Kết quả bóng đá trận Shenzhen 2028 vs Dalian Kewei, 18:30 ngày 25/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 25/10/2026
Shenzhen 2028 1 Kết thúc HT 0-0 1
Dalian Kewei
🟨 1 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 21 |
Chủ = Shenzhen 2028 · Khách = Dalian Kewei
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shenzhen 2028 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Shenzhen 2028
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 | 25 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 11 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 14 | 14 | 5 |
Dalian Kewei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 14 | 4 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 8 | 10 | 12 | 7 |
Đội hình
Shenzhen 2028
Dalian Kewei
1Mujian Hao5Jieqing Hai27Quanfeng Liu45Yuan Z.55Huang Keqi6Luan Cheng8Chen W.17Shi Z.47Huang Z.49Jiang W.57Wang Ziyang1Zhang Chong2Zhang zhen5Fu Yuncheng14Zhen Li35Wang Peng20Zhang Xianbing31Peyzullah Bahtiyar9Liu Zhizhi18Yao X.27Li Yang39Dachi Zhang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
23
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
153135
TL chuyền bóng thành công
79%75%
Phạm lỗi
810
Cứu thua
01
Quả ném biên
712
Chuyền dài
1214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shenzhen 2028 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Dalian Kewei (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shenzhen 2028 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Dalian football youth training base | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Baoshan Wang | HLV | Hui Xu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 2.88 | 2.20 | 0.90 | 2.25 | 0.72 | 0.71 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.65 | 2.95 ↑ | 2.15 ↓ | 0.70 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.75 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.36 | 0.82 | 2.00 | 0.90 | 1.02 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.60 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.25 | 0.84 | 2.00 | 0.94 | 0.82 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 2.86 | 2.25 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 61.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.08 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.90 | 2.40 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.07 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.30 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.07 | 0.00 | 0.62 | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 2.90 | 2.25 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.40 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 2.95 | 2.25 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 4.06 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 3.15 | 2.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.10 ↓ | 10.30 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.25 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen 2028 | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Dalian Kewei | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).