Shelbourne vs Dundalk 2-1 — Ngoại hạng Ireland
Ngoại hạng Ireland · 04/07/2026 02:00 · Kết thúc
Shelbourne 2 FT HT 2-1 1
Dundalk
🟨 4-5 🟥 0-0 ⛳ 1-5
Few Cloudy 18℃~19℃
Đội hình ra sân 4231 - 4231
ShelbourneDundalk
1Wessel Speel16Odhran Casey18James Norris25Milan Mbeng29CPaddy Barrett21Jack Henry-Francis27Evan Caffrey7Harry Wood14Ali Coote17Daniel Kelly20Rodrigo Freitas1Enda Minogue3Bobby Burns22Tyreke Wilson24Robert Cornwall31Ross Wilson6Aodh Dervin18Keith Buckley7CDaryl Horgan11Ronan Teahan27Declan McDaid9Gbemi Arubi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
ShelbourneDundalk
| FT 2-1 | ||
| Kameron Ledwidge | 90+2' | |
| 90+1' | Ross Wilson | |
| 89' | Harry Groome | |
| Harry Wood | 85' | |
| ▲ William Jarvis ▼ Rodrigo Freitas | 82' ⇄ | |
| ▲ Sam Bone ▼ Jack Henry-Francis | 82' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Shane Tracey ▼ Keith Buckley | |
| 74' ⇄ | ▲ Harry Groome ▼ Mayowa Animasahun | |
| ▲ Sean Gannon ▼ Milan Mbeng | 72' ⇄ | |
| ▲ Sean Moore ▼ Ali Coote | 72' ⇄ | |
| 67' | Mayowa Animasahun | |
| 64' ⇄ | ▲ Mayowa Animasahun ▼ Tyreke Wilson | |
| 64' ⇄ | ▲ Trevor Clarke ▼ Declan McDaid | |
| ▲ Kameron Ledwidge ▼ Odhran Casey | 62' ⇄ | |
| Jack Henry-Francis | 48' | |
| HT 2-1 | ||
| Harry Wood(Assists:Rodrigo Freitas) (Kiến tạo: Rodrigo Freitas) 2 - 1 ⚽ | 41' | |
| Daniel Kelly(Assists:James Norris) (Kiến tạo: James Norris) 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| 37' | Keith Buckley | |
| 17' | Ronan Teahan | |
| Paddy Barrett | 16' | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Ross Wilson(Assists:Daryl Horgan) (Kiến tạo: Daryl Horgan) | |
Thống kê kỹ thuật
15
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
814
Sút bóng
53
Sút cầu môn
81120
Tấn công
2577
Tấn công nguy hiểm
38
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
1517
Đá phạt trực tiếp
45%%55%%
TL kiểm soát bóng
55%%45%%
TL kiểm soát bóng (HT)
333389
Chuyền bóng
71%%71%%
TL chuyền bóng thành công
1715
Phạm lỗi
22
Việt vị
23
Cứu thua
1318
Tắc bóng
2026
Quả ném biên
96
Cắt bóng
18
Tạt bóng thành công
3628
Chuyền dài
1.930.95
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
42
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 4231
Chủ nhà
- 1 Wessel Speel
- 7 Harry Wood
- 14 Ali Coote
- 16 Odhran Casey
- 17 Daniel Kelly
- 18 James Norris
- 20 Rodrigo Freitas
- 21 Jack Henry-Francis
- 25 Milan Mbeng
- 27 Evan Caffrey
- 29 Paddy Barrett C
- 2 Sean Gannon dự bị
- 4 Kameron Ledwidge dự bị
- 15 Sam Bone dự bị
- 22 Sean Moore dự bị
- 28 Maill Lundgren dự bị
- 36 William Jarvis dự bị
- 55 James Roche dự bị
- 56 Joey Wuna dự bị
- 74 Cillian Campion Wigglesworth dự bị
Khách
- 1 Enda Minogue
- 3 Bobby Burns
- 6 Aodh Dervin
- 7 Daryl Horgan C
- 9 Gbemi Arubi
- 11 Ronan Teahan
- 18 Keith Buckley
- 22 Tyreke Wilson
- 24 Robert Cornwall
- 27 Declan McDaid
- 31 Ross Wilson
- 4 Mayowa Animasahun dự bị
- 8 Harry Groome dự bị
- 10 Leonardo Gaxha dự bị
- 12 Luke Mulligan dự bị
- 13 Peter Cherrie dự bị
- 15 Trevor Clarke dự bị
- 17 Shane Tracey dự bị
- 19 Sean Spaight dự bị
- 23 Aaron Michael Keogh dự bị
Shelbourne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Daniel Kelly Forward | 7.5 | 1 | 1/1 | 17/24 | 2 | ||
| 27 Evan Caffrey Right Midfield | 7.5 | 0/0 | 26/33 | 4 | |||
| 29 Paddy Barrett Centre Back | 7.2 | 0/0 | 32/45 | 2 | 🟨 | ||
| 20 Rodrigo Freitas Forward | 7.2 | 1 | 4/2 | 8/12 | 0 | ||
| 7 Harry Wood Midfielder | 7 | 1 | 1/1 | 28/35 | 2 | 🟨 | |
| 18 James Norris Defender | 6.9 | 1 | 0/0 | 15/20 | 6 | ||
| 16 Odhran Casey Centre Back | 6.8 | 0/0 | 25/34 | 1 | |||
| 14 Ali Coote Forward | 6.8 | 2/1 | 23/26 | 1 | |||
| 21 Jack Henry-Francis Midfielder | 6.7 | 0/0 | 20/26 | 2 | 🟨 | ||
| 25 Milan Mbeng Centre Back | 6.7 | 0/0 | 20/24 | 3 | |||
| 1 Wessel Speel Goalkeeper | 6.6 | 0/0 | 14/35 | 0 | |||
| 4 Kameron Ledwidge (dự bị) Left-Back | 7.2 | 0/0 | 6/7 | 3 | 🟨 | ||
| 22 Sean Moore (dự bị) Forward | 6.9 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 2 Sean Gannon (dự bị) Right-Back | 6.8 | 0/0 | 1/4 | 2 | |||
| 15 Sam Bone (dự bị) Centre Back | 6.7 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 36 William Jarvis (dự bị) Left Winger | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 2 |
Dundalk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Ross Wilson Right-Back | 7.9 | 1 | 2/2 | 30/48 | 1 | 🟨 | |
| 24 Robert Cornwall Centre Back | 6.7 | 1/0 | 20/33 | 5 | |||
| 3 Bobby Burns Defender | 6.7 | 0/0 | 37/53 | 3 | |||
| 6 Aodh Dervin Midfielder | 6.7 | 0/0 | 34/44 | 4 | |||
| 18 Keith Buckley Central Midfield | 6.6 | 0/0 | 25/27 | 1 | 🟨 | ||
| 1 Enda Minogue Goalkeeper | 6.5 | 0/0 | 14/33 | 0 | |||
| 7 Daryl Horgan Midfielder | 6.4 | 1 | 4/0 | 29/37 | 1 | ||
| 22 Tyreke Wilson Left-Back | 6.4 | 0/0 | 18/25 | 2 | |||
| 11 Ronan Teahan Midfielder | 6.1 | 3/0 | 14/21 | 3 | 🟨 | ||
| 27 Declan McDaid Left Midfield | 5.7 | 0/0 | 15/20 | 3 | |||
| 9 Gbemi Arubi Centre Forward | 5.7 | 3/1 | 8/13 | 1 | |||
| 17 Shane Tracey (dự bị) Midfielder | 7.2 | 0/0 | 16/16 | 3 | |||
| 8 Harry Groome (dự bị) Midfielder | 6.6 | 0/0 | 12/12 | 1 | 🟨 | ||
| 4 Mayowa Animasahun (dự bị) Defender | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 15 Trevor Clarke (dự bị) Left-Back | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Conor Kearns — Knee injury
- Norman Garbett — Hamstring Injury
- Sean Boyd — Indirect card suspension
- Kerr McInroy — Knee injury
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Dundalk (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shelbourne (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (30%)Hòa 2 (9%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 1 (4%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Dundalk (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thông tin đội bóng
| Shelbourne | Thông tin | Dundalk |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1903 |
| Tolka Park | Sân nhà | Oriel Park |
| 9681 | Sức chứa | 13600 |
| Damien Duff | HLV | Stephen ODonnell |
| Dublin | Khu vực | Dundalk |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.