Kết quả bóng đá trận Shelbourne vs St. Patricks Athletic, 23:00 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 23:00 ngày 09/08/2026
Shelbourne
1 Kết thúc HT 0-2 2
St. Patricks Athletic
🟨 4 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Shelbourne Phút St. Patricks Athletic
7' 0 - 1 Anthony Olusanya(Assists:Aidan Keena) (Kiến tạo: Aidan Keena)
Ali Coote 10'
12' Anthony Olusanya
34' 0 - 2 James Brown
Rodrigo Freitas 45+2'
HT 0-2
▲ Jonathan Lunney ▼ Jack Henry-Francis46'
▲ Sean Moore ▼ Ali Coote46'
59' ▲ Ryan Edmondson ▼ Aidan Keena
66' ▲ Ryan Sheridan ▼ Anthony Olusanya
James Norris(Assists:Milan Mbeng) (Kiến tạo: Milan Mbeng) 1 - 2 70'
▲ Paddy Barrett ▼ Sam Bone70'
▲ Kameron Ledwidge ▼ James Norris71'
76' ▲ Anto Breslin ▼ Jason McClelland
76' ▲ Barry Baggley ▼ Christopher Forrester
Rodrigo Freitas 77'
81' Jamie Lennon
Odhran Casey 82'
▲ William Jarvis ▼ Daniel Kelly83'
90+2' Ryan Sheridan
90+6' Ryan Edmondson
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 12 44
Bại 20 43
Ghi bàn 45 1715
Mất bàn 74 1815
Điểm 15 1013

Chủ = Shelbourne · Khách = St. Patricks Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shelbourne (39)Hiệp 1 / Cả trậnSt. Patricks Athletic (41)
8 (21%)Thắng/Thắng15 (37%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (7%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (10%)Hòa/Thắng5 (12%)
10 (26%)Hòa/Hòa4 (10%)
2 (5%)Hòa/Bại3 (7%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (8%)Bại/Hòa3 (7%)
8 (21%)Bại/Bại7 (17%)

Bảng xếp hạng

Shelbourne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2681083638345
Sân nhà143561924149
Sân khách125521714203
6 gần61231011--

St. Patricks Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2713864323472
Sân nhà14932298302
Sân khách134541415174
6 gần6231108--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Shelbourne 8 (40%)Hòa 3 (15%)St. Patricks Athletic 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR16/05/26St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Shelbourne5-4-0.52.5T
IRE PR07/03/26Shelbourne2-3 (0-0)St. Patricks Athletic5-6+0.252.25B
IRE PR01/11/25Shelbourne0-0 (0-0)St. Patricks Athletic6-402.25H
IRFAIC17/08/25St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Shelbourne3-4-0.52.25B
IRE PR17/06/25St. Patricks Athletic0-1 (0-1)Shelbourne9-0-0.252.25T
IRE PR10/05/25Shelbourne2-1 (0-1)St. Patricks Athletic4-602.25T
IRE PR05/04/25St. Patricks Athletic0-0 (0-0)Shelbourne10-4-0.52H
IRE PR01/10/24Shelbourne2-3 (0-1)St. Patricks Athletic2-3+0.252.25B
IRE PR21/05/24St. Patricks Athletic1-2 (0-1)Shelbourne7-202T
IRE PR27/04/24Shelbourne1-0 (1-0)St. Patricks Athletic5-602T
IRE PR16/03/24St. Patricks Athletic1-2 (0-0)Shelbourne7-402.25T
IRE PR02/09/23Shelbourne2-1 (0-1)St. Patricks Athletic6-202.25T
IRE PR24/06/23St. Patricks Athletic1-0 (0-0)Shelbourne2-3-0.752.5B
IRE PR20/05/23Shelbourne0-1 (0-0)St. Patricks Athletic3-702.25B
IRE PR25/02/23St. Patricks Athletic1-0 (0-0)Shelbourne3-11-0.52.25B
IRE PR07/11/22St. Patricks Athletic4-0 (3-0)Shelbourne2-4-0.52.5B
IRE PR04/10/22Shelbourne4-4 (2-2)St. Patricks Athletic4-4-0.252.25H
IRE PR21/05/22St. Patricks Athletic1-2 (1-1)Shelbourne5-4-0.752.25T
IRE PR19/02/22Shelbourne0-3 (0-1)St. Patricks Athletic4-3-0.252.25B
IRE PR27/09/20St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Shelbourne8-1-0.252.25B

Thành tích gần đây — Shelbourne

BBBTHHTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26AFC Ajax3-1 (2-0)Shelbourne14-0-2.253.5B
IRE PR02/08/26Waterford United1-0 (0-0)Shelbourne8-6+0.252.75B
UEFA ECL30/07/26Nomme JK Kalju2-1 (0-1)Shelbourne5-2+0.252.75B
UEFA ECL24/07/26Shelbourne5-2 (3-1)Nomme JK Kalju12-2+1.252.5T
IRFAIC18/07/26Kerry FC2-2 (0-0)Shelbourne2-6+12.75H
INT CF08/07/26Shelbourne1-1 (0-0)Celtic FC6-8-23.25H
IRE PR04/07/26Shelbourne2-1 (2-1)Dundalk1-5+0.252.75T
IRE PR28/06/26Sligo Rovers2-2 (1-0)Shelbourne3-14+0.752.5H
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25B
IRE PR20/06/26Drogheda United2-2 (2-1)Shelbourne2-1+0.52.5H
IRE PR13/06/26Shelbourne2-1 (1-0)Shamrock Rovers1-502.25T
IRE PR30/05/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United4-6+0.752.75H
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Shelbourne2-1 (1-1)Waterford United3-2+1.53T
IRE PR16/05/26St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Shelbourne5-4-0.52.5T
IRE PR09/05/26Shelbourne0-0 (0-0)Sligo Rovers15-3+12.5H
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3-0.252.25H
IRE PR02/05/26Dundalk1-2 (0-1)Shelbourne5-5-0.252.5T
IRE PR25/04/26Shelbourne3-4 (2-0)Drogheda United6-4+0.752.25B
IRE PR18/04/26Shelbourne1-2 (0-1)Derry City5-1+0.252.25B

Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic

HHTBHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR02/08/26St. Patricks Athletic1-1 (1-0)Derry City3-9+0.752.5H
IRE PR25/07/26St. Patricks Athletic1-1 (0-1)Dundalk7-3+12.75H
IRFAIC18/07/26St. Patricks Athletic2-1 (1-0)Wexford (Youth)9-0+23.25T
INT CF15/07/26St. Patricks Athletic2-4 (0-3)Doncaster Rovers4-302.75B
IRE PR11/07/26Waterford United1-1 (1-0)St. Patricks Athletic7-5+12.75H
IRE PR04/07/26St. Patricks Athletic3-0 (3-0)Galway United8-3+1.252.75T
Leinster S C01/07/26Bray Wanderers2-1 (1-1)St. Patricks Athletic2-4+13B
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25B
IRE PR20/06/26St. Patricks Athletic2-0 (0-0)Sligo Rovers14-7+1.52.75T
IRE PR13/06/26St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Drogheda United12-5+1.52.5T
IRE PR30/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-6-0.252.25B
Leinster S C27/05/26Dundalk0-1 (0-1)St. Patricks Athletic7-8-0.252.5T
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Shelbourne5-4+0.52.5B
IRE PR09/05/26St. Patricks Athletic4-1 (1-1)Waterford United7-4+1.753T
IRE PR04/05/26Sligo Rovers1-1 (1-1)St. Patricks Athletic6-5+0.752.5H
IRE PR02/05/26Galway United2-2 (0-1)St. Patricks Athletic3-4+0.52.25H
Leinster S C28/04/26St. Patricks Athletic5-0 (2-0)Blackrock College AFC5-3+1.53.25T
IRE PR25/04/26St. Patricks Athletic3-1 (2-1)Bohemians7-6+0.252.25T
IRE PR18/04/26Drogheda United1-3 (0-3)St. Patricks Athletic4-4+0.52.25T

Đội hình

ShelbourneSt. Patricks Athletic
19Eddie Beach15Sam Bone16Odhran Casey18James Norris25Milan Mbeng21Jack Henry-Francis23CKerr McInroy14Ali Coote17Daniel Kelly27Evan Caffrey20Rodrigo Freitas94Joseph Anang2Sean Hoare4CJoe Redmond24Luke Turner6Jamie Lennon8Christopher Forrester11Jason McClelland16Darragh Nugent23James Brown9Aidan Keena21Anthony Olusanya

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
135
77
Tấn công nguy hiểm
63
45
Sút ngoài cầu môn
9
6
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
11
8
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
506
342
TL chuyền bóng thành công
83%
75%
Phạm lỗi
8
11
Việt vị
2
3
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
23
21
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
38
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
3.14
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shelbourne (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (32%)Hòa 2 (8%)Bại 15 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

St. Patricks Athletic (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (50%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (35%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

59
0 Bàn
65
1 Bàn
134
2 Bàn
14
3 Bàn
04
4+ Bàn
1518
B.thắng H1
2023
B.thắng H2
ShelbourneSt. Patricks Athletic

Chi tiết về HT/FT

47
T/T
12
T/H
10
T/B
34
H/T
74
H/H
22
H/B
11
B/T
22
B/H
44
B/B
ShelbourneSt. Patricks Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
52
Thắng 1
86
Hòa
43
Thua 1
22
Thua 2+
ShelbourneSt. Patricks Athletic

Shelbourne

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Kerr McInroy
Tiền vệ trung tâm
7.31/054/593
19Eddie Beach
Thủ môn
70/023/310
21Jack Henry-Francis
Tiền vệ
70/030/385
18James Norris
Hậu vệ
6.811/133/351
25Milan Mbeng
Trung vệ
6.813/041/524
27Evan Caffrey
Tiền vệ phải
6.74/115/192
15Sam Bone
Trung vệ
6.60/032/361
16Odhran Casey
Trung vệ
6.60/057/693🟨
14Ali Coote
Tiền đạo
6.50/019/222🟨
17Daniel Kelly
Tiền đạo
6.33/114/200
20Rodrigo Freitas
Tiền đạo
6.11/09/170🟨🟥
4Kameron Ledwidge (dự bị)
Hậu vệ trái
7.50/018/221
6Jonathan Lunney (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.30/045/492
29Paddy Barrett (dự bị)
Trung vệ
6.70/017/200
36William Jarvis (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/21
22Sean Moore (dự bị)
Tiền đạo
6.52/011/150

St. Patricks Athletic

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23James Brown
Hậu vệ phải
7.511/119/223
6Jamie Lennon
Tiền vệ phòng ngự
7.50/026/345🟨
2Sean Hoare
Trung vệ
7.20/031/362
94Joseph Anang
Thủ môn
70/022/340
4Joe Redmond
Trung vệ
70/021/336
21Anthony Olusanya
Trung phong
6.812/111/140🟨
8Christopher Forrester
Tiền vệ trái
6.71/019/261
9Aidan Keena
Tiền đạo
6.611/19/131
24Luke Turner
Hậu vệ
6.50/034/453
16Darragh Nugent
Tiền vệ trung tâm
6.41/020/260
11Jason McClelland
Tiền vệ trái
61/013/192
19Barry Baggley (dự bị)
Tiền vệ
70/010/122
3Anto Breslin (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/05/61
48Ryan Sheridan (dự bị)
6.61/013/162🟨
27Ryan Edmondson (dự bị)
Trung phong
6.33/04/60🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shelbourne Thông tin St. Patricks Athletic
1895 Thành lập 1929
Tolka Park Sân nhà Richmond Park
9681 Sức chứa 7000
Damien Duff HLV Tim Clancy
Dublin Khu vực Dublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.302.140.802.250.960.93-0.250.87
Live167.00 ↑8.20 ↑1.04 ↓3.50 ↑3.500.08 ↓0.10 ↓-0.253.40 ↑
VcbetSớm3.253.202.100.862.250.930.94-0.250.85
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓3.35 ↑3.500.20 ↓1.66 ↑0.000.43 ↓
Mansion88Sớm3.153.252.050.852.250.970.94-0.250.90
Live150.00 ↑9.60 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.04 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm3.053.302.250.902.500.801.200.000.60
Live100.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓3.40 ↑3.500.15 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm3.003.252.210.882.500.79---
Live100.00 ↑11.78 ↑1.03 ↓3.14 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm3.153.252.050.852.250.970.94-0.250.90
Live150.00 ↑9.30 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
CrownSớm3.203.402.111.052.500.811.03-0.250.85
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.05 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm3.013.072.150.912.250.950.92-0.250.96
Live255.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓1.51 ↑0.000.56 ↓
WewbetSớm2.913.242.250.982.500.880.88-0.251.00
Live77.00 ↑10.90 ↑1.02 ↓7.65 ↑3.500.01 ↓1.56 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm3.103.252.051.052.500.70---
Live91.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.65 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm3.003.302.200.922.500.810.81-0.250.92
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.39 ↑3.500.05 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.843.262.460.972.500.821.050.000.77
Live22.33 ↑4.69 ↑1.25 ↓4.08 ↑3.500.17 ↓1.79 ↑0.000.44 ↓
BwinSớm3.103.302.101.052.500.68---
Live176.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.95 ↓3.500.68---
1xBetSớm3.103.352.270.922.500.821.200.000.65
Live20.00 ↑4.56 ↑1.25 ↓8.30 ↑3.500.04 ↓0.02 ↓-0.5010.00 ↑
Bet 365Sớm3.003.252.200.982.500.830.85-0.250.95
Live41.00 ↑6.00 ↑1.12 ↓1.20 ↑3.500.65 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.003.102.250.952.500.800.70-0.251.05
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑3.500.01 ↓0.84 ↑-0.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shelbourne-1/4Chưa có trận cùng mức
St. Patricks Athletic+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).