Kết quả bóng đá trận Shelbourne (W) vs Wexford Youths (W), 01:45 ngày 19/08/2026
National League Nữ (Ireland) · 01:45 ngày 19/08/2026
Shelbourne (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Wexford Youths (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Shelbourne (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ||
| 81' | ||
| 88' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 24 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 4 | 14 |
| Điểm | 9 | 6 | 26 | 17 |
Chủ = Shelbourne (W) · Khách = Wexford Youths (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shelbourne (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 8 (32%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Shelbourne (W) 8 (53%)Hòa 3 (20%)Wexford Youths (W) 4 (27%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-1) | Shelbourne (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/10/25 | Shelbourne (W) | 2-1 (2-1) | Wexford Youths (W) | +1.25 | 3 | T |
| 18/05/25 | Wexford Youths (W) | 1-6 (0-2) | Shelbourne (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/07/24 | Shelbourne (W) | 0-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | - | - | H |
| 19/05/24 | Wexford Youths (W) | 1-2 (1-1) | Shelbourne (W) | - | - | T |
| 28/04/24 | Wexford Youths (W) | 0-1 (0-1) | Shelbourne (W) | - | - | T |
| 10/06/23 | Shelbourne (W) | 5-0 (3-0) | Wexford Youths (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/04/23 | Wexford Youths (W) | 1-0 (1-0) | Shelbourne (W) | - | - | B |
| 29/10/22 | Wexford Youths (W) | 0-4 (0-1) | Shelbourne (W) | - | - | T |
| 11/06/22 | Shelbourne (W) | 0-1 (0-0) | Wexford Youths (W) | +1.5 | 3 | B |
| 27/04/22 | Wexford Youths (W) | 0-2 (0-2) | Shelbourne (W) | - | - | T |
| 22/11/21 | Shelbourne (W) | 1-3 (1-1) | Wexford Youths (W) | - | - | B |
| 14/11/21 | Shelbourne (W) | 3-2 (2-0) | Wexford Youths (W) | +0.5 | 3 | T |
| 08/08/21 | Wexford Youths (W) | 1-0 (0-0) | Shelbourne (W) | - | - | B |
| 29/05/21 | Shelbourne (W) | 0-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Shelbourne (W)
TTTHTTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Bohemians Dublin (W) | 1-2 (1-1) | Shelbourne (W) | +1.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Shelbourne (W) | 2-0 (2-0) | Peamount Utd (W) | - | - | T |
| 06/08/26 | Shelbourne (W) | 3-0 (0-0) | Cork City (W) | +2.75 | 4 | T |
| 25/07/26 | FC Treaty United (W) | 1-1 (1-1) | Shelbourne (W) | +1 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Shelbourne (W) | 2-0 (0-0) | Galway LFC (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Shelbourne (W) | 3-0 (3-0) | Waterford United (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 09/07/26 | Athlone Town W | 1-1 (1-0) | Shelbourne (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Shelbourne (W) | 4-0 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | +1 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Shelbourne (W) | 2-2 (1-0) | Sligo Rovers (W) | +2 | 3.5 | H |
| 13/06/26 | Shelbourne (W) | 3-1 (2-0) | Cliftonville LFC (W) | +2 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | Glentoran (W) | 1-6 (1-3) | Shelbourne (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Peamount Utd (W) | 2-4 (2-2) | Shelbourne (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Shelbourne (W) | 0-0 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | Shelbourne (W) | 2-1 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-0) | Shelbourne (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Shamrock Rovers (W) | 5-2 (0-1) | Shelbourne (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Shelbourne (W) | 1-0 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Shelbourne (W) | 3-0 (0-0) | DLR Waves (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-1) | Shelbourne (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Shelbourne (W) | 2-0 (2-0) | FC Treaty United (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wexford Youths (W)
TBTBTHHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Wexford Youths (W) | 4-2 (2-2) | FC Treaty United (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | Wexford Youths (W) | 0-3 (0-0) | Athlone Town W | - | - | B |
| 26/07/26 | Cork City (W) | 1-3 (1-1) | Wexford Youths (W) | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | Sligo Rovers (W) | 1-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers (W) | 2-4 (1-3) | Wexford Youths (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | FC Treaty United (W) | 1-1 (1-1) | Wexford Youths (W) | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Wexford Youths (W) | 5-2 (2-0) | Peamount Utd (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-0) | DLR Waves (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Athlone Town W | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Wexford Youths (W) | 4-1 (2-1) | Cork City (W) | +1.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Sligo Rovers (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Wexford Youths (W) | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-1) | Shelbourne (W) | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | - | - | H |
| 11/10/25 | Wexford Youths (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | +2 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Shelbourne (W) | 2-1 (2-1) | Wexford Youths (W) | -1.25 | 3 | B |
| 28/09/25 | Wexford Youths (W) | 1-0 (0-0) | Galway LFC (W) | 0 | 3 | T |
| 20/09/25 | Waterford United (W) | 1-2 (0-2) | Wexford Youths (W) | +2 | 3 | T |
| 17/09/25 | Wexford Youths (W) | 1-3 (1-1) | Bohemians Dublin (W) | +0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
127
Sút cầu môn
70
Tấn công
104102
Tấn công nguy hiểm
6440
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B4T4 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shelbourne (W) (26 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Wexford Youths (W) (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shelbourne (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUO
Wexford Youths (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 2 (22%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shelbourne (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.50 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.40 | 7.20 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.72 | 1.50 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 125.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.40 | 0.77 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.35 ↑ | 100.00 ↑ | 2.58 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.45 | 5.30 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 1.06 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.80 ↑ | 6.40 ↑ | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.00 | 6.80 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.85 ↓ | 6.20 ↓ | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.68 | 6.00 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 95.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.31 | 5.40 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 31.00 ↑ | 2.04 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.50 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 4.82 | 6.36 | 0.86 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.84 ↑ | 30.94 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.50 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.77 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shelbourne (W) | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Wexford Youths (W) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).