Kết quả bóng đá trận Shelbourne U20 vs Bohemians Dublin U20, 18:00 ngày 08/08/2026

Giải VĐQG U20 Ireland · 18:00 ngày 08/08/2026
Shelbourne U20
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-1 1
Bohemians Dublin U20
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Shelbourne U20 Phút Bohemians Dublin U20
36' 0 - 1
37'
1 - 1 44'
HT 1-1
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 13 68
Hòa 10 10
Bại 10 12
Ghi bàn 87 2925
Mất bàn 71 109
Điểm 49 1924

Chủ = Shelbourne U20 · Khách = Bohemians Dublin U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shelbourne U20 (8)Hiệp 1 / Cả trậnBohemians Dublin U20 (10)
4 (50%)Thắng/Thắng6 (60%)
1 (13%)Hòa/Thắng2 (20%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (20%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Shelbourne U20 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bohemians Dublin U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE U2025/10/25Bohemians Dublin U200-3 (0-0)Shelbourne U201-3-0.252.25T
IRE U2028/06/25Shelbourne U202-1 (1-0)Bohemians Dublin U205-203.25T

Thành tích gần đây — Shelbourne U20

TBHTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE U2004/07/26Drogheda United U202-4 (2-2)Shelbourne U20---T
IRE U2027/06/26Shelbourne U202-3 (0-0)Cork city U206-4--B
IRE U2009/05/26UCD U202-2 (0-0)Shelbourne U207-7+0.53.5H
IRE U2002/05/26Sligo Rovers U201-5 (0-3)Shelbourne U208-3+0.53.25T
IRE U2018/04/26Shelbourne U206-0 (3-0)Galway United U2010-5+1.253.25T
IRE U2028/03/26Shelbourne U204-0 (1-0)Mayo FC U207-1--T
IRE U2021/03/26Shelbourne U203-0 (1-0)UCD U204-6+0.253.25T
IRE U2007/03/26Galway United U202-3 (2-1)Shelbourne U204-6+0.53.25T
IRE U2025/10/25Bohemians Dublin U200-3 (0-0)Shelbourne U201-3-0.252.25T
IRE U2011/10/25Shelbourne U201-2 (1-2)Galway United U207-2+0.53B
IRE U2031/08/25Sligo Rovers U201-2 (1-1)Shelbourne U2010-4--T
IRE U2002/07/25Shelbourne U206-1 (4-0)St Patricks U207-1+0.752.75T
IRE U2028/06/25Shelbourne U202-1 (1-0)Bohemians Dublin U205-203.25T
IRE U2010/05/25St Patricks U202-0 (0-0)Shelbourne U201-202.75B
IRE U2003/05/25Shelbourne U202-0 (0-0)Finn Harps U208-6+1.53.5T
IRE U2026/04/25Dundalk U201-1 (0-0)Shelbourne U205-7+1.53.5H
IRE U2012/04/25Shelbourne U205-2 (3-0)Derry City U206-3+23.75T
IRE U2015/03/25Finn Harps U202-1 (0-0)Shelbourne U205-5+13.25B
IRE U2001/03/25Derry City U200-4 (0-0)Shelbourne U200-6--T
IRE U2021/09/24Treaty United FC U203-0 (0-0)Shelbourne U205-7+1.53.75B

Thành tích gần đây — Bohemians Dublin U20

TTTTBTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE U2018/07/26Bohemians Dublin U205-1 (3-1)UCD U205-6--T
IRE U2020/06/26Bohemians Dublin U201-0 (0-0)Shamrock Rovers II1-3-0.253.25T
IRE U2009/05/26Bohemians Dublin U201-0 (0-0)Derry City U202-2--T
IRE U2025/04/26Bohemians Dublin U203-1 (1-0)Finn Harps U203-3+0.753.25T
IRE U2028/03/26Drogheda United U203-0 (3-0)Bohemians Dublin U203-7--B
IRE U2021/03/26Bohemians Dublin U203-1 (3-1)Dundalk U202-3+0.53T
IRE U2014/03/26Finn Harps U200-3 (0-1)Bohemians Dublin U204-5+0.53.5T
IRE U2007/03/26Bohemians Dublin U207-0 (3-0)Longford Town U2011-0+2.53.75T
IRE U2028/02/26Derry City U202-0 (1-0)Bohemians Dublin U208-2+1.53.25B
IRE U2021/02/26Bohemians Dublin U202-1 (1-0)Drogheda United U203-4+0.752.75T
IRE U2025/10/25Bohemians Dublin U200-3 (0-0)Shelbourne U201-3+0.252.25B
IRE U2027/09/25St Patricks U201-3 (0-0)Bohemians Dublin U206-8+0.253T
IRE U2003/09/25UCD U201-0 (1-0)Bohemians Dublin U203-3-13B
IRE U2016/08/25Galway United U200-0 (0-0)Bohemians Dublin U204-7+0.53.25H
IRE U2009/08/25Bohemians Dublin U202-2 (2-2)St Patricks U201-8--H
IRE U2028/06/25Shelbourne U202-1 (1-0)Bohemians Dublin U205-203.25B
IRE U2021/09/24Drogheda United U200-0 (0-0)Bohemians Dublin U202-6-0.53H
IRE U2014/09/24Bohemians Dublin U203-1 (1-0)Shamrock Rovers II5-2+0.52.5T
IRE U2031/08/24Waterford FC U200-3 (0-1)Bohemians Dublin U20-02.75T
IRE U2024/07/24Bohemians Dublin U202-1 (1-1)UCD U206-3+0.53.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
2
7
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
5
5
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
42
49
Tấn công nguy hiểm
22
31
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shelbourne U20 (8 trận)
Ghi 3.63 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Bohemians Dublin U20 (10 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shelbourne U20 (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO

Bohemians Dublin U20 (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (86%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
23
3 Bàn
21
4+ Bàn
89
B.thắng H1
1110
B.thắng H2
Shelbourne U20Bohemians Dublin U20

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
Shelbourne U20Bohemians Dublin U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

108
Thắng 2+
34
Thắng 1
23
Hòa
32
Thua 1
23
Thua 2+
Shelbourne U20Bohemians Dublin U20

Thông tin đội bóng

Shelbourne U20 Thông tin Bohemians Dublin U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.303.802.551.203.500.60---
Live2.10 ↓3.00 ↓3.45 ↑0.65 ↓3.501.10 ↑---
10BETSớm2.243.662.560.733.000.92---
Live2.03 ↓2.94 ↓3.60 ↑0.81 ↑3.750.83 ↓---
CrownSớm1.903.652.870.923.250.780.900.500.80
Live1.903.70 ↑2.84 ↓0.84 ↓3.250.86 ↑0.900.500.80
LadbrokesSớm1.653.903.900.442.501.50---
Live2.15 ↑3.75 ↓2.62 ↓0.442.501.62 ↑---
18BetSớm1.843.903.100.893.250.750.870.500.77
Live1.95 ↑3.903.00 ↓0.81 ↓3.250.83 ↑0.88 ↑0.250.76 ↓
PinnacleSớm1.583.894.210.873.250.840.981.000.75
Live1.97 ↑3.69 ↓2.99 ↓0.873.250.87 ↑0.980.500.77 ↑
BwinSớm1.653.903.901.103.500.63---
Live2.10 ↑3.75 ↓2.60 ↓1.05 ↓3.500.65 ↑---
1xBetSớm1.904.103.131.223.500.590.480.001.47
Live2.13 ↑3.04 ↓3.55 ↑0.85 ↓3.750.90 ↑0.78 ↑0.250.98 ↓
Bet 365Sớm1.853.903.100.953.250.850.950.500.85
Live2.10 ↑3.00 ↓3.50 ↑0.88 ↓3.750.93 ↑0.80 ↓0.251.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.