Kết quả bóng đá trận Shelbourne vs St. Patricks Athletic, 23:00 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 23:00 ngày 09/08/2026
Shelbourne 1 Kết thúc HT 0-2 2
St. Patricks Athletic
🟨 4 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Shelbourne | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Anthony Olusanya(Assists:Aidan Keena) (Kiến tạo: Aidan Keena) | |
| Ali Coote | 10' | |
| 12' | Anthony Olusanya | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 James Brown | |
| Rodrigo Freitas | 45+2' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Jonathan Lunney ▼ Jack Henry-Francis | 46' ⇄ | |
| ▲ Sean Moore ▼ Ali Coote | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Ryan Edmondson ▼ Aidan Keena | |
| 66' ⇄ | ▲ Ryan Sheridan ▼ Anthony Olusanya | |
| James Norris(Assists:Milan Mbeng) (Kiến tạo: Milan Mbeng) 1 - 2 ⚽ | 70' | |
| ▲ Paddy Barrett ▼ Sam Bone | 70' ⇄ | |
| ▲ Kameron Ledwidge ▼ James Norris | 71' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Anto Breslin ▼ Jason McClelland | |
| 76' ⇄ | ▲ Barry Baggley ▼ Christopher Forrester | |
| Rodrigo Freitas | 77' | |
| 81' | Jamie Lennon | |
| Odhran Casey | 82' | |
| ▲ William Jarvis ▼ Daniel Kelly | 83' ⇄ | |
| 90+2' | Ryan Sheridan | |
| 90+6' | Ryan Edmondson | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 18 | 15 |
| Điểm | 1 | 5 | 10 | 13 |
Chủ = Shelbourne · Khách = St. Patricks Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shelbourne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 15 (37%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 10 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Shelbourne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 10 | 8 | 36 | 38 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 19 | 24 | 14 | 9 |
| Sân khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 17 | 14 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | - | - |
St. Patricks Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 8 | 6 | 43 | 23 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 29 | 8 | 30 | 2 |
| Sân khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 14 | 15 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shelbourne 8 (40%)Hòa 3 (15%)St. Patricks Athletic 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Shelbourne | 2-3 (0-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/11/25 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 17/08/25 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/06/25 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/25 | Shelbourne | 2-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/25 | St. Patricks Athletic | 0-0 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2 | H |
| 01/10/24 | Shelbourne | 2-3 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/24 | St. Patricks Athletic | 1-2 (0-1) | Shelbourne | 0 | 2 | T |
| 27/04/24 | Shelbourne | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2 | T |
| 16/03/24 | St. Patricks Athletic | 1-2 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | T |
| 02/09/23 | Shelbourne | 2-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 24/06/23 | St. Patricks Athletic | 1-0 (0-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/05/23 | Shelbourne | 0-1 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 25/02/23 | St. Patricks Athletic | 1-0 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/11/22 | St. Patricks Athletic | 4-0 (3-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/10/22 | Shelbourne | 4-4 (2-2) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/05/22 | St. Patricks Athletic | 1-2 (1-1) | Shelbourne | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/02/22 | Shelbourne | 0-3 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/20 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Shelbourne
BBBTHHTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | AFC Ajax | 3-1 (2-0) | Shelbourne | -2.25 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Waterford United | 1-0 (0-0) | Shelbourne | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Nomme JK Kalju | 2-1 (0-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Shelbourne | 5-2 (3-1) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Kerry FC | 2-2 (0-0) | Shelbourne | +1 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | -2 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Shelbourne | 2-1 (2-1) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shelbourne | 1-2 (0-1) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic
HHTBHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (1-0) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (0-1) | Dundalk | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-1 (1-0) | Wexford (Youth) | +2 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-4 (0-3) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Waterford United | 1-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Dundalk | 0-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | St. Patricks Athletic | 5-0 (2-0) | Blackrock College AFC | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | St. Patricks Athletic | 3-1 (2-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Drogheda United | 1-3 (0-3) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Shelbourne
St. Patricks Athletic
19Eddie Beach15Sam Bone16Odhran Casey18James Norris25Milan Mbeng21Jack Henry-Francis23CKerr McInroy14Ali Coote17Daniel Kelly27Evan Caffrey20Rodrigo Freitas94Joseph Anang2Sean Hoare4CJoe Redmond24Luke Turner6Jamie Lennon8Christopher Forrester11Jason McClelland16Darragh Nugent23James Brown9Aidan Keena21Anthony Olusanya
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 14Ali Coote🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 15Sam Bone▼ Rời sân 70'6.6
- 16Odhran Casey🟨 Thẻ vàng 82'6.6
- 17Daniel Kelly▼ Rời sân 83'6.3
- 18James Norris⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 71'6.8
- 19Eddie Beach7
- 20Rodrigo Freitas🟨 Thẻ vàng 45+2' · 🟥 Thẻ đỏ 77'6.1
- 21Jack Henry-Francis▼ Rời sân 46'7
- 23Kerr McInroy C7.3
- 25Milan Mbeng🎯 Kiến tạo 70'6.8
- 27Evan Caffrey6.7
Khách · 352
- 2Sean Hoare7.2
- 4Joe Redmond C7
- 6Jamie Lennon🟨 Thẻ vàng 81'7.5
- 8Christopher Forrester▼ Rời sân 76'6.7
- 9Aidan Keena🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 59'6.6
- 11Jason McClelland▼ Rời sân 76'6
- 16Darragh Nugent6.4
- 21Anthony Olusanya⚽ Ghi bàn 7' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 66'6.8
- 23James Brown⚽ Ghi bàn 34'7.5
- 24Luke Turner6.5
- 94Joseph Anang7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
33
Tấn công
13577
Tấn công nguy hiểm
6345
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
506342
TL chuyền bóng thành công
83%75%
Phạm lỗi
811
Việt vị
23
Cứu thua
12
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2321
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
3834
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.123.14
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shelbourne (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (32%)Hòa 2 (8%)Bại 15 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
St. Patricks Athletic (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (50%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (35%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shelbourne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Kerr McInroy Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 54/59 | 3 | |||
| 19Eddie Beach Thủ môn | 7 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 21Jack Henry-Francis Tiền vệ | 7 | 0/0 | 30/38 | 5 | |||
| 18James Norris Hậu vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 33/35 | 1 | ||
| 25Milan Mbeng Trung vệ | 6.8 | 1 | 3/0 | 41/52 | 4 | ||
| 27Evan Caffrey Tiền vệ phải | 6.7 | 4/1 | 15/19 | 2 | |||
| 15Sam Bone Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 32/36 | 1 | |||
| 16Odhran Casey Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 57/69 | 3 | 🟨 | ||
| 14Ali Coote Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 2 | 🟨 | ||
| 17Daniel Kelly Tiền đạo | 6.3 | 3/1 | 14/20 | 0 | |||
| 20Rodrigo Freitas Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 9/17 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 4Kameron Ledwidge (dự bị) Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 6Jonathan Lunney (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 45/49 | 2 | |||
| 29Paddy Barrett (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 36William Jarvis (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 22Sean Moore (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 11/15 | 0 |
St. Patricks Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23James Brown Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 19/22 | 3 | ||
| 6Jamie Lennon Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 26/34 | 5 | 🟨 | ||
| 2Sean Hoare Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 94Joseph Anang Thủ môn | 7 | 0/0 | 22/34 | 0 | |||
| 4Joe Redmond Trung vệ | 7 | 0/0 | 21/33 | 6 | |||
| 21Anthony Olusanya Trung phong | 6.8 | 1 | 2/1 | 11/14 | 0 | 🟨 | |
| 8Christopher Forrester Tiền vệ trái | 6.7 | 1/0 | 19/26 | 1 | |||
| 9Aidan Keena Tiền đạo | 6.6 | 1 | 1/1 | 9/13 | 1 | ||
| 24Luke Turner Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 34/45 | 3 | |||
| 16Darragh Nugent Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 20/26 | 0 | |||
| 11Jason McClelland Tiền vệ trái | 6 | 1/0 | 13/19 | 2 | |||
| 19Barry Baggley (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 3Anto Breslin (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 48Ryan Sheridan (dự bị) | 6.6 | 1/0 | 13/16 | 2 | 🟨 | ||
| 27Ryan Edmondson (dự bị) Trung phong | 6.3 | 3/0 | 4/6 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shelbourne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1929 |
| Tolka Park | Sân nhà | Richmond Park |
| 9681 | Sức chứa | 7000 |
| Damien Duff | HLV | Tim Clancy |
| Dublin | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.14 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 167.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.10 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.05 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.94 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.21 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.78 ↑ | 1.03 ↓ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.05 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.94 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.11 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.01 | 3.07 | 2.15 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 3.24 | 2.25 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 77.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.39 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 3.26 | 2.46 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 22.33 ↑ | 4.69 ↑ | 1.25 ↓ | 4.08 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.27 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 1.20 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.56 ↑ | 1.25 ↓ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 10.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shelbourne | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| St. Patricks Athletic | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).