mingjie5Jieqing Hai45Zinan Yuan55Keqi Huang6CLuan Cheng8Wei Chen11Changye Lu47Zishun Huang20Lehang Li49Wenjing Jiang1Derui Meng3Xin Tang13Jinglue Pan20CNie AoShuang27Zhang Yixuan7Guo yI12Feiyang Lin15Nur Sherzat30Yubing Li10Wen Jialong21Biao Li
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Li Mingjie▼ Rời sân 68'7
- 5Jieqing Hai▼ Rời sân 77'5.9
- 6Luan Cheng C7.8
- 8Wei Chen6.1
- 11Changye Lu▼ Rời sân 39'6.7
- 20Lehang Li▼ Rời sân 68'6.9
- 43Jianrui Yuan6.4
- 45Zinan Yuan7.7
- 47Zishun Huang6.1
- 49Wenjing Jiang▼ Rời sân 46'6.3
- 55Keqi Huang6.8
Khách · 442
- 1Derui Meng7.7
- 3Xin Tang7
- 7Guo yI▼ Rời sân 86'6.5
- 10Wen Jialong🎯 Kiến tạo 60'7.2
- 12Feiyang Lin▼ Rời sân 55'6
- 13Jinglue Pan6.3
- 15Nur Sherzat▼ Rời sân 68'6.4
- 20Nie AoShuang C8.1
- 21Biao Li6.1
- 27Zhang Yixuan7.2
- 30Yubing Li▼ Rời sân 86'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
207
Sút cầu môn
53
Tấn công
9659
Tấn công nguy hiểm
7026
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
443311
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
20
Cứu thua
25
Tắc bóng
63
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
310
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.720.29
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shenzhen 2028 (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Hubei Istar (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shenzhen 2028 (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUU
Hubei Istar (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 3 (18%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shenzhen 2028
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Luan Cheng Hậu vệ | 7.8 | 2/1 | 65/73 | 1 | |||
| 45Zinan Yuan Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 37/46 | 2 | |||
| 4Li Mingjie Hậu vệ | 7 | 0/0 | 25/30 | 1 | |||
| 20Lehang Li Tiền đạo | 6.9 | 4/0 | 11/14 | 0 | |||
| 55Keqi Huang Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 64/71 | 1 | |||
| 11Changye Lu Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 11/14 | 0 | |||
| 43Jianrui Yuan Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 49Wenjing Jiang Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 8Wei Chen Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 39/45 | 1 | |||
| 47Zishun Huang Tiền đạo | 6.1 | 5/1 | 22/28 | 2 | |||
| 5Jieqing Hai Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 44/49 | 0 | |||
| 12Huang Yongsu (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 6/8 | 1 | |||
| 15Chen Ziwen (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 28Zhiyuan Wang (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 9Luo Kaisa (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 57Ziyang Wang (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Hubei Istar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Nie AoShuang Tiền vệ | 8.1 | 0/0 | 40/44 | 3 | |||
| 1Derui Meng Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 10Wen Jialong Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/0 | 29/33 | 1 | ||
| 27Zhang Yixuan Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 38/48 | 2 | |||
| 3Xin Tang Hậu vệ | 7 | 0/0 | 34/39 | 2 | |||
| 30Yubing Li Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 14/18 | 1 | |||
| 7Guo yI Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 11/20 | 0 | |||
| 15Nur Sherzat Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 13Jinglue Pan Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 21Biao Li Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 9/17 | 1 | |||
| 12Feiyang Lin Tiền vệ | 6 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 14Chengji Zhang (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 2/5 | 1 | ||
| 33Shen Hongxiang (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 4Tianyu Sun (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 55Mingyu Liu (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shenzhen 2028 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | XinHua Rd stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Baoshan Wang | HLV | Feng Gao |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.40 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.05 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.95 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.80 | 5.80 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 51.01 ↑ | 4.78 ↑ | 1.15 ↓ | 2.37 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.05 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.35 | 3.65 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.22 | 3.67 | 0.73 | 2.50 | 1.03 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.71 ↑ | 1.10 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.11 | 7.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.69 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 3.90 | 6.50 | 0.69 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 1.00 | 0.66 |
| Live | 157.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.08 ↓ | 6.74 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.86 | 4.36 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 26.69 ↑ | 5.17 ↑ | 1.17 ↓ | 2.68 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 3.80 | 5.00 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.36 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.28 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.18 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.