Kết quả bóng đá trận Shelbourne vs AFC Ajax, 01:45 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 14/08/2026
Shelbourne
2 Kết thúc HT 1-2 2
AFC Ajax
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

ShelbourneAFC Ajax
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Claudio Filipe Ruivo Pereira
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Youri Regeer (đánh đầu) — bị cản phá
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Maher Carrizo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kerr McInroy (chân trái) — chệch khung thành
5'
7'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Maher Carrizo (chân trái) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Maher Carrizo (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — bị chặn
17'
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
20'
⚽ BÀN THẮNG - Julian Brandt 0-1, kiến tạo: Jorthy Mokio
20'
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (chân phải) — vào lưới
23'
🟨 Thẻ vàng - Aaron Bouwman
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Freitas 1-1, kiến tạo: Evan Caffrey
24'
🎯 Dứt điểm - Evan Caffrey (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Freitas Other Body Part (sút) — vào lưới
24'
25'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Leonardo
🎯 Dứt điểm - Kerr McInroy (chân trái) — bị cản phá
26'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Freitas
27'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Freitas (đánh đầu) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Evan Caffrey (chân trái) — chệch khung thành
30'
33'
🎯 Dứt điểm - Owen Wijndal (chân trái) — bị cản phá
34'
⛳ Phạt góc
39'
⚽ BÀN THẮNG - Anton Gaaei 1-2
39'
🎯 Dứt điểm - Maher Carrizo (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — vào lưới
41'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Owen Wijndal (chân trái) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Maher Carrizo (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
46'
🔁 Thay người: vào Youri Baas, ra Daley Blind
⛳ Phạt góc
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kerr McInroy (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Evan Caffrey (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Milan Mbeng (chân phải) — bị cản phá
55'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Odhran Casey (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
57'
🔁 Thay người: vào Abdellah Ouazane, ra Julian Brandt
57'
🔁 Thay người: vào Tolu Arokodare, ra Marcos Leonardo
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Sean Gannon, ra Sam Bone
60'
63'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Milan Mbeng
65'
69'
🔁 Thay người: vào Caio Henrique Oliveira Silva, ra Owen Wijndal
70'
🔁 Thay người: vào Dies Janse, ra Maher Carrizo
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Lunney
70'
🔁 Thay người: vào Daniel Ring, ra Rodrigo Freitas
72'
🔁 Thay người: vào James Roche, ra Jonathan Lunney
72'
🟨 Thẻ vàng - James Roche
74'
🔁 Thay người: vào Sean Moore, ra Milan Mbeng
81'
🔁 Thay người: vào William Jarvis, ra James Norris
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Sean Moore 2-2, kiến tạo: Evan Caffrey
85'
🎯 Dứt điểm - Sean Moore (chân trái) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Kerr McInroy (chân trái) — bị cản phá
87'
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Sean Gannon
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Oliver Edvardsen (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Shelbourne Phút AFC Ajax
20'⚽ 0 - 1 Julian Brandt(Assists:Jorthy Mokio) (Kiến tạo: Jorthy Mokio)
23' Aaron Bouwman
Rodrigo Freitas(Assists:Evan Caffrey) (Kiến tạo: Evan Caffrey) 1 - 1 ⚽24'
25' Marcos Leonardo
Rodrigo Freitas 27'
39'⚽ 1 - 2 Anton Gaaei
HT 1-2
46' ⇄▲ Youri Baas ▼ Daley Blind
57' ⇄▲ Abdellah Ouazane ▼ Julian Brandt
57' ⇄▲ Tolu Arokodare ▼ Marcos Leonardo
▲ Sean Gannon ▼ Sam Bone60' ⇄
Milan Mbeng 2 - 2 ⚽65'
Milan Mbeng(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR65'
69' ⇄▲ Caio Henrique Oliveira Silva ▼ Owen Wijndal
70' ⇄▲ Dies Janse ▼ Maher Carrizo
Jonathan Lunney 70'
▲ Daniel Ring ▼ Rodrigo Freitas72' ⇄
▲ James Roche ▼ Jonathan Lunney72' ⇄
James Roche 74'
▲ Sean Moore ▼ Milan Mbeng81' ⇄
▲ William Jarvis ▼ James Norris81' ⇄
Sean Moore(Assists:Evan Caffrey) (Kiến tạo: Evan Caffrey) 3 - 2 ⚽85'
Sean Gannon 90+2'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 16
Hòa 01 33
Bại 20 61
Ghi bàn 412 1032
Mất bàn 54 1616
Điểm 37 621

Chủ = Shelbourne · Khách = AFC Ajax

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shelbourne (43)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Ajax (21)
8 (19%)Thắng/Thắng9 (43%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (14%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (12%)Hòa/Thắng4 (19%)
11 (26%)Hòa/Hòa1 (5%)
4 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (7%)Bại/Hòa1 (5%)
8 (19%)Bại/Bại2 (10%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Shelbourne 0 (0%)Hòa 0 (0%)AFC Ajax 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26AFC Ajax3-1 (2-0)Shelbourne14-0-2.253.5B

Thành tích gần đây — Shelbourne

BBBBTHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR09/08/26Shelbourne1-2 (0-2)St. Patricks Athletic5-5-0.252.5B
UEFA ECL07/08/26AFC Ajax3-1 (2-0)Shelbourne14-0-2.253.5B
IRE PR02/08/26Waterford United1-0 (0-0)Shelbourne8-6+0.252.75B
UEFA ECL30/07/26Nomme JK Kalju2-1 (0-1)Shelbourne5-2+0.252.75B
UEFA ECL24/07/26Shelbourne5-2 (3-1)Nomme JK Kalju12-2+1.252.5T
IRFAIC18/07/26Kerry FC2-2 (0-0)Shelbourne2-6+12.75H
INT CF08/07/26Shelbourne1-1 (0-0)Celtic FC6-8-23.25H
IRE PR04/07/26Shelbourne2-1 (2-1)Dundalk1-5+0.252.75T
IRE PR28/06/26Sligo Rovers2-2 (1-0)Shelbourne3-14+0.752.5H
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25B
IRE PR20/06/26Drogheda United2-2 (2-1)Shelbourne2-1+0.52.5H
IRE PR13/06/26Shelbourne2-1 (1-0)Shamrock Rovers1-502.25T
IRE PR30/05/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United4-6+0.752.75H
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Shelbourne2-1 (1-1)Waterford United3-2+1.53T
IRE PR16/05/26St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Shelbourne5-4-0.52.5T
IRE PR09/05/26Shelbourne0-0 (0-0)Sligo Rovers15-3+12.5H
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3-0.252.25H
IRE PR02/05/26Dundalk1-2 (0-1)Shelbourne5-5-0.252.5T
IRE PR25/04/26Shelbourne3-4 (2-0)Drogheda United6-4+0.752.25B

Thành tích gần đây — AFC Ajax

TTTTTTTHTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D109/08/26PEC Zwolle0-2 (0-0)AFC Ajax2-10+13.25T
UEFA ECL07/08/26AFC Ajax3-1 (2-0)Shelbourne14-0+2.253.5T
INT CF02/08/26Volendam1-3 (0-2)AFC Ajax0-8+1.53.5T
UEFA ECL31/07/26AFC Ajax4-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad8-2+23.25T
INT CF26/07/26AFC Ajax2-1 (1-0)Burnley9-6+0.253T
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10+12.75T
INT CF18/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)Olympiakos Piraeus10-4--T
INT CF15/07/26AFC Ajax1-1 (1-0)VfL Bochum3-7+0.752.75H
INT CF10/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)AEK Larnaca6-1+13.25T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4+0.53B
HOL D124/05/26AFC Ajax0-0 (0-0)FC Utrecht7-3+0.53H
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0+0.53.25T
HOL D117/05/26SC Heerenveen0-0 (0-0)AFC Ajax10-6+0.53.5H
HOL D110/05/26AFC Ajax1-2 (0-0)FC Utrecht4-7+0.753.25B
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D126/04/26NAC Breda0-2 (0-2)AFC Ajax11-2+0.252.75T
HOL D112/04/26Heracles Almelo0-3 (0-2)AFC Ajax7-5+13T
HOL D105/04/26AFC Ajax1-2 (1-1)FC Twente Enschede2-2+0.253B
INT CF25/03/26AFC Ajax2-2 (0-1)Volendam---H
HOL D122/03/26Feyenoord1-1 (0-0)AFC Ajax5-1-0.53H

Đội hình

ShelbourneAFC Ajax
19Eddie Beach4Kameron Ledwidge15Sam Bone16Odhran Casey6Jonathan Lunney18James Norris23CKerr McInroy25Milan Mbeng27Evan Caffrey17Daniel Kelly20Rodrigo Freitas26Maarten Paes3Anton Gaaei5Owen Wijndal17CDaley Blind30Aaron Bouwman6Youri Regeer8Julian Brandt24Jorthy Mokio7Maher Carrizo20Oliver Edvardsen38Marcos Leonardo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
1
10
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
12
19
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
51
140
Tấn công nguy hiểm
24
52
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
28%
72%
TL kiểm soát bóng (HT)
15%
85%
Chuyền bóng
264
695
TL chuyền bóng thành công
80%
92%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
6
0
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
10
13
Quả ném biên
10
15
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
24
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
1.13
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
AFC Ajax (25 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shelbourne (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (31%)Hòa 2 (8%)Bại 16 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (62%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

AFC Ajax (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
12
4+ Bàn
45
B.thắng H1
36
B.thắng H2
ShelbourneAFC Ajax

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
ShelbourneAFC Ajax

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

18
Thắng 2+
53
Thắng 1
86
Hòa
42
Thua 1
21
Thua 2+
ShelbourneAFC Ajax

Shelbourne

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Odhran Casey
Trung vệ
7.31/029/315
20Rodrigo Freitas
Tiền đạo
7.212/18/91🟨
23Kerr McInroy
Tiền vệ trung tâm
7.14/221/285
27Evan Caffrey
Tiền vệ phải
6.923/011/151
4Kameron Ledwidge
Hậu vệ trái
6.80/030/404
6Jonathan Lunney
Tiền vệ phòng ngự
6.50/020/230🟨
17Daniel Kelly
Tiền đạo
6.40/014/152
15Sam Bone
Trung vệ
6.40/014/161
18James Norris
Hậu vệ
6.40/013/171
25Milan Mbeng
Trung vệ
6.41/110/131
19Eddie Beach
Thủ môn
5.80/010/180
22Sean Moore (dự bị)
Tiền đạo
7.711/11/22
2Sean Gannon (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/013/192🟨
36William Jarvis (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/04/50
55James Roche (dự bị)
Trung vệ
6.60/09/91🟨
44Daniel Ring (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/41

AFC Ajax

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Anton Gaaei
Hậu vệ phải
8.513/157/623
6Youri Regeer
Tiền vệ trung tâm
7.91/179/817
26Maarten Paes
Thủ môn
7.10/027/310
30Aaron Bouwman
Trung vệ
6.90/078/805🟨
8Julian Brandt
Tiền vệ tấn công
6.811/132/381
17Daley Blind
Trung vệ
6.70/068/720
20Oliver Edvardsen
Tiền đạo cánh phải
6.71/045/503
24Jorthy Mokio
Tiền vệ trung tâm
6.612/056/612
7Maher Carrizo
Tiền đạo cánh phải
6.55/026/312
5Owen Wijndal
Hậu vệ trái
6.32/270/760
38Marcos Leonardo
Trung phong
6.10/07/80🟨
15Youri Baas (dự bị)
Trung vệ
6.70/047/501
12Caio Henrique Oliveira Silva (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/018/201
36Dies Janse (dự bị)
Trung vệ
6.40/08/90
68Abdellah Ouazane (dự bị)
Tiền vệ
6.42/115/180
99Tolu Arokodare (dự bị)
Tiền đạo
5.82/15/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shelbourne Thông tin AFC Ajax
1895 Thành lập 1900-3-18
Tolka Park Sân nhà Johan Cruijff Arena
9681 Sức chứa 51638
Damien Duff HLV Michel Angel Sanchez
Dublin Khu vực Amsterdam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm10.006.001.100.743.250.880.95-2.000.75
Live10.006.001.100.743.250.880.95-1.750.75
EasybetsSớm10.005.901.200.943.000.911.12-1.750.76
Live15.00 ↑1.11 ↓8.50 ↑3.70 ↑4.500.02 ↓0.09 ↓-0.252.80 ↑
VcbetSớm11.506.501.180.783.250.960.81-2.000.93
Live23.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑2.85 ↑4.500.20 ↓2.25 ↑0.000.31 ↓
Mansion88Sớm9.306.401.160.813.250.930.88-2.000.86
Live16.00 ↑1.10 ↓6.80 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓1.96 ↑0.000.35 ↓
InterwettenSớm24.007.251.120.973.500.770.83-2.000.90
Live24.001.08 ↓8.50 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓0.75 ↓-2.000.97 ↑
10BETSớm23.007.001.110.763.250.91---
Live26.67 ↑1.05 ↓9.01 ↑5.74 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm9.306.401.160.813.250.930.88-2.000.86
Live17.00 ↑1.08 ↓7.40 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓1.96 ↑0.000.35 ↓
CrownSớm10.506.301.160.783.250.920.87-2.000.83
Live18.50 ↑1.01 ↓12.50 ↑4.16 ↑4.500.04 ↓0.04 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm8.805.701.170.883.250.920.87-2.000.95
Live12.50 ↑1.17 ↓5.30 ↑3.70 ↑4.500.13 ↓2.43 ↑0.000.25 ↓
WewbetSớm12.605.851.180.833.250.970.89-2.000.93
Live15.70 ↑1.08 ↓9.40 ↑5.55 ↑4.500.02 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
LadbrokesSớm11.006.501.250.402.501.75---
Live26.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑0.08 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm24.007.251.090.793.500.890.80-2.500.88
Live33.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm9.976.401.170.813.250.910.86-2.000.86
Live16.10 ↑1.12 ↓7.85 ↑3.05 ↑4.500.22 ↓2.21 ↑0.000.32 ↓
HK Jockey ClubSớm14.506.751.091.003.500.72---
Live14.506.751.091.003.500.72---
BwinSớm10.506.751.200.983.500.73---
Live26.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑0.68 ↓3.501.05 ↑---
1xBetSớm27.008.001.140.983.500.871.23-1.500.68
Live28.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑6.55 ↑4.500.10 ↓2.15 ↑0.000.37 ↓
SNAISớm13.007.501.15------
Live13.007.501.15------
Bet 365Sớm11.006.001.200.913.500.800.85-2.000.95
Live21.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm13.006.501.181.003.500.730.78-2.000.88
Live71.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓0.86 ↑-1.750.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shelbourne-2001
AFC Ajax+2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).