Kết quả bóng đá trận Shelbourne vs AFC Ajax, 01:45 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 01:45 ngày 14/08/2026
Shelbourne 2 Kết thúc HT 1-2 2
AFC Ajax
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Shelbourne
AFC Ajax
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Claudio Filipe Ruivo Pereira
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Youri Regeer (đánh đầu) — bị cản phá
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Maher Carrizo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kerr McInroy (chân trái) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Maher Carrizo (chân trái) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Maher Carrizo (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — bị chặn
17'
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
20'
⚽ BÀN THẮNG - Julian Brandt 0-1, kiến tạo: Jorthy Mokio
20'
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (chân phải) — vào lưới
23'
🟨 Thẻ vàng - Aaron Bouwman
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Freitas 1-1, kiến tạo: Evan Caffrey
🎯 Dứt điểm - Evan Caffrey (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Freitas Other Body Part (sút) — vào lưới
25'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Leonardo
🎯 Dứt điểm - Kerr McInroy (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Freitas
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Freitas (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Evan Caffrey (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Owen Wijndal (chân trái) — bị cản phá
34'
⛳ Phạt góc
39'
⚽ BÀN THẮNG - Anton Gaaei 1-2
39'
🎯 Dứt điểm - Maher Carrizo (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — vào lưới
41'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Owen Wijndal (chân trái) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Maher Carrizo (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
46'
🔁 Thay người: vào Youri Baas, ra Daley Blind
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kerr McInroy (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Evan Caffrey (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Milan Mbeng (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Odhran Casey (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Abdellah Ouazane, ra Julian Brandt
57'
🔁 Thay người: vào Tolu Arokodare, ra Marcos Leonardo
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sean Gannon, ra Sam Bone
63'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Milan Mbeng
69'
🔁 Thay người: vào Caio Henrique Oliveira Silva, ra Owen Wijndal
70'
🔁 Thay người: vào Dies Janse, ra Maher Carrizo
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Lunney
🔁 Thay người: vào Daniel Ring, ra Rodrigo Freitas
🔁 Thay người: vào James Roche, ra Jonathan Lunney
🟨 Thẻ vàng - James Roche
🔁 Thay người: vào Sean Moore, ra Milan Mbeng
🔁 Thay người: vào William Jarvis, ra James Norris
82'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Sean Moore 2-2, kiến tạo: Evan Caffrey
🎯 Dứt điểm - Sean Moore (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kerr McInroy (chân trái) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Sean Gannon
90+3'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Oliver Edvardsen (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Shelbourne | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Julian Brandt(Assists:Jorthy Mokio) (Kiến tạo: Jorthy Mokio) | |
| 23' | Aaron Bouwman | |
| Rodrigo Freitas(Assists:Evan Caffrey) (Kiến tạo: Evan Caffrey) 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| 25' | Marcos Leonardo | |
| Rodrigo Freitas | 27' | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 Anton Gaaei | |
| HT 1-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Youri Baas ▼ Daley Blind | |
| 57' ⇄ | ▲ Abdellah Ouazane ▼ Julian Brandt | |
| 57' ⇄ | ▲ Tolu Arokodare ▼ Marcos Leonardo | |
| ▲ Sean Gannon ▼ Sam Bone | 60' ⇄ | |
| Milan Mbeng 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| Milan Mbeng(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 65' | |
| 69' ⇄ | ▲ Caio Henrique Oliveira Silva ▼ Owen Wijndal | |
| 70' ⇄ | ▲ Dies Janse ▼ Maher Carrizo | |
| Jonathan Lunney | 70' | |
| ▲ Daniel Ring ▼ Rodrigo Freitas | 72' ⇄ | |
| ▲ James Roche ▼ Jonathan Lunney | 72' ⇄ | |
| James Roche | 74' | |
| ▲ Sean Moore ▼ Milan Mbeng | 81' ⇄ | |
| ▲ William Jarvis ▼ James Norris | 81' ⇄ | |
| Sean Moore(Assists:Evan Caffrey) (Kiến tạo: Evan Caffrey) 3 - 2 ⚽ | 85' | |
| Sean Gannon | 90+2' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 10 | 32 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 21 |
Chủ = Shelbourne · Khách = AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shelbourne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 11 (26%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shelbourne 0 (0%)Hòa 0 (0%)AFC Ajax 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | AFC Ajax | 3-1 (2-0) | Shelbourne | -2.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Shelbourne
BBBBTHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Shelbourne | 1-2 (0-2) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | AFC Ajax | 3-1 (2-0) | Shelbourne | -2.25 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Waterford United | 1-0 (0-0) | Shelbourne | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Nomme JK Kalju | 2-1 (0-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Shelbourne | 5-2 (3-1) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Kerry FC | 2-2 (0-0) | Shelbourne | +1 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | -2 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Shelbourne | 2-1 (2-1) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — AFC Ajax
TTTTTTTHTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | AFC Ajax | +1 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | AFC Ajax | 3-1 (2-0) | Shelbourne | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Volendam | 1-3 (0-2) | AFC Ajax | +1.5 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | AFC Ajax | 4-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | +2 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | Burnley | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 3 | H |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Heracles Almelo | 0-3 (0-2) | AFC Ajax | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3 | B |
| 25/03/26 | AFC Ajax | 2-2 (0-1) | Volendam | - | - | H |
| 22/03/26 | Feyenoord | 1-1 (0-0) | AFC Ajax | -0.5 | 3 | H |
Đội hình
Shelbourne
AFC Ajax
19Eddie Beach4Kameron Ledwidge15Sam Bone16Odhran Casey6Jonathan Lunney18James Norris23CKerr McInroy25Milan Mbeng27Evan Caffrey17Daniel Kelly20Rodrigo Freitas26Maarten Paes3Anton Gaaei5Owen Wijndal17CDaley Blind30Aaron Bouwman6Youri Regeer8Julian Brandt24Jorthy Mokio7Maher Carrizo20Oliver Edvardsen38Marcos Leonardo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Kameron Ledwidge6.8
- 6Jonathan Lunney🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 72'6.5
- 15Sam Bone▼ Rời sân 60'6.4
- 16Odhran Casey7.3
- 17Daniel Kelly6.4
- 18James Norris▼ Rời sân 81'6.4
- 19Eddie Beach5.8
- 20Rodrigo Freitas⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 72'7.2
- 23Kerr McInroy C7.1
- 25Milan Mbeng⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 81'6.4
- 27Evan Caffrey🎯 Kiến tạo 24' · 🎯 Kiến tạo 85'6.9
Khách · 433
- 3Anton Gaaei⚽ Ghi bàn 39'8.5
- 5Owen Wijndal▼ Rời sân 69'6.3
- 6Youri Regeer7.9
- 7Maher Carrizo▼ Rời sân 70'6.5
- 8Julian Brandt⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 57'6.8
- 17Daley Blind C▼ Rời sân 46'6.7
- 20Oliver Edvardsen6.7
- 24Jorthy Mokio🎯 Kiến tạo 20'6.6
- 26Maarten Paes7.1
- 30Aaron Bouwman🟨 Thẻ vàng 23'6.9
- 38Marcos Leonardo🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 57'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
411
Phạt góc (HT)
110
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
57
Tấn công
51140
Tấn công nguy hiểm
2452
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
15%85%
Chuyền bóng
264695
TL chuyền bóng thành công
80%92%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
60
Cứu thua
53
Tắc bóng
1013
Quả ném biên
1015
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
2426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.691.13
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
AFC Ajax (25 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shelbourne (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (31%)Hòa 2 (8%)Bại 16 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (62%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
AFC Ajax (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shelbourne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Odhran Casey Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 29/31 | 5 | |||
| 20Rodrigo Freitas Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/1 | 8/9 | 1 | 🟨 | |
| 23Kerr McInroy Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 4/2 | 21/28 | 5 | |||
| 27Evan Caffrey Tiền vệ phải | 6.9 | 2 | 3/0 | 11/15 | 1 | ||
| 4Kameron Ledwidge Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 30/40 | 4 | |||
| 6Jonathan Lunney Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 20/23 | 0 | 🟨 | ||
| 17Daniel Kelly Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 14/15 | 2 | |||
| 15Sam Bone Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 18James Norris Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 25Milan Mbeng Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 10/13 | 1 | |||
| 19Eddie Beach Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 22Sean Moore (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 1/2 | 2 | ||
| 2Sean Gannon (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 13/19 | 2 | 🟨 | ||
| 36William Jarvis (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 55James Roche (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 1 | 🟨 | ||
| 44Daniel Ring (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 1 |
AFC Ajax
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Anton Gaaei Hậu vệ phải | 8.5 | 1 | 3/1 | 57/62 | 3 | ||
| 6Youri Regeer Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1/1 | 79/81 | 7 | |||
| 26Maarten Paes Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 27/31 | 0 | |||
| 30Aaron Bouwman Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 78/80 | 5 | 🟨 | ||
| 8Julian Brandt Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/1 | 32/38 | 1 | ||
| 17Daley Blind Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 68/72 | 0 | |||
| 20Oliver Edvardsen Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 45/50 | 3 | |||
| 24Jorthy Mokio Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 2/0 | 56/61 | 2 | ||
| 7Maher Carrizo Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 5/0 | 26/31 | 2 | |||
| 5Owen Wijndal Hậu vệ trái | 6.3 | 2/2 | 70/76 | 0 | |||
| 38Marcos Leonardo Trung phong | 6.1 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟨 | ||
| 15Youri Baas (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 47/50 | 1 | |||
| 12Caio Henrique Oliveira Silva (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 36Dies Janse (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 68Abdellah Ouazane (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 15/18 | 0 | |||
| 99Tolu Arokodare (dự bị) Tiền đạo | 5.8 | 2/1 | 5/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shelbourne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1900-3-18 |
| Tolka Park | Sân nhà | Johan Cruijff Arena |
| 9681 | Sức chứa | 51638 |
| Damien Duff | HLV | Michel Angel Sanchez |
| Dublin | Khu vực | Amsterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.10 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 10.00 | 6.00 | 1.10 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | -1.75 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 10.00 | 5.90 | 1.20 | 0.94 | 3.00 | 0.91 | 1.12 | -1.75 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 11.50 | 6.50 | 1.18 | 0.78 | 3.25 | 0.96 | 0.81 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.30 | 6.40 | 1.16 | 0.81 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 24.00 | 7.25 | 1.12 | 0.97 | 3.50 | 0.77 | 0.83 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 24.00 | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | -2.00 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 23.00 | 7.00 | 1.11 | 0.76 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 26.67 ↑ | 1.05 ↓ | 9.01 ↑ | 5.74 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.30 | 6.40 | 1.16 | 0.81 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.40 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 10.50 | 6.30 | 1.16 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.87 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.80 | 5.70 | 1.17 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.87 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.17 ↓ | 5.30 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 12.60 | 5.85 | 1.18 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.89 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.08 ↓ | 9.40 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 24.00 | 7.25 | 1.09 | 0.79 | 3.50 | 0.89 | 0.80 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.97 | 6.40 | 1.17 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 16.10 ↑ | 1.12 ↓ | 7.85 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.21 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 14.50 | 6.75 | 1.09 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 14.50 | 6.75 | 1.09 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 10.50 | 6.75 | 1.20 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 27.00 | 8.00 | 1.14 | 0.98 | 3.50 | 0.87 | 1.23 | -1.50 | 0.68 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 13.00 | 7.50 | 1.15 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.20 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.18 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.78 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↑ | -1.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shelbourne | -2 | 0 | 0 | 1 |
| AFC Ajax | +2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).